wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử 10

Total questions: 179

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Chữ viết chính thức hiện nay của Ấn Độ là

a)

chữ Hin-đi

b)

chữ Nôm

c)

chữ Bra-mi

d)

chữ La-tinh

2.

Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Tôn giáo

b)

Văn học

c)

Khoa học

d)

Triết học

3.

Hệ chữ viết La – tinh là thành tựu của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ai Cập

b)

Phù Nam

c)

La Mã

d)

Trung Hoa

4.

Ta – lét, Pi – ta – go là những nhân vật có đóng góp nổi bật đối với nền văn minh Hi Lạp – La Mã trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y học

b)

Văn học

c)

Toán học

d)

Sử học

5.

Đoạn tư liệu sau đề cập đến sự kiện nào?

“…là lễ hội nổi tiếng nhất của Hi Lạp cổ đại, được tổ chức 4 năm một lần. Theo truyền thuyết, thần Hê – ra – clét tổ chức lễ hội lần đầu tiên vào năm 776 TCN để tôn vinh cha mình là thần Dớt”

a)

Đại hội thể thao Ô – lim – pic

b)

Thế vận hội An – tuốc

c)

Lễ hội cầu mùa

d)

Lễ Giáng sinh

6.

Từ thế kỉ XV, phong trào văn hóa Phục hưng bùng nổ trên cơ sở phục hưng lại những thành tựu và giá trị của văn minh

a)

Ấn Độ cổ trung đại

b)

Hi Lạp – La Mã

c)

Ai Cập – Lưỡng Hà

d)

Trung Hoa cổ đại

7.

Một trong những tác phẩm văn học tiêu biểu của văn minh phương Tây thời kì Phục hưng là

a)

Kinh Thi

b)

Ra – ma – y – a – na

c)

Thần khúc

d)

Tam quốc diễn nghĩa

8.

Sự ra đời của thuyết Nhật tâm là thành tựu tiêu biểu của văn minh Tây Âu thời Phục hưng trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thiên văn

b)

Toán học

c)

Vật lý

d)

Triết học

9.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào giữa thế kỉ XVIII, khởi đầu ở nước

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

10.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là việc phát minh ra

a)

máy bay

b)

ô tô

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

11.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Thô – mát Ê – đi - xơn đã phát minh ra

a)

bóng đèn điện

b)

động cơ hơi nước

c)

máy tính điện tử

12.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây đã đánh dấu sự ra đời của ngành hàng không thế giới? 

a)

Ô tô

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy bay

13.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào?

a)

Đông Bắc Á

b)

Trung Đông

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á

14.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại?

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này 

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại 

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh Phục Hưng 

15.

Những thành tựu về Lịch pháp của cư dân Hi Lạp – La Mã cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo cơ sở cho cách tính Dương lịch sau này

b)

Tạo tiền đề trực tiếp cho nông nghiệp phát triển

c)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành toán học

d)

Tạo tiền đề cho cách tính lịch của phương Đông

16.

Quá trình hình thành và phát triển của triết học Hi Lạp – La Mã cổ đại gắn liền với cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chính là

a)

chủ nghĩa xã hội hiện thực và không tưởng

b)

triết học duy vật và triết học duy tâm

c)

tư tưởng Thanh giáo và Anh giáo

d)

tư tưởng quân chủ lập hiến và cộng hòa

17.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm tiến bộ về tư tưởng thời Phục hưng?

a)

Đề cao tự do cá nhân và giá trị chân chính của con người.

b)

Ủng hộ triết học duy tâm và các giáo hội Cơ Đốc giáo

c)

Chủ trương xây dựng chính quyền do nhân dân làm chủ

d)

Chĩa mũi nhọn đấu tranh vào chế độ tư bản phản động

18.

Phong trào Văn hoá Phục hưng được đánh giá là một "Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại"vì một trong những lý do nào sau đây?

a)

Tạo ra sự biến đổi căn bản trong nhận thức của người châu Âu thời đó

b)

Mở ra những vùng đất mới, những con đường mới và những dân tộc mới

c)

Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu

19.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là 

a)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất

b)

sử dụng điện năng với sự ra đời của dây chuyền sản xuất hàng loạt

c)

sử dụng năng lượng hơi nước và cơ giới hóa quá trình sản xuất

d)

quy trình sản xuất được tối ưu hóa trên nền tảng công nghệ số

20.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản

21.

Giá trị ưu việt và tính nhân văn của văn minh Ấn Độ thể hiện qua việc lan toả giá trị văn minh bằng con đường

a)

Chính trị

b)

Quân sự

c)

Chiến tranh

d)

Hoà bình

22.

Những thành tựu khoa học -  kĩ thuật của cư dân Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là nguồn gốc của những thành tựu kĩ thuật ở phương Đông thời cổ đại

b)

Đưa loài người bước vào kỉ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa

c)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học - kĩ thuật thế giới giai đoạn sau

d)

Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại

23.

