wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về trực quan hóa dữ liệu

Total questions: 114

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của việc sử dụng hệ thống trực quan hóa dữ liệu là gì?

a)

Tăng khả năng tự động hóa trong xử lý dữ liệu

b)

Thay thế hoàn toàn con người trong việc phân tích dữ liệu

c)

Hỗ trợ con người thực hiện các nhiệm vụ hiệu quả hơn

d)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu

2.

Nguyên tắc nào sau đây không thuộc về các nguyên tắc mã hóa dữ liệu hiệu quả?

a)

Nguyên tắc tính biểu đạt (Expressiveness Principle)

b)

Nguyên tắc tương phản (Contrast Principle)

c)

Nguyên tắc hiệu quả (Effectiveness Principle)

d)

Nguyên tắc phân loại (Classification Principle)

3.

Trong biểu đồ scatterplot, kênh mã hóa chính được sử dụng để biểu diễn các thuộc tính định lượng là gì?

a)

Vị trí ngang và vị trí dọc

b)

Kích thước và màu sắc

c)

Hình dạng và độ nghiêng

d)

Độ sáng và độ bão hòa

4.

Đặc điểm nào dưới đây mô tả ưu điểm của adjacency matrix so với node-link diagram khi trực quan hóa mạng?

a)

Dễ hiểu ngay lập tức, không cần đào tạo

b)

Khả năng hiển thị cao với mạng lưới lớn

c)

Hiển thị rõ ràng các đường dẫn và cấu trúc

d)

Phù hợp hơn với mạng lưới nhỏ

5.

Trong việc chọn bảng màu cho dữ liệu liên tục, loại màu nào thường được sử dụng để biểu thị giá trị tăng hoặc giảm?

a)

Màu phân kỳ (Diverging)

b)

Màu tuần tự (Sequential)

c)

Màu phân loại (Categorical)

d)

Màu nhị phân (Binary)

6.

Khi nào biểu đồ thanh (bar chart) nên được ưu tiên hơn biểu đồ đường (line chart)?

a)

Khi dữ liệu có xu hướng tuần tự

b)

Khi thuộc tính chính là danh mục (categorical)

c)

Khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa các điểm dữ liệu

d)

Khi cần thể hiện xu hướng qua thời gian

7.

Nguyên nhân nào sau đây khiến việc xác thực (validation) trong thiết kế trực quan hóa trở nên khó khăn?

a)

Hạn chế về bộ nhớ hệ thống

b)

Nhu cầu sử dụng nhiều phương pháp từ các lĩnh vực khác nhau

c)

Thiếu thông tin từ ngư

8.

y khiến việc xác thực (validation) trong thiết kế trực quan hóa trở nên khó khăn?

a)

Hạn chế về bộ nhớ hệ thống

b)

Nhu cầu sử dụng nhiều phương pháp từ các lĩnh vực khác nhau

c)

Thiếu thông tin từ người dùng mục tiêu

d)

Sự phức tạp của các thuật toán mã hóa

9.

Trong biểu đồ nhiệt (heatmap), thuộc tính định lượng thường được biểu diễn bằng kênh nào?

a)

Vị trí

b)

Kích thước

c)

Màu sắc

d)

Hình dạng

10.

Tại sao trực quan hóa dựa trên biểu đồ lại phù hợp hơn việc sử dụng các công cụ âm thanh trong việc phân tích dữ liệu?

a)

Âm thanh có băng thông cao hơn thị giác

b)

Trực quan hóa cho phép xử lý đồng thời và xử lý trước (pre-attentive)

c)

Âm thanh có khả năng tái hiện dữ liệu chính xác hơn

d)

Con người không quen với việc phân tích qua thị giác

11.

Loại dữ liệu nào thường sử dụng biểu đồ choropleth để trực quan hóa?

a)

Dữ liệu danh mục (categorical data)

b)

Dữ liệu định lượng gắn với hình học không gian (quantitative spatial data)

c)

Dữ liệu phân cấp (hierarchical data)

d)

Dữ liệu thời gian (time-series data)

12.

Khi sử dụng màu sắc để mã hóa dữ liệu, việc kiểm tra khả năng nhận thức màu sắc của người dùng được thực hiện nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Giảm số lượng màu trong biểu đồ

b)

Tăng độ tương phản giữa các màu

c)

Đảm bảo biểu đồ dễ hiểu với người bị mù màu

d)

Đảm bảo tất cả các màu đều có độ sáng giống nhau

13.

"Force-directed placement" là gì trong trực quan hóa mạng (network visualization)?

a)

Phương pháp sắp xếp các nút và liên kết dựa trên ý nghĩa không gian có sẵn

b)

Một thuật toán tự động bố trí các nút để giảm tối đa giao cắt liên kết

c)

Một cách mã hóa dữ liệu mạng dựa trên màu sắc và kích thước

d)

Kỹ thuật tương tác để chọn các nút trong mạng

14.

Loại biểu đồ nào phù hợp để hiển thị mối quan hệ "phần và toàn bộ" (part-to-whole relationship)?

4 lines
15.

