Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST KIẾN THỨC KINH DOANH SỐ

Total questions: 122

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Trong quý II, sàn TMĐT nào có doanh thu (giá trị giao dịch) cao nhất?

a)

Lazada

b)

Shopee

c)

Tiki

d)

Sendo

2.

Doanh nghiệp hiện nay thường sử dụng tâm lý nào để thúc đẩy hành vi mua sắm của khách hàng?

a)

Tận dụng tâm lý FOMO (sợ bỏ lỡ) và sức mạnh của truyền thông

b)

Chỉ giảm giá sâu trong thời gian ngắn

c)

Tung các voucher cho các khách hàng

d)

Tăng giá sản phẩm để nâng cao giá trị thương hiệu

3.

Upsell và Cross-sell là chiến thuật phổ biến trong thương mại điện tử. Hai khái niệm này được hiểu như thế nào?

a)

Upsell là bán thêm các sản phẩm liên quan, Cross-sell là bán sản phẩm cao cấp hơn

b)

Upsell là bán các sản phẩm cao cấp hơn, Cross-sell là bán các sản phẩm liên quan đến sản phẩm chính

c)

Upsell là bán sản phẩm với giá thấp hơn, Cross-sell là bán các sản phẩm hoàn toàn mới

d)

Cả hai đều chỉ việc giảm giá sản phẩm để tăng doanh thu

4.

Câu 4: Trong các ngành hàng dưới đây, ngành nào được coi là trọng điểm trên các sàn TMĐT?

a)

Đồ điện tử và phụ kiện

b)

Làm đẹp, Thời trang nữ, Nhà cửa & Đời sống

c)

Đồ chơi trẻ em và phụ kiện xe hơi

d)

Thực phẩm và nước giải khát

5.

Theo hành vi tiêu dùng phổ biến, phân khúc giá nào được khách hàng lựa chọn mua nhiều nhất trên các sàn TMĐT?

a)

Dưới 100.000 VNĐ

b)

Khoảng 200.000 VNĐ

c)

500.000 VNĐ – 1.000.000 VNĐ

d)

Trên 1.000.000 VNĐ

6.

Fulfillment trong thương mại điện tử là gì?

a)

Một dịch vụ cho phép khách hàng trả góp sản phẩm

b)

Một dịch vụ hoàn tất đơn hàng, bao gồm các hoạt động lưu kho, xử lý đơn hàng, đóng gói, vận chuyển và giao hàng

c)

Một chiến lược giảm giá dành riêng cho khách hàng VIP

d)

Một mô hình đối tác chiến lược giữa các sàn TMĐT và nhà cung cấp

7.

PPC (Pay-Per-Click) là gì?

a)

Hình thức quảng cáo mà doanh nghiệp chỉ trả phí khi khách hàng nhấp vào quảng cáo

b)

Phương thức tối ưu hóa thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm

c)

Chiến lược đẩy mạnh giảm giá trong thời gian ngắn

d)

Công cụ đo lường hiệu quả nội dung trên mạng xã hội

8.

SEO (Search Engine Optimization) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm

b)

Tăng lượt click quảng cáo để tăng doanh thu

c)

Thúc đẩy khách hàng mua sắm thông qua email marketing

d)

Cải thiện tốc độ xử lý đơn hàng trên các sàn TMĐT

9.

Tỷ lệ Bounce rate cao cho thấy vấn đề gì với website của doanh nghiệp?

a)

Nội dung không đủ hấp dẫn hoặc không liên quan đến khách hàng mục tiêu

b)

Trang đích tải quá chậm, gây khó chịu cho người dùng

c)

Giao diện website không tối ưu trên thiết bị di động

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) cao có ý nghĩa gì trong marketing trên mạng xã hội?

a)

Người dùng quan tâm đến nội dung và bài đăng phù hợp với nhu cầu của họ

b)

Chiến dịch quảng cáo kém hiệu quả

c)

Doanh nghiệp không cần điều chỉnh chiến lược quảng cáo vì đã đạt tối ưu

d)

Khách hàng đã hoàn tất hành trình mua sắm

11.

Trong lĩnh vực marketing số, cụm từ đầy đủ của SEO là gì?

a)

Search Engine Optimization

b)

Social Engagement Optimization

c)

Search Engine Operation

d)

Systematic Engagement Optimization

12.

Từ viết tắt AOV trong thương mại điện tử có nghĩa là gì?

a)

Average Order Volume

b)

Average Order Value

c)

Annual Order Volume

d)

Annual Order Value

13.