Nội dung tư tưởng nào sau đây không thuộc phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân

b)

Đề cao quyền độc lập của các dân tộc trên thế giới

c)

Lên án Giáo hội Cơ Đốc giáo và xã hội phong kiến

d)

Xây dựng thế giới quan tiến bộ của giai cấp tư sản

24.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại về mặt văn hóa? 

a)

Dẫn đến sự hình thành các lực lượng xã hội mới

b)

Thúc đẩy sự giao lưu và kết nối văn hoá toàn cầu

c)

Tạo động lực cho sự tăng trưởng của công nghiệp

d)

Tạo ra sự dịch chuyển trong tỉ lệ cư dân thành thị 

25.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu diễn ra ở khu vực nào sau đây? 

a)

Châu Á và châu Âu

b)

Châu Âu và Bắc Mĩ 

c)

Châu Á và châu Phi

d)

Châu Phi và Mĩ Latinh 

26.

Việc phát minh ra máy hơi nước cuối thế kỉ XVII đã 

a)

thúc đẩy sự phát triển của ngành giao thông vận tải

b)

khiến máy móc thay thế hoàn toàn lao động tay chân

c)

thúc đẩy tự động hóa trong quá trình sản xuất vật chất

d)

tạo tiền đề cho sự ra đời của ngành công nghệ thông tin

27.

Cuối thế kỉ XVIII, phát minh nào sau đây đã khởi đầu quá trình công nghiệp hóa ở nước Anh? 

a)

Máy tính điện tử

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Máy hơi nước

d)

Động cơ điện 

28.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải? 

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

29.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực luyện kim?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ hơi nước

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của chiếc đầu máy xe lửa đầu tiên

30.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

máy tính điện tử

b)

tàu thủy chạy bằng hơi nước

c)

hệ thống máy tự động

d)

động cơ điện xoay chiều

31.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra ở châu Âu và Bắc Mỹ là quá trình

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công

d)

hình thành nền tảng kinh tế của của chủ nghĩa tư bản

32.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Xti-phen-xơn đã chế tạo thành công 

a)

đầu máy xe lửa

b)

động cơ hơi nước

c)

máy tính điện tử

d)

bóng đèn điện

33.

Việc phát minh ra lò luyện quặng theo phương pháp mới trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã mang lại tác dụng nào sau đây? 

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống

b)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành cơ khí chế tạo

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước

34.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là

a)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất

b)

sử dụng điện năng với sự ra đời của dây chuyền sản xuất hàng loạt

c)

sử dụng năng lượng hơi nước và cơ giới hóa quá trình sản xuất

d)

quy trình sản xuất được tối ưu hóa trên nền tảng công nghệ số

35.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất từ nửa sau thế kỉ XVIII?

a)

Đánh dấu bước chuyển của nhân loại từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp

b)

Những phát minh về khoa học đã tạo tiền đề trực tiếp dẫn đến những phát minh về kĩ thuật

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hóa các loại hàng hóa

d)

Tự động hóa cao độ trong sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

36.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai được tiến hành trong khoảng thời gian nào sau đây? 

a)

Cuối thế kỉ XX đầu thế kỉ XXI

b)

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

c)

Cuối thế kỉ XVII đầu thế kỉ XVIII

d)

Cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX

37.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là việc phát minh ra

a)

máy điện tín

b)

thiết bị điện tử

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

38.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của sản xuất dây chuyền

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước 

39.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã mang lại tác dụng nào sau đây?

a)

thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống

b)

thúc đẩy sản lượng thép thế giới tăng nhanh

c)

dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước

40.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Thô – mát Ê – đi - xơn đã phát minh ra 

a)

bóng đèn điện

b)

động cơ hơi nước

c)

máy tính điện tử

41.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thúc đầy nền kinh tế phát triển mạnh

b)

Hình thành các trung tâm công nghiệp

c)

Dẫn đến sự ra đời của giai cấp tư sản

d)

Thúc đẩy quá trình liên kết khu vực 

42.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại? 

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản

43.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đã dẫn đến sự hình thành hai giai cấp

a)

tư sản và vô sản

b)

tư sản và tiểu tư sản

c)

nông dân và công nhân

d)

nông dân và địa chủ 

44.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào giữa thế kỉ XVIII, khởi đầu ở nước

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

45.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất chủ yếu diễn ra ở khu vực nào sau đây?

a)

Châu Á và châu Âu

b)

Châu Âu và Bắc Mĩ 

c)

Châu Á và châu Phi

d)

Châu Phi và Mĩ Latinh 

46.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là việc phát minh ra 

a)

máy bay

b)

ô tô

c)

máy hơi nước

d)

máy tính 

47.

Việc phát minh ra máy hơi nước cuối thế kỉ XVII đã

a)

thúc đẩy sự phát triển của ngành giao thông vận tải

b)

khiến máy móc thay thế hoàn toàn lao động tay chân

c)

thúc đẩy tự động hóa trong quá trình sản xuất vật chất

d)

tạo tiền đề cho sự ra đời của ngành công nghệ thông tin

48.

Cuối thế kỉ XVIII, phát minh nào sau đây đã khởi đầu quá trình công nghiệp hóa ở nước Anh? 

a)

Máy tính điện tử

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Máy hơi nước

d)

Động cơ điện 

49.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước 

50.

