wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

02_TMDT

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
  1. 1) Môt yếu tố thành công then chốt của Net- A- Porter là khả năng:

a)

A) Mua những gì khách hàng muốn từ nhà thiết kế.

b)

B) cung cấp dịch vụ với chi phí thấp hơn.

c)

C) cung cấp sản phẩm cho một thị trường ngách.

d)

D) sử dụng công nghệ thông tin để tạo lợi thế cạnh tranh.

2.

  1. 2) Cửa hàng trực tuyến của Net-A-Porter là một ví dụ của

a)

A) thương mại điện tử doanh nghiệp đến nhân viên.

b)

B) thương mại điện tử doanh nghiệp đến người tiêu dùng.

c)

C) thương mại điện tử doanh nghiệp đến doanh nghiệp.

d)

D) thương mại điện tử người tiêu dùng đến người tiêu dùng.

3.

3) Định nghĩa rộng hơn của thương mại điện tử bao gồm không chỉ việc mua bán hàng hóa và dịch vụ, mà còn là phục vụ khách hàng, hợp tác với các đối tác kinh doanh và thực hiện các giao dịch điện tử trong tổ chức, định nghĩa tốt nhất

a)

A) thương mại điện tử.

b)

B) thương mại kinh doanh điện tử.

c)

C) chính phủ điện tử.

d)

D) bán lẻ điện tử.

4.

4) Tùy thuộc vào mức độ số hóa, thương mại điện tử có thể có nhiều hình thức bao gồm

a)

A) hệ thống đặt hàng, xử lý và phương thức vận chuyển. 

b)

B) quy trình kinh doanh, sự hợp tác và giao dịch.

c)

C) phương thức thanh toán, phương thức giao hàng và phương thức sản xuất.

d)

D) kênh tiếp thị, đại lý và phương thức hợp tác.

5.

1. Hoạt động EC trong lĩnh vực giải trí được hỗ trợ bởi:



a)

A) Công cụ Web 2.0.

b)

B) Đấu giá điện tử.

c)

C) Thị trường điện tử.

d)

D) Cửa hàng trực tuyến.

6.

2. Các hoạt động EC bao gồm:

a)

A) Giao dịch, mua, bán và trao đổi.

b)

B) Giao tiếp, hợp tác và học hỏi.

c)

C) Cải thiện hiệu suất.

d)

D) Tất cả các lựa chọn trên.

7.

3. Các thị trường truyền thống và điện tử có ba chức năng chính, bao gồm các yếu tố sau, ngoại trừ:



a)

A) Kết nối người mua và người bán.

b)

B) Tạo điều kiện trao đổi thông tin, hàng hóa, dịch vụ và thanh toán liên quan đến giao dịch thị trường.

c)

C) Cấp vốn cho việc chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn thiện.

d)


D) Cung cấp cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như khung pháp lý và quy định, cho phép thị trường hoạt động hiệu quả.

8.

4. Một thị trường trực tuyến, thường là B2B, nơi người mua và người bán trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ được định nghĩa rõ nhất là:

a)

A) Thị trường mạng.

b)


B) Thị trường điện tử (e-marketplace).

c)


C) Trang đấu giá.

d)


D) Cửa hàng mạng.

9.

5. Sự xuất hiện của các thị trường điện tử đã thay đổi một số quy trình được sử dụng trong giao dịch và chuỗi cung ứng, bao gồm:

a)

A) Giảm thời gian và chi phí tìm kiếm thông tin cho người mua.

b)


B) Khả năng người mua, người bán và thị trường ảo có thể ở các vị trí khác nhau.

c)


C) Khả năng EC tận dụng các năng lực để tăng hiệu quả và giảm chi phí giao dịch, dẫn đến thị trường hiệu quả hơn.

d)


D) Tất cả các lựa chọn trên.

10.

