wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA HỌC KỲ I TIN 6 LẦN 4

Total questions: 60

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Lưu trữ dữ liệu là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu là việc xóa bỏ thông tin không cần thiết.

b)

Lưu trữ dữ liệu là quá trình ghi lại và bảo quản thông tin.

c)

Lưu trữ dữ liệu là quá trình phân tích và xử lý thông tin.

d)

Lưu trữ dữ liệu là việc truyền tải thông tin qua mạng.

2.

Có những loại thiết bị nào dùng để lưu trữ dữ liệu?

a)

Ổ cứng HDD, ổ SSD, USB flash drive, thẻ nhớ, đĩa quang, lưu trữ đám mây.

b)

Máy in

c)

Bảng mạch

d)

Màn hình cảm ứng

3.

Tại sao việc lưu trữ dữ liệu lại quan trọng?

a)

Lưu trữ dữ liệu chỉ tốn thời gian.

b)

Việc lưu trữ dữ liệu giúp bảo vệ thông tin và đảm bảo tính khả dụng.

c)

Việc lưu trữ dữ liệu không ảnh hưởng đến bảo mật.

d)

Dữ liệu không cần được lưu trữ để sử dụng hiệu quả.

4.

Trao đổi thông tin là gì?

a)

Trao đổi thông tin là quá trình truyền đạt và chia sẻ dữ liệu giữa các bên.

b)

Trao đổi thông tin là việc lưu trữ dữ liệu trong máy tính.

c)

Trao đổi thông tin là quá trình phân tích dữ liệu.

d)

Trao đổi thông tin là việc xóa bỏ dữ liệu không cần thiết.

5.

Có những phương thức nào để trao đổi thông tin?

a)

Giao tiếp bằng âm nhạc

b)

Giao tiếp bằng cử chỉ

c)

Giao tiếp bằng màu sắc

d)

Giao tiếp bằng lời nói, viết, hình ảnh, tín hiệu, công nghệ số.

6.

Tại sao việc trao đổi thông tin lại cần thiết trong cuộc sống?

a)

Thông tin chỉ cần thiết trong công việc.

b)

Trao đổi thông tin không có ảnh hưởng đến cuộc sống.

c)

Trao đổi thông tin là cần thiết để hiểu biết, giải quyết vấn đề và phát triển mối quan hệ.

d)

Trao đổi thông tin làm giảm sự hiểu biết.

7.

Biểu diễn văn bản trong máy tính là gì?

a)

Biểu diễn văn bản trong máy tính là quá trình chuyển đổi thông tin văn bản thành định dạng mà máy tính có thể xử lý.

b)

Biểu diễn văn bản là quá trình tạo ra âm thanh từ văn bản.

c)

Biểu diễn văn bản là cách lưu trữ hình ảnh trong máy tính.

d)

Biểu diễn văn bản là việc in ấn tài liệu ra giấy.

8.

Các định dạng văn bản phổ biến hiện nay là gì?

a)

Các định dạng văn bản phổ biến hiện nay là .txt, .doc/.docx, .pdf, .rtf, .html.

b)

.jpg

c)

.mp3

d)

.xls/.xlsx

9.

Hệ thống tệp là gì?

a)

Hệ thống tệp là một thiết bị phần cứng để lưu trữ dữ liệu.

b)

Hệ thống tệp là phương pháp tổ chức và quản lý dữ liệu trên thiết bị lưu trữ.

c)

Hệ thống tệp chỉ lưu trữ hình ảnh và video.

d)

Hệ thống tệp là một loại phần mềm độc lập.

10.

Tại sao hệ thống tệp lại quan trọng trong máy tính?

a)

Hệ thống tệp rất quan trọng vì nó tổ chức và quản lý dữ liệu trên máy tính.

b)

Hệ thống tệp chỉ dành cho các thiết bị di động.

c)

Hệ thống tệp chỉ lưu trữ hình ảnh.

d)

Hệ thống tệp không ảnh hưởng đến hiệu suất máy tính.

11.

Ứng dụng công nghệ thông tin là gì?

a)

Ứng dụng công nghệ thông tin là việc phát triển phần mềm mới.

b)

Ứng dụng công nghệ thông tin là việc sử dụng công nghệ và phần mềm để xử lý và quản lý thông tin.

c)

Ứng dụng công nghệ thông tin chỉ liên quan đến phần cứng máy tính.

d)

Ứng dụng công nghệ thông tin là việc dạy học trực tuyến.

12.