Sự ra đời của máy hơi nước cuối thế kỉ XVIII gắn liền với công lao to lớn của 

a)

Giêm Oát

b)

Giôn Ba – bơ

c)

Xti – phen – xơn

d)

Các – ben 

51.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực luyện kim?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ hơi nước

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của chiếc đầu máy xe lửa đầu tiên 

52.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, phát minh kĩ thuật nào sau đây đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong

b)

Máy điện tín

c)

Máy tính điện tử

d)

Máy hơi nước

53.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

máy tính điện tử

b)

tàu thủy chạy bằng hơi nước

c)

hệ thống máy tự động

d)

động cơ điện xoay chiều 

54.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra ở châu Âu và Bắc Mỹ là quá trình 

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công

d)

hình thành nền tảng kinh tế của của chủ nghĩa tư bản

55.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Xti-phen-xơn đã chế tạo thành công 

a)

đầu máy xe lửa

b)

động cơ hơi nước

c)

máy tính điện tử

d)

.bóng đèn điện

56.

Động cơ đốt trong được phát minh trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất có ý nghĩa 

a)

thúc đẩy cơ giới hoá sản xuất

b)

khởi đầu quá trình công nghiệp hoá

c)

giúp liên lạc ngày càng thuận tiện

d)

mở đầu thời kì sản xuất hàng loạt

57.

Việc phát minh ra lò luyện quặng theo phương pháp mới trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đã mang lại tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống

b)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành cơ khí chế tạo

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước

58.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là

a)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất

b)

sử dụng điện năng với sự ra đời của dây chuyền sản xuất hàng loạt

c)

sử dụng năng lượng hơi nước và cơ giới hóa quá trình sản xuất

d)

quy trình sản xuất được tối ưu hóa trên nền tảng công nghệ số

59.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất từ nửa sau thế kỉ XVIII?

a)

Đánh dấu bước chuyển của nhân loại từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp 

b)

Những phát minh về khoa học đã tạo tiền đề trực tiếp dẫn đến những phát minh về kĩ thuật 

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hóa các loại hàng hóa

d)

Tự động hóa cao độ trong sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử 

60.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai được khởi đầu ở một trong những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Đức

d)

Ấn Độ

61.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai được tiến hành trong khoảng thời gian nào sau đây?

a)

Cuối thế kỉ XX đầu thế kỉ XXI

b)

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX 

c)

Cuối thế kỉ XVII đầu thế kỉ XVIII

d)

Cuối thế kỉ XVIII đầu thế kỉ XIX 

62.

Quốc gia nào sau đây ở châu Âu đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai? 

a)

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Trung Quốc 

63.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã sử dụng rộng rãi nhiều nguồn năng lượng vào sản xuất công nghiệp, ngoại trừ

a)

than đá

b)

điện

c)

hạt nhân

d)

dầu mỏ

64.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai là việc phát minh ra

a)

máy điện tín

b)

thiết bị điện tử

c)

máy hơi nước

d)

máy tính 

65.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai trong lĩnh vực giao thông vận tải? 

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của sản xuất dây chuyền

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

66.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã mang lại tác dụng nào sau đây? 

a)

thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống

b)

thúc đẩy sản lượng thép thế giới tăng nhanh

c)

dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước

67.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, Thô – mát Ê – đi - xơn đã phát minh ra 

a)

bóng đèn điện

b)

động cơ hơi nước

c)

máy tính điện tử

68.

Những phát minh về điện trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã 

a)

tạo cơ sở trực tiếp cho sự ra đời của công nghiệp chế tạo ô tô và máy bay

b)

mở ra khả năng ứng dụng nguồn năng lượng mới vào cuộc sống và sản xuất 

c)

thúc đẩy mạnh mẽ quá trình khu vực hóa và toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới 

d)

đưa nhân loại bước sang một nền văn minh mới: văn minh hậu công nghiệp

69.

Thành tựu nào sau đây đã được ra đời từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và tiếp tục được cải tiến, ứng dụng rộng rãi trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

máy hơi nước

b)

động cơ đốt trong

c)

máy tính điện tử

d)

thiết bị điện tử 

70.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai so với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Các phát minh máy móc đều dựa trên sự cải tiến công cụ sẵn có

b)

Tự động hóa cao độ bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử 

c)

Những phát minh khoa học là cơ sở cho những phát minh kĩ thuật 

d)

Mở rộng cao độ phạm vi, khả năng khám phá, chinh phục vũ trụ 

71.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây đã đánh dấu sự ra đời của ngành hàng không thế giới?

a)

Ô tô

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy bay

72.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây giúp cho việc liên lạc ngày càng trở nên thuận tiện hơn?

a)

Động cơ đốt trong

b)

Động cơ điện

c)

Máy điện tín

d)

Máy hơi nước 

73.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ nửa sau thế kỉ XIX? 

a)

Đánh dấu bước chuyển từ nền sản xuất thủ công, manh mún sang nền sản xuất cơ khí hóa

b)