Nguyên liệu nào sau đây KHÔNG được xem là nguyên liệu "xanh" có thể phân hủy?

a)

Mía, ngô

b)

Polybutylene adipate-co-terephthalate (PBAT)

c)

Giấy glassine

d)

Túi poly tái chế

14.

Chargeback thường xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Khách hàng không nhận được hàng đã đặt mua.

b)

Khách hàng yêu cầu hoàn tiền tự nguyện từ nhà bán hàng.

c)

Ngân hàng của chủ thẻ bắt buộc hoàn trả giao dịch.

d)

Nhà bán hàng đồng ý hoàn lại tiền do lỗi vận chuyển.

15.

ASP (Average Selling Price) phản ánh điều gì?

a)

Giá niêm yết của một sản phẩm trên thị trường.

b)

Giá bán trung bình của sản phẩm đã được bán thực tế.

c)

Giá sản phẩm cao nhất trong danh mục hàng hóa.

d)

Giá mà khách hàng sẵn sàng chi trả cho sản phẩm.

16.

Content Marketing chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Tạo ra nội dung hấp dẫn để thu hút và giữ chân khách hàng.

b)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để tăng lượt truy cập tự nhiên.

c)

Quảng cáo trực tuyến với các từ khóa phổ biến.

d)

Tăng lượng mua hàng trực tiếp từ quảng cáo.

17.

Trong các hoạt động digital marketing, hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là trực tuyến?

a)

SEO

b)

PPC

c)

Banner Ads

d)

OOH (Out-of-Home)

18.

Nguyên liệu nào sau đây được xem là thân thiện với môi trường và dễ phân hủy?

a)

Túi poly tái chế

b)

PBET

c)

PLA

d)

PVC

19.

Nguyên liệu nào sau đây được xem là thân thiện với môi trường và dễ phân hủy?

a)

Túi poly tái chế

b)

PBAT

c)

Giấy glassine

d)

Cả B và C

20.

Khái niệm Machine Learning (ML) được định nghĩa như thế nào?

a)

Máy tính học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình cụ thể.

b)

Máy tính hoạt động dựa trên các thuật toán đã lập trình trước.

c)

Máy tính tự động hóa tất cả các quy trình thông qua AI.

d)

Máy tính dựa trên phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định tự động, nhưng cần con người hướng dẫn.

21.

Điểm khác biệt cơ bản của kinh doanh số là gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ.

b)

Dùng công nghệ để tạo ra giá trị và thu nhập.

c)

Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua thương mại điện tử.

d)

Tự động hóa toàn bộ các quy trình kinh doanh.

22.

Thuật ngữ "Big Data" dùng để mô tả điều gì?

a)

Lượng dữ liệu khổng lồ mà máy tính có thể xử lý nhanh chóng.

b)

Lượng dữ liệu lớn và phức tạp, vượt quá khả năng xử lý của công cụ truyền thống.

c)

Tất cả các dữ liệu được lưu trữ trong đám mây.

d)

Một tập hợp dữ liệu được tối ưu hóa để phân tích và xử lý.

23.

Viral được hiểu là gì trong marketing?

a)

Nội dung được tạo ra bởi cộng đồng và lan truyền nhanh chóng.

b)

Sự lây lan của thông tin qua các kênh truyền thông đại chúng.

c)

Sự lan tỏa nhanh chóng, nổi lên như xu hướng của một nội dung nào đó.

d)

Nội dung đạt đến đỉnh cao của sự phổ biến và không thể kiểm soát.

24.

Dropshipping là gì?

a)

Mô hình kinh doanh mà người bán không lưu trữ hàng, gửi trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng.

b)

Mô hình kinh doanh trực tuyến qua các sàn thương mại điện tử lớn.

c)

Quy trình bán hàng mà nhà bán lẻ giữ hàng và giao trực tiếp cho khách.

d)

Mô hình kinh doanh dựa trên việc giảm giá vận chuyển.

25.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Công nghệ tái tạo các quy trình làm việc của con người một cách tự động.

b)

Công cụ phân tích dữ liệu lớn dựa trên thuật toán phức tạp.

c)

Công nghệ mô phỏng suy nghĩ và quá trình tiếp thu thông tin của con người cho máy móc.

d)

Hệ thống giúp cải thiện khả năng xử lý dữ liệu của máy tính.

26.