Có những lĩnh vực nào ứng dụng công nghệ thông tin?

a)

Lịch sử, triết học, sinh học

b)

Nông nghiệp, du lịch, thể thao

c)

Khoa học chính trị, nghệ thuật, tâm lý học

d)

Giáo dục, y tế, tài chính, thương mại điện tử, sản xuất, truyền thông, quản lý dữ liệu.

13.

Lợi ích của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong học tập là gì?

a)

Công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả học tập, hỗ trợ học từ xa, và tạo môi trường tương tác.

b)

Công nghệ thông tin chỉ sử dụng cho việc giải trí.

c)

Công nghệ thông tin không có ảnh hưởng đến việc học.

d)

Công nghệ thông tin làm giảm sự tập trung của học sinh.

14.

Những rủi ro nào có thể xảy ra khi sử dụng công nghệ thông tin?

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Cải thiện hiệu suất

c)

Tăng cường bảo mật

d)

Mất dữ liệu, vi phạm bảo mật, tấn công mạng, lỗi phần mềm, sự phụ thuộc vào công nghệ.

15.

Hãy nêu một ví dụ về thiết bị có gắn bộ xử lý thông tin mà bạn thấy hàng ngày.

a)

Tivi

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy nghe nhạc

16.

Máy tính có khả năng gì nổi bật trong khoa học kỹ thuật?

a)

Xử lý và phân tích dữ liệu lớn.

b)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn.

c)

Tạo ra hình ảnh 3D.

d)

Kết nối với các thiết bị ngoại vi.

17.

Công nghệ thông tin đã tác động như thế nào đến giáo dục hiện nay?

a)

Công nghệ thông tin làm cho giáo dục trở nên phức tạp hơn.

b)

Công nghệ thông tin không có ảnh hưởng gì đến giáo dục.

c)

Công nghệ thông tin chỉ giúp giáo viên quản lý lớp học tốt hơn.

d)

Công nghệ thông tin đã làm cho giáo dục trở nên linh hoạt, dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.

18.

Có ba hệ điều hành chính sử dụng cho máy tính để bàn: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính gì?

a)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

b)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

c)

Cung cấp giao diện người dùng

d)

Cung cấp bảo mật chống hack 100%

e)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

19.

Bạn cần xác định tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, bạn hãy chọn Có nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ:

a)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

b)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

c)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

d)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

20.

Đâu là lợi ích của việc duyệt Web “ở chế độ riêng tư" (in private) hoặc “ẩn danh” (incognito)?

a)

Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị

b)

Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số (Digital fingerprinting) để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn

c)

Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba

d)

Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo

21.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

c)

Ổ đĩa Flash USB

d)

Bo mạch chủ

22.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng với mỗi phát biểu sau:

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Màn hình là một thiết bị nhập

c)

Loa là một thiết bị nhập

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập

e)

Micro là một thiết bị nhập

23.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng cho mỗi phát biểu sau:

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất

c)

Máy in là một thiết bị xuất

d)

Máy quét là một thiết bị xuất

e)

Headset là thiết bị xuất

24.

Thiết bị ngoại vi nào là thiết bị NHẬP/ĐẦU VÀO

a)

Keyboard

b)

Microphone

c)

Printer

d)

Scanner

e)

Webcam

25.

Thiết bị ngoại vi nào là thiết bị XUẤT/ĐẦU RA

a)

Keyboard

b)

Microphone

c)

Printer

d)

Scanner

e)

Webcam

26.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng trong phát biểu dưới đây:

a)

Hình A: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn

b)

Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng

c)

Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone

d)

Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple

e)

Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn

27.

Tại sao RAM được sử dụng để lưu trữ tạm thời?

a)

Dung lượng không đủ lớn để sử dụng cho việc lưu trữ vĩnh viễn

b)

Dữ liệu biến mất khi tắt máy tính

c)

Tốc độ quá chậm nên không được sử dụng cho việc lưu trữ vĩnh viễn

d)

Bị mòn sau một vài lần sử dụng

28.

Điều nào sau đây là đúng với phần mềm được cài đặt cục bộ?

a)

Được cài đặt và chạy trực tiếp trên thiết bị

b)

Được truyền đến thiết bị của bạn bất cứ khi nào bạn sử dụng nó

c)

Được lưu trữ trên đám mây

d)

Được tự động cập nhật

29.

Các khả năng và tính năng của một mạng máy tính văn phòng nhỏ tương tự như một mạng gia đình trung bình có thể có. Trong số những điều sau đây, những tính năng nào có thể tồn tại trong cả mạng văn phòng và mạng gia đình?

a)

In từ nhiều địa điểm.

b)

Chia sẻ kết nối Internet chung.

c)

Có thể chia sẻ và sao lưu tập tin.

d)

Yêu cầu cài đặt phần mềm trên máy tính cá nhân.

e)

Trò chơi bị giới hạn để chơi trên một số máy tính nhất định.

