Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng học kỳ
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Jack often goes ________ at the weekends
skiing
to ski
skies
skied
Từ nào có nghĩa là “chiều dài”
long
wide
length
weight
_________ she plays the piano!
How beautiful
How beautifully
Giới từ "trên" là:
(a)
Từ “shy” có nghĩa là gì?
hài hước
xấu hổ
Từ nào có nghĩa là “chăm chỉ”
hardworking
easy
Listen, someone is (a) (knock)
Nam (not play) ______ soccer now
am not playing
is not play
is not playing
are not playing
Từ nào có nghĩa là “kì quan thiên nhiên”?
wonder nature
natural wonder
Cấu trúc “should +V” có nghĩa là gì?
phải làm gì
có thể làm gì
You should not ______ anything on the first day of Tet.
make
break
buy
repair
Từ “deep” có nghĩa là gì?
(a)
We should (protect) ______ the environment.
protect
protects
protecting
Đâu là nghĩa của từ “equipment”?
hoạt động
compa
thiết bị
hiệu thuốc
Đâu là nghĩa của từ “peaceful”?
hài hước
yên bình
náo nhiệt
Từ “atmosphere” có nghĩa là gì?
thiết bị
không khí
dòng sông
ngọn núi
Từ nào khác loại so với các từ còn lại?
lake
picture
river
mountain
Đâu là nghĩa của từ “môn Lịch sử”?
physics
literature
history
maths
Từ nào khác loại so với các tử còn lại?
lake
picture
Từ nào khác loại với các từ còn lại?
calculator
backpack
Từ “private tutor” có nghĩa là gì?
đồng phục
cặp sách
gia sư riêng
Từ nào có nghĩa là “đồng hồ báo thức”
chest of drawers
cupboard
Từ trái nghĩa của “town house”?
country house
rural house
city house
Từ nào có nghĩa là “hào phóng”?
patient
generous
Từ “confident” có nghĩa là gì?
can đảm
xấu hổ
tự tin
chăm chỉ
Đâu là nghĩa của tử “railway station”?
ga tàu hỏa
sân bay
tiệm thuốc
Đâu là nghĩa của từ “trạm xăng”?
traffic light
pharmacy
petrol station
post office
Đâu là nghĩa của từ “painkiller”
kem chống nắng
thuốc giảm đau
la bàn
không khí
Đâu là từ trái nghĩa với “natural?
waterfall
thrilling
man-made
lake
Đâu là nghĩa của từ “torch”?
ngọn đuốc
cần thiết
man-made
special