Headless Commerce khác gì so với các hệ thống thương mại điện tử truyền thống?

a)

Cho phép tách biệt hoàn toàn giữa Frontend và Backend.

b)

Frontend và Backend hoạt động như hai hệ thống độc lập, liên kết qua API.

c)

Tăng tốc độ tải trang nhờ tối ưu hóa toàn bộ hệ thống.

d)

Backend được tích hợp với Frontend để đồng bộ hóa dữ liệu nhanh hơn.

27.

Tên gọi đầy đủ của AI trong lĩnh vực công nghệ là gì?

a)

Artificial Integration

b)

Artificial Intelligence

c)

Automated Intelligence

d)

Advanced Interaction

28.

Social Commerce là gì?

a)

Kinh doanh trực tuyến qua các trang web và ứng dụng riêng biệt

b)

Mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử trực tuyến

c)

Quảng cáo và bán sản phẩm qua các kênh truyền hình trực tiếp

d)

Bán sản phẩm trên các nền tảng mạng xã hội

29.

Tên gọi đầy đủ của CR là gì?

a)

Cristiano ronaldo

b)

Conversion Rate

c)

Customer Revenue

d)

Client Relationship

30.

Tên gọi đầy đủ của CTA là gì?

a)

Call to Action

b)

Customer Target Advertisement

c)

Click Through Ads

d)

Content Tracking Activity

31.

Tên gọi đầy đủ của CTR là gì?

a)

Click Through Rate

b)

Customer Transaction Rate

c)

Content Target Response

d)

Campaign Tracking Report

32.

Điều nào dưới đây không nằm trong thương mại điện tử xanh?

a)

Đầu tư vào logistic máy bay

b)

Sử dụng bao bì thân thiện với môi trường

c)

Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo trong kho bãi

d)

Cải tiến quy trình giao hàng bằng xe điện

33.

Công nghệ Blockchain là gì?

a)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu phân tán và minh bạch

b)

Hệ thống mã hóa dữ liệu bảo mật cao

c)

Phương thức thanh toán trực tuyến an toàn

d)

Dịch vụ điện toán đám mây hỗ trợ thương mại điện tử

34.

Vai trò của Blockchain trong EC là gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm khách hàng và minh bạch trong chuỗi cung ứng

b)

Cải thiện bảo mật và giảm chi phí logistic, loại bỏ nhu cầu trung gian

c)

Tăng tốc giao dịch và thanh toán

d)

Tất cả đều đúng

35.

Tăng trưởng doanh số của sàn TikTok nửa đầu năm 2024 là bao nhiêu?

a)

120,3%

b)

180,2%

c)

150,4%

d)

140,7%

36.

Tăng trưởng sàn lượng của sàn TikTok nửa đầu năm 2024 là bao nhiêu?

a)

242,15%

b)

220,10%

c)

255,50%

d)

210,80%

37.

Ngành hàng Thời trang, nhà cửa , làm đẹp tập trung thị phần tập trung chủ yếu ở phân khúc nào


a)

Dưới 500.000VNĐ

b)

Trên 500.000VNĐ

c)

Tất cả đều đúng

d)

Tất cả đều sai

38.

Ngành hàng điện gia dụng tập trung thị phần tập trung chủ yếu ở phân khúc nào



a)

Dưới 500.000VNĐ

b)

Trên 500.000VNĐ

c)

Tất cả đều đúng

d)

Tất cả đều sai

39.

Sở thích của người tiêu dùng hiện nay là gì?

a)

Mua hàng qua livestream và ưu thích các dạng combo sản phẩm

b)

Mua hàng qua website

c)

Mua sản phẩm theo yêu cầu và trực tiếp

d)

Tất cả đều đúng

40.

Affiliate Marketing là gì?

a)

Hình thức kiếm tiền online qua quảng bá sản phẩm của người khác

b)

Mua bán hàng hóa qua mạng để kiếm lợi nhuận

c)

Quảng cáo các sản phẩm của công ty qua các kênh truyền hình

d)

Hợp tác với các công ty để cung cấp dịch vụ trực tuyến

41.

Thương mại điện tử xuyên biên giới là gì?

a)

Mô hình kinh doanh quốc tế qua Internet cho phép mua bán toàn cầu

b)

Mua bán qua các trang thương mại điện tử nội địa của từng quốc gia

c)

Bán hàng từ nước ngoài về Việt Nam qua các sàn trực tuyến

d)

Chỉ áp dụng cho các ngành hàng tiêu dùng

42.

AOV (Average Order Value) là gì?

a)

Giá trị đơn hàng trung bình

b)

Tổng doanh thu của một đơn hàng

c)

Giá trị của hàng hóa bán được trong một tuần

d)

Số lượng đơn hàng trung bình trên mỗi khách hàng

43.