Loại biểu đồ nào phù hợp để hiển thị mối quan hệ "phần và toàn bộ" (part-to-whole relationship)?

a)

Biểu đồ đường (line chart)

b)

Biểu đồ thanh xếp chồng (stacked bar chart)

c)

Biểu đồ scatterplot

d)

Biểu đồ ma trận

16.

Một trong những thách thức lớn nhất khi thiết kế biểu đồ nhiệt (heatmap) là gì?

a)

Hiển thị quá nhiều dữ liệu làm mất chi tiết

b)

Thiếu các trục để định hướng giá trị

c)

Kích thước vùng nhỏ không nổi bật trong biểu đồ

d)

Thiếu khả năng tương tác với người dùng

17.

Điểm mạnh chính của biểu đồ ma trận (adjacency matrix) so với biểu đồ liên kết nút (node-link diagram) là gì?

a)

Hiển thị các đường dẫn dài tốt hơn

b)

Dễ dàng mở rộng với mạng lớn

c)

Cung cấp khả năng tương tác cao hơn

d)

Thích hợp hơn cho các nhiệm vụ liên quan đến cấu trúc học đường

18.

Dữ liệu nào sau đây được gọi là "derived data" (dữ liệu suy diễn)?

a)

Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ thực tế

b)

Dữ liệu được tạo ra từ quá trình chuyển đổi hoặc tính toán

c)

Dữ liệu được gắn nhãn bởi các chuyên gia lĩnh vực

d)

Dữ liệu thời gian thực

19.

Tại sao cần tránh sử dụng trục y bị cắt (cropped y-axis) trong biểu đồ đường?

a)

Vì nó làm mất tính thẩm mỹ của biểu đồ

b)

Vì nó có thể gây hiểu sai về độ dốc và xu hướng

c)

Vì nó làm biểu đồ khó đọc hơn

d)

Vì không thể biểu diễn dữ liệu âm

20.

Biểu đồ nào dưới đây được sử dụng để hiển thị các lớp dữ liệu theo thời gian với sự liên tục ngang?

a)

Biểu đồ thanh (bar chart)

b)

Biểu đồ đường (line chart)

c)

Biểu đồ dòng (streamgraph)

d)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

21.

Trong thiết kế trực quan hóa, điều gì cần được ưu tiên khi tài nguyên về màn hình hiển thị bị giới hạn?

a)

Tăng mật độ thông tin (information density)

b)

Tăng khoảng trắng (whitespace) để tránh lộn xộn

c)

Sử dụng màu sắc mạ

22.

Điều gì cần được ưu tiên khi tài nguyên về màn hình hiển thị bị giới hạn?

a)

Tăng mật độ thông tin (information density)

b)

Tăng khoảng trắng (whitespace) để tránh lộn xộn

c)

Sử dụng màu sắc mạnh để thu hút sự chú ý

d)

Giảm số lượng dữ liệu được hiển thị

23.

Nguyên tắc nào sau đây giúp phân biệt các thuộc tính định lượng và danh mục khi sử dụng kênh mã hóa (encoding channels)?

a)

Nguyên tắc hiệu quả

b)

Nguyên tắc tính biểu đạt

c)

Nguyên tắc sắp xếp

d)

Nguyên tắc tương phản

24.

Trong biểu đồ mạng (network diagram), "radial node-link tree" sắp xếp các nút như thế nào?

a)

Theo chiều ngang và chiều dọc trong không gian Euclidean

b)

Theo dạng ma trận với các liên kết giữa các ô

c)

Theo dạng trục góc (radial axes) với khoảng cách từ trung tâm thể hiện độ sâu

d)

Theo đường thẳng với các nút xếp chồng lên nhau

25.

Đối với dữ liệu phân cụm (clustered data), loại biểu đồ nào phù hợp để thể hiện các cụm được tìm thấy bằng phương pháp tự động?

a)

Biểu đồ nhiệt với dendrogram (cluster heatmap)

b)

Biểu đồ đường (line chart)

c)

Biểu đồ tần số (histogram)

d)

Biểu đồ scatterplot

26.

Kênh mã hóa nào thường ít hiệu quả nhất khi được sử dụng cho thuộc tính định lượng?

a)

Vị trí ngang hoặc dọc

b)

Kích thước vùng (area size)

c)

Độ sáng (luminance)

d)

Hình dạng (shape)

27.

Điểm yếu của biểu đồ đường kết nối (connected scatterplot) so với biểu đồ đường thông thường là gì?

a)

Không thể hiển thị xu hướng dữ liệu

b)

Yêu cầu phải có 2 trục dọc thay vì 1

c)

Khó hiểu hơn đối với mối tương quan giữa các giá trị

d)

Không thể hiển thị dữ liệu danh mục

28.

Trong các loại bản đồ sử dụng màu, tại sao "sequential colormap" được ưa thích cho dữ liệu định lượng?

a)

Vì nó sử dụng nhiều màu sắc mạnh để tạo độ tương phản

b)

Vì nó thể hiện sự thay đổi tuyến tính về giá trị một cách rõ ràng

c)

Vì nó dễ dàng

29.

