Font size
Worksheetsbài 34
Total questions: 45
Worksheet time: 22mins
Lắp ráp, lắp đặt (v) ?
くみたちます
くみたてます
たてます
くみあわせます
シートベルト?
cà vạt
dây an toàn
câu lạc bộ thể thao
chìa khóa
Dấu mũi tên (n) ?
やじるし
やりるし
やるじし
やしるじ
Nhận thấy, phát hiện (v) ?
きがつけます
きがつきます
きをつけます
きをつきます
Mài, đánh ( răng) (v) ?
みがきます
おります
つけます
しつもんします
Màu vàng (n) ?
きいろ
ちゃいろ
あお
ほそい
Sơ đồ, hình vẽ (n) ?
ず
せん
かぐ
ふとい
Trà đạo (n) ?
さどう
けんどう
しょどう
ほうどう
Pha trà (n) ?
おちゃをつくります
おちゃをたてます
おちゃをそそぎます
おちゃをのみます
ざいりょう ?
Nguyên liệu
Tài liệu
Gia vị
Miễn phí
しょうゆを___
つきます
つけります
つきります
つけます
ネクタイ___ します: thắt cà-vạt
が
に
を
で
Gầy
ふとい
きれい
ほそい
やじるし
いけない
trước hết
tiếp theo
cuối cùng
không được
Tối qua
ゆうがた
ゆうべ
きのう
おととい
Đắng
にがい
あまい
おいしい
うまい
これは何ですか。
しょどう
じゅうどう
さどう
いけばな
bài tập về nhà
Phía tây
みなみ
きた
ひがし
にし
Nước máy
みずどう
すいどう
おみず
おさけ
Thành công
せいこう
せこ
せえこう
せいこ
Bầu trời
かぜ
にし
そら
ほし
たまねぎ
Hành củ
Hành lá
Cà rốt
Khoai lang
「Xì dầu」日本語では
(a)
học sinh
せんせい
しゃいん
がくせい
がくせ
gấp,gập,bẻ gãy
おれます
おります
おちます
おきます
hỏi, chất vấn
こたえます
しつもんします
しつれいしまし
しっています
câu lạc bộ thể thao
(a)
かさ_さします
に
が
と
を
lâu đài, thành
おしろ
おしろい
おしる
おしお
đường dây, tuyến ( tàu ), đường kẻ
せん
ず
やじるし
めん
màu nâu
ちょいろ
みどり
ちゃいろ
きいろ
nước sốt
(a)
vừa rồi, lúc nãy
さっき
きっき
つぎ
あとで
để lên, đặt lên
(a)
gam
(a)
nồi ( lẩu )
なべ
おさら
ちゃわん
コップ
にます
rán
hấp
nấu
ăn
lửa
か
ひ
みず
き
gia vị
りょうり
ちょうみりょう
のみもの
しょうゆ