GMV (Gross Merchandise Value) là gì?

a)

Tổng giá trị giao dịch hàng hóa qua sàn

b)

Tổng doanh thu sau khi trừ chi phí quảng cáo

c)

Doanh thu từ các sản phẩm đã bán

d)

Giá trị sản phẩm bán ra trong một tháng

44.

Bounce Rate là gì?

a)

Tỷ lệ thoát trang, khách truy cập rời đi mà không xem thêm trang nào

b)

Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng từ website sang mua sản phẩm

c)

Tỷ lệ người dùng quay lại website sau lần đầu tiên

d)

Tỷ lệ khách hàng bỏ giỏ hàng sau khi thêm sản phẩm

45.

Tên đầy đủ của ROAS là gì?

a)

Return on Advertising Spend

b)

evenue on Advertising Sales

c)

Return on All Services

d)

Revenue Optimization Across Sectors

46.

ROAS là gì?

a)

Lợi nhuận thu về trên chi phí quảng cáo, tính bằng doanh thu từ quảng cáo chia cho chi phí quảng cáo

b)

Tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng đã nhấp vào quảng cáo

c)

Lợi nhuận thu về sau khi trừ tất cả các chi phí sản xuất

d)

Tỷ lệ doanh thu từ quảng cáo so với doanh thu tổng thể

47.

ROI là gì?

a)

Tỷ lệ lợi nhuận thu được so với chi phí đầu tư, tính bằng doanh thu chia cho chi phí đầu tư

b)

Tỷ lệ doanh thu qua các kênh quảng cáo online

c)

Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng khi sử dụng chiến dịch email marketing

d)

Tỷ lệ chi phí đầu tư trên lợi nhuận thu về từ chiến dịch

48.

Tên đầy đủ của ROI là gì?

a)

Return on Investment

b)

Revenue of Investment

c)

Rate of Investment

d)

Revenue on Investment

49.

Nền tảng nào đang dẫn đầu về bán hàng qua Livestream tại Việt Nam?

a)

Facebook

b)

 Instagram

c)

Shopee

d)
  1.  Lazada

50.

Mô hình Dropshipping hoạt động như thế nào?

a)

Bán hàng trực tiếp không qua trung gian

b)

Không cần nhập hàng, đơn hàng được giao trực tiếp từ nhà cung cấp

c)

Chỉ bán sản phẩm số

d)

Sử dụng hệ thống giao hàng bằng drone

51.

Công cụ nào được sử dụng phổ biến để quản lý bán hàng đa kênh?

a)
  1. Trello

b)
  1. Haravan

c)
  1. Canva

d)
  1. Grammarly

52.

Yếu tố quan trọng nhất để tối ưu SEO trong bán hàng online là gì?

a)

Nội dung hấp dẫn

b)

Từ khóa phù hợp

c)

Hình ảnh đẹp

d)

Giá cả hợp lý

53.

Chức năng nào sau đây là đặc điểm nổi bật của TikTok Shop?

a)
  1. Thanh toán tích hợp

b)
  1. Quản lý kho hàng

c)
  1. Livestream bán hàng trực tuyến

d)
  1. Giao hàng miễn phí

54.

Công nghệ nào được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm online?

a)

Blockchain

b)

AI (Trí tuệ nhân tạo)

c)

 AR/VR

d)

 IoT

55.

Thời điểm tốt nhất để chạy các chiến dịch bán hàng online trong năm là gì?

a)
  1. Mùa hè

b)
  1. Cuối năm (Black Friday, 11/11)

c)
  1. Đầu năm mới

d)
  1. Tháng 6

56.

Công cụ nào hỗ trợ phân tích hành vi người dùng trên website bán hàng?

a)
  1. Google Analytics

b)
  1. Canva

c)
  1. Mailchimp

d)
  1. Salesforce

57.

Kênh nào hiện nay là kênh quảng cáo phổ biến nhất tại Việt Nam?

a)
  1. Google Ads

b)
  1. TikTok Ads

c)
  1. Facebook Ads

d)
  1. LinkedIn Ads

58.

Phễu Marketing (Marketing Funnel) bao gồm mấy giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

59.

Tỷ lệ nhấp chuột vào quảng cáo (CTR) được tính bằng cách nào?

a)
  1. Số lần quảng cáo hiển thị / Số lần nhấp chuột

b)
  1. Số lần nhấp chuột / Số lần quảng cáo hiển thị

c)
  1. Số lần nhấp chuột / Số lần mua hàng

d)
  1. Số lần mua hàng / Tổng số lượt truy cập

60.

