Font size
Worksheetsvocabulary
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
Peach (n)
quả đào
hoa
biển
quả hồng
slim
(adj) cao
(adj) gầy
(n) xương
(v) thích
papaya
cái khay
quả đu đủ
màu vàng
hoa quất
behave
(v) sở hữu
(n) hành vi
(v) hành xử
(n) sương mù
thịt đông
beef
pork
meat
jellied meat
hoa đào
apricot blossom
flower
sunflower
lemon
worship
(v) thờ cúng (tổ tiên)
(v) làm việc
(n) bàn thờ
(n) từ vựng
fruit tray
(n) khay hoa quả
(n) hoa quả
(n) cái bàn
(n) đồ ăn
calendar
(n) đồng hồ
(n) thời gian
(n) cái lịch
(n) ô tô
Chọn từ khác loại (Odd one out)
church
temple
pagoda
relatives
bàn thờ
altar
alter
altor
eltar
go straight ahead (v)
đi thẳng
rẽ ngang
sang phải
sang trái
đồng nghĩa với "homework"?
chores
assignment
paper
do
tuyệt zời (adj)
fantastic!
interesting
crowded
awful
đông đúc (a)
crowded
important
bad
good
certainly!
chắc chắn rồi
tôi không muốn
không có gì đâu
xin lỗi
trường hợp khẩn cấp (n)
emergent
calm
emergency
emerge
dành thời gian để làm gì (v)
spend time (on) +V-ing
keen on + V-ing
fond of +V-ing
dislike +to V
hiếm khi
seldom
usually
often
always
She is one of the ....... girls in the class
smarter
smartest
most smart
more smart
Chọn những câu trả lời đúng:
Cấu trúc mời ai đó đi đâu/ làm gì/...
Let's + Vinf
Shall we + Vinf
Will we + Vinf
What's about + Ving
symbolize (v)
tượng trưng
bàn thờ
cái bát
tổ tiên
pickled onion
dưa chuột hành
hành muối
hành tây
dưa muối
