wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary (u1=>u4)

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

câu chuyện

(a)  

2.

thành tích, thành tựu

(a)  

3.

ngưỡng mộ

(a)  

4.

nhận con nuôi

(a)  

5.

hoạt hình

(a)  

6.

cuộc tấn công, tấn công

(a)  

7.

đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)

(a)  

8.

chiến trường

(a)  

9.

tiểu sử

(a)  

10.

(quan hệ) ruột thịt

(a)  

11.

kết thân (với ai)

(a)  

12.

ung thư

(a)  

13.

tiến hành

(a)  

14.

tuổi thơ

(a)  

15.

Đảng Cộng sản Việt Nam

(a)  

16.

cái chết

(a)  

17.

đánh bại

(a)  

18.

cống hiến (cho)

(a)  

19.

bỏ học

(a)  

20.

kẻ thù

(a)  

21.

thiên tài

(a)  

22.

anh hùng

(a)  

23.

cuộc hôn nhân

(a)  

24.

quân đội

(a)  

25.

rất vui sướng, hạnh phúc

(a)  

26.

liên quan tới tuyến tuỵ

(a)  

27.

qua đời

(a)  

28.

bài thơ

(a)  

29.

thơ ca

(a)  

30.

từ chức

(a)  

31.

cuộc kháng chiến

(a)  

32.

sự trị vì, trị vì

(a)  

33.

tuổi trẻ

(a)  

34.

ngắm nhìn, chiêm ngưỡng

(a)  

35.

sự bồn chồn, lo lắng

(a)  

36.

thưởng thức, trân trọng

(a)  

37.

nhảy sạp

(a)  

38.

thu hút, cuốn hút

(a)  

39.

tổ chức, mừng

(a)  

40.

sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm

(a)  

41.

trang phục

(a)  

42.

ẩm thực

(a)  

43.

thuộc về văn hoá

(a)  

44.

sốc văn hoá

(a)  

45.

phong tục

(a)  

46.

sự đa dạng

(a)  

47.

ngoại khoá

(a)  

48.

ngày hội

(a)  

49.

sự toàn cầu hoá

(a)  

50.

bản sắc, đặc điểm nhận dạng

(a)  

51.

bắt kịp với, theo kịp

(a)  

52.

lối sống

(a)  

53.

tính đa văn hoá

(a)  

54.

nguồn gốc

(a)  

55.

sự phổ biến, sự thông dụng

(a)  

56.

đặc sản

(a)  

57.

cơ bản, chủ yếu

(a)  

58.

ngon

(a)  

59.

truyền thống

(a)  

60.

xu hướng

(a)  

61.

trò chơi kéo co

(a)  

62.

tổng lượng phát thải khí nhà kính

(a)  

63.

bìa cứng, làm bằng bìa cứng

(a)  

64.

dọn dẹp

(a)  

65.

phân hữu cơ

(a)  

66.

thùng, hộp, gói

(a)  

67.

nhiễm độc, nhiễm khuẩn

(a)  

68.

phân huỷ

(a)  

69.

thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường

(a)  

70.

vỏ hoa quả

(a)  

71.

rác thải sinh hoạt

(a)  

72.

về lâu dài

(a)  

73.

về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt

(a)  

74.

bãi chôn rác

(a)  

75.

lớp

(a)  

76.

thức ăn thừa

(a)  

77.

bao bì

(a)  

78.

chồng, đống

(a)  

79.

tái sử dụng được

(a)  

80.

tái sử dụng

(a)  

81.

xối nước, rửa sạch

(a)  

82.

dùng một lần

(a)  

83.

rác thải

(a)  

84.

có đủ tiền, có khả năng chi trả

(a)  

85.

thuộc địa, thuộc dân

(a)  

86.

sự lo lắng

(a)  

87.

giảm, hạ xuống

(a)  

88.

mở rộng (về diện tích)

(a)  

89.

dần dần, từ từ

(a)  

90.

nhà ở

(a)  

91.

sự giải trí, thư giãn

(a)  

92.

tỉ lệ

(a)  

93.

rất nhanh, với tốc độ cao

(a)  

94.

đáng tin cậy

(a)  

95.

người dân

(a)  

96.

giờ cao điểm

(a)  

97.

tìm kiếm

(a)  

98.

tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm

(a)  

99.

thuộc về đô thị

(a)