Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài 4
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Hỏng hóc
(a)
2.
Sửa chữa
(a)
3.
Nước chảy ra
(a)
4.
Nước không chảy ra
(a)
5.
Nước chảy xuống
(a)
6.
Nước không chảy xuống
(a)
7.
Có xuất hiện gió
(a)
8.
바람이 안 나오다
(a)
9.
Thất lạc
(a)
10.
Sáng lên
(a)
11.
불이 안 들어오다
(a)
12.
Trung tâm dịch vụ
(a)
13.
소리가 들리다
(a)
14.
Không nghe được âm thanh
(a)
15.
Phí sửa chữa
(a)
16.
신고하다
(a)
17.
Có internet
(a)
18.
인터넷이 안 되다
(a)
19.
Quên
(a)
20.
잃어버리다
(a)
21.
Dừng đình chỉ
(a)
22.
Huỷ bỏ
(a)
23.
Nhìn thấy màn hình
(a)
24.
Không thấy màn hình
(a)
25.
확인하다
(a)
Reset