Thời gian từ phát minh khoa học đến ứng dụng vào trong sản xuất ngày càng được rút ngắn 

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hóa các loại hàng hóa 

d)

Tự động hóa cao độ trong sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

74.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại không có ý nghĩa nào sau đây? 

a)

Thúc đầy nền kinh tế phát triển mạnh

b)

Hình thành các trung tâm công nghiệp

c)

Dẫn đến sự ra đời của giai cấp tư sản

d)

Thúc đẩy quá trình liên kết khu vực

75.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản

76.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đã dẫn đến sự hình thành hai giai cấp

a)

tư sản và vô sản

b)

tư sản và tiểu tư sản

c)

nông dân và công nhân

d)

nông dân và địa chủ 

77.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đối với kinh tế là

a)

thúc đẩy sự tăng trưởng của công nghiệp.

b)

hình thành hai giai cấp tư sản và vô sản

c)

hình thành lối sống, tác phong công nghiệp

d)

thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hoá toàn cầu

78.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng hệ quả của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại? 

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp và giao thông vận tải

c)

Nâng cao năng suất lao động và làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản

d)

Làm tiền đề dẫn đến sự bùng nổ các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu

79.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại về mặt văn hóa?

a)

Dẫn đến sự hình thành các lực lượng xã hội mới

b)

Thúc đẩy sự giao lưu và kết nối văn hoá toàn cầu

c)

Tạo động lực cho sự tăng trưởng của công nghiệp

d)

Tạo ra sự dịch chuyển trong tỉ lệ cư dân thành thị 

80.

Một trong những nền văn minh tiêu biểu của phương Đông thời kì cổ - trung đại là 

a)

Hi Lạp

b)

Rô – ma

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

81.

Chữ viết chính thức hiện nay của Ấn Độ là

a)

chữ Hin-đi

b)

chữ Nôm

c)

chữ Bra-mi

d)

chữ La-tinh

82.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là

a)

Sa-ki-a Mu-ni và Vê-đa

b)

Tai-giơ Ma-han và La Ki-la

c)

Ra-ma-y-a-na và Kha-giu-ra-hô

d)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na

83.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Đạo giáo và Hồi giáo

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo

c)

Phật giáo và Hin-đu giáo

d)

Nho giáo và Phật giáo

84.

Tôn giáo cổ xưa nhất của người Ấn Độ là

a)

Bà La Môn giáo

b)

Hin-đu giáo

c)

Phật giáo

d)

Hồi giáo

85.

Người sáng lập đạo Phật là

a)

Bra-ma

b)

A-sô-ca

c)

Bim-bi-sa-ra

d)

Xít-đác-ta Gô-ta-ma

86.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về Hin-đu giáo?

a)

Chỉ thờ thần Si-va và thần Vis-nu

b)

Chỉ thờ ba thần Bra-ma, Si-va và Vis-nu

c)

Chủ yếu thờ ba thần Bra-ma, Vis-nu và Si-va

d)

Chỉ thờ bốn thần Bra-ma, Si-va, Vis-nu và Inđra

87.

Hin-đu giáo được hình thành trên cơ sở của tôn giáo nào?

a)

Cô Đốc giáo

b)

Hồi giáo

c)

Phật giáo

d)

Bà La Môn giáo

88.

Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Tôn giáo

b)

Văn học

c)

Khoa học

d)

Triết học

89.

Đóng góp quan trọng nhất của người Ấn Độ cổ đại trong lĩnh vực toán học là việc phát minh ra

a)

số pi

b)

số 0

c)

phép cộng

d)

phép chia

90.

Những thành tựu văn minh Ấn Độ cổ - trung đại có ý nghĩa như thế nào đối với văn minh nhân loại?

a)

Góp phần làm phong phú kho tàng văn minh nhân loại.

b)

Khởi đầu thời kì văn minh nông nghiệp trên toàn thế giới

c)

Là cơ sở hình thành hai nền văn minh Ai Cập và Trung Hoa

d)

Thúc đẩy nhân loại tiến lên thời kì văn minh công nghiệp

91.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu cho kiến trúc Hin-đu (Hindu) giáo ở Ấn Độ là

a)

Chùa hang

b)

Stu-pa (stupa)

c)

Đền kiểu tháp núi

d)

Mái vòm, chóp nhọn

92.

Tư tưởng tôn giáo nào là cơ sở cho sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại?

a)

Phật giáo

b)

Bà La Môn giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Ấn Độ giáo

93.

Khoảng thế kỉ VI TCN, tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ có ảnh hưởng đến Đông Nam Á?

a)

Phật giáo

b)

Ấn Độ giáo

c)

Đạo Hồi

d)

Bà La Môn giáo

94.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào?

a)

Đông Bắc Á

b)

Trung Đông

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á

95.

Công trình nào dưới đây tiêu biểu cho kiến trúc Phật giáo của Ấn Độ?

a)

Stu-pa San-chi (Sanchi)

b)

Đền Kha-giu-ra-hô (Khajuraho).

c)

Lăng Ta-giơ Ma-han

d)

Tháp Ku-túp Mi-na (Qutb Minar).

96.

