wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mỏi tay á

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

thị trường lao động là nơi diễn ra sự trao đổi hàng hóa nào

a)

vật liệu xây dựng

b)

sức lao động

c)

sản phẩm công nghiệp

d)

dịch vụ tài chính

2.

thị trường lao động bao gồm những yếu tố nào

a)

người lao động và người sử dụng lao động

b)

sản phẩm và dịch vụ

c)

công nhân và doanh nghiệp nước ngoài

d)

các tổ chức giáo dục và chính phủ

3.

yếu tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự thay đổi của thị trường lao động trong lĩnh vực kĩ thuật

a)

sự phát triển của khoa học và công nghệ

b)

tình trạng kinh tế toàn cầu

c)

biến đổi khí hậu

d)

chính sách tài khóa của chính phủ

4.

Quy trình đầu tiên trong tìm kiếm thông tin về thị trường lao động là gì

a)

Tìm kiếm trên mạng xã hội

b)

Xác định mục tiêu tìm kiếm

c)

Tham khảo ý kiến bạn bè

d)

Gọi điện hỏi các công ty

5.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến thị trường lao động

a)

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế

b)

Thị trường tiêu dùng

c)

Nhu cầu lao động

d)

Nguồn cung lao động

6.

Vai trò của thị trường lao động là gì

a)

Giúp người lao động chọn được ngành học và cơ hội việc làm phù hợp

b)

Đảm bảo việc làm cho tất cả mọi người

c)

Quản lý tiền lương trong doanh nghiệp

d)

Điều tiết giá cả hàng hóa

7.

Điều nào sau đây là một trong những vấn đề cơ bản của thị trường lao động Việt Nam hiện nay?

a)

Lao động có chất lượng cao, phân bổ đồng đều

b)

Xu hướng tuyển dụng người lao động đã qua đào tạo

c)

Nhu cầu lao động luôn thấp hơn nguồn cung

d)

Lao động Việt Nam tập trung ở nước ngoài

8.

Khi tìm kiếm thông tin về thị trường lao động, bước nào là cần thiết để có thông tin chính xác và tin cậy?

a)

Xác định nguồn thông tin đáng tin cậy

b)

Tìm kiếm trên các trang mạng xã hội

c)

Tham khảo ý kiến từ bạn bè

d)

Dự đoán từ cảm tính

9.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định chọn nghề nghiệp của cá nhân?

a)

Năng lực, sở thích, và cá tính

b)

Môi trường tự nhiên và khí hậu

c)

Quy mô công ty và lương thưởng

d)

Mối quan hệ bạn bè và đồng nghiệp

10.

Yếu tố nào thuộc nhóm yếu tố khách quan ảnh hưởng đến quyết định chọn nghề?

a)

Năng lực cá nhân

b)

Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè

c)

Sức khỏe và kinh nghiệm

d)

Đam mê cá nhân

11.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về yếu tố chủ quan trong lựa chọn nghề nghiệp?

a)

Năng lực cá nhân

b)

Sở thích

c)

Địa lý nơi làm việc

d)

Cá tính

12.

Nguồn thông tin nào là phù hợp để tìm kiếm về thị trường lao động kỹ thuật và công nghệ?

a)

Báo chí và truyền hình

b)

Các diễn đàn mạng xã hội

c)

Các trang web tuyển dụng và báo cáo việc làm

d)

Lời khuyên từ bạn bè

13.

Bước thứ hai trong quy trình tìm kiếm thông tin về thị trường lao động là gì?

a)

Xác định nguồn thông tin

b)

Xác định mục tiêu tìm kiếm

c)

Tiến hành tìm kiếm

d)

Xác định công cụ tìm kiếm

14.

Khi nào học sinh nên bắt đầu tìm kiếm thông tin về thị trường lao động?

a)

Khi đã tốt nghiệp

b)

Trước khi chọn ngành học và nghề nghiệp

c)

Sau khi được tuyển dụng

d)

Khi có cơ hội việc làm

15.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về thị trường lao động?

a)

Người sử dụng lao động

b)

Người lao động

c)

Sản phẩm tiêu dùng

d)

Quy định tuyển dụng

16.

