wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 34

Total questions: 45

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Lắp ráp, lắp đặt (v) ?

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

2.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

3.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

4.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

5.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

6.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

7.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

8.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

9.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

10.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

11.

しょうゆを___

a)

つきます

b)

つけります

c)

つきります

d)

つけます

12.

ネクタイ___ します: thắt cà-vạt

a)

b)

c)

d)

13.

Gầy

a)

ふとい

b)

きれい

c)

ほそい

d)

やじるし

14.

いけない

a)

trước hết

b)

tiếp theo

c)

cuối cùng

d)

không được

15.

Tối qua

a)

ゆうがた

b)

ゆうべ

c)

きのう

d)

おととい

16.

Đắng

a)

にがい

b)

あまい

c)

おいしい

d)

うまい

17.

これは何ですか。

a)

しょどう

b)

じゅうどう

c)

さどう

d)

いけばな

18.
nghe
a)
あいます
b)
ききます
c)
かきます
d)
とります
19.
việc ngắm hoa (anh đào)
a)
やすみます
b)
ききます
c)
しゅくだい
d)
おはなみ
20.

bài tập về nhà

a)
くだもの
b)
たばこ
c)
しゅくだい
d)
おはなみ
21.
sữa bò
a)
ぎゅうにゅう
b)
ジュース
c)
コーヒー
d)
たばこ
22.
thuốc lá
a)
たばこ
b)
たまご
c)
さかな
d)
くだもの
23.
thỉnh thoảng, đôi khi
a)
ときどき
b)
いつも
c)
それから
d)
ときとき
24.

Phía tây

a)

みなみ

b)

きた

c)

ひがし

d)

にし

25.

Nước máy

a)

みずどう

b)

すいどう

c)

おみず

d)

おさけ

26.

Thành công

a)

せいこう

b)

せこ

c)

せえこう

d)

せいこ

27.

Bầu trời

a)

かぜ

b)

にし

c)

そら

d)

ほし

28.

たまねぎ

a)

Hành củ

b)

Hành lá

c)

Cà rốt

d)

Khoai lang

29.

「Xì dầu」日本語では

(a)  

30.

học sinh

a)

せんせい

b)

しゃいん

c)

がくせい

d)

がくせ

31.

gấp,gập,bẻ gãy

a)

おれます

b)

おります

c)

おちます

d)

おきます

32.

hỏi, chất vấn

a)

こたえます

b)

しつもんします

c)

しつれいしまし

d)

しっています

33.

câu lạc bộ thể thao

(a)  

34.

かさ_さします

a)

b)

c)

d)

35.

lâu đài, thành

a)

おしろ

b)

おしろい

c)

おしる

d)

おしお

36.

đường dây, tuyến ( tàu ), đường kẻ

a)

せん

b)

c)

やじるし

d)

めん

37.

màu nâu

a)

ちょいろ

b)

みどり

c)

ちゃいろ

d)

きいろ

38.

nước sốt

(a)  

39.

vừa rồi, lúc nãy

a)

さっき

b)

きっき

c)

つぎ

d)

あとで

40.

để lên, đặt lên

(a)  

41.

gam

(a)  

42.

nồi ( lẩu )

a)

なべ

b)

おさら

c)

ちゃわん

d)

コップ

43.

にます

a)

rán

b)

hấp

c)

nấu

d)

ăn

44.

lửa

a)

b)

c)

みず

d)

45.

gia vị

a)

りょうり

b)

ちょうみりょう

c)

のみもの

d)

しょうゆ