30.

Sử dụng hình ảnh bên dưới, câu lệnh nào trong số những câu lệnh này đặt tên chính xác cho loại trình kết nối và việc sử dụng nó? (Chọn 3)

a)

Đầu nối 1 là một USB có thể được sử dụng đề kết nối bàn phím với máy tính

b)

Đầu nối 2 là một Micro USB có thể được sử dụng để kết nối tai nghe

c)

Đầu nối 3 là một Micro USB có thể được sử dụng đề sạc iPhone

d)

Đầu nối 4 là một USB Type C có thể được sử dụng để sạc máy tính bảng Galaxy mới

e)

Đầu nối 5 là đầu nổi Lightning được sử dụng đề kết nối tai nghe với iPad mini

31.

Câu nào sau đây Đúng về dấu trang (bookmarks)? (Chọn 3).

a)

Dấu trang lưu trữ nội dung của trang web

b)

Dấu trang được sử dụng để lưu các trang web bạn muốn xem lại sau này

c)

Thông tin đã đánh dấu sẽ được lưu trong thư mục Download

d)

Thanh công cụ dấu trang (Bookmarks bar) được hiển thị dưới thanh địa chỉ trong cửa sổ chính của trình duyệt

e)

Bạn có thể thêm dấu trang bằng cách nhấp vào biểu tượng ngôi sao trong thanh Địa chỉ

32.

Thuật ngữ này là gì:
Được sử dụng để kết nối với trang web, website hoặc tài nguyên khác

a)

HYPERLINK

b)

URL

c)

IP ADDRESS

d)

DNS

e)

WEB BROWSER

33.

Thuật ngữ này là gì:
Một địa chỉ số được liên kết với một trang web

a)

HYPERLINK

b)

URL

c)

IP ADDRESS

d)

DNS

e)

WEB BROWSER

34.

Bạn cần xác định mục đích của các công cụ trình duyệt web phổ biến. Công cụ Nút quay lại (Back button) tương ứng với hành động:

a)

Hiển thị URL của trang web hiện tại

b)

Hiển thị lại một trang web đã truy cập trước đó

c)

Liệt kê các trang web bạn đã truy cập gần đây

d)

Tải lại trang web hiện tại

35.

Bạn cần xác định mục đích của các công cụ trình duyệt web phổ biến. Công cụ Hộp địa chỉ (Address box) tương ứng với hành động:

a)

Hiển thị URL của trang web hiện tại

b)

Hiển thị lại một trang web đã truy cập trước đó

c)

Liệt kê các trang web bạn đã truy cập gần đây

d)

Tải lại trang web hiện tại

36.

Bạn cần xác định mục đích của các công cụ trình duyệt web phổ biến. Công cụ Lịch sử (History) tương ứng với hành động:

a)

Hiển thị URL của trang web hiện tại

b)

Hiển thị lại một trang web đã truy cập trước đó

c)

Liệt kê các trang web bạn đã truy cập gần đây

d)

Tải lại trang web hiện tại

37.

Bạn cần xác định mục đích của các công cụ trình duyệt web phổ biến. Công cụ Nút làm mới (Refresh button) tương ứng với hành động:

a)

Hiển thị URL của trang web hiện tại

b)

Hiển thị lại một trang web đã truy cập trước đó

c)

Liệt kê các trang web bạn đã truy cập gần đây

d)

Tải lại trang web hiện tại

38.

Đâu là ba thiết bị cung cấp đầu vào khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

Chuột (mouse)

b)

Bàn phím (keyboard)

c)

Tai nghe có micro (Headset)

d)

Máy in (Printer)

e)

Màn hình (Screen)

39.

Mục đích nào tương ứng với: Trình duyệt web

a)

Lưu trữ, tổ chức, thao tác và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan

b)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử

c)

Tổ chức, phân tích và lưu trữ dữ liệu số và văn bản, thực hiện các phép tính và hiển thị dữ liệu ở dạng biểu đồ

d)

Truy cập thông tin trên Internet

e)

Nhập, sửa, định dạng và xuất bản ở định dạng tài liệu

40.

Bạn đang tham gia học ở trường và cần một máy tính hỗ trợ kết nối không dây và dễ dàng vận chuyển giữa trường học và nhà. Loại máy tính nào sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn?

a)

Máy chủ

b)

Máy tính để bàn

c)

Laptop

d)

Máy tính bảng

41.

