Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngày hội văn hoá Quân - Dân

Total questions: 30

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm của dân quân tự vệ là gì?

a)

Là lực lượng tự phát, do địa phương tự tổ chức và chỉ có nghĩa vụ bảo vệ địa phương.

b)

Là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác.

c)

Là lực lượng bao gồm các công dân thuộc mọi độ tuổi.

2.

Độ tuổi thực hiện nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ trong thời bình là bao nhiêu?

a)

Công dân nam từ đủ 18 tuổi đến hết 45 tuổi, công dân nữ từ đủ 18 tuổi đến hết 40 tuổi có nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ

b)

Công dân nam từ đủ 20 tuổi đến hết 47 tuổi, công dân nữ từ đủ 20 tuổi đến hết 42 tuổi có nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ

c)

Công dân nam từ đủ 25 tuổi đến hết 50 tuổi, công dân nữ từ đủ 25 tuổi đến hết 40 tuổi có nghĩa vụ tham gia dân quân tự vệ

3.

Năm 1979, Quân đội Nhân dân Việt Nam tham gia vào cuộc chiến nào?

a)

Cuộc chiến chống Mỹ

b)

Cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc

c)

Cuộc khởi nghĩa Bắc Sơn

d)

Chiến dịch Tây Nguyên

4.

Chiến thắng lịch sử nào kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp của Việt Nam?

a)

Chiến thắng Biên giới 1950

b)

Chiến thắng Điện Biên Phủ

c)

Tổng khởi nghĩa Cách mạng tháng Tám

d)

Chiến thắng chiến dịch Đông xuân 1953-1954

5.

Chiến thắng nào được xem là "Điện Biên Phủ trên không"?

a)

Chiến dịch Đông Xuân 1953-1954

b)

Chiến dịch Điện Biên phủ

c)

Cuộc tập kích đường không chiến lược của Mỹ năm 1972

d)

Cuộc Tổng tiến công Xuân Mậu thân 1986

6.

Ai được coi là cha đẻ của ngành quân giới Việt Nam?

a)

Võ Nguyễn Giáp

b)

Trần Đại Nghĩa

c)

Tôn Thất Tùng

d)

Nguyễn Chí Thanh

7.

Người được giao nhiệm vụ làm Tổng Tư lệnh Chiến dịch giải phóng Sài Gòn - Gia Định là ai?

a)

Đại tướng Chu Huy Mân

b)

Đại tướng Văn Tiến Dũng

c)

Đại tướng Võ Nguyên Giáp

d)

Đại tướng Hoàng Văn Thái

8.

Chiến dịch nào kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ tại Việt Nam?

a)

Chiến dịch Việt Bắc

b)

Chiến dịch Hoàng Hoa Thám

c)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

d)

Chiến dịch Tây Bắc

9.

Quân đội nhân dân Việt Nam đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, thống nhất của?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

c)

Quốc hội nước Việt Nam

d)

Chính phủ Việt Nam

10.

Cơ quan nào dưới đây không thuộc hệ thống tổ chức của quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Tổng cục chính trị.

b)

Tòa án quân sự trung ương

c)

Viện kiểm Nhân dân tối cao

d)

Tổng cục hậu cần

11.

"Từ nhân dân mà ra" là cuốn hồi ký nổi tiếng của ai?

a)

A. Võ Nguyên Giáp

b)

B. Hồ Chí Minh

c)

C. Trường Chinh

d)

D. Phạm Văn Đồng

12.

Chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh về việc thành lập đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân bao gồm những vấn đề chính nào?

a)

A. Đường lối quân sự của Đảng

b)

B. Vấn đề kháng chiến toàn dân, động viên và vũ trang toàn dân

c)

C. Nguyên tắc xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng

d)

D. Tất cả những nội dung trên

13.

Tạp chí quân đội nào là cơ quan thông tin chính thức của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

A. Báo Quân đội nhân dân

b)

B. Báo Pháp luật

c)

C. Báo Tuổi Trẻ

d)

D. Báo Thanh Niên

14.

Bài hát nào của Đồng chí Doãn Quang Khải hiện đang được sử dụng làm nhạc nền cho chương trình phát thanh của Quân đội nhân dân?

a)

A. Hò kéo pháo

b)

B. Vì nhân dân mà chiến đấu

c)

C. Vì nhân dân quên mình

d)

D. Tiến quân ca

15.