Sự phát triển của công nghệ thông tin ảnh hưởng như thế nào đến thị trường lao động kỹ thuật và công nghệ?

a)

Giảm nhu cầu về nhân sự công nghệ

b)

Tăng nhu cầu về các kỹ năng công nghệ cao

c)

Ổn định yêu cầu về lao động truyền thống

d)

Không ảnh hưởng đến ngành này

17.

Nhu cầu tuyển dụng trong thị trường lao động kỹ thuật, công nghệ có xu hướng:

a)

Tăng

b)


Giảm

c)

Ổn định

d)

Không thay đổi

18.

Thị trường lao động kỹ thuật và công nghệ tại Việt Nam đang gặp phải vấn đề nào lớn nhất?

a)

Sự thiếu hụt lao động có trình độ cao

b)

Nguồn lao động dư thừa

c)

Nhu cầu tuyển dụng thấp

d)

Không có cơ hội việc làm

19.

Công cụ nào phù hợp để tìm kiếm thông tin về nhu cầu lao động trong ngành kỹ thuật, công nghệ?

a)

Công cụ tìm kiếm Google

b)

Trang web tuyển dụng chính thức

c)

Các tờ báo in truyền thống

d)

Lời khuyên từ người thân

20.

Khi bạn muốn định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, bạn cần tập trung vào yếu tố nào đầu tiên?

a)

Tìm hiểu nhu cầu tuyển dụng và yêu cầu kỹ năng

b)

Xác định mức lương trong ngành

c)

Chọn trường học nổi tiếng

d)

Đánh giá các yếu tố rủi ro trong ngành

21.

Theo lý thuyết mật mã Holland, nhóm tính cách nào phù hợp với công việc nghiên cứu khoa học?

a)

Nghệ thuật

b)

Nghiên cứu

c)

Quản lý

d)

Kỹ thuật

22.

Nhóm tính cách nào trong lý thuyết mật mã Holland phù hợp với công việc kỹ thuật?

a)

Nghệ thuật

b)

Xã hội

c)

Kỹ thuật

d)

Nghiệp vụ

23.

Lý thuyết Holland giúp xác định điều gì ở cá nhân?

a)

Thế mạnh tài chính

b)

Thị trường lao động

c)

Nhóm tính cách nghề nghiệp

d)

Xu hướng công việc trong tương lai

24.

Một người yêu thích nghệ thuật và sáng tạo sẽ thuộc nhóm tính cách nào?

a)

Quản lý

b)

Nghệ thuật

c)

Kỹ thuật

d)

Xã hội

25.

Theo lý thuyết mật mã Holland, có bao nhiêu nhóm tính cách nghề nghiệp?

a)

5

b)

6

c)

4

d)

7

26.

Người có tính cách quản lý sẽ phù hợp với công việc nào dưới đây?

a)

Nghiên cứu khoa học

b)

Nghệ thuật sáng tạo

c)

Quản lý nhân sự

d)

Công việc xã hội

27.

Nhóm tính cách nào trong lý thuyết Holland có xu hướng giúp đỡ người khác?

a)

Xã hội

b)

Nghệ thuật

c)

Kỹ thuật

d)

Nghiên cứu

28.

Lý thuyết Holland giúp cá nhân chọn nghề dựa trên yếu tố nào?

a)

Tiềm năng thu nhập

b)

Sở thích và tính cách

c)

Sự khuyến khích của gia đình

d)

Đánh giá xã hội

29.

Nhóm tính cách nào dưới đây phù hợp với công việc nghiệp vụ như kế toán hay quản trị?

a)

Kỹ thuật

b)

Nghệ thuật

c)

Xã hội

d)

Nghiệp vụ

30.

Người thuộc nhóm tính cách xã hội sẽ phù hợp với công việc gì?

a)

Giáo viên, tư vấn viên

b)

Kỹ sư, công nhân

c)

Nghệ sĩ, nhà văn

d)

Nhà quản lý

31.

