wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng học kỳ

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Jack often goes ________ at the weekends

a)

skiing

b)

to ski

c)

skies

d)

skied

2.

Từ nào có nghĩa là “chiều dài”

a)

long

b)

wide

c)

length

d)

weight

3.

_________ she plays the piano!

a)

How beautiful

b)

How beautifully

4.

Giới từ "trên" là:

(a)  

5.

Từ “shy” có nghĩa là gì?

a)

hài hước

b)

xấu hổ

6.

Từ nào có nghĩa là “chăm chỉ”

a)

hardworking

b)

easy

7.

Listen, someone is (a)   (knock)

8.

Nam (not play) ______ soccer now

a)

am not playing

b)

is not play

c)

is not playing

d)

are not playing

9.

Từ nào có nghĩa là “kì quan thiên nhiên”?

a)

wonder nature

b)

natural wonder

10.

Cấu trúc “should +V” có nghĩa là gì?

a)

phải làm gì

b)

có thể làm gì

11.

You should not ______ anything on the first day of Tet.

a)

make

b)

break

c)

buy

d)

repair

12.

Từ “deep” có nghĩa là gì?

(a)  

13.

We should (protect) ______ the environment.

a)

protect

b)

protects

c)

protecting

14.

Đâu là nghĩa của từ “equipment”?

a)

hoạt động

b)

compa

c)

thiết bị

d)

hiệu thuốc

15.

Đâu là nghĩa của từ “peaceful”?

a)

hài hước

b)

yên bình

c)

náo nhiệt

16.

Từ “atmosphere” có nghĩa là gì?

a)

thiết bị

b)

không khí

c)

dòng sông

d)

ngọn núi

17.

Từ nào khác loại so với các từ còn lại?

a)

lake

b)

picture

c)

river

d)

mountain

18.

Đâu là nghĩa của từ “môn Lịch sử”?

a)

physics

b)

literature

c)

history

d)

maths

19.

Từ nào khác loại so với các tử còn lại?

a)

lake

b)

picture

20.

Từ nào khác loại với các từ còn lại?

a)

calculator

b)

backpack

21.

Từ “private tutor” có nghĩa là gì?

a)

đồng phục

b)

cặp sách

c)

gia sư riêng

22.

Từ nào có nghĩa là “đồng hồ báo thức”

a)

chest of drawers

b)

cupboard

23.

Từ trái nghĩa của “town house”?

a)

country house

b)

rural house

c)

city house

24.

Từ nào có nghĩa là “hào phóng”?

a)

patient

b)

generous

25.

Từ “confident” có nghĩa là gì?

a)

can đảm

b)

xấu hổ

c)

tự tin

d)

chăm chỉ

26.

Đâu là nghĩa của tử “railway station”?

a)

ga tàu hỏa

b)

sân bay

c)

tiệm thuốc

27.

Đâu là nghĩa của từ “trạm xăng”?

a)

traffic light

b)

pharmacy

c)

petrol station

d)

post office

28.

Đâu là nghĩa của từ “painkiller”

a)

kem chống nắng

b)

thuốc giảm đau

c)

la bàn

d)

không khí

29.

Đâu là từ trái nghĩa với “natural?

a)

waterfall

b)

thrilling

c)

man-made

d)

lake

30.

Đâu là nghĩa của từ “torch”?

a)

ngọn đuốc

b)

cần thiết

c)

man-made

d)

special