Hình thức nào thuộc Content Marketing?

a)

Banner quảng cáo

b)

Blog bài viết

c)

Email spam

d)

Popup quảng cáo

61.

Điểm chất lượng (Quality Score) trong Google Ads phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Ngân sách quảng cáo

b)

Nội dung quảng cáo liên quan từ khóa

c)

 Số lượng từ khóa

d)
  1. Thời gian quảng cáo

62.

Công cụ nào hỗ trợ tối ưu hóa từ khóa cho SEO?

a)

Ahrefs

b)

Canva

c)

Mailchimp

d)

Trello

63.

Vai trò chính của Google Analytics là gì?

a)

Tạo quảng cáo Google Ads

b)

Theo dõi và phân tích lưu lượng truy cập website

c)

Thiết kế nội dung quảng cáo

d)

Gửi email tự động

64.

Nội dung nào hiệu quả nhất để thu hút thế hệ Gen Z?

a)

 Video ngắn và tương tác cao

b)

Ebook dài hạn

c)

 Nội dung email formal

d)

Bài viết blog chi tiết

65.

Công cụ nào thường được dùng để tự động hóa Email Marketing?

a)

Mailchimp

b)

HubSpot

c)

GetResponse

d)

Tất cả các đáp án trên

66.

Tính năng Remarketing trong quảng cáo là gì?

a)

Tiếp cận khách hàng cũ đã tương tác nhưng chưa mua hàng

b)
  1. Giảm giá sản phẩm ngay sau khi khách hàng đặt mua

c)
  1. Hiển thị quảng cáo cho nhóm khách hàng mới

d)
  1. Gửi email cảm ơn khách hàng sau mua

67.

Phương pháp Design Thinking có mấy bước cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

68.

Một MVP (Minimum Viable Product) là gì?

a)

Sản phẩm cuối cùng hoàn thiện

b)

Phiên bản thử nghiệm có đầy đủ tính năng cốt lõi

c)

Phiên bản bán thử cho khách hàng

d)

Sản phẩm được khách hàng chấp nhận đầu tiên

69.

Mô hình Canvas trong kinh doanh bao gồm bao nhiêu yếu tố?

a)

5

b)

7

c)

9

d)

10

70.

Ví dụ nào thuộc mô hình kinh doanh chia sẻ (Sharing Economy)?

a)

Airbnb

b)

Shopee

c)

Amazon

d)

Netflix

71.

Yếu tố nào quan trọng nhất khi phát triển ý tưởng kinh doanh?

a)

Nhu cầu khách hàng

b)

Ngân sách marketing

c)

Số lượng nhân viên

d)

Địa điểm kinh doanh

72.

Cách tiếp cận Lean Startup tập trung vào yếu tố nào?

a)
  1. Tăng trưởng nhanh nhất có thể

b)
  1. Giảm thiểu chi phí thử nghiệm ý tưởng

c)
  1. Thu hút nhiều vốn đầu tư nhất

d)
  1. Phát triển đội ngũ nhân sự mạnh

73.

Gamification trong kinh doanh là gì?

a)

 Kết hợp yếu tố game vào sản phẩm/dịch vụ

b)

 Thiết kế các ứng dụng di động

c)

 Triển khai mô hình kinh doanh chia sẻ

d)
  1. Tăng doanh thu từ ngành công nghệ

74.
  1. Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa kinh doanh sáng tạo và truyền thống là gì?

a)
  1. Sử dụng công nghệ

b)
  1. Đáp ứng nhu cầu hiện tại bằng cách tiếp cận mới

c)
  1. Giá thành rẻ hơn

d)
  1. Tăng quy mô nhanh chóng

75.

Ví dụ nào sau đây không phải là ý tưởng kinh doanh sáng tạo?

a)

Mở cửa hàng tạp hóa

b)

Ứng dụng giao hàng nhanh

c)

Xây dựng nền tảng kết nối việc làm online

d)

Cửa hàng online thử đồ bằng AR

76.

Một trong các yếu tố tạo nên sự khác biệt của một ý tưởng sáng tạo là gì?

a)

Độc đáo và khác biệt

b)

Tối đa hóa lợi nhuận ngay từ đầu

c)

Phục vụ số lượng khách hàng lớn ngay lập tức

d)

Sao chép ý tưởng từ thị trường nước ngoài

77.