Ai là người được nhắc đến trong câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh nói: "Phó Tổng tư lệnh quân giải phóng là cô …. Cả thế giới chỉ nước ta có vị tướng quân gái như vậy. Thật là vẻ vang cho miền Nam, cho cả dân tộc ta".

a)

A. Nguyễn Thị Định

b)

B. Phan Thị Ràng (Chị Sứ)

c)

C. Trần Thị Lý

d)

D. Nguyễn Thị Bình

16.

Đêm mùng 4/5/1945, đội vũ trang nhân dân tỉnh Quảng Nam được thành lập với tên gọi gì?

a)

Đội du kích Vũ Hùng

b)

Đội vũ trang Quảng Nam

c)

Đội vũ trang Quảng Đà

d)

Đội du kích Quảng Nam - Đà Nẵng

17.

Tên "Quốc Ca" của nước ta là bài hát gì?

a)

Tiến quân ca

b)

Vì nhân dân quên mình

c)

Phất cờ nam tiến

d)

Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng

18.

Sắp xếp các cuộc khởi nghĩa vũ trang của nhân dân ta trong hai năm 1940 và 1941 theo thứ tự thời gian (từ trước đến sau).

a)

Nam Kỳ - Bắc Sơn - Đô Lương

b)

Bắc Sơn - Nam Kỳ - Đô Lương

c)

Bắc Sơn - Đô Lương - Nam Kỳ

d)

Đô Lương - Bắc Sơn - Nam Kỳ

19.

Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước là ngày tháng năm nào?

a)

01/05/1975

b)

30/4/1975

c)

01/5/1976

d)

03/4/1976

20.

Quân kỳ của QĐND Việt Nam có dòng chữ gì?

a)

Quyết chiến

b)

Quyết thắng

c)

Thắng lợi

d)

Vì Tổ Quốc

21.

Chiến dịch nào chấm dứt Chiến tranh Đông Dương?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

b)

Chiến dịch Việt Bắc

c)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

d)

Chiến dịch Tây Bắc

22.

Các quân chủng của QĐND Việt Nam gồm?

a)

Lục quân

b)

Hải quân

c)

Phòng không quân

d)

Cả 3 đáp án trên

23.

Nguyễn Ái Quốc đã thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên vào thời gian nào, ở đâu ?

a)

6/1924. Hương Cảng - Trung Quốc

b)

6/1925. Quảng Châu - Trung Quốc

c)

6/1926. Thượng Hải - Trung Quốc

d)

6/1927. Cao Bằng - Việt Nam

24.

Nước ta có những vị tướng nào được chọn là danh tướng thế giới?

a)

Trần Hưng Đạo

b)

Trần Hưng Đạo, Nguyễn Huệ

c)

Trần Hưng Đạo, Nguyễn Huệ, Võ Nguyên Giáp

d)

Nguyễn Huệ, Võ Nguyên Giáp

25.

"Hãy nhằm thẳng quân thù mà bắn" Câu nói này của anh hùng nào?

a)

Tô Vĩnh Diện

b)

Nguyễn Viết Xuân

c)

Phan Đình Giót

d)

Trần Can

26.

Theo Luật An ninh mạng, thông tin cá nhân được bảo vệ bao gồm:

a)

Họ tên, ngày sinh, địa chỉ.

b)

Số điện thoại, số CMND/CCCD, thông tin tài khoản ngân hàng

c)

Dữ liệu về tình trạng sức khỏe, đời tư.

d)

Tất cả các đáp án trên.

27.

Theo Luật An ninh mạng, "Không gian mạng" bao gồm:

a)

Mạng Internet.

b)

Mạng máy tính, mạng viễn thông, mạng internet, thiết bị số

c)

Cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin, cơ sở hạ tầng internet.

d)

Tất cả các đáp án trên.

28.

Ai là người chỉ huy đội quân đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Lê Duẩn

c)

Nguyễn Chí Thanh

d)

Phạm Hùng

29.

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 quy định các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán quốc gia ven biển, theo thứ tự từ gần bờ ra biển, bao gồm:

a)

Lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

b)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

c)

Lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

d)

Nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa.

30.

Việt Nam chính thức phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển vào năm nào?

a)

1982

b)

1994

c)

1995

d)

1996