Mặc dù mạng không dây mang lại tính di động như một ưu điểm chính so với mạng có dây, nhưng ưu điểm nào sau đây của mạng có dây so với mạng không dây?

a)

Mạng có dây thuận tiện hơn.

b)

Mạng không dây an toàn hơn mạng có dây.

c)

Mạng có dây nhanh hơn và ổn định hơn so với mạng không dây.

d)

Mạng không dây ít bị nhiễu tín hiệu hơn.

42.

Điều nào sau đây là một chức năng của Hệ điều hành?

a)

Soạn và gửi Email

b)

Chỉnh sửa hình ảnh và độ phân giải cao khác

c)

Chỉnh sửa Video

d)

Kiểm soát giao tiếp và quản lí tập tin

43.

Các bộ phận vật lý của máy tính được gọi là phần cứng. Phần cứng có thể được tìm thấy gắn bên trong hoặc bên ngoài máy tính. Phần cứng được kết nối với máy tính bên ngoài được gọi là thiết bị ngoại vi. Thiết bị gửi thông tin đến máy tính là thiết bị đầu vào; thiết bị nhận thông tin từ máy tính là thiết bị đầu ra. Thiết bị ngoại vi nào sau đây là thiết bị đầu vào?

a)

Máy quét (Scanner)

b)

Micrô (Microphone)

c)

Tai nghe (Headphones)

d)

Màn hình (Monitor)

e)

Bàn phím (Keyboard)

44.

Hệ điều hành nào do Microsoft phát triển hoặc tiếp thị?

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

iOS

e)

MacOS

45.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

46.

Những rủi ro nào có thể gặp phải khi sử dụng internet?

a)

Giảm chi phí sử dụng internet

b)

Cải thiện chất lượng video

c)

Tăng tốc độ internet

d)

Lừa đảo trực tuyến, mất dữ liệu cá nhân, virus máy tính, và mối đe dọa từ hacker.

47.

Nêu trình tự đúng các bước nên làm khi tắt máy tính.

(1) Mở Start Menu nằm ở dưới cùng bên trái của thanh tác vụ (có hình biểu tượng cửa sổ Windows)

(2) Đóng tất cả tệp tin và chương trình đang chạy

(3) Tại góc dưới cùng bên trái, chọn Shut down và sau vài giây máy tính sẽ tắt

a)

1-2-3

b)

3-2-1

c)

2-3-1

d)

2-1-3

48.

Đâu là thiết bị nhập thông tin?

a)

b)

c)

49.

Đâu là nơi hiển thị kết quả làm việc của máy tính?

a)

b)

c)

d)

50.

Minh đang sử dụng một chiếc điện thoại thông minh mới và thắc mắc bộ phận nào thực hiện chức năng của chuột và bàn phím?

a)

Nút bấm

b)

Màn hình cảm ứng

c)

Tai nghe

d)

Bút từ

51.

Các bộ phân cơ bản của máy tính là:

a)

b)

c)

d)

e)

52.

TÔI LÀ AI?

Các bộ phận của tôi rời rạc và thường được kết nối với nhau bằng dây cáp.

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính bảng

d)

Điện thoại thông minh

53.

Những thiết bị nào có màn hình cảm ứng?

a)

b)

c)

d)

54.

Máy tính để bàn nhà Minh có đầy đủ các bộ phận cơ bản nhưng Minh không nghe được âm thanh. Để nghe được âm thanh, máy tính nhà Minh cần lắp thêm thiết bị nào?

a)

b)

c)

d)

55.

Đức đang sử dụng máy tính của mình để làm bài tập. Đâu là việc nên làm khi sử dụng máy tính?

a)

Dùng chổi phủi bụi vệ sinh máy tính

b)

Dùng khăn ướt lau máy tính

c)

Dùng nước để cọ rửa

56.

Trong lớp học của Hiển, các loại máy tính thường gặp là?

a)

Laptop

b)

Máy tính để bàn

c)

Đồng hồ thông minh

d)

Máy tính bảng

57.

An đang tìm hiểu về máy tính và thắc mắc cái nào không phải bộ phận cơ bản của máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Loa

d)

Thân máy

58.

Trong một buổi học về công nghệ, Gia hỏi: Bộ phận số 2 trong hình được gọi là?

a)

Thân máy

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

Chuột cảm ứng

59.

Thư đang tìm hiểu về các thiết bị máy tính. Thiết bị hình bên có tên là gì?

a)

Thân máy

b)

Chuột

c)

Màn hình

60.

Bạn Thành đang cùng gia đình xem một bộ phim hoạt hình mà bạn yêu thích trên mạng. Theo em, bạn Thành sử dụng dịch vụ internet nào?

a)

Thư điện tử

b)

Mạng xã hội

c)

Duyệt web

d)

Tìm kiếm thông tin