wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT medicinal plants

Total questions: 54

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Bình vôi

(a)  

2.

Lạc tiên

(a)  

3.

Sen

(a)  

4.

Nhãn

(a)  

5.

Táo ta

(a)  

6.

Cà độc dược

(a)  

7.

Cam thảo bắc

(a)  

8.

Cát cánh

(a)  

9.

Húng chanh

(a)  

10.

Mạch môn

(a)  

11.

Thiên môn

(a)  

12.

Quýt ( Trần bì)

(a)  

13.

Viễn chí

(a)  

14.

Dâu tầm

(a)  

15.

Dừa cạn

(a)  

16.

Trúc đào

(a)  

17.

Nhàu

(a)  

18.

Hòe

(a)  

19.

Cỏ mực

(a)  

20.

Bạc hà

(a)  

21.

Bạch chỉ

(a)  

22.

Cúc hoa

(a)  

23.

Hương nhu tía

(a)  

24.

Sả

(a)  

25.

Tía tô

(a)  

26.

Xuyên khung

(a)  

27.

Sắn dây

(a)  

28.

Đại hoàng

(a)  

29.

Vàng đắng

(a)  

30.

Hoàng liên

(a)  

31.

Râu ngô

(a)  

32.

Rau má

(a)  

33.

Nghệ

(a)  

34.

Đinh hương

(a)  

35.

Quế

(a)  

36.

Sa nhân

(a)  

37.

Thảo quả

(a)  

38.

gừng

(a)  

39.

Kim ngân

(a)  

40.

Sâm Việt Nam

(a)  

41.

Tam thất

(a)  

42.

Nhân sâm

(a)  

43.

Hà thủ ô

(a)  

44.

Câu kỷ

(a)  

45.

Đương quy

(a)  

46.

Hương phụ

(a)  

47.

Ích mẫu

(a)  

48.

Ngãi cứu

(a)  

49.

Hồng hoa

(a)  

50.

Đỗ trọng

(a)  

51.

lá lốt

(a)  

52.

Thiên niên kiện

(a)  

53.

Mã tiền

(a)  

54.

Dành đành

(a)