Cái gì không có ở ..................................... thì không thể có ở Ấn Độ

a)

Ra-ma-y-a-na (Ramayana).

b)

Ma-ha-ba-hra-ta (Mahabahrata).

c)

Raam-cha-rit-maa-nas (Raamcharitmaanas).

d)

Sha-kun-ta-la (Shakuntala).

97.

Giá trị ưu việt và tính nhân văn của văn minh Ấn Độ thể hiện qua việc lan toả giá trị văn minh bằng con đường

a)

Chính trị

b)

Quân sự

c)

Chiến tranh

d)

Hoà bình

98.

Đến nay, thành tựu thuộc lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ấn Độ từ thời cổ đại còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học? 

a)

Toán học

b)

Kĩ thuật in

c)

Văn học

d)

Sử học

99.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại? 

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại 

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh Phục Hưng

100.

Nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại được hình thành ở lưu vực con sông nào sau đây? 

a)

Sông Hằng

b)

Sông Nin

c)

Sông Hoàng Hà

d)

Sông Trường Giang

101.

Nền văn minh Ấn Độ cổ - trung đại được hình thành ở châu lục nào sau đây? 

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu

102.

Cư dân Ấn Độ đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ

a)

La – tinh

b)

Hán

c)

Phạn

d)

Nôm

103.

Chữ viết của Ấn Độ có ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của nhiều quốc gia ở khu vực

a)

Đông Nam Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Mĩ La – tinh

d)

Đông Nam Âu 

104.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực nào sau đây? 

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Tín ngưỡng

d)

Văn học

105.

Tác phẩm nào sau đây không phải thành tựu văn học của Ấn Độ thời cổ - trung đại? 

a)

Kinh Vê - đa.

b)

Tây du kí

c)

Ra – ma – y – a - na

d)

Ma – ha – bha – ra - ta

106.

Phật giáo có nguồn gốc từ quốc gia nào sau đây? 

a)

Mianma

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Pháp

107.

Tôn giáo nào  sau đây không được khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Bà La Môn giáo

108.

Tôn giáo nào sau đây ra đời ở Ấn Độ, do Thích Ca Mâu Ni khởi xướng? 

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Bà La Môn giáo

109.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Ấn Độ đã du nhập tôn giáo nào sau đây từ bên ngoài?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Bà La Môn giáo

110.

Loại hình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại là 

a)

pháo đài

b)

lăng mộ

c)

chùa hang

d)

thánh đường

111.

Lăng ta – giơ Ma – han, Pháo đài Đỏ là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây? 

a)

Văn học

b)

Y học

c)

Toán học

d)

Kiến trúc 

112.

Phát minh ra chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu nổi bật của nền văn minh nào sau đây? 

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Lưỡng Hà

113.

“Tính được căn bậc 2 và bậc 3, tính được diện tích các hình tiêu biểu” là thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Y học

d)

Toán học 

114.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây? 

a)

. Phật giáo, Đạo giáo

b)

Phật giáo, Hin-đu giáo

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo

d)

Phật giáo, Hồi giáo

115.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ có ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào sau đây? 

a)

Đông Bắc Á

b)

. Trung Đông

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á

116.

Cư dân quốc gia cổ đại nào sau đây đã phát minh ra chữ số 0? 

a)

Ai Cập

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ.

d)

La Mã

117.

Thành tựu nào sau đây của Ấn Độ là di sản văn hóa thế giới?

a)

Lăng Ta – giơ Ma - han

b)

Vạn lí trường thành

c)

Kim tự tháp

d)

Hoàng thành Thăng Long 

118.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại? 

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn 

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh

119.

Một trong những thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là

a)

sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của mình

b)

kĩ thuật ướp xác và xây dựng kim tự tháp

c)

xây dựng được chế độ dân chủ cộng hòa

d)

nơi khởi nguồn và phát triển của Phật giáo

120.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt Nam? 

a)

Y học

b)

Tư tưởng

c)

Kiến trúc

d)

Sử học

121.

Hệ thống chữ số La Mã ngày nay chúng ta vẫn đang sử dụng là cống hiến lớn của cư dân quốc gia cổ đại nào?

a)

Cư dân Hy Lạp cổ đại

b)

. Cư dân La Mã cổ đại

c)

Cư dân Ai Cập cổ đại

d)

Cư dân Trung Quốc cổ đại

122.

Hai bộ sử thi nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại có tên là

a)

I-li-át và Ô-đi-xê

b)

Rô-mê-ô và Ju-li-ét

c)

Ka-li-đa-sa và Sơ-kun-tơ-la

d)

Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na

123.

Đền Pác-tê-nông là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia cổ đại nào?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp

d)

La Mã

124.

Người được mệnh danh là “cha đẻ của y học phương Tây” là

a)

Pli-ni-út

b)

Ptô-lê-mê

c)

Tuy-xi đít

d)

Hi-pô-crát

125.

Phát minh lớn nhất của người La Mã cổ đại về vật liệu sản xuất là

a)

gạch nung

b)

phiến đá

c)

bê tông

d)

lưỡi cày

126.

