Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA5 Unit 9 Outdoor activities

Total questions: 40

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

nhà hát

(a)  

2.

bể cá.

(a)  

3.

lê hội vui chơi

(a)  

4.

khu cắm trại.

(a)  

5.

trung tâm thể thao.

(a)  

6.

nghe nhạc

(a)  

7.

xem cá

(a)  

8.

nhảy múa quanh lửa trại.

(a)  

9.

chơi cờ vua

(a)  

10.

chơi cầu lông

(a)  

11.

đi bộ quanh hồ

(a)  

12.

nông trại

(a)  

13.

trồng cây

(a)  

14.

sở thú

(a)  

15.

chơi tennis

(a)  

16.

xây dựng

(a)  

17.

trồng

(a)  

18.

Nói

(a)  

19.

Quét

(a)  

20.

chạy

(a)  

21.

Programme

a)

Chương trình

b)

Lướt Internet

c)

Cuộc khảo sát

22.

Suft the Internet

a)

Chương trình

b)

Lướt Internet

c)

Cuộc khảo sát

23.

Go shopping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

24.

Go camping

a)

Đi câu cá

b)

Đi mua sắm

c)

Đi cắm trại

d)

Đi trượt tuyết

25.

Do karate

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

26.

Go swimming

a)

Đi bộ đường dài

b)

Tập võ karate

c)

Đi bơi

27.

What _____ your father do in his free time?

a)

do

b)

does

28.

Mary didn't.......pizza last week.

a)

ate

b)

eaten

c)

eat

d)

has eaten

29.

quá khứ của do[có 1 lựa chọn]

a)

did

b)

doed

c)

do

d)

don

30.

I _____ my homework, because I was sleepy.

a)

didn't do

b)

didn't

c)

not do

d)

do

31.

I..........................to school last week.

a)

don't go

b)

doesn't go

c)

didn't go

32.

Minh .................... his homework last night.

a)

did

b)

do

c)

doing

33.

Put the verbs in Simple Past Tense (Chia động từ trong ngoặc)

I (go) (a)   to the park yesterday.

34.

điền từ hỏi

____________cat is it? It's mine.

a)

whose

b)

where

c)

who

35.

điền từ hỏi:

_________ fruit do you like: apple or orange?

a)

which

b)

what

c)

where

36.

'' thought '' là quá khứ của từ nào ?

a)

thinked

b)

thinking

c)

think

37.

Qúa khứ của từ '' do '' là gì ?

(a)  

38.

Qúa khứ của từ '' walk '' là gì ?

(a)  

39.

'' talked '' là quá khứ của từ gì?

(a)  

40.

Did you enjoy your trip? Yes I ______

a)

does

b)

do

c)

did

d)

didn't