Hai lý thuyết cơ bản về lựa chọn nghề nghiệp là gì?

a)

Lý thuyết cây nghề nghiệp và lý thuyết mật mã Holland

b)

Lý thuyết kinh tế và lý thuyết tâm lý

c)

Lý thuyết phân tích và lý thuyết thống kê

d)

Lý thuyết xã hội học và lý thuyết hành vi

32.

Bước đầu tiên trong quy trình lựa chọn nghề nghiệp là gì?

a)

Tìm hiểu thị trường lao động

b)

Đánh giá bản thân

c)

Quyết định nghề nghiệp

d)

Tìm kiếm việc làm

33.

Bước thứ hai trong quy trình lựa chọn nghề nghiệp là gì?

a)

Đánh giá bản thân

b)

Quyết định nghề nghiệp

c)

Tìm hiểu thị trường lao động

d)

Tham gia khóa đào tạo

34.

Yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nghề nghiệp bao gồm những gì?

a)

Năng lực, sở thích, cá tính

b)

Kỹ năng mềm, năng lực tài chính

c)

Kinh nghiệm và học vấn

d)

Địa lý và thị trường lao động

35.

Yếu tố khách quan ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nghề nghiệp là gì?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Bạn bè, gia đình, nhà trường, xã hội

c)

Tài chính cá nhân

d)

Kinh nghiệm làm việc

36.

Lý thuyết nào giúp xác định mã số mật mã nghề nghiệp?

a)

Lý thuyết cây nghề nghiệp

b)

Lý thuyết mật mã Holland

c)

Lý thuyết phân loại công việc

d)

Lý thuyết xã hội học

37.

Bước cuối cùng trong quy trình lựa chọn nghề nghiệp là gì?

a)

Đánh giá năng lực

b)

Tìm hiểu thị trường lao động

c)

Quyết định nghề nghiệp

d)

Đăng ký học

38.

Năng lực, sức khỏe và sở thích thuộc nhóm yếu tố nào?

a)

Yếu tố khách quan

b)

Yếu tố chủ quan

c)

Yếu tố thị trường

d)

Yếu tố tâm lý

39.

những yếu tố nào thuộc về yếu tố khách quan trong lựa chọn nghề nghiệp

a)

thị trường lao động và sức khỏe

b)

năng lực và cá tính

c)

gia đình, bạn bè, nhà trường, xã hội

d)

tài chính cá nhân

40.

trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ, yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định chọn nghề

a)

kinh nghiệm cá nhân

b)

yếu tố chủ quan và khách quan

c)

khả năng ngoại ngữ

d)

địa điểm làm viêc

41.

hệ thống giáo dục quốc dân VN bao gồm những loại hình giáo dục nào

a)

giáo dục phổ thông và giáo dục nghề nghiệp

b)

giáo dục chính quy và giáo dục thường xuyên

c)

giáo dục mầm non và giáo dục đại học

d)

giáo dục kỹ thuật và giáo dục thường xuyên

42.

giáo dục chính quy ở VN bao gồm những cấp học nào

a)

giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp

b)

giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục đại học

c)

giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học

d)

tất cả đáp án

43.

trình độ nào không thuộc giáo dục nghề nghiệp ở VN

a)

sơ cấp

b)

trung cấp

c)

tiến sĩ

d)

cao đẳng

44.

Khi nào học sinh được phân luồng trong hệ thống giáo dục phổ thông?

a)

Sau khi tốt nghiệp mầm non

b)

Sau khi tốt nghiệp tiểu học

c)

Sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở và trung học phổ thông

d)

Sau khi hoàn thành giáo dục đại học

45.

Phân luồng học sinh trong giáo dục phổ thông nhằm mục đích gì?

a)

Tăng số lượng học sinh tham gia giáo dục đại học

b)

Giúp học sinh chọn lựa hướng đi học tập hoặc lao động phù hợp

c)

Bắt buộc tất cả học sinh phải học lên đại học

d)

Giảm bớt số học sinh học nghề

46.

Sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở, học sinh có thể lựa chọn học tiếp cấp nào sau đây?

a)

Tiểu học

b)

Trung cấp hoặc sơ cấp nghề

c)

Cao đẳng

d)

Đại học

47.

Sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở, học sinh có thể tham gia thị trường lao động với những ngành nghe nào?

a)

Ngành nghề kĩ thuật cao

b)

Nhóm nghề nghiệp giản đơn, phù hợp lứa tuổi

c)

Công việc đòi hỏi trình độ đại học

d)

Công việc lãnh đạo doanh nghiệp

48.

Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông,học sinh có thể lựa chọn học tiếp trình độ nào?

a)

Mầm non

b)

Đại học hoặc cao đẳng

c)

Sơ cấp nghề

d)

Tiểu học

49.

Hệ thống giáo dục mở liên thông có nghĩa là gì?

a)

Học sinh có thể chuyển đổi giữa các cấp học và hệ đào tạo

b)

Học sinh chỉ có thể học một hướng nhất định

c)

Học sinh không thể thay đổi ngành học

d)

Giáo dục

50.

Cơ hội học tập tiếp tục sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở bao gồm các lựa chọn

nào?

a)

Học nghề sơ cấp, trung cấp hoặc học tiếp lên trung học phổ thông

b)

Học tiếp lên đại học

c)

Không có lựa chọn nào

d)

Học nghề sơ cấp hoặc đại học

51.

Nghề nghiệp là gì?

a)

Tập hợp các công việc cụ thể, được đào tạo và

được xã hội công nhận

b)

Công việc tạm thời

c)

Những hoạt động xã hội tự nguyện

d)

Công việc làm tại gia đình

52.

Tại sao nghề nghiệp quan trọng đối với người lao động?

a)

Giúp giải trí

b)

Giúp người lao động tìm được việc làm và có

thu nhập

c)

Giúp mở rộng các mối quan hệ xã hội

d)

Giúp tiết kiệm thời gian làm việc

53.

Lựa chọn đúng nghề nghiệp giúp cá nhân phát huy điều gì?

a)

Tăng khả năng giao tiếp

b)

Tăng hiệu suất lao động

c)

Giảm thời gian làm việc

d)

Tăng khả năng giải trí

54.

Nghề nghiệp giúp người lao động đạt được điều gì?

a)

Kiến thức, thu nhập, của cải vật chất và giá trị tinh thần

b)

Sự nổi tiếng trong cộng đồng

c)

Tự do về thời gian

d)

Mối quan hệ với nhiều người khác

55.

Một đặc điểm chung của các ngành nghề trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ là gì?

a)

Làm việc với vật liệu, dụng cụ và thiết bị

b)

Chỉ làm việc trong văn phòng

c)

Chủ yếu là công việc sáng tạo nghệ thuật

d)

Công việc chỉ dành cho nam giới

56.

Các ngành nghề trong lĩnh vực kĩ thuật,công nghệ yêu cầu gì từ người lao động?

a)

Làm việc độc lập, nhóm, sáng tạo, có kỉ luật và trách nhiệm

b)

Chỉ cần có sức khoẻ tốt

c)

Phải là người sáng tạo nghệ thuật

57.

Đối với nghề nghiệp trong lĩnh vực kĩ

thuật, điều gì quan trọng để phát triển nghề nghiệp?

a)

Sự sáng tạo và chăm chỉ

b)

Thời gian làm việc dài

c)

Thu nhập cao ngay lập tức

d)

Công việc cố định và ổn định

58.

Yêu cầu chung của các ngành nghề trong lĩnh vực kĩ thuật là gì?

a)

Phải có trình độ chuyên môn

b)

Phải biết kinh doanh

c)

Phải có bằng đại học về nghệ thuật

d)

Phải làm việc toàn thời gian

59.

Lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn giúp

người lao động đạt được gì trong tương lai?

a)

Thành công trong công việc

b)

Công việc ổn định ngay lập tức

c)

Không cần học tập thêm

d)

Trở thành người nổi tiếng

60.

Môi trường làm việc phổ biến của

ngành kĩ thuật, công nghệ là gì?

a)

Văn phòng

b)

Phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất, công trường

c)

Nhà riêng

d)

Khách sạn, nhà hàng