Font size
WorksheetsKT medicinal plants
Total questions: 54
Worksheet time: 54mins
Bình vôi
(a)
Lạc tiên
(a)
Sen
(a)
Nhãn
(a)
Táo ta
(a)
Cà độc dược
(a)
Cam thảo bắc
(a)
Cát cánh
(a)
Húng chanh
(a)
Mạch môn
(a)
Thiên môn
(a)
Quýt ( Trần bì)
(a)
Viễn chí
(a)
Dâu tầm
(a)
Dừa cạn
(a)
Trúc đào
(a)
Nhàu
(a)
Hòe
(a)
Cỏ mực
(a)
Bạc hà
(a)
Bạch chỉ
(a)
Cúc hoa
(a)
Hương nhu tía
(a)
Sả
(a)
Tía tô
(a)
Xuyên khung
(a)
Sắn dây
(a)
Đại hoàng
(a)
Vàng đắng
(a)
Hoàng liên
(a)
Râu ngô
(a)
Rau má
(a)
Nghệ
(a)
Đinh hương
(a)
Quế
(a)
Sa nhân
(a)
Thảo quả
(a)
gừng
(a)
Kim ngân
(a)
Sâm Việt Nam
(a)
Tam thất
(a)
Nhân sâm
(a)
Hà thủ ô
(a)
Câu kỷ
(a)
Đương quy
(a)
Hương phụ
(a)
Ích mẫu
(a)
Ngãi cứu
(a)
Hồng hoa
(a)
Đỗ trọng
(a)
lá lốt
(a)
Thiên niên kiện
(a)
Mã tiền
(a)
Dành đành
(a)
