Worksheetsbai 4 th
Total questions: 9
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Thứ 2, thứ 5, thứ 7
a)
월요일, 수요일, 토요일
b)
화요일, 목요일, 토요일
c)
일요일, 목요일
d)
월요일, 목요일,토요일
2.
3056
a)
삼천공백오십육
b)
삼전오백육
c)
삼천오백육
d)
삼백오십
3.
27/10/1990
a)
이십칠일 시월 천구백구십년
b)
이십일 십월 천구백구십년
c)
천구백구십년 시월 이십칠일
d)
일천구백구십년 시월 이십일
4.
Thứ 3, thứ 6, chủ nhật
(a)
5.
tháng trước, tháng này, tháng sau
(a)
6.
주말
a)
Năm nay
b)
Một tuần
c)
Ngày thường
d)
Cuối tuần
7.
Tháng 10, tháng 11, tháng 12
a)
시월, 십일월, 십이월
b)
십월, 일십일월, 십이월
c)
시월,십일월,일십이월
d)
시일,십일,십이
8.
Hôm trước
a)
그저께
b)
오늘
c)
어제
d)
일
9.
568734
a)
오백육십팔만 칠백삼십사
b)
오십육만 팔천칠백삼십사
c)
오십육만 팔전칠백삼십사
d)
오십육만 팔천질백삼십
100 %