Tại sao "sequential colormap" được ưa thích cho dữ liệu định lượng?

a)

Vì nó sử dụng nhiều màu sắc mạnh để tạo độ tương phản

b)

Vì nó thể hiện sự thay đổi tuyến tính về giá trị một cách rõ ràng

c)

Vì nó dễ dàng thích ứng với dữ liệu danh mục

d)

Vì nó làm nổi bật các vùng có giá trị thấp hơn

30.

Biểu đồ nào phù hợp nhất để tìm các điểm ngoại lệ (outliers) trong một tập dữ liệu?

a)

Biểu đồ đường (line chart)

b)

Biểu đồ hộp (boxplot)

c)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

d)

Biểu đồ bánh (pie chart)

31.

Khi sử dụng màu để mã hóa dữ liệu, nên tránh điều gì?

a)

Sử dụng màu có độ bão hòa thấp cho các vùng nhỏ

b)

Kết hợp độ sáng và độ bão hòa để mã hóa dữ liệu

c)

Sử dụng màu sắc đa dạng cho dữ liệu danh mục

d)

Dựa hoàn toàn vào màu sắc (hue) mà không có mã hóa bổ sung

32.

Kỹ thuật nào giúp giảm sự phức tạp khi trực quan hóa dữ liệu?

a)

Tăng mật độ dữ liệu trên màn hình

b)

Áp dụng các phép biến đổi dữ liệu (derive data)

c)

Sử dụng màu sắc tươi sáng hơn để làm nổi bật thông tin

d)

Giảm các tùy chọn tương tác

33.

Biểu đồ histogram phụ thuộc vào yếu tố nào để hiển thị chính xác các mẫu dữ liệu?

a)

Số lượng trục được sử dụng

b)

Kích thước vùng trong biểu đồ

c)

Kích thước của các nhóm (bin size)

d)

Số lượng màu được sử dụng

34.

Điều nào sau đây đúng về "adjacency matrix" khi trực quan hóa mạng?

a)

Nó hiển thị đường dẫn giữa các nút rõ ràng hơn so với biểu đồ liên kết nút

b)

Nó không thể hiển thị được các mạng lớn

c)

Nó trực quan và không yêu cầu đào tạo để hiểu

d)

Nó thích hợp cho các tác vụ liên quan đến cấu trúc ma trận hơn là cấu trúc đường dẫn

35.

Tại sao việc hiển thị toàn bộ dữ liệu thô trong biểu đồ lại quan trọng thay vì chỉ hiển thị số liệu tóm tắt?

a)

Vì nó làm cho biểu đồ thẩm mỹ hơn

b)

Vì nó giúp xác nhận các mẫu đã biết và phát hiện mẫu bất ngờ

c)

Vì nó giảm tải cho hệ thống hiển thị

d)

Vì n

36.

Tại sao việc sử dụng hình dạng (shape) là quan trọng thay vì chỉ hiển thị số liệu tóm tắt?

a)

Vì nó làm cho biểu đồ thẩm mỹ hơn

b)

Vì nó giúp xác nhận các mẫu đã biết và phát hiện mẫu bất ngờ

c)

Vì nó giảm tải cho hệ thống hiển thị

d)

Vì nó dễ thực hiện hơn so với việc tạo tóm tắt

37.

Thuộc tính định lượng nào không phù hợp để mã hóa bằng hình dạng (shape)?

a)

Độ nghiêng (tilt)

b)

Vị trí (position)

c)

Độ sáng (luminance)

d)

Độ cong (curvature)

38.

"Task abstraction" trong quá trình thiết kế trực quan hóa đề cập đến điều gì?

a)

Xác định cách dữ liệu được mã hóa

b)

Trình bày trực quan các mối quan hệ không gian

c)

Chuyển đổi nhiệm vụ cụ thể thành dạng nhiệm vụ trừu tượng

d)

Tối ưu hóa thời gian xử lý thuật toán

39.

Trong trực quan hóa dữ liệu mạng (network visualization), loại biểu đồ nào thích hợp cho mạng nhỏ?

a)

Biểu đồ ma trận liên kề (adjacency matrix)

b)

Biểu đồ liên kết nút (node-link diagram)

c)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

d)

Biểu đồ radial

40.

Điểm nào không phải là lợi thế của việc sử dụng "spatial position" làm kênh mã hóa dữ liệu?

a)

Thể hiện mối quan hệ dễ dàng

b)

Dễ nhận biết và không cần đào tạo

c)

Có thể biểu diễn nhiều loại thuộc tính cùng lúc

d)

Giới hạn khả năng hiển thị khi không gian bị thu hẹp

41.

Biểu đồ nào sử dụng các đường kết nối giữa các điểm để biểu diễn mối quan hệ theo thời gian?

a)

Biểu đồ scatterplot

b)

Biểu đồ connected scatterplot

c)

Biểu đồ đường (line chart)

d)

Biểu đồ thanh (bar chart)

42.

