wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG 'BUILDING TRUST'

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

'collaboration' nghĩa là

a)
(n) sự hợp tác
b)
(n) sự kết nối
c)
(n) sự thành thạo
d)
(n) tổ chức
2.

'trainee' nghĩa là

a)
(n) người được đào tạo
b)
(n) người đào tạo
c)
(n) buổi đào tạo
d)
(n) sự đào tạo
3.

'thiếu' là từ nào?

a)
lack
b)
good hands
c)
bond
d)
boast
4.

'khoe' là từ nào?

a)
lack
b)
good hands
c)
bond
d)
boast
5.

'in good hands' nghĩa là

a)
được chăm sóc tận tình
b)
thành thạo
c)
tài lãnh đạo giỏi
d)
thân thiện
6.

'học bổng' là từ nào?

a)
scholar
b)
scholarship
c)
schoology
d)
scholarly
7.

'competence' nghĩa là

a)
(n) năng lực
b)
(n) sự cạnh tranh
c)
(n) sự nổi trội
d)
(n) sự hợp tác
8.

động từ 'bond' đi với giới từ nào?

a)
with
b)
to
c)
between
d)
không có giới từ
9.

điền vào chỗ trống: How we do something can ___ from person to person, culture to culture

a)
differ
b)
different
c)
difficult
d)
difficulty
10.

'Nhận thức được điều này' là cụm nào?

a)
aware of this
b)
get to know of this
c)
get information of this
d)
have knowledge of this
11.
Chọn cấu trúc chủ ngữ giả 'It' đúng nhất
a)
It + be + adj + for sb + to V
b)
It + be + adj + Vo
c)
It + be + adj + to V + for sb
d)
It + be + adj + sb + to V
12.

Điền vào chỗ trống: tạo ấn tượng tốt với ai là cụm

'Make a good ___ ___ someone'

a)
impression - on
b)
impressed - with
c)
impression - with
d)
impressed - to
13.

Điền vào chỗ trống: 'tốn thời gian làm gì' là cụm

'___ time + ___'

a)
waste - Ving
b)
waste - to V
c)
spend - Ving
d)
spend - to V
14.

Chọn CÁC đáp án có nghĩa 'xây dựng mối quan hệ' ?

a)
build a relationship
b)
establish a relationship
c)
form a relationship
d)
construct a relationship
15.
Cụm nào có nghĩa 'sự lựa chọn/sở thích của cá nhân' ?
a)
personal preferences
b)
personal belongings
c)
personal needs
d)
personal experience
16.

điền vào chỗ trống: đáp ứng kỳ vọng của người xung quanh là

'Match the ___ of the people ___ us'

a)
expectations - around
b)
wishes - round
c)
trusts - among
d)
impression - surrounded
17.
Cụm nào có nghĩa 'dẫn đến hiểu lầm' ?
a)
lead to misunderstandings
b)
result misunderstandings
c)
lead to negative assessments
d)
result negative assessments
18.
Từ nào có thể dùng thay thế cho 'people' ?
a)
human beings
b)
human
c)
well-being
d)
community
19.
Cụm nào có nghĩa 'kinh nghiệm làm việc' ?
a)
work experience
b)
working experience
c)
work experiences
d)
working experiences
20.
Cụm nào có nghĩa 'tại nơi làm việc' ?
a)
at work
b)
in work
c)
during work
d)
for work