WorksheetsKiến thức từ vựng tiếng Đức
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là 'vui sướng tột độ'?
a)
buồn bã
b)
hạnh phúc
c)
tuyệt vọng
d)
thất vọng
2.
'Làm đau' trong tiếng Đức là gì?
a)
schmerzer
b)
schmerzen
c)
schmerzlich
d)
schmerzenheit
3.
Từ nào có nghĩa là 'thú vị, hào hứng'?
a)
tẻ nhạt
b)
khó hiểu
c)
hấp dẫn
d)
nhàm chán
4.
'Hài lòng' trong tiếng Đức là gì?
a)
traurig
b)
glücklich
c)
unzufrieden
d)
zufrieden
5.
Từ nào có nghĩa là 'hài hước'?
a)
khó hiểu
b)
buồn tẻ
c)
vui nhộn
d)
nghiêm túc
6.
'Quay lại' trong tiếng Đức là gì?
a)
zurückfahren
b)
zurückkommen
c)
zurückkehren
d)
zurückgehen
7.
Từ nào có nghĩa là 'hoảng sợ, giật mình'?
a)
sợ hãi
b)
hạnh phúc
c)
vui vẻ
d)
bình tĩnh
8.
'Để, cho phép' trong tiếng Đức là gì?
a)
um zu genehmigen
b)
um zu erlauben lassen
c)
um zu erlauben
d)
um zu gestatten
9.
Từ nào có nghĩa là 'va chạm, đâm vào'?
a)
gặp gỡ
b)
đâm chém
c)
tấn công
d)
va chạm
10.
'Người bị thiệt hại' trong tiếng Đức là gì?
a)
Verletzter
b)
Opfer
c)
Schaden
d)
Geschädigter
100 %