Nguyên tắc "effectiveness principle" trong mã hóa trực quan là gì?

a)

Chọn kênh mã hóa phù hợp với đặc điểm dữ liệu

b)

Tối ưu hóa thông tin để giảm bớt sự phức tạp

c)

Sử dụng kênh mã hóa hiệu quả nhất cho các thuộc tính quan trọng

d)

Loại bỏ những dữ liệu không liên quan

43.

Một vấn đề phổ biến với biểu đồ tần số (histogram) là gì?

4 lines
44.

Một vấn đề phổ biến với biểu đồ tần số (histogram) là gì?

a)

Không thể hiển thị dữ liệu định lượng

b)

Phụ thuộc lớn vào kích thước của nhóm (bin size)

c)

Không thể hiển thị được dữ liệu danh mục

d)

Khó mở rộng cho tập dữ liệu lớn

45.

Khi nào nên sử dụng biểu đồ hộp (boxplot)?

a)

Khi muốn hiển thị các đường xu hướng

b)

Khi muốn tìm các ngoại lệ trong tập dữ liệu

c)

Khi muốn minh họa sự phân bổ theo thời gian

d)

Khi muốn hiển thị mối quan hệ giữa hai thuộc tính

46.

Trong trực quan hóa, "derive new data" (tạo dữ liệu suy diễn) là bước nào?

a)

Mã hóa dữ liệu bằng cách sử dụng các kênh mã hóa trực quan

b)

Thực hiện các phép biến đổi trên dữ liệu ban đầu để tạo dữ liệu mới

c)

Trực tiếp trình bày dữ liệu thô mà không cần xử lý

d)

Xây dựng các thuật toán để hiển thị dữ liệu nhanh hơn

47.

Biểu đồ nào sử dụng các trục song song để hiển thị dữ liệu đa chiều?

a)

Biểu đồ scatterplot matrix

b)

Biểu đồ đường (line chart)

c)

Biểu đồ thanh xếp chồng (stacked bar chart)

d)

Biểu đồ tọa độ song song (parallel coordinates)

48.

Trong việc sử dụng màu sắc, tại sao màu phân kỳ (diverging color map) được ưa chuộng?

a)

Để mã hóa dữ liệu danh mục

b)

Để làm nổi bật giá trị trung tính và hai cực đối lập

c)

Để tạo ra cảm giác liên tục trong biểu đồ

d)

Để giúp người dùng tập trung vào các giá trị thấp

49.

Khi mã hóa dữ liệu định lượng, thuộc tính nào thường hiệu quả nhất?

a)

Hình dạng (shape)

b)

Vị trí (position)

c)

Độ sáng (luminance)

d)

Độ nghiêng (tilt)

50.

Biểu đồ nào phù hợp nhất để hiển thị mối quan hệ giữa hai thuộc tính định lượng?

a)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

b)

Biểu đồ scatterplot

c)

Biểu đồ hộp (boxplot)

d)

Biểu đồ thanh (bar chart)

51.

ữa hai thuộc tính định lượng?

a)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

b)

Biểu đồ scatterplot

c)

Biểu đồ hộp (boxplot)

d)

Biểu đồ thanh (bar chart)

52.

Điều gì nên được tránh khi thiết kế trực quan hóa cho người mù màu?

a)

Sử dụng màu đỏ và xanh lá cây làm cặp màu chính

b)

Sử dụng độ sáng và độ bão hòa thay đổi

c)

Kết hợp hình dạng khác nhau để phân biệt dữ liệu

d)

Dùng màu xanh dương và cam làm màu chính

53.

Trong thiết kế biểu đồ, tránh sử dụng "dual axes" (trục kép) vì lý do gì?

a)

Làm mất không gian màn hình

b)

Thường dẫn đến sự hiểu nhầm về dữ liệu

c)

Không thể mã hóa dữ liệu danh mục

d)

Khó hiển thị xu hướng dữ liệu

54.

Một lợi ích quan trọng của "adjacency matrix" là gì?

a)

Khả năng hiển thị các đường dẫn phức tạp

b)

Khả năng mở rộng với mạng lưới lớn

c)

Đơn giản và không cần đào tạo để hiểu

d)

Cung cấp trực quan các nút và đường nối

55.

Trong trực quan hóa mạng, thuật toán "force-directed layout" ưu tiên điều gì?

a)

Giảm giao điểm của các đường nối

b)

Hiển thị dữ liệu định lượng chính xác

c)

Tăng sự trực quan hóa của các vùng nhỏ

d)

Loại bỏ hoàn toàn sự tương tác

56.

Điểm yếu lớn nhất của biểu đồ "radar plot" là gì?

a)

Không thể hiển thị dữ liệu thời gian

b)

Không phù hợp với các danh mục không tuần hoàn

c)

Không thể sử dụng mã hóa màu

d)

Không thể hiển thị các cụm dữ liệu

57.

Nguyên tắc "banking to 45 degrees" trong biểu đồ đường giúp đạt được điều gì?

a)

Làm cho các đường dốc dễ nhận biết hơn

b)

Tăng tính thẩm mỹ của biểu đồ

c)

Tạo không gian trống giữa các đường

d)

Mã hóa dữ liệu định lượng hiệu quả hơn

58.