Thương mại điện tử xanh hướng đến mục tiêu nào chính?

a)

Tăng doanh thu

b)

Phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

c)

Tối ưu chi phí vận hành

d)
  1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng

78.

Yếu tố nào giúp TMĐT xanh phát triển bền vững?

a)

 Bao bì thân thiện môi trường

b)

 Vận chuyển bằng xe điện

c)

Tái chế sản phẩm cũ

d)

Tất cả các yếu tố trên

79.

Sàn TMĐT nào tại Việt Nam đã triển khai sáng kiến TMĐT xanh?

a)

 Shopee

b)

Tiki

c)

Lazada

d)

Tất cả những ý trên

80.

IoT (Internet of Things) được ứng dụng trong TMĐT xanh như thế nào?

a)

Giám sát năng lượng tiêu thụ

b)

Quản lý vận chuyển thông minh

c)

Theo dõi chuỗi cung ứng

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Chính sách nào của chính phủ Việt Nam hỗ trợ phát triển TMĐT xanh?

a)

 Giảm thuế cho doanh nghiệp xanh

b)

Tăng thuế nhập khẩu

c)

Cấm sử dụng bao bì nhựa

d)
  1. Hỗ trợ lãi suất vay vốn

82.

Khách hàng có thể đóng góp vào TMĐT xanh bằng cách nào?

a)

Mua sản phẩm thân thiện với môi trường

b)

Sử dụng túi tái chế

c)

Tham gia chương trình tái chế sản phẩm

d)

Tất cả các đáp án trên

83.

Khái niệm "Carbon Footprint" trong TMĐT xanh là gì?

a)

Lượng carbon doanh nghiệp phát thải trong quá trình hoạt động

b)

Lượng sản phẩm bán ra trên sàn TMĐT

c)

Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ

d)

Chi phí vận chuyển hàng hóa

84.

Xu hướng "Zero Waste" trong TMĐT xanh hướng đến mục tiêu gì?

a)
  1.  Giảm thiểu tối đa rác thải

b)
  1. Tăng lợi nhuận doanh nghiệp

c)
  1. Mở rộng thị phần

d)
  1. Tăng lượng hàng tồn kho

85.

"Content is King" là câu nói nổi tiếng của ai?

a)

Steve Jobs

b)

Bill Gates

c)

Mark Zuckerberg

d)

Jeff Bezos

86.

Một trong những xu hướng Digital Marketing năm 2023 là gì?

a)

Marketing qua SMS

b)

Tối ưu hóa cho tìm kiếm bằng giọng nói (Voice Search)

c)

Quảng cáo trên báo giấy

d)

Tiếp thị qua bưu điện

87.
  1. Yếu tố nào không ảnh hưởng đến xếp hạng SEO của một website?

a)
  1. Tốc độ tải trang

b)
  1. Số lượng quảng cáo trên trang

c)
  1. Nội dung chất lượng và liên quan

d)
  1. Backlink từ các trang uy tín

88.

"A/B Testing" trong Digital Marketing nhằm mục đích gì?

a)

So sánh hai phiên bản để tối ưu hiệu quả

b)

Kiểm tra lỗi chính tả trong nội dung

c)
  1. Đánh giá hiệu suất nhân viên

d)
  1. Phân tích đối thủ cạnh tranh

89.

Programmatic Advertising

a)

Quảng cáo theo chương trình truyền hình

b)

Quảng cáo tự động thông qua hệ thống đấu giá thời gian thực

c)

 Quảng cáo trên bảng điện tử

d)
  1. Quảng cáo thông qua email

90.

Trong Email Marketing, "Open Rate" là gì?

a)
  1.  Tỷ lệ email được gửi thành công

b)
  1. Tỷ lệ email được mở bởi người nhận

c)
  1. Tỷ lệ nhấp vào liên kết trong email

d)
  1. Tỷ lệ email bị đánh dấu spam

91.

Công cụ nào sau đây không phải là công cụ quản lý mạng xã hội?

a)

 Hootsuite

b)

Buffer

c)

Sprout Social

d)

Excel

92.

Mô hình kinh doanh "Subscription Box" (hộp đăng ký) hoạt động như thế nào?

a)

Bán hàng qua truyền hình

b)

 Khách hàng nhận sản phẩm định kỳ theo gói đăng ký

c)

 Bán sản phẩm một lần duy nhất

d)

 Bán hàng tại cửa hàng truyền thống

93.

