Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổi 2

Total questions: 28

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

?

a)

水

b)

金

c)

火

d)

土

2.

?

a)

金

b)

銀

c)

木

d)

火

3.

上手

a)

うえて

b)

へた

c)

じょうず

d)

したて

4.

半分

a)

はんぶん

b)

にぶん

c)

たぶん

d)

はんぷん

5.

分かります

a)

おかります。

b)

わかります。

c)

あかります。

d)

ちかります。

6.

外

a)

よこ

b)

そと

c)

たな

d)

なか

7.

中

a)

うしろ

b)

まえ

c)

なか

d)

そと

8.

上

a)

よこ

b)

まえ

c)

した

d)

うえ

9.

下

a)

した

b)

うえ

c)

まえ

d)

うしろ

10.

今週

a)

こんしゅう

b)

せんしゅう

c)

こんげつ

d)

らいしゅう

11.

Bán

a)

半 

b)

 兰

c)

 羊

12.

地下

a)

bộ phận tiếp tân

b)

tầng hầm, dưới mặt đất

c)

quầy bán

d)

văn phòng

13.

時計

a)

đồng hồ

b)

cặp sách

c)

máy tính

d)

ti vi

14.
右
a)
Hữu - phải
b)
Độc - đọc
15.
午
a)
Ngọ - buổi trưa
b)
Bách - một trăm
16.
左
a)
Tả - trái
b)
Khí - không khí
17.
円
a)
Viên - tiền Yên, hình tròn
b)
Tử - con
18.
金
a)
Kim - vàng
b)
Cửu - số 9
19.
今
a)
Kim - bây giờ
b)
Kim - vàng
20.
前
a)
Tiền - trước
b)
Sinh - sinh sản
21.
後
a)
Hậu - sau
b)
Tiền - trước
22.
時
a)
Thời - thời gian
b)
Hành - du hành
23.

自分

(a)  

24.

日本

(a)  

25.

本

(a)  

26.

名前

(a)  

27.

上着

a)

うわぎ

b)

うえぎ

c)

じょうぎ

28.

下着

a)

いへぎ

b)

したぎ