wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học Cuối Kỳ 1

Total questions: 42

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một chương trình máy tính dùng để giải trí.

b)

Một phần mềm hỗ trợ quản lý thư điện tử.

c)

Một ngành khoa học nhằm tạo ra cách hệ thống có thể suy nghĩ và học hỏi giống con người.

d)

Một công cụ điều khiển các thiết bị thông thường.

2.

AI trong lĩnh vực y tế có thể thực hiện tác vụ nào?

a)

Chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh y khoa.

b)

Tự động hóa quy trình chăm sóc bệnh nhân.

c)

Tìm kiếm các loại thuốc mới.

d)

Quản lý lịch hẹn của bác sĩ cho bệnh nhân.

3.

Điểm nổi bật nhất của trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Tự động thực hiện các nhiệm vụ mà không cần con người giám sát.

b)

Có khả năng suy nghĩ và cảm xúc giống hệt con người.

c)

Vận hành dựa trên các quy tắc lập trình cứng nhắc.

d)

Chỉ được áp dụng trong một số ngành nghề nhất định.

4.

AI có thể tạo ra quyết định chính xác hơn con người trong nhiều trường hợp vì

a)

AI không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và mệt mỏi

b)

AI thông minh hơn mọi chuyên gia

c)

AI chỉ hoạt động dựa trên suy đoán

d)

AI biết tất cả các câu trả lời

5.

Một ví dụ điển hình về ứng dụng AI trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Siri hoặc Google Assistant hỗ trợ người dùng qua giọng nói.

b)

Phần mềm xử lý ảnh với các bộ lọc đơn giản.

c)

Các chương trình tạo văn bản tự động cơ bản.

d)

Công cụ tính toán trên máy tính.

6.

Công nghệ nào cho phép chatbot AI hiểu được ngữ cảnh của cuộc hội thoại?

a)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

c)

Học sâu (Deep Learning)

d)

Phân tích cú pháp

7.

AI có thể được phân loại thành mấy loại chính?

a)

2 loại: AI yếu (Narrow AI) và AI mạnh (General AI).

b)

3 loại: AI yếu, AI mạnh, và Siêu AI

c)

4 loại: AI yếu, AI mạnh, AI tổng quát, và Siêu AI

d)

2 loại: AI đơn giản và AI phức tạp

8.

Trong nông nghiệp, AI được ứng dụng phổ biến nhất để làm gì?

a)

Đánh giá chất lượng đất và dự báo thời tiết nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất.

b)

Quản lý tự động các yếu tố trong hệ thống tưới tiêu thông minh.

c)

Ước tính năng suất cây trồng dựa trên dữ liệu phân tích.

d)

Hỗ trợ tự động hóa quá trình thu hoạch mùa màng.

9.

Một ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải là gì?

a)

Tăng cường hiệu quả của các hệ thống giao thông công cộng.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Tự động hóa quản lý dữ liệu hàng không.

d)

Xe tự lái.

10.

Hình thức trí tuệ nhân tạo nào hiện được sử dụng phổ biến nhất trong các ứng dụng thực tiễn?

a)

Trí tuệ nhân tạo với nhiệm vụ chuyên biệt (Narrow AI).

b)

Trí tuệ nhân tạo có khả năng hoạt động như con người (General AI).

c)

Trí tuệ nhân tạo vượt trội hơn người (Superintelligence).

d)

Trí tuệ nhân tạo có ý thức về bản thân (Self-aware AI).

11.

Một ứng dụng AI hỗ trợ người khiếm thị trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Phân tích và mô tả các vật thể xung quanh thông qua thiết bị di động.

b)

Sử dụng âm thanh để tạo ra môi trường sống cho người khiếm thị.

c)

Dự báo các sự kiện thời tiết để hỗ trợ người khiếm thị ra ngoài.

d)

Tạo ra các công cụ giúp người khiếm thị đọc sách điện tử.

12.

Nguy cơ nào liên quan đến việc sử dụng AI trong quân sự?

a)

Sự gia tăng khả năng chiến đấu và bảo vệ quốc gia.

b)

Thiếu kiểm soát con người đối với các quyết định gây sát thương.

c)

Tạo ra các công nghệ hòa bình.

d)

Không có rủi ro nào.

13.

Một ví dụ thể hiện ưu điểm của giao tiếp qua mạng là gì?

a)

Người tham gia có thể kết nối và trao đổi ý tưởng dù ở cách xa về mặt địa lý.

b)

Giao tiếp qua mạng dễ dàng khiến người sử dụng không bị kiểm soát hành vi.

c)

Các thông điệp qua email dễ bị hiểu nhầm vì thiếu yếu tố ngữ cảnh.

d)

Việc truyền tải cảm xúc qua tin nhắn văn bản luôn gặp khó khăn vì thiếu sự tương tác trực tiếp.

14.

Tình huống giao tiếp nào dưới đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính nhân văn trong giao tiếp qua mạng?

a)

Một người chia sẻ những lời an ủi và động viên đối với bạn bè khi họ gặp khó khăn.

b)

Một người gửi tin nhắn không tế nhị khiến người nhận cảm thấy tổn thương.

c)

Một người sử dụng emoji để thể hiện sự quan tâm và tình cảm với bạn bè.

d)

Một người trò chuyện video để kết nối và duy trì mối quan hệ với gia đình.

15.

Một nhược điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Khó khăn trong việc truyền tải cảm xúc.

b)

Dễ dàng chia sẻ thông tin.

c)

Tiết kiệm thời gian.

d)

Cải thiện sự tương tác

16.

Ứng xử nhân văn trong không gian mạng