wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổi 3

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)
Môn - cổng, cửa
b)
Nham - nham thạch
2.
a)
Nhĩ - cái tai
b)
Xã - xã hội
3.
a)
Mẫu - mẹ
b)
Hỏa lửa
4.
a)
Nam - phía nam
b)
Vạn - mười nghìn
5.
a)
Hà - Nà ní!
b)
Nam - phía nam
6.
西
a)
Tây - phía tây
b)
Điện - điện lực
7.
a)
Nam - đàn ông
b)
Tây - phía tây
8.
a)
Phụ - cha
b)
Thủy - nước
9.
a)
Xuyên - con sông
b)
Thiên - một nghìn
10.
a)
Tiên - trước tiên
b)
Danh - tên
11.
a)
Bắc - phía bắc
b)
Ngọ - buổi trưa
12.
a)
Nữ - phụ nữ
b)
Bắc - phía bắc
13.
a)
Sơn - núi
b)
Thoại- hội thoại
14.
a)
Tử - con
b)
Ngoại - bên ngoài
15.
a)
Cửu - số 9
b)
Nhập - đi vào
c)

Lực( sức lực)

16.
a)
Đông - phía đông
b)
Tứ - số 4
17.
a)
Gian - thời gian
b)
Hữu - bạn hữu
c)

Vấn

d)

Bế

18.
a)
Sinh - sinh sản
b)
Ngũ - số 5
c)

Ngưu

19.

学生

a)

がっくせ

b)

がくせい

c)

がくせ

d)

がっくせい

20.

能 力,(のうりょく)

a)

Năng lực

b)

Chú ý nha các người đẹp

21.

先生

a)

せいせん

b)

Giáo viên

c)

Thầy cô

22.

何ですか

a)

なんですか

b)

なにですか