Trong biểu đồ mạng lớn, nên sử dụng loại biểu đồ nào để đạt hiệu quả cao nhất?

a)

Biểu đồ ma trận liên kề (adjacency matrix)

b)

Biểu đồ liên kết nút (node-link diagram)

c)

Biểu đồ thanh (bar chart)

d)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

59.

Tại sao cần

4 lines
60.

Biểu đồ nào đạt hiệu quả cao nhất?

a)

Biểu đồ ma trận liên kề (adjacency matrix)

b)

Biểu đồ liên kết nút (node-link diagram)

c)

Biểu đồ thanh (bar chart)

d)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

61.

Tại sao cần sử dụng màu sắc bão hòa cao cho các vùng nhỏ trong biểu đồ?

a)

Để tạo độ tương phản với các vùng lớn hơn

b)

Để hiển thị giá trị trung tính

c)

Để làm cho biểu đồ dễ nhìn hơn

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của biểu đồ

62.

Trong biểu đồ tần số (histogram), nếu kích thước nhóm (bin size) quá lớn, điều gì xảy ra?

a)

Làm mất chi tiết quan trọng của dữ liệu

b)

Hiển thị quá nhiều dữ liệu làm lộn xộn biểu đồ

c)

Dữ liệu bị mất hoàn toàn trong biểu đồ

d)

Màu sắc không còn ý nghĩa

63.

Biểu đồ nào phù hợp nhất để tìm các cụm (clusters) trong dữ liệu phân loại?

a)

Biểu đồ scatterplot

b)

Biểu đồ nhiệt (heatmap)

c)

Biểu đồ hộp (boxplot)

d)

Biểu đồ thanh xếp chồng

64.

Khi nào nên sử dụng "node-link diagram" thay vì "adjacency matrix" trong trực quan hóa mạng?

a)

Khi cần hiển thị đường dẫn và cấu trúc mạng nhỏ

b)

Khi muốn hiển thị dữ liệu phân cụm

c)

Khi dữ liệu mạng có hơn 1.000 nút

d)

Khi cần sắp xếp các nút theo thứ tự nhất định

65.

Điểm nào là một nhược điểm của biểu đồ stacked bar chart?

a)

Không hiển thị được mối quan hệ tổng thể

b)

Khó so sánh các phần không liền kề trong thanh

c)

Không thể mã hóa dữ liệu định lượng

d)

Không phù hợp cho dữ liệu thời gian

66.

Mục đích chính của việc sử dụng "derived data" trong trực quan hóa là gì?

a)

Tăng độ phức tạp của biểu đồ

b)

Trực quan hóa trực tiếp dữ liệu thô

c)

Tạo thông tin mới từ dữ liệu hiện có

d)

Loại bỏ dữ liệu không cần thiết

67.

Tại sao "scatterplot matrix" được sử dụng để phân tích dữ liệu đa chiều?

a)

Hiển thị xu hướng của một biến duy nhất

b)

Hiển thị tất cả các cặp mối quan hệ giữa các thuộc tính

68.

"ot matrix" được sử dụng để phân tích dữ liệu đa chiều?

a)

Hiển thị xu hướng của một biến duy nhất

b)

Hiển thị tất cả các cặp mối quan hệ giữa các thuộc tính

c)

Mã hóa dữ liệu thời gian một cách chính xác

d)

Giảm độ phức tạp bằng cách sử dụng một trục duy nhất

69.

"Gantt chart" thường được sử dụng để hiển thị gì?

a)

Xu hướng dữ liệu theo thời gian

b)

Thời gian bắt đầu, kết thúc và mối quan hệ giữa các nhiệm vụ

c)

Tương quan giữa hai biến định lượng

d)

Phân phối tần suất của dữ liệu

70.

Kênh nào không phù hợp để mã hóa dữ liệu danh mục (categorical data)?

a)

Màu sắc (hue)

b)

Hình dạng (shape)

c)

Vị trí (position)

d)

Độ sáng (luminance)

71.

Một biểu đồ nhiệt (heatmap) sử dụng loại kênh mã hóa nào để biểu thị dữ liệu định lượng?

a)

Kích thước (size)

b)

Màu sắc (color)

c)

Hình dạng (shape)

d)

Vị trí (position)

72.

Một yếu tố quan trọng cần lưu ý khi sử dụng màu phân kỳ (diverging colormap) là gì?

a)

Tăng độ tương phản giữa các màu

b)

Đảm bảo giá trị trung tính nằm giữa dải màu

c)

Giảm số lượng màu được sử dụng

d)

Tăng độ sáng của các màu cực đại

73.

Mục tiêu chính của "force-directed graph layout" là gì?

a)

Sắp xếp các nút để mã hóa dữ liệu danh mục

b)

Tối thiểu hóa số lần giao cắt giữa các đường nối

c)

Hiển thị dữ liệu phân cấp với mức độ chi tiết cao

d)

Mã hóa dữ liệu định lượng bằng các cạnh

74.