6.Phần của hoạt động kinh doanh điện tử mà khách hàng tương tác, bao gồm cổng thông tin, danh mục điện tử, giỏ hàng và cổng thanh toán được gọi là:




a)

A) Giao diện trước.

b)

B) Giao diện sau.

c)

C) Cơ sở hạ tầng.

d)


D) Trung gian.

11.

7. Các thành phần và người chơi chính trong thị trường không gian bao gồm các yếu tố sau, ngoại trừ:




a)

A) Đấu giá.

b)

B) Sản phẩm và dịch vụ.

c)

C) Cơ sở hạ tầng.

d)


D) Giao diện trước.

12.

8. Các hoạt động liên quan đến tổng hợp đơn hàng và thực hiện, quản lý hàng tồn kho, mua hàng từ nhà cung cấp, kế toán và tài chính, đóng gói và giao hàng được thực hiện ở phần gọi là:

a)

A) Giao diện trước.

b)

B) Giao diện sau.

c)



C) Cơ sở hạ tầng.

d)


D) Trung gian.

13.

9. Việc loại bỏ các loại trung gian khác nhau trong giao dịch giữa người mua và người bán, chẳng hạn như đại lý du lịch và bảo hiểm, được gọi là:



a)

A) Tự động hóa.

b)

B) Loại bỏ trung gian (disintermediation).

c)

C) Khắc phục trung gian.

d)



D) Phân phối điện tử.

14.

10. Một thị trường điện tử riêng tư trong đó một công ty bán các sản phẩm tiêu chuẩn và/hoặc tùy chỉnh cho các công ty được xác định rõ được định nghĩa là:

a)

A) Thị trường điện tử mua hàng (buy-side e-marketplace).

b)

B) Thị trường điện tử bán hàng (sell-side e-marketplace).

c)



C) Cửa hàng trực tuyến (webstore).

d)


D) Thị trường điện tử ẩn.

15.

11. Các thị trường trực tuyến thuộc sở hữu và điều hành bởi một công ty duy nhất, hoặc là phía bán hoặc phía mua, được gọi là:

a)

A) Thị trường điện tử riêng tư.

b)

B) Cổng thông tin thương mại.

c)

C) Trung tâm thương mại điện tử.

d)

D) Thị trường B2B.

16.

12. Mỗi tuyên bố sau về thị trường điện tử công cộng là đúng, ngoại trừ:




a)

A) Các thị trường công cộng thường là thị trường B2B.

b)

B) Các thị trường công cộng thường thuộc sở hữu của bên thứ ba.

c)

C) Các thị trường công cộng không được chính phủ điều chỉnh.

d)

D) Các thị trường công cộng phục vụ nhiều người bán và người mua.

17.

14. Trong bối cảnh B2B, một công ty bán các sản phẩm tiêu chuẩn và/hoặc tùy chỉnh cho các công ty được định nghĩa rõ ràng thường hoạt động thông qua:


a)

A) Cửa hàng trực tuyến (webstore).

b)


B) Thị trường điện tử mua hàng (buy-side e-marketplace).

c)


C) Thị trường điện tử bán hàng (sell-side e-marketplace).

d)


D) Đấu giá trực tuyến.

18.

15. Mục tiêu chính của B2B e-commerce là:





a)

A) Tăng hiệu quả giao dịch.

b)

B) Tăng cường kết nối khách hàng và nhà cung cấp.

c)

C) Giảm chi phí vận hành.

d)

D) Tất cả các lựa chọn trên.

19.

16. Một hệ thống đấu giá trong đó các khách hàng đặt giá cạnh tranh cho sản phẩm hoặc dịch vụ, với giá thấp nhất sẽ thắng thầu, được gọi là:

a)

A) Đấu giá ngược (reverse auction).

b)

B) Đấu giá dự thầu (bid-based auction).

c)

C) Đấu giá tăng giá.

d)

D) Đấu giá nhanh.

20.

