WorksheetsT1-01퀴즈 연습
Total questions: 7
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Cấu trúc không mang nghĩa "và, với"
a)
하고
b)
안
c)
와/과
d)
고
2.
Chọn từ không cùng chủ đề
a)
가운데
b)
앞
c)
사이
d)
남
3.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 외할아버지께서는 지금 한국에 _________.
a)
있으십니다
b)
계세요
c)
있습니다
d)
계시십니다
4.
Chọn câu trả lời đúng:
A: 몇 시에 수업이 사작해요?
B: ___________________.
a)
두 시에 시작해요
b)
둘 시에 시작해요
c)
오후 두 시에 시작해요
d)
오후 둘 시에 시작해요
5.
Tìm lỗi sau trong câu sau:
"오늘 우리는 선생님 댁에 가세요"
a)
오늘
b)
우리는
c)
선생님 댁
d)
가세요
6.
Khi chia đuôi câu 아/어요, từ nào chia theo dạng bất quy tắc
a)
닫다
b)
받다
c)
걷다
d)
얻다
7.
Trái nghĩa với "맑다"
a)
구름이 끼다
b)
따뜻하다
c)
흐리다
d)
바람이 불다
100 %
