wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

越語 test p1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

你好

a)

Ngủ ngon /母‘庵/

b)

Tạm biệt/單變/

c)

Xin chào/新找/

d)

Vui vẻ/威耶/

2.

早安

a)

Chào buổi tối//招卜堆‘/

b)

Chào buổi chiều/招卜久/

c)

Chào buổi trưa/招卜車/

d)

Chào buổi sáng/招卜上’/

3.

晚安

a)

Ngủ ngon/母’庵/

b)

Sinh nhật/新內/

c)

Công việc/工月/

d)

Rất bận/仍甭/

4.

a)

Anh ấy/安欸‘/

b)

Cô ấy/過欸‘/

c)

Tôi/堆/

d)

Bạn/班/

5.

a)

Anh ấy/安欸‘/

b)

Cô ấy/過欸‘/

c)

Ông ấy/翁欸‘/

d)

Bạn ấy/班欸‘/

6.

你吃飯了嗎?

a)

Bạn ăn cơm chưa /班安哥車/

b)

Bạn ăn no chưa/班安呢車/

c)

Bạn ăn sáng chưa/班安上車/

d)

Bạn ăn tối chưa/班安堆車/

7.

你吃飽了沒?

a)

Bạn ăn no chưa /班安呢車/

b)

Bạn ăn sáng chưa/班安上車/

c)

Bạn có bận không/班甭空/

d)

Tôi ăn no rồi/堆安呢瑞/

8.

我還沒吃

a)

Tôi chưa ăn/堆車安/

b)

Tôi ăn rồi/堆安瑞/

c)

Bạn ăn chưa/班安車/

d)

Bạn bận không/班甭空/

9.

我吃飽了

a)

Tôi chưa ăn/堆車安/

b)

Tôi rất bận/堆仍甭/

c)

Tôi không bận/堆空甭/

d)

Tôi ăn no rồi/堆安呢瑞/

10.

吃飯

a)

Ăn no/安呢/

b)

Chưa ăn/車安/

c)

Ăn cơm/安哥/

d)

Ăn rồi/安瑞/