Triết học Hy Lạp cổ đại chủ yếu xoay quanh hai trường phái nào sau đây?

a)

Triết học duy vật và triết học duy tâm

b)

Triết học cổ điển và triết học cận đại

c)

Triết học cảm tính và triết học lí tính

d)

Triết học duy vật và triết học cổ điển

127.

Đến thế kỉ IV, tôn giáo nào sau đây trở thành quốc giáo của đế quốc La Mã?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Cơ Đốc giáo

d)

Hin-đu giáo

128.

Thế kỷ VIII TCN, tại  Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào dưới đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A- ten

d)

Đại hội Ô-lim-píc theo định kì 4 năm 1 lần

129.

Thành tựu tính ra bộ lịch Giu-li-an là thành quả rất lớn của người

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Ai Cập

d)

Trung Quốc

130.

Một trong những nền văn minh tiêu biểu của phương Tây thời cổ đại là

a)

Trung Hoa

b)

Ấn Độ

c)

Ai Cập

d)

Hi Lạp

131.

Nền văn minh Hi Lạp – La Mã thời cổ đại được hình thành ở khu vực nào sau đây?

a)

Ven biển Địa Trung Hải

b)

Ven biển Ca – ri – bê

c)

Lưu vực sông Hoàng Hà

d)

Lưu vực sông Hằng

132.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển rực rỡ của văn minh Hi Lạp – La Mã thời cổ đại?

a)

Kế thừa tinh hoa của phong trào văn hóa Phục hưng

b)

Kế thừa thành tựu của văn minh phương Đông cổ đại

c)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp lúa nước

d)

Thu được nhiều lợi nhuận từ các cuộc chiến tranh thế giới

133.

Hệ chữ viết La – tinh là thành tựu của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ai Cập

b)

Phù Nam

c)

La Mã

d)

Trung Hoa

134.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm về chữ viết của cư dân Hi Lạp – La Mã thời cổ đại?

a)

Mô phỏng vật thật để nói lên ý nghĩ

b)

Đơn giản, ngắn gọn, khái quát hóa cao

c)

Tiếp thu chữ viết của văn minh Ai Cập

d)

Ra đời từ nhu cầu sản xuất nông nghiệp

135.

Tác phẩm văn học nào sau đây là thành tựu tiêu biểu của văn minh Hi Lạp – La Mã cổ đại?

a)

Hồng lâu mộng

b)

Ra – ma – y – a – na

c)

I – li – át

d)

Tây du kí

136.

Kịch “Ơ – đíp làm vua” là thành tựu tiêu biểu của văn minh Hi Lạp – La Mã trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn học

b)

Triết học

c)

Kiến trúc

d)

Hội họa

137.

Nội dung nào dưới đây là thành tựu văn hóa của cư dân Hi Lạp cổ đại?

a)

Hệ chữ cái La-tinh

b)

Tượng thần Vệ nữ Mi-lô

c)

Hệ đếm lấy số 10 làm cơ sở

d)

Kim tự tháp Kê-ốp

138.

Cơ đốc giáo đã trở thành tôn giáo chính thức của quốc gia cổ đại nào sau đây?

a)

Trung Hoa

b)

Ấn Độ

c)

La Mã

d)

Ai Cập

139.

“Quan sát được sự chuyển động của các thiên thể, nhận ra Trái Đất hình cầu” là thành tựu của văn minh Hi Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Toán học

b)

Sử học

c)

Y học

d)

Thiên văn

140.

Những thành tựu về Lịch pháp của cư dân Hi Lạp – La Mã cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo cơ sở cho cách tính Dương lịch sau này

b)

Tạo tiền đề trực tiếp cho nông nghiệp phát triển

c)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành thiên văn học

d)

Tạo tiền đề cho cách tính lịch của phương Đông

141.

Ta – lét, Pi – ta – go là những nhân vật có đóng góp nổi bật đối với nền văn minh Hi Lạp – La Mã trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Y học

b)

Văn học

c)

Toán học

d)

Sử học

142.

Nhân vật nào sau đây được mệnh danh là “cha đẻ của nền y học phương Tây’?

a)

Ác – si – mét

b)

Hi – pô – crát

c)

Ơ – clít

d)

Pi – ta – go

143.

“Đạt được nhiều tri thức về chẩn đoán và chữa bệnh bằng thuốc, giải phẫu, gây mê” là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Hi Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Hội họa

c)

Toán học

d)

Y học

144.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu của văn minh Hi Lạp thời cổ đại là

a)

đền Pác – tê – nông

b)

vạn lý trường thành

c)

kim tự tháp

d)

cố cung Bắc Kinh

145.

Công trình kiến trúc nào sau đây không phải là thành tựu tiêu biểu của văn minh Hi Lạp – La Mã thời cổ đại?

a)

Đấu trường Cô – li – dê

b)

Đền thờ thần Dớt

c)

Thánh địa Mỹ Sơn

d)

Lăng mộ vua Mô – sô – lớt

146.

Tác phẩm điêu khắc nào sau đây không phải là thành tựu nổi bật của văn minh Hi Lạp – La Mã thời cổ đại?

a)

tượng nữ thần Tự do

b)

tượng lực sĩ ném đĩa

c)

Tượng A – tê – na

d)

tượng thần vệ nữ Mi - lô

147.

