wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Internet và Website

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

WWW là viết tắt của cụm từ nào?

a)

World Wide Web

b)

World Web Wide

c)

Web World Wide

d)

Wide World Web

2.

Website là gì?

a)

Một tập hợp các tài liệu được liên kết với nhau và truy cập qua Internet.

b)

Một chương trình điều khiển máy tính từ xa.

c)

Một thiết bị dùng để truy cập mạng.

d)

Một ngôn ngữ lập trình.

3.

Mục đích chính của WWW là gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp thông tin trên Internet.

b)

Thiết lập mạng lưới máy tính toàn cầu.

c)

Cung cấp phần mềm cho người dùng.

d)

Thực hiện bảo mật thông tin cá nhân.

4.

Thành phần chính của một website bao gồm những gì?

a)

Tập tin HTML, hình ảnh, và các liên kết.

b)

Chỉ tập tin hình ảnh.

c)

Các thiết bị phần cứng.

d)

Tài liệu in ấn.

5.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề gì?

a)

Các từ khóa liên quan đến trang web.

b)

Địa chỉ của trang web.

c)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm.

d)

Bản quyền.

6.

Máy tìm kiếm giúp người dùng như thế nào trong quá trình tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Chỉ hiển thị các trang web quảng cáo

b)

Tạo ra nguồn thu nhập cho các trang web nổi tiếng

c)

Giảm thời gian tìm kiếm bằng cách ưu tiên trang web lớn

d)

Cung cấp kết quả phù hợp với từ khóa tìm kiếm của người dùng

7.

Mạng máy tính có thể giúp người dùng làm gì?

a)

Tăng lượng giấy sử dụng

b)

Giao tiếp và trao đổi thông tin dễ dàng hơn

c)

Giảm tốc độ xử lý thông tin

d)

Chỉ sử dụng máy tính cá nhân

8.

Một trong những ưu điểm cơ bản của dịch vụ thư điện tử là gì?

a)

Không thể gửi tệp đính kèm

b)

Gửi và nhận tin nhắn ngay lập tức

c)

Chỉ có thể sử dụng trên máy tính cá nhân

d)

Chi phí cao khi so sánh với thư truyền thống

9.

Một lợi ích quan trọng của thư điện tử là khả năng gửi và nhận tài liệu đính kèm. Điều này giúp:

a)

Chia sẻ thông tin một cách hiệu quả

b)

Chỉ gửi tin nhắn văn bản không có tệp đính kèm

c)

Giảm khả năng lưu trữ thông tin

d)

Chỉ nhận tin nhắn văn bản không có tệp đính kèm

10.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói vai trò của world wide web:

a)

WWW giúp con người nhận, chia sẻ thông tin và giao tiếp một cách dễ dàng.

b)

WWW phục vụ nhiều mục đích khác nhau của người sử dụng như học tập, nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu…

c)

WWW như một "bách khoa toàn thư" luôn mang đến cho người dùng internet thông tin chính xác và đúng đắn

d)

WWW giúp kết nối nhiều vùng quốc gia trên thế giới

11.

Một hoặc nhiều trang web liên quan được tổ chức dưới 1 địa chỉ truy cập chung tạo thành?

a)

Địa chỉ của website

b)

Địa chỉ trang chủ

c)

Trang chủ

d)

Website

12.

Vai trò chính của địa chỉ website là gì?

a)

Chỉ định địa điểm lưu trữ tài liệu trên máy tính cá nhân.

b)

Cung cấp đường dẫn để tải phần mềm.

c)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân người dùng.

d)

Kết nối người dùng với một tài nguyên hoặc trang web trên Internet.

13.

Phát biểu nào không đúng khi nói về Internet?

a)

Mạng kết nối các máy tính với nhau được tổ chức và giám sát bởi một cơ quan quản lí.

b)

Không thuộc sở hữu hay do bất kì một tổ chức hoặc cá nhân nào điều hành.

c)

Mạng kết nối các hệ thống máy tính và các thiết bị với nhau giúp người sử dụng có thể xem, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin, …

d)

Mạng lưới rộng lớn kết nối hàng triệu máy tính trên khắp thế giới.

14.

Dịch vụ thư điện tử có ưu điểm gì về tính linh hoạt so với các phương thức liên lạc khác?

a)

Chỉ hỗ trợ gửi tin nhắn văn bản

b)

Có thể truy cập từ nhiều thiết bị khác nhau

c)

Không thể sử dụng offline

d)

Chỉ sử dụng trên máy tính xách tay

15.

Trình duyệt web là gì ?

a)

Một loại phần mềm cho phép người dùng xem và tương tác với trang web

b)

Một loại địa chỉ dành cho trang web

c)

Một loại máy tính chuyên dụng để lưu trữ trang web

d)

Một loại máy chủ đặc biệt chỉ dành cho truy cập Internet

16.

Quy trình xác minh tài khoản thư điện tử thường bao gồm điều gì?

a)

Gửi mã xác minh qua SMS

b)

Gửi email xác nhận và yêu cầu nhấn vào liên kết xác minh

c)

Nhập mã OTP từ ứng dụng xác minh

d)

Tất cả các phương pháp trên

17.

1 Kilobyte bằng bao nhiêu Byte?

a)

8

b)

4

c)

2048

d)

1024

18.

Tính năng nào của dịch vụ thư điện tử giúp tiết kiệm thời gian so với việc viết thư giấy truyền thống?

a)

Gửi thư chỉ trong giờ hành chính

b)

Chỉ có thể gửi tin nhắn văn bản

c)

Tự động lưu trữ thông tin trong hộp thư đến

d)

Gửi và nhận tin nhắn mà không cần sử dụng dịch vụ Internet

19.

Các đơn vị cơ bản đo dung lượng thông tin là:

a)

Kilogam, kilomet

b)

Centimet, decimet, met, kilomet

c)

Byte, KB, MB, GB

d)

Kilogam, Yến , Tạ, Tấn

20.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ của một trang web cụ thể

b)

Địa chỉ duy nhất xác định một thiết bị trên mạng

c)

Địa chỉ email của người dùng

d)

Địa chỉ vật lý của máy tính trong mạng

21.

Điều gì là một trong những lợi ích của việc sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Chỉ có thể truy cập từ một thiết bị duy nhất

b)

Giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Chi phí cao hơn so với lưu trữ truyền thống