wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng buổi 6

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Trên bàn

(a)  

2.

Đằng sau giá sách

(a)  

3.

Đối diện với nhà ga



(a)  

4.

Xa nhà ga

(a)  

5.

Gần nhà ga



(a)  

6.

Bên cạnh nhà ga

(a)  

7.

Đông

(a)  

8.

Phía

(a)  

9.

Phía

(a)  

10.

Mặc quần

(a)  

11.

Cởi quần áo

(a)  

12.

Mặc

(a)  

13.

Mặc váy

(a)  

14.

Đeo giày

(a)  

15.

Đội

(a)  

16.

Cởi/tháo mũ

(a)  

17.

Thắt cà vạt

(a)  

18.

Đeo nhẫn

(a)  

19.

Đeo đồng

(a)  

20.

Áo khoác ngoài

(a)  

21.

めがねをかけます

(a)  

22.

áo sơ

(a)  

23.

áo phông cộc tay

(a)  

24.

quần jeans

(a)  

25.

Giầy sneaker

(a)  

26.

đồ lót

(a)  

27.

長いコート

(a)  

28.

áo vest

(a)