Đền Pác-tê-nông là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia cổ đại nào sau đây?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp

d)

Trung Hoa

148.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu của văn minh La Mã thời cổ đại là

a)

đấu trường Cô – li – dê

b)

vạn lý trường thành

c)

. kim tự tháp

d)

lăng mộ Ta - giơ Mahan

149.

Quá trình hình thành và phát triển của triết học Hi Lạp – La Mã cổ đại gắn liền với cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chính là

a)

chủ nghĩa xã hội hiện thực và không tưởng

b)

triết học duy vật và triết học duy tâm

c)

tư tưởng Thanh giáo và Anh giáo

d)

tư tưởng quân chủ lập hiến và cộng hòa

150.

Vì sao hiện nay nhân loại tiếp tục duy trì Đại hội thể thao Ô-lim-píc (Olympic)?

a)

Đề cao tinh thần hoà bình, đoàn kết các dân tộc

b)

Để phát triển các môn thể thao điền kinh cơ bản

c)

Đề cao giá trị văn hoá và tinh thần của Hy Lạp

d)

Phát huy nguyên tắc bình đẳng của các dân tộc

151.

“Tính được một năm có 365 ngày và 6 giờ, chia thành 12 tháng” là thành tựu của cư dân Hi Lạp và La Mã trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Toán học

b)

Triết học

c)

Lịch pháp

d)

Tư tưởng

152.

Đoạn tư liệu sau đề cập đến sự kiện nào?

“…là lễ hội nổi tiếng nhất của Hi Lạp cổ đại, được tổ chức 4 năm một lần. Theo truyền thuyết, thần Hê – ra – clét tổ chức lễ hội lần đầu tiên vào năm 776 TCN để tôn vinh cha mình là thần Dớt”

a)

Đại hội thể thao Ô – lim – pic

b)

Thế vận hội An – tuốc

c)

Lễ hội cầu mùa

d)

Lễ Giáng sinh

153.

Đại hội thể thao Ô-lim-pic bắt nguồn từ nền văn minh nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Hy Lạp

c)

Ai Cập

d)

Trung Hoa

154.

Tại sao nói chữ viết là cống hiến lớn lao của La Mã cổ đại?

a)

Kí hiệu ít, đơn giản, dễ biểu đạt ý nghĩa sự vật, hiện tượng

b)

Được tất cả các nước trên thế giới sử dụng đến ngày nay

c)

Có hệ thống chữ cái hoàn chỉnh, cùng với hệ chữ số La Mã

d)

Đơn giản, khoa học, khả năng ghép chữ linh hoạt, dễ phổ biến

155.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa những thành tựu của văn minh Hi Lạp – La Mã thời cổ đại?

a)

Tạo nền tảng cho sự phát triển của văn minh phương Tây sau này

b)

Ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh nhân loại các thời kì tiếp theo

c)

Tạo tiền đề trực tiếp thúc đẩy sự phát triển văn minh phương Đông

d)

Để lại nhiều di sản có giá trị nguyên vẹn cho nhân loại ngày nay

156.

Những thành tựu khoa học -  kĩ thuật của cư dân Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là nguồn gốc của những thành tựu kĩ thuật ở phương Đông thời cổ đại

b)

Đưa loài người bước vào kỉ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa

c)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học - kĩ thuật thế giới giai đoạn sau.

d)

Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại

157.

Nội dung nào sau đây là điểm chung của nền văn minh phương Đông và phương Tây thời cổ đại?

a)

Cùng theo một tôn giáo, tín ngưỡng

b)

Có thành tựu phong phú, đa dạng

c)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo

d)

Cùng sử dụng một ngôn ngữ

158.

Từ thế kỉ XV, phong trào văn hóa Phục hưng bùng nổ trên cơ sở phục hưng lại những thành tựu và giá trị của văn minh

a)

Ấn Độ cổ trung đại

b)

Hi Lạp – La Mã

c)

Ai Cập – Lưỡng Hà

d)

Trung Hoa cổ đại

159.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm tiến bộ về tư tưởng thời Phục hưng?

a)

Đề cao tự do cá nhân và giá trị chân chính của con người

b)

Ủng hộ triết học duy tâm và các giáo hội Cơ Đốc giáo

c)

Chủ trương xây dựng chính quyền do nhân dân làm chủ

d)

Chĩa mũi nhọn đấu tranh vào chế độ tư bản phản động

160.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng nội dung tư tưởng của văn minh thời Phục hưng?

a)

Chống lại các quan điểm phản khoa học

b)

Đề cao tri thức và lí trí của con người

c)

Đả kích chế độ phong kiến phản động

d)

Chủ trương xây dựng chế độ dân chủ nhân dân

161.

Một trong những học giả tiêu biểu của triết học duy vật thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Bê-cơn

b)

Khổng Tử

c)

Lão Tử

d)

Thích Ca Mâu Ni

162.

Một trong những tác phẩm văn học tiêu biểu của văn minh phương Tây thời kì Phục hưng là

a)

Kinh Thi

b)

Ra – ma – y – a – na

c)

Thần khúc

d)

Tam quốc diễn nghĩa

163.