Trong trực quan hóa dữ liệu không gian (spatial data), "choropleth map" thường sử dụng kiểu dữ liệu nào?

a)

Các trường không gian vô hướng (scalar fields)

b)

Các mạng liên kết (network)

c)

Các bảng đa chiều

d)

Các ma trận tương quan

75.

Biểu đồ "streamgraph" phù hợp để biểu thị loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu phân cụm

b)

Dữ liệu thời gian với các lớp liên tục theo chiều ngang

c)

Dữ liệu định lượng có xu hướng tuyến tính

d)

Dữ liệu mạng với các đường dẫn phức tạp

76.

Biểu thị loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu phân cụm

b)

Dữ liệu thời gian với các lớp liên tục theo chiều ngang

c)

Dữ liệu định lượng có xu hướng tuyến tính

d)

Dữ liệu mạng với các đường dẫn phức tạp

77.

Khi chọn biểu đồ đường (line chart), trục y nên luôn bắt đầu từ đâu để tránh gây hiểu nhầm?

a)

Giá trị trung bình của dữ liệu

b)

Giá trị cực tiểu của dữ liệu

c)

Giá trị bằng 0

d)

Giá trị cực đại của dữ liệu

78.

Trong biểu đồ mạng, "adjacency matrix" thích hợp nhất để hiển thị gì?

a)

Các đường dẫn cụ thể giữa các nút

b)

Mối quan hệ đối xứng giữa các nút

c)

Cấu trúc phân cấp của dữ liệu mạng

d)

Mối tương quan giữa các thuộc tính định lượng

79.

Một "radial node-link tree" hiển thị dữ liệu như thế nào?

a)

Các nút theo thứ tự tuyến tính

b)

Các nút và liên kết xếp theo trục góc, với khoảng cách từ tâm thể hiện độ sâu

c)

Dữ liệu được mã hóa màu và hình dạng

d)

Các liên kết sắp xếp ngẫu nhiên

80.

Tại sao cần tránh chỉ sử dụng màu sắc (hue) để mã hóa dữ liệu?

a)

Vì màu sắc không phù hợp với dữ liệu định lượng

b)

Vì dễ dẫn đến hiểu sai giá trị trung bình

c)

Vì người mù màu có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt

d)

Vì màu sắc không hiển thị tốt trên màn hình

81.

Trong "scatterplot matrix", yếu tố nào có thể làm tăng độ khó hiểu?

a)

Số lượng cặp thuộc tính quá nhiều

b)

Không sử dụng trục tọa độ

c)

Thiếu các điểm dữ liệu

d)

Sử dụng màu sắc không đồng nhất

82.

Trong thiết kế màu sắc, màu nào an toàn nhất cho người mù màu?

a)

Đỏ và xanh lá cây

b)

Xanh dương và cam

c)

Vàng và xanh lá cây

d)

Đỏ và vàng

83.

"Slopegraph" thường được sử dụng để hiển thị gì?

a)

Sự thay đổi giá trị hoặc thứ hạng giữa hai trạng thái

b)

Mối quan hệ giữa các thuộc tính định lượng

c)

Dữ liệu phân phối theo thời gian

d)

Sự phân cụm của dữ liệu danh mục

84.

Nguyên tắc nào sau đây không liên quan đến việc sắp xếp (arranging) dữ liệu?

a)

Phân vùng (partitioning)

b)

Lồng ghép (embedding)

c)

Chọn lọc (filtering)

d)

Giảm bớt (reducing)

85.

"Bar chart" nên được sử dụng thay vì "line chart" khi nào?

a)

Khi dữ liệu là danh mục (categorical)

b)

Khi dữ liệu là tuần tự (sequential)

c)

Khi muốn hiển thị xu hướng thời gian

d)

Khi có nhiều thuộc tính định lượng

86.

Trong biểu đồ nhiệt (heatmap), điều gì nên được tránh để đảm bảo tính chính xác?

a)

Sử dụng màu sắc phân kỳ (diverging colormap)

b)

Hiển thị nhiều giá trị trong một vùng nhỏ

c)

Sử dụng màu tuần tự (sequential colormap)

d)

Sử dụng màu sắc có độ bão hòa thấp

87.

Nguyên tắc "nested model" giúp gì trong thiết kế trực quan hóa?

a)

Tối ưu hóa thuật toán mã hóa dữ liệu

b)

Phân tích rõ các cấp độ thiết kế và xác thực

c)

Giảm độ phức tạp của cấu trúc dữ liệu

d)

Tăng khả năng tương tác của biểu đồ

88.

Khi nào nên sử dụng "parallel coordinates" thay vì "scatterplot matrix"?

a)

Khi dữ liệu có ít hơn hai thuộc tính

b)

Khi dữ liệu có hơn một chục thuộc tính

c)

Khi muốn hiển thị xu hướng theo thời gian

d)

Khi dữ liệu là danh mục

89.

