wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 33

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

ひじょうぐち

a)

cửa vào

b)

cửa thoát hiểm

c)

cửa ra

d)

cửa sổ

2.

cảnh sát

a)

けいさつ

b)

べんごし

c)

かんごし

d)

か手

3.

tiền phạt

a)

ばっきん

b)

お金

c)

しょうがくきん

d)

やちん

4.

せんたくき

a)

máy giặt

b)

máy rửa bát

c)

máy hút bụi

d)

máy tính

5.

quy tắc

a)

きそく

b)

きけん

c)

きらい

d)

きれい

6.

nhất định

a)

かならず

b)

まだ

c)

ほか

d)

ずっと

7.

ボール( )なげます

a)

b)

c)

d)

8.

ちゅうしゃいはん

a)

Phạm lỗi bán hàng

b)

Phạm lỗi đỗ xe

c)

Phạm lỗi trộm cướp

d)

Phạm lỗi đi muộn

9.

つたえる

a)

truyền đạt lại

b)

hỏi lại

c)

quay trở lại

d)

ở lại

10.

hạn chót

(a)  

11.

Bỏ cuộc

(a)  

12.

すいどう

a)

nước máy

b)

nước hoa

c)

động cơ

d)

dầu ăn

13.

làm mát

(a)  

14.

chiều tối

(a)  

15.

tái chế

(a)  

16.

nhà thờ

(a)  

17.

Làm ồn

a)

にげます

b)

なげます

c)

さわぎます

d)

まもります

18.

đi chậm

(a)  

19.

cửa thoát hiểm

(a)  

20.

わりびき

a)

miễn phí

b)

giảm giá

c)

đi chậm

d)

chia nhỏ

21.

đối phương

a)

あいさつ

b)

あいて

c)

あいまい

d)

あいたい

22.

かぜ(   )ひきました。

a)

b)

c)

d)

23.

ねつが(     )

a)

つづきます

b)

ひやします

c)

あたります

d)

こまります

24.

しあい(    )でます

a)

b)

c)

d)

25.

マーク

a)

Dấu hiệu

b)

Cố lên

c)

Đòn bẩy

d)

Cẩu trục

26.

quần

a)

ズボン

b)

スカート

c)

ドレス

d)

セーター

27.

Thật

a)

ほんとう

b)

ぴったり

c)

急に

d)

さあ

28.

Kg

a)

キロ

b)

グラム

c)

ミリ

d)

センチ

29.

Nguy hiểm

a)

きけん

b)

じゃま

c)

むだ

d)

ふしぎ

30.

a)

phim ảnh

b)

bản đồ

c)

tranh, hội họa

d)

màu sắc

31.

âm nhạc

a)

おんかく

b)

おせいじ

c)

おせじ

d)

おんがく

32.

hiểu

a)

のみます

b)

そうだんします

c)

かえります

d)

わかります

33.

sớm, nhanh

a)

はやく

b)

やはく

c)

やさく

d)

かたく

34.
a)

やきゅう

b)

ダンス

c)

コンサート

d)

かぶき

35.

こまかい おかね

a)

tiền gửi ngân hàng

b)

tiền chẵn

c)

tiền lẻ

d)

tiền giấy

36.

こども

a)

anh em

b)

chị em

c)

vợ chồng

d)

con cái

37.

ようじ

a)

thời gian

b)

việc bận

c)

họp

d)

cuộc hẹn

38.

nhiều

a)

たくさん

b)

ぜんぜん

c)

すこし

d)

だいたい

39.

giỏi, khéo

a)

じょうず

b)

へた

c)

きらい

d)

すき

40.

lời hứa

a)

じかん

b)

じがん

c)

やくそく

d)

やっくそく

41.

地震(じしん)のとき、どこに    か。

(地震: động đất)

a)

にげます

b)

なげます

c)

ひげます

d)

はげます

42.

まもります

a)

Tuân thủ, bỏ cuộc

b)

Bỏ cuộc, từ bỏ

c)

Truyền đạt

d)

Lau dọn

43.

はじまります

a)

Tăng lên

b)

Mở cửa

c)

Bắt đầu

d)

Đóng cửa

44.

はずします

a)

Đến nơi

b)

Tháo bỏ, rời bỏ

c)

Làm xong

d)

Về tới

45.

Chỗ ngồi

a)

せき

b)

シェキ

c)

いす

d)

けき

46.

Cửa ra

a)

だしぐち

b)

いりぐち

c)

はいりぐち

d)

でぐち

47.

Miễn phí

a)

むじょう

b)

むりょう

c)

むりょ

d)

しりょう

48.

さわぎます

a)

làm ồn

b)

chạy trốn, bỏ chạy

c)

từ bỏ

d)

ném

49.

きります

a)

Gửi

b)

Cắt

c)

Tặng

d)

Nhận

50.

あげます

a)

Gửi

b)

Cắt

c)

Tặng

d)

Nhận