wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập tiếng Việt Ngữ văn 9

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Biện pháp tu từ chơi chữ thường dựa vào đặc điểm nào?

a)

Đồng âm, gần âm

b)

Gieo vần

c)

Lặp đi lặp lại thanh điệu

d)

Sử dụng từ láy

2.

Trong câu “Cá đối cối đá, mèo đuôi cụt mút đuôi kèo”, hiện tượng nói lái là biện pháp tu từ gì?

a)

So sánh

b)

Chơi chữ

c)

Điệp vần

d)

Nhân hoá

3.

Biện pháp điệp thanh thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng nào trong văn bản?

a)

Nhấn mạnh nội dung

b)

Tạo nhạc điệu, cảm xúc

c)

So sánh hình ảnh

d)

Gây ấn tượng thị giác

4.

Câu thơ “Sương nương theo trăng ngừng lưng trời” sử dụng biện pháp tu từ gì nổi bật?

a)

Điệp thanh

b)

Điệp vần

c)

Chơi chữ

d)

Hoán dụ

5.

Trong đoạn “Thuyền tôi trôi trên Sông Đà. Cảnh ven sông ở đây lặng tờ...”, tác giả sử dụng biện pháp nào để tạo cảm giác yên bình?

a)

Điệp thanh bằng

b)

Chơi chữ

c)

So sánh

d)

Ẩn dụ

6.

Dẫn trực tiếp là gì?

a)

Tường thuật lại ý kiến bằng cách thay đổi ngữ pháp.

b)

Phỏng đoán ý kiến người khác.

c)

Tóm tắt lời nói của nhân vật.

d)

Ghi nguyên văn lời nói, đặt trong dấu ngoặc kép.

7.

Trong câu: “Thầy giáo bảo rằng: ‘Học sinh cần chăm chỉ hơn.’” Phần nào là lời dẫn trực tiếp?

a)

Thầy giáo bảo rằng

b)

Học sinh cần chăm chỉ hơn

c)

Cả câu

d)

Không có phần nào

8.

Câu nào dưới đây là một dẫn gián tiếp?

a)

“Hôm qua trời mưa to,” cô Lan nói.

b)

“Hôm qua trời mưa to” là lời cô Lan.

c)

Cô Lan nói hôm qua trời mưa to.

d)

Hôm qua, cô Lan bảo: “Trời mưa to.”

9.

Cách ghi nguồn nào dưới đây là đầy đủ, chính xác?

a)

99 biện pháp tu từ, NXB Giáo dục.

b)

Đinh Trọng Lạc (2023), 99 biện pháp tu từ.

c)

Đinh Trọng Lạc (2023), 99 biện pháp tu từ, Nhà xuất bản Giáo dục.

d)

Đinh Trọng Lạc (2023).

10.

Từ viết tắt cần đảm bảo điều gì?

a)

Dễ hiểu với người đọc.

b)

Không cần giải thích trong lần đầu xuất hiện.

c)

Không phụ thuộc vào ngữ cảnh.

d)

Chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật.

11.

Khi trích dẫn tài liệu, lý do nào khiến nguồn cần được ghi đầy đủ?

a)

Đảm bảo tính thuyết phục và minh bạch.

b)

Để thể hiện quyền tác giả.

c)

Tránh đạo văn.

d)

Tất cả các lý do trên.

12.

Trường hợp nào có thể thay thế dẫn trực tiếp bằng dẫn gián tiếp?

a)

Khi cần làm rõ ngữ cảnh.

b)

Khi muốn tóm tắt ý chính.

c)

Khi người viết muốn diễn đạt lại theo ý mình.

d)

Tất cả đều đúng.

13.

Việc sử dụng từ viết tắt trong giao tiếp chính thức cần lưu ý:

a)

Giải thích rõ ý nghĩa từ viết tắt.

b)

Chỉ viết tắt từ có nghĩa phổ biến.

c)

Không dùng viết tắt.

d)

Chỉ dùng viết tắt ở cuối văn bản.

14.

Bài báo có kèm theo biểu đồ đường minh họa mức độ ô nhiễm môi trường qua các năm. Vai trò của biểu đồ này là gì?

a)

Làm đẹp bài viết, không ảnh hưởng đến nội dung.

b)

Cung cấp số liệu trực quan, giúp người đọc dễ hiểu hơn.

c)

Thay thế toàn bộ nội dung văn bản.

d)

Gây khó hiểu vì không cần thiết.

15.

Chọn cách trích dẫn đúng từ một cuốn sách có thông tin: Tác giả: Nguyễn Văn A, Tên sách: Văn học Việt Nam hiện đại, NXB Giáo Dục, năm 2022:

a)

Nguyễn Văn A, Văn học Việt Nam hiện đại.

b)

Văn học Việt Nam hiện đại, NXB Giáo Dục, 2022.

c)

Nguyễn Văn A (2022), Văn học Việt Nam hiện đại, NXB Giáo Dục.

d)

Nguyễn Văn A, Văn học Việt Nam hiện đại, 2022.

16.

Cách trích dẫn sau có điểm nào chưa chính xác? Đinh Trọng Lạc, 99 phương tiện tu từ, Nhà xuất bản Giáo Dục Việt Nam.

a)

Thiếu năm xuất bản.

b)

Thiếu tên đầy đủ của tác giả.

c)

Thiếu dấu phẩy giữa tên sách và nhà xuất bản.

d)

Đúng hoàn toàn.

17.

Một bài viết trích dẫn số liệu từ tài liệu: “Báo cáo ô nhiễm môi trường đô thị Việt Nam, năm 2022, NXB Khoa học Tự nhiên”. Vai trò của nguồn trích dẫn này là gì?

a)

Tăng độ chính xác và minh bạch cho thông tin.

b)

Làm bài viết dài hơn.

c)

Thay thế toàn bộ ý kiến cá nhân của tác giả.

d)

Không cần thiết vì người đọc có thể tự tìm hiểu.

18.

Câu thơ “Chữ tài liền với chữ tai một vần” sử dụng biện pháp tu từ nào? Tác dụng của biện pháp đó là gì?

a)

So sánh – Nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi giữa tài năng và tai họa.

b)

Nhân hóa – Thể hiện sự xung đột giữa tài năng và tai họa.

c)

Điệp từ – Nhấn mạnh sự đối lập giữa tài năng và tai họa

d)

Chơi chữ – Tạo sự bất ngờ và làm nổi bật mối liên hệ giữa tài năng và tai họa thông qua hiện tượng đồng âm, đồng vần.

19.

Trong câu thơ sau: "Tài cao phận thấp chí khí uất, Giang hồ mê chơi quên quê hương." Câu thơ sử dụng biện pháp nào để tạo nhạc tính?

a)

Điệp thanh trắc – điệp thanh bằng

b)

Điệp từ

c)

Nhân hóa

d)

Chơi chữ

20.

Câu hát “Cồn Cỏ ấy có con cá đua là con cua đá.” sử dụng biện pháp tu từ nào? Tác dụng của biện pháp đó là gì?

a)

Chơi chữ – Dựa trên hiện tượng nói lái, tạo cảm giác hài hước và làm tăng tính sinh động cho câu hát.

b)

So sánh – Tăng sức gợi hình, nhấn mạnh sự khác biệt giữa cá và cua.

c)

Điệp âm – Nhấn mạnh hình ảnh của các loài sinh vật trong câu hát.

d)

Ẩn dụ – Chuyển đổi nghĩa để tạo chiều sâu cho nội dung câu hát.