Trực quan hóa dữ liệu (data visualization) phù hợp nhất khi nào?

a)

Khi giải pháp tự động hóa hoàn toàn tồn tại và được tin tưởng

b)

Khi cần tăng tốc độ xử lý dữ liệu tự động

c)

Khi cần hỗ trợ con người hiểu dữ liệu tốt hơn trong các bài toán phân tích chưa xác định rõ ràng

d)

Khi không cần trình bày kết quả phân tích

90.

Tại sao cần phải phân tích dữ liệu trước khi trực quan hóa?

a)

Để giảm số lượng thông tin được hiển thị

b)

Để cấu trúc không gian thiết kế và khám phá các tùy chọn

c)

Để loại bỏ ho

91.

Tại sao cần phải phân tích dữ liệu trước khi trực quan hóa?

a)

Để giảm số lượng thông tin được hiển thị

b)

Để cấu trúc không gian thiết kế và khám phá các tùy chọn

c)

Để loại bỏ hoàn toàn dữ liệu không liên quan

d)

Để đảm bảo rằng không có sai sót trong dữ liệu

92.

Tại sao cần thiết phải có con người tham gia vào chu trình trực quan hóa dữ liệu?

a)

Con người có thể thay thế mọi quá trình xử lý tự động

b)

Con người giúp giảm lỗi trong các hệ thống tự động

c)

Con người có thể đặt ra những câu hỏi mà các hệ thống tự động không thể dự đoán được

d)

Con người có khả năng xử lý dữ liệu nhanh hơn hệ thống tự động

93.

Một hệ thống trực quan hóa dữ liệu hiệu quả nên tập trung vào điều gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn thông tin dư thừa

b)

Tăng độ phức tạp để bao quát tất cả các chi tiết

c)

Hiển thị dữ liệu thô thay vì tóm tắt dữ liệu

d)

Cân bằng giữa việc xác nhận mẫu đã biết và khám phá mẫu mới

94.

Ba loại giới hạn chính mà nhà thiết kế trực quan hóa cần cân nhắc là gì?

a)

Thời gian xử lý, giới hạn băng thông, độ phân giải

b)

Giới hạn tính toán, giới hạn con người, giới hạn hiển thị

c)

Độ phức tạp của dữ liệu, giới hạn không gian, độ phân giải màn hình

d)

Giới hạn bộ nhớ, giới hạn số lượng dữ liệu, giới hạn thuật toán

95.

"Marks" và "Channels" được định nghĩa trong trực quan hóa là gì?

a)

"Marks" là các thành phần đồ họa cơ bản, và "Channels" là cách điều khiển các đặc tính của chúng

b)

"Marks" là các loại biểu đồ, và "Channels" là dữ liệu được hiển thị

c)

"Marks" là dữ liệu thô, và "Channels" là dữ liệu suy diễn

d)

"Marks" là cách mã hóa màu sắc, và "Channels" là cách mã hóa kích thước

96.

Khi nào việc sử dụng một biểu diễn ngoại vi (external representation) trở nên cần thiết?

a)

Khi dữ liệu dễ hiểu mà không cần hỗ trợ

b)

Khi muốn thay thế khả năng nhận thức bằng khả năng tri giác

97.

Khi nào việc sử dụng một biểu diễn ngoại vi (external representation) trở nên cần thiết?

a)

Khi dữ liệu dễ hiểu mà không cần hỗ trợ

b)

Khi muốn thay thế khả năng nhận thức bằng khả năng tri giác

c)

Khi không có đủ không gian hiển thị

d)

Khi cần lưu trữ dữ liệu dài hạn

98.

Vì sao hệ thống hiển thị dựa trên thị giác (visual-based system) thường được sử dụng hơn so với âm thanh hoặc xúc giác?

a)

Thị giác có băng thông cao và hỗ trợ xử lý song song tốt hơn

b)

Âm thanh có thể gây nhiễu trong môi trường làm việc

c)

Hệ thống xúc giác không có khả năng ghi nhớ

d)

Thị giác có thể tái hiện lại chi tiết dữ liệu chính xác hơn

99.

Câu nào sau đây đúng về vai trò của trực quan hóa dữ liệu trong việc phát triển các giải pháp tự động?

a)

Trực quan hóa giúp phát triển giải pháp tự động nhanh hơn

b)

Trực quan hóa hỗ trợ kiểm tra, xác nhận và xây dựng lòng tin với các hệ thống tự động

c)

Trực quan hóa thay thế hoàn toàn các hệ thống tự động trong một số trường hợp

d)

Trực quan hóa chỉ phù hợp để trình bày kết quả của các hệ thống tự động

100.

Kênh mã hóa nào được coi là hiệu quả nhất để thể hiện dữ liệu định lượng?

a)

Vị trí (position)

b)

Màu sắc (hue)

c)

Hình dạng (shape)

d)

Độ sáng (luminance)

101.

Tại sao cần giữ cân bằng giữa dữ liệu chi tiết và dữ liệu tóm tắt trong trực quan hóa?

a)

Để làm biểu đồ hấp dẫn hơn về mặt thẩm mỹ

b)

Để không làm người dùng bị choáng ngợp với quá nhiều thông tin

c)

Để xác nhận mô hình thống kê và tìm kiếm các mẫu bất ngờ

d)

Để giảm tài nguyên tính toán

102.