17) Hình thức đấu giá phổ biến nhất được sử dụng bởi các trang web như eBay là:


a)

A) Đấu giá trực tiếp.

b)


B) Đấu giá kín.

c)


C) Đấu giá tiếng Anh (English auction).

d)


D) Đấu giá Hà Lan.

21.

18. Một exchange được sở hữu và điều hành bởi một nhóm các công ty cạnh tranh hoặc đối tác để hỗ trợ các giao dịch của họ là:


a)

A) Exchange cá nhân.

b)

B) Exchange ngành (industry exchange).

c)



C) Exchange điện tử (e-exchange).

d)


D) Exchange liên doanh (joint venture exchange).

22.

19. Các yếu tố thúc đẩy EC bao gồm, ngoại trừ:


a)

A) Công nghệ Internet.

b)

B) Toàn cầu hóa.

c)



C) Tăng chi phí.

d)


D) Đổi mới sản phẩm.

23.

20. Công cụ nào dưới đây không phải là thành phần cơ sở hạ tầng của EC:


a)

A) Công cụ phân tích dữ liệu.

b)


B) Các giải pháp thanh toán trực tuyến.

c)


C) Cơ sở dữ liệu điện tử.

d)


D) Hệ thống điện toán đám mây.

24.

21. Các nền tảng chủ yếu sử dụng để thực hiện thương mại điện tử bao gồm tất cả các lựa chọn sau, ngoại trừ:





a)

A) Điện thoại thông minh.

b)

B) Máy tính cá nhân.

c)

C) Đài phát thanh.

d)

D) Máy tính bảng.

25.

22. Hình thức kinh doanh mà các nhà cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên các nền tảng cộng đồng và mạng xã hội để bán hàng được gọi là:


a)

A) Thương mại xã hội (social commerce).

b)


B) Thương mại cộng đồng.

c)


C) Thương mại hợp tác.

d)


D) Thương mại trực tiếp.

26.

23. Công nghệ cho phép thực hiện các giao dịch an toàn qua Internet được gọi là:

a)

A) Mạng riêng ảo (VPN).

b)

B) Xác thực hai yếu tố.

c)


C) Mã hóa.

d)


D) Giao thức SSL/TLS.

27.

24. Các cổng thanh toán phổ biến trong thương mại điện tử bao gồm tất cả các lựa chọn sau, ngoại trừ:


a)

A) PayPal.

b)

B) Stripe.

c)

C) Google Wallet.

d)



D) Tiền mặt.

28.

25. Việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ thông qua các giao dịch điện tử, không cần cửa hàng thực tế, được gọi là:

a)

A) Thương mại truyền thống.

b)

B) Thương mại điện tử.

c)


C) Kinh doanh di động.

d)



D) Cơ sở hạ tầng ảo.

29.

26. Một loại hình EC nơi mà các công ty liên kết với nhau để hỗ trợ mua bán các sản phẩm hoặc dịch vụ được gọi là:

a)

A) Thị trường điện tử (e-marketplace).

b)


B) Mạng xã hội doanh nghiệp.

c)


C) Nền tảng hợp tác.

d)


D) Sàn giao dịch cộng đồng.

30.

27. Công cụ nào dưới đây thường được sử dụng để đánh giá và phân tích dữ liệu trong thương mại điện tử?


a)

A) Google Analytics.

b)


B) Microsoft Office.

c)


C) SAP ERP.

d)


D) Adobe Photoshop.

31.

28. Một trong những lợi ích chính của EC là:



a)

A) Tăng chi phí giao dịch.

b)

B) Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường.

c)

C) Tăng sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.

d)

D) Giảm khả năng tương tác toàn cầu.

32.

29. Công nghệ hỗ trợ chính cho thương mại di động là:


a)

A) Ứng dụng trên điện thoại di động.

b)


B) Kết nối băng thông rộng.

c)


C) Cơ sở dữ liệu đám mây.

d)


D) Tất cả các lựa chọn trên.

33.

