Font size
Worksheetsbài 33
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
ひじょうぐち
cửa vào
cửa thoát hiểm
cửa ra
cửa sổ
cảnh sát
けいさつ
べんごし
かんごし
か手
tiền phạt
ばっきん
お金
しょうがくきん
やちん
せんたくき
máy giặt
máy rửa bát
máy hút bụi
máy tính
quy tắc
きそく
きけん
きらい
きれい
nhất định
かならず
まだ
ほか
ずっと
ボール( )なげます
へ
に
も
を
ちゅうしゃいはん
Phạm lỗi bán hàng
Phạm lỗi đỗ xe
Phạm lỗi trộm cướp
Phạm lỗi đi muộn
つたえる
truyền đạt lại
hỏi lại
quay trở lại
ở lại
hạn chót
(a)
Bỏ cuộc
(a)
すいどう
nước máy
nước hoa
động cơ
dầu ăn
làm mát
(a)
chiều tối
(a)
tái chế
(a)
nhà thờ
(a)
Làm ồn
にげます
なげます
さわぎます
まもります
đi chậm
(a)
cửa thoát hiểm
(a)
わりびき
miễn phí
giảm giá
đi chậm
chia nhỏ
đối phương
あいさつ
あいて
あいまい
あいたい
かぜ( )ひきました。
が
は
へ
を
ねつが( )
つづきます
ひやします
あたります
こまります
しあい( )でます
は
が
を
に
マーク
Dấu hiệu
Cố lên
Đòn bẩy
Cẩu trục
quần
ズボン
スカート
ドレス
セーター
Thật
ほんとう
ぴったり
急に
さあ
Kg
キロ
グラム
ミリ
センチ
Nguy hiểm
きけん
じゃま
むだ
ふしぎ
え
phim ảnh
bản đồ
tranh, hội họa
màu sắc
âm nhạc
おんかく
おせいじ
おせじ
おんがく
hiểu
のみます
そうだんします
かえります
わかります
sớm, nhanh
はやく
やはく
やさく
かたく
やきゅう
ダンス
コンサート
かぶき
こまかい おかね
tiền gửi ngân hàng
tiền chẵn
tiền lẻ
tiền giấy
こども
anh em
chị em
vợ chồng
con cái
ようじ
thời gian
việc bận
họp
cuộc hẹn
nhiều
たくさん
ぜんぜん
すこし
だいたい
giỏi, khéo
じょうず
へた
きらい
すき
lời hứa
じかん
じがん
やくそく
やっくそく
地震(じしん)のとき、どこに か。
(地震: động đất)
にげます
なげます
ひげます
はげます
まもります
Tuân thủ, bỏ cuộc
Bỏ cuộc, từ bỏ
Truyền đạt
Lau dọn
はじまります
Tăng lên
Mở cửa
Bắt đầu
Đóng cửa
はずします
Đến nơi
Tháo bỏ, rời bỏ
Làm xong
Về tới
Chỗ ngồi
せき
シェキ
いす
けき
Cửa ra
だしぐち
いりぐち
はいりぐち
でぐち
Miễn phí
むじょう
むりょう
むりょ
しりょう
さわぎます
làm ồn
chạy trốn, bỏ chạy
từ bỏ
ném
きります
Gửi
Cắt
Tặng
Nhận
あげます
Gửi
Cắt
Tặng
Nhận