Tác phẩm văn học nào sau đây không phải là thành tựu tiêu biểu của văn minh phương Tây thời kì Phục hưng?

a)

Đôn Ki – hô – tê

b)

Hồng lâu mộng

c)

Rô-mê-ô và Giu-li-ét

d)

Hăm – lét

164.

Rô-mê-ô và Giu-li-ét là tác phẩm vĩ đại của nhà soạn kịch

a)

Sếch-xpia

b)

Đan-tê

c)

Ra-bơ-le

d)

Xéc-van-téc

165.

Lâu dài Sam – bô, nhà thờ Xanh Pi – tơ là thành tựu tiêu biểu của văn minh Phục hưng trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Hội họa

b)

Kiến trúc

c)

Thiên văn

d)

Tư tưởng

166.

Tượng Đa – vít, tượng Đức Mẹ sầu bi của Mi – ken – lăng – giơ là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Phục hưng trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kĩ thuật

b)

Điêu khắc

c)

Hội họa

d)

Văn học

167.

Sự ra đời của thuyết Nhật tâm là thành tựu tiêu biểu của văn minh Tây Âu thời Phục hưng trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thiên văn

b)

Toán học

c)

Vật lý

d)

Triết học

168.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu được xây dựng ở Tây Âu dưới thời kì văn minh Phục hưng là

a)

kim tự tháp

b)

vạn lý trường thành

c)

tháp Thạt Luổng

d)

Thánh đường Phê – rô

169.

Thành tựu nào sau đây không phải của văn minh Tây Âu thời kì Phục hưng?

a)

Bức họa Nàng Mô – na Li – sa

b)

Vở kịch Ô – ten – lô

c)

Bức tranh Trường học A – ten

d)

Sử thi Ma – ha – bha – ra – ta

170.

Một trong những nhà thiên văn học nổi tiếng thời phục hưng với thuyết Nhật tâm. Ông đã chấp nhận bị thiêu trên dàn lửa để bảo vẹ quan điểm khoa học của mình. Đó là:

a)

Cô – péc – ních

b)

Bru – nô

c)

Ga – li – lê

d)

Đê – các - tơ

171.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của phong trào Văn hoá Phục hưng?

a)

Cuộc cách mạng về xã hội để xác lập sự thống trị của giai cấp tư sản

b)

Cuộc đấu tranh kinh tế của quần chúng nhân dân với giai cấp tư sản

c)

Cuộc đấu tranh giữa hệ tưtưởng phong kiến và quyền lực của Giáo hội

d)

Cuộc cách mạng tư tưởng của giai cấp tư sản chống chế độ phong kiến

172.

Một trong những nội dung tư tưởng của phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại là

a)

đề cao Cơ Đốc giáo và Giáo hoàng

b)

đề cao con người và quyền tự do cá nhân

c)

ủng hộ sự tồn tại của chế độ phong kiến

d)

ủng hộ triết học kinh viện của Giáo

173.

Nội dung tư tưởng nào sau đây không thuộc phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân

b)

Đề cao quyền độc lập của các dân tộc trên thế giới

c)

Lên án Giáo hội Cơ Đốc giáo và xã hội phong kiến

d)

Xây dựng thế giới quan tiến bộ của giai cấp tư sản

174.

Phong trào Văn hoá Phục hưng được đánh giá là một "Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại"vì một trong những lý do nào sau đây?

a)

Tạo ra sự biến đổi căn bản trong nhận thức của người châu Âu thời đó

b)

Mở ra những vùng đất mới, những con đường mới và những dân tộc mới

c)

Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu

175.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của những thành tựu văn minh Tây Âu thời kì Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân, đề cao tinh thần dân tộc

b)

Mở đường cho sự phát triển của văn minh Tây Âu trong những thế kỉ kế tiếp

c)

Là cuộc đấu tranh công khai của giai cấp tư sản chống lại chế độ phong kiến

d)

Góp phần củng cố và mở rộng tầm ảnh hưởng của Giáo hội Thiên chúa giáo

176.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa tư bản

b)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển

c)

củng cố quyền lực của Giáo hội Cơ Đốc giáo

d)

đưa giai cấp tư sản Tây Âu lên nắm quyền

177.

Một trong những cống hiến lớn có giá trị đến nay của cư dân La Mã là

a)

bảng chữ cái gồm 26 chữ

b)

Đền Pác-tê-nông

c)

giấy, thuốc súng, la bàn

178.

Chữ Quốc ngữ của Việt Nam hiện nay có nguồn gốc từ

a)

chữ tượng hình Trung Hoa

b)

chữ Phạn của Ấn Độ

c)

hệ chữ cái Latinh

d)

hệ chữ cái Hy Lạp

179.

Người La Mã sớm có hiểu biết chính xác về Trái Đất và hệ Mặt Trời là nhờ

a)

vào việc canh tác nông nghiệp

b)

họ thường giao thương bằng đường biển

c)

vào việc buôn bán giữa các thị quốc

d)

sự phát triển của khoa học - kĩ thuật