30. Công ty nào dưới đây được xem là tiên phong trong lĩnh vực thương mại điện tử?


a)

A) Apple.

b)


B) Amazon.

c)


C) Microsoft.

d)


D) Walmart.

34.

31. Một ví dụ về dịch vụ điện toán đám mây hỗ trợ thương mại điện tử là:


a)

A) AWS (Amazon Web Services).

b)


B) Microsoft Excel.

c)


C) Skype.

d)


D) Adobe Illustrator.

35.

32. Quy trình giao dịch trực tuyến an toàn thường yêu cầu các yếu tố sau, ngoại trừ:


a)

A) Mã hóa dữ liệu.

b)


B) Chứng thực danh tính.

c)


C) Quản lý hàng tồn kho.

d)


D) Xác minh giao dịch.

36.

33. Công cụ hỗ trợ phân tích hành vi khách hàng và tối ưu hóa trải nghiệm trong thương mại điện tử là:


a)

A) CRM (Quản lý quan hệ khách hàng).

b)


B) ERP (Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp).

c)


C) CAD (Thiết kế hỗ trợ máy tính).

d)


D) PPC (Quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp).

37.

34. Trong thương mại điện tử, thuật ngữ "giỏ hàng" dùng để chỉ:


a)

A) Công cụ để quản lý danh mục sản phẩm.

b)

B) Nơi lưu trữ các sản phẩm khách hàng dự định mua.

c)


C) Hệ thống thanh toán.

d)



D) Dịch vụ vận chuyển.

38.

35.. Một đặc điểm quan trọng của EC là:


a)

A) Phải có mặt tại cửa hàng vật lý.

b)


B) Khả năng giao dịch toàn cầu.

c)


C) Tăng thời gian giao hàng.

d)


D) Giảm khả năng tiếp cận khách hàng.

39.

36. Một trong những thách thức lớn nhất đối với thương mại điện tử là:

a)

A) Khả năng mở rộng.

b)


B) Quản lý bảo mật dữ liệu.

c)


C) Đào tạo nhân viên.

d)


D) Tăng trưởng doanh thu.

40.

37. Dịch vụ giao hàng nhanh trong thương mại điện tử thường được gọi là:


a)

A) Express Shipping.

b)


B) Standard Delivery.

c)


C) Freight Service.

d)


D) Bulk Shipping.

41.

38. Các yếu tố chính để xây dựng niềm tin trong thương mại điện tử bao gồm:


a)

A) Giao diện người dùng thân thiện.

b)

B) Chính sách bảo mật và hoàn trả minh bạch.

c)


C) Chứng nhận từ bên thứ ba.

d)


D) Tất cả các yếu tố trên.

42.

39. Công nghệ cho phép nhận dạng các sản phẩm thông qua mã vạch hoặc chip là:


a)

A) RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến).

b)


B) OCR (Nhận dạng ký tự quang học).

c)


C) IoT (Internet vạn vật).

d)


D) CRM.

43.

40. Trong mô hình kinh doanh B2B, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

A) Giao dịch giữa các doanh nghiệp.

b)


B) Quảng cáo trên mạng xã hội.

c)


C) Bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

d)


D) Quản lý quan hệ cá nhân.

44.

41. Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng EC trong B2C là:

a)

A) Tăng chi phí bán hàng.

b)


B) Tăng sự cá nhân hóa trong trải nghiệm khách hàng.

c)


C) Giảm khả năng tiếp cận thị trường.

d)


D) Tăng sự phụ thuộc vào trung gian.

45.

42. Trong bối cảnh EC, thuật ngữ "Omni-channel" dùng để chỉ:


a)

A) Chiến lược sử dụng một kênh bán hàng duy nhất.

b)

B) Việc tích hợp và phối hợp các kênh bán hàng khác nhau để mang lại trải nghiệm thống nhất.

c)


C) Một phương pháp tối ưu hóa chi phí vận hành.

d)



D) Dịch vụ hậu mãi và bảo hành.