Trong trực quan hóa dữ liệu, mục tiêu chính của việc sử dụng màu phân kỳ (diverging colormap) là gì?

a)

Để mã hóa dữ liệu danh mục

b)

Để làm nổi bật các giá trị trung tính và hai cực đối lập

c)

Để hiển thị mối quan hệ giữa các thuộc tính định lượng

d)

Để biểu diễn xu hướng dữ liệu theo thời gian

103.

Khi nào nên chọn "node-link diagram" thay vì "adjacency matrix" trong trực quan hóa mạng?

a)

Khi cần hiển thị dữ liệu mạng nhỏ và tập trung vào đường dẫn

b)

Khi mạng có trên 1.000 nút và liên kết dày đặc

c)

Khi cần sắp xếp các nút mạng theo danh mục

d)

Khi tập trung vào phân tích ma trận đối xứng

104.

Trong việc tổ chức dữ liệu không gian (spatial data), bản đồ choropleth thường được sử dụng với kiểu dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu mạng liên kết (network data)

b)

Dữ liệu danh mục với nhiều thuộc tính

c)

Dữ liệu hình học và trường không gian vô hướng (scalar fields)

d)

Dữ liệu định lượng với mối quan hệ thời gian

105.

Một trong những thách thức khi sử dụng màu sắc để mã hóa dữ liệu trong biểu đồ là gì?

a)

Đảm bảo độ sáng và bão hòa tương thích với vùng nhỏ và vùng lớn

b)

Sử dụng ít hơn 3 màu trong tất cả các biểu đồ

c)

Đảm bảo rằng mọi biểu đồ đều sử dụng màu tuần tự

d)

Tránh sử dụng bất kỳ màu sắc nào để đảm bảo tính đơn giản

106.

Trong biểu đồ mạng, loại nào thích hợp để hiển thị hàng nghìn nút mà không gây rối?

a)

Node-link diagram

b)

Radial node-link tree

c)

Adjacency matrix

d)

Scatterplot

107.

Tại sao biểu đồ slopegraph lại được sử dụng phổ biến trong việc hiển thị sự thay đổi thứ hạng?

a)

Vì biểu đồ có thể hiển thị nhiều thuộc tính định lượng cùng lúc

b)

Vì biểu đồ làm nổi bật sự thay đổi giữa hai trạng thái một cách trực quan

c)

Vì biểu đồ không cần các trục số liệu để hiển thị dữ liệu

d)

Vì biểu đồ giúp phân cụm dữ liệu hiệu quả hơn

108.

"Force-directed layout" trong biểu đồ mạng giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Sắp xếp các nút dựa trên khoảng cách toán học

b)

Tối thiểu hóa số giao điểm giữa các liên

109.

"Force-directed layout" trong biểu đồ mạng giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Sắp xếp các nút dựa trên khoảng cách toán học

b)

Tối thiểu hóa số giao điểm giữa các liên kết

c)

Mã hóa dữ liệu định lượng bằng các đường nối

d)

Sử dụng màu sắc để phân biệt các nút

110.

Nguyên nhân chính khiến việc xác thực trực quan hóa dữ liệu trở nên khó khăn là gì?

a)

Dữ liệu thường bị lỗi trong quá trình xử lý

b)

Có thể xảy ra sai sót ở mỗi cấp độ thiết kế từ dữ liệu đến mã hóa

c)

Công nghệ hiện đại không hỗ trợ xác thực tốt

d)

Dữ liệu thường không đầy đủ hoặc bị thiếu thông tin

111.

Trong biểu đồ scatterplot, hai thuộc tính định lượng thường được mã hóa bằng gì?

a)

Màu sắc và hình dạng

b)

Độ nghiêng và kích thước

c)

Vị trí ngang và vị trí dọc

d)

Độ sáng và bão hòa

112.

Điểm yếu lớn nhất của biểu đồ radar plot là gì?

a)

Không thể hiển thị các dữ liệu tuần hoàn

b)

Không phù hợp với các danh mục không có trật tự tuần hoàn

c)

Không thể hiển thị các mối quan hệ định lượng

d)

Khó sử dụng với dữ liệu có nhiều thuộc tính

113.

Biểu đồ hộp (boxplot) thích hợp nhất để tìm kiếm gì trong một tập dữ liệu?

a)

Các xu hướng theo thời gian

b)

Các điểm ngoại lệ (outliers)

c)

Các phân cụm trong dữ liệu

d)

Mối quan hệ giữa các thuộc tính

114.

Khi chọn kích thước nhóm (bin size) trong biểu đồ histogram, điều gì quan trọng nhất cần cân nhắc?

a)

Đảm bảo rằng mỗi nhóm có số lượng bằng nhau

b)

Đảm bảo rằng không có dữ liệu bị bỏ sót trong bất kỳ nhóm nào

c)

Đảm bảo kích thước nhóm phù hợp để không làm mất mẫu dữ liệu quan trọng

d)

Đảm bảo kích thước nhóm đồng nhất với tất cả các loại dữ liệu