wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 26+27

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

sắp.......rồi (sự việc sắp xảyra) (Koai...le)

a)

快 .... 了

b)

生......了

c)

打......了

d)

给....了

2.
a)

b)

c)

d)

3.

yòng gōng(adj) : chăm chỉ

a)

b)

c)

d)

4.

jīchǔ (n) : cơ sở, nền móng

a)

b)

c)

d)

5.

a)

b)

c)

d)

6.

(v li hợp)fàngjià

a)

b)

c)

d)

7.

Ôn tập (fúxì)

a)

b)

c)

d)

8.

gōngkè Bài tập, bàihọc

a)

b)

c)

d)

9.

zheng zheng: tròn, suốt ( thời gian )

a)

b)

c)

d)

10.

kǎolǜ(v):Suy nghĩ, xem xét, cân nhắc

a)

b)

c)

d)

11.

fangmian : phương diện

a)

b)

c)

d)

12.

chūfā: xuất phát

a)

b)

c)

d)

13.

gāngcái(n) vừa nãy, lúc nãy

a)

b)

c)

d)

14.

nên

a)

b)

c)

d)

15.

hèkǎ: thiệp chúc mừng

a)

b)

c)

d)

16.

páiduì Xếp hàng

a)

b)

c)

d)

17.

bànfǎ : Biện pháp, cách

a)

b)

c)

d)

18.

zhuājǐn (v) Nắm bắt, tranh thủ

a)

b)

c)

d)

19.

biye : (v) Tốt nghiệp

a)

b)

c)

d)

20.

kǎo shàng : đỗ đạt

a)

考上

b)

假期

c)

旅游

d)

条件

21.

jiàqī(n)Kì nghỉ

a)

考上

b)

假期

c)

旅游

d)

条件

22.

lǚxíng : du lịch liên quan đến công việc

a)

考上

b)

假期

c)

旅行

d)

条件

23.

zhuānjiā : chuyên gia

a)

考上

b)

专家

c)

旅行

d)

条件

24.

wèntí :Vấn đề, câu hỏi

a)

考上

b)

专家

c)

问题

d)

条件

25.

huí dá :Trả lời

a)

考上

b)

回答

c)

旅行

d)

条件

26.

lìshi : lịch sử

a)

考上

b)

专家

c)

历史

d)

条件

27.

trở thành ( chengwei)

a)

考上

b)

假期

c)

成为

d)

条件

28.

yōujiǔ : lâu đời

a)

考上

b)

假期

c)

悠久

d)

条件

29.

zhōngyú :cuối cùng

a)

考上

b)

终于

c)

成为

d)

条件

30.

Dǎrǎo: làm phiền ai

a)

考上

b)

打扰

c)

成为

d)

条件

31.

juédìng : quyết định

a)

考上

b)

假期

c)

旅行

d)

决定

32.

zhide : đáng mua

a)

考上

b)

值得

c)

旅行

d)

决定

33.

yídìng : Nhất định, chắc chắn

a)

考上

b)

值得

c)

一定

d)

决定

34.

Lǚxíng :đi du lịch

a)

考上

b)

假期

c)

旅行

d)

决定

35.

zhishao: tối thiểu

a)

考上

b)

假期

c)


至少

d)

决定

36.

zhishao: tối thiểu

a)

考上

b)

假期

c)


至少

d)

决定

37.

xiǎngniàn(v)Nhớ, nhớ nhung

a)

考上

b)

想念

c)


至少

d)

决定

38.

zhiduo : tối đa

a)

考上

b)

假期

c)


至少

d)

至多

39.

Fengjing : phong cảnh

a)

考上

b)

风景

c)


至少

d)

至多

40.

Bāoguǒ : kiện hàng

a)

考上

b)

包裹

c)


至少

d)

至多

41.

quinqi : họ hàng

a)

考上

b)

包裹

c)

亲戚

d)

至多

42.

Yùxí : chuẩn bị bài

a)

考上

b)

预习

c)

亲戚

d)

至多

43.

【Shēnghuó】 : cuộc sống

a)

考上

b)

生活

c)

亲戚

d)

至多

44.

Diànqì: điện

a)

电气

b)

生活

c)

亲戚

d)

至多

45.

jiàoshòu: giáo sư

a)

电气

b)

生活

c)

亲戚

d)

教授

46.

jí le: Câu cảm thán .......quá, vô cùng

a)

.........考上

b)

.........生活

c)

......极了

47.

jiao pengyou: kết bạn

a)

交朋友

b)

基础知识

48.

míngxìnpiàn bưu thiếp

a)

交朋友

b)

基础知识

c)

明信片

49.

gǎnxìngqù : có hứng thú

a)

交朋友

b)

明信片

c)

感兴趣

50.

jīchǔ zhīshi : kiến thức cơ bản

a)

交朋友

b)

基础知识

51.

Quàn: khuyên

a)

b)

c)

d)

52.

jì : gửi

a)

b)

c)

d)

53.

xin : thư

a)

b)

c)

d)

54.

jiē : nhận cuộc điện thoại / đón

a)

b)

c)

d)

55.

tang: chuyến

a)

b)

c)

d)

56.

gua : cúp điện thoại

a)

b)

c)

d)

57.

Ràng : để cho ai làm gì/bảo ai làm gì/nhường cho/khiến cho,làm cho ai đó

a)

b)

c)

d)

58.

dãi: ở lại

a)

b)

c)

d)

59.

měi:đẹp

a)

b)

c)

d)

60.

【Guò】 : từng

a)

b)

c)

d)