Trong bán hàng online, "User-generated Content" (UGC) có vai trò gì?

a)
  1. Nội dung do người dùng tạo giúp tăng độ tin cậy và tương tác

b)
  1. Nội dung quảng cáo chính thức từ doanh nghiệp

c)
  1. Nội dung được tạo bởi AI

d)
  1. Nội dung từ đối thủ cạnh tranh

94.

"Personalization" trong bán hàng online nhằm mục đích gì?

a)

Cung cấp trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa cho từng khách hàng

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng tốc độ giao hàng

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

95.

Yếu tố nào không phải là lợi ích của việc sử dụng nền tảng bán hàng đa kênh?

a)

Tiếp cận nhiều khách hàng hơn

b)

Quản lý tập trung đơn hàng

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Dễ dàng đồng bộ hóa kho hàng

96.

Trong mô hình bán hàng online, "Last-mile Delivery" đề cập đến gì?

a)
  1. Giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất

b)
  1. Quãng đường vận chuyển từ kho đến tay khách hàng

c)
  1. Vận chuyển hàng hóa quốc tế

d)
  1. Lưu trữ dữ liệu khách hàng

97.

Một ví dụ về ứng dụng công nghệ AR trong kinh doanh là gì?

a)
  1. Ứng dụng thử đồ trực tuyến bằng camera

b)
  1. Thanh toán qua QR code

c)
  1. Giao hàng bằng drone

d)
  1. Sử dụng chatbot hỗ trợ khách hàng

98.

"Freemium" là mô hình kinh doanh như thế nào?

a)
  1. Miễn phí hoàn toàn cho khách hàng

b)
  1. Cung cấp dịch vụ cơ bản miễn phí, tính phí cho tính năng nâng cao

c)
  1. Bán sản phẩm với giá rẻ nhất thị trường

d)
  1. Thu phí hàng tháng bắt buộc

99.

Yếu tố nào không thuộc mô hình Business Model Canvas?

a)
  1. Giá trị đề xuất (Value Proposition)

b)
  1. Quan hệ khách hàng (Customer Relationships)

c)
  1. Số lượng nhân viên (Number of Employees)
    d)

d)
  1. Cơ cấu chi phí (Cost Structure)

100.

"Crowdfunding" hỗ trợ gì cho các ý tưởng kinh doanh sáng tạo?

a)

 Kêu gọi vốn từ cộng đồng để triển khai dự án

b)

 Thuê nhân viên giá rẻ

c)

 Quảng cáo miễn phí trên truyền hình

d)
  1. Mua lại đối thủ cạnh tranh

101.

Phần mềm nào hỗ trợ vẽ sơ đồ tư duy cho ý tưởng kinh doanh?

a)

MindMeister

b)

Excel

c)

Photoshop

d)

Word

102.

Trong khởi nghiệp, "Pivot" có nghĩa là gì?

a)
  1. Tạm ngừng dự án

b)
  1. Thay đổi hướng đi chiến lược dựa trên phản hồi thị trường

c)
  1. Tăng vốn đầu tư

d)
  1. Mở rộng đội ngũ nhân sự

103.

Yếu tố quan trọng nhất để bảo vệ ý tưởng kinh doanh là gì?

a)

Đăng ký bản quyền sở hữu trí tuệ

b)

 Giữ bí mật với mọi người

c)

Không chia sẻ với nhà đầu tư

d)

 Trình bày ý tưởng công khai

104.

Ví dụ về mô hình kinh doanh kết hợp yếu tố xã hội (Social Enterprise) là gì?

a)
  1. Doanh nghiệp tạo lợi nhuận và đóng góp cho cộng đồng

b)
  1. Doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận

c)
  1. Doanh nghiệp nhà nước

d)
  1. Doanh nghiệp không có lợi nhuận

105.

"Scalability" trong kinh doanh đề cập đến khả năng gì?

a)
  1. Khả năng mở rộng quy mô mà không tăng chi phí tỷ lệ thuận

b)
  1. Khả năng giảm chi phí

c)
  1. Khả năng cạnh tranh về giá

d)
  1. Khả năng duy trì số lượng nhân viên

106.

Chương trình nào khuyến khích khách hàng tái sử dụng bao bì?

a)

Đổi bao bì lấy điểm thưởng

b)

Giảm giá sản phẩm mới

c)

Miễn phí vận chuyển

d)

Tặng quà kèm theo

107.

Xe điện và xe đạp được sử dụng trong TMĐT xanh nhằm mục đích gì?

a)

 Giảm chi phí nhiên liệu

b)

Giảm phát thải khí CO₂

c)

Tăng tốc độ giao hàng

d)
  1.  Giảm số lượng nhân viên giao hàng

108.

Khái niệm "Greenwashing" trong TMĐT xanh là gì?

a)

Hoạt động thực sự thân thiện với môi trường

b)

Tái chế sản phẩm cũ

c)
  1. Sử dụng năng lượng tái tạo

d)
  1.  Quảng cáo sai lệch về tính bền vững để thu hút khách hàng

109.

Chỉ số nào đo lường mức độ bền vững của doanh nghiệp trong TMĐT xanh?

a)
  1. Chỉ số ROE (Return on Equity)

b)
  1. Chỉ số ESG (Environmental, Social, Governance)

c)
  1. Chỉ số P/E (Price to Earnings)

d)
  1. Chỉ số ROI (Return on Investment)

110.

Sản phẩm số (Digital Products) góp phần vào TMĐT xanh như thế nào?

a)

Giảm nhu cầu sản xuất và vận chuyển sản phẩm vật lý

b)

Tăng lượng rác thải điện tử

c)

Tốn nhiều năng lượng lưu trữ

d)

Không có tác động đáng kể

111.

Công nghệ nào giúp theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng bền vững?

a)
  1. Blockchain

b)
  1. 5G

c)
  1. VR (Thực tế ảo)

d)
  1. AI (Trí tuệ nhân tạo)

112.

Upcycling" trong TMĐT xanh là gì?

a)

Tái sử dụng sản phẩm cũ để tạo ra sản phẩm mới có giá trị cao hơn

b)
  1. Tái chế sản phẩm thành nguyên liệu thô

c)
  1. Vứt bỏ sản phẩm cũ

d)
  1. Mua sản phẩm mới

113.

"Influencer Marketing" là gì?

a)

 Sử dụng người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm

b)

Quảng cáo trên truyền hình

c)

Tự động hóa tiếp thị

d)
  1. Quảng cáo bằng email

114.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc tối ưu hóa quảng cáo trên mạng xã hội?

a)
  1.  Ngân sách lớn

b)
  1. Nội dung phù hợp và hấp dẫn với đối tượng mục tiêu

c)
  1. Đăng bài liên tục

d)
  1. Sử dụng nhiều hashtag

115.

"Social Listening" là quá trình gì trong Digital Marketing?

a)
  1. Theo dõi và phân tích các cuộc hội thoại và đề cập đến thương hiệu trên mạng xã hội

b)
  1. Đăng bài quảng cáo trên mạng xã hội

c)
  1. Tương tác trực tiếp với khách hàng

d)
  1. Phân tích đối thủ cạnh tranh

116.

Công cụ nào hỗ trợ lập kế hoạch và quản lý chiến dịch Digital Marketing?

a)
  1. Asana

b)
  1. Google Sheets

c)
  1. Adobe Premiere

d)
  1. Autodesk AutoCAD

117.

Trong bán hàng online, "Abandoned Cart" đề cập đến gì?

a)

  1. Khách hàng đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng không hoàn tất mua hàng

b)
  1. Giỏ hàng trống rỗng

c)
  1. Khách hàng mua hàng nhiều lần

d)
  1. Giỏ hàng bị lỗi kỹ thuật

118.

Chiến lược nào giúp giảm tỷ lệ "Abandoned Cart"?

a)

Gửi email nhắc nhở khách hàng

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Không làm gì cả

119.

Trong bán hàng online, "Customer Lifetime Value" (CLV) là gì?

a)
  1. Tổng giá trị mà một khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ tương tác với doanh nghiệp

b)
  1. Giá trị của đơn hàng đầu tiên

c)
  1. Số lần khách hàng truy cập website

d)
  1. Thời gian khách hàng ở trên website

120.

"Social Proof" ảnh hưởng thế nào đến quyết định mua hàng online?

a)

Tạo niềm tin thông qua đánh giá, nhận xét từ khách hàng khác

b)
  1. Giảm giá sản phẩm

c)
  1. Tăng chi phí quảng cáo

d)
  1. Không có tác động

121.

"One-click Purchase" là tính năng gì?

a)
  1. Mua hàng chỉ với một lần nhấp chuột, tối giản quá trình thanh toán

b)
  1. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng

c)
  1. Đăng ký nhận bản tin

d)
  1. Chia sẻ sản phẩm lên mạng xã hội

122.

Yếu tố nào không thuộc "5C" trong chiến lược kinh doanh?

a)

Company (Công ty)

b)

Customers (Khách hàng)

c)

Competitors (Đối thủ cạnh tranh)

d)

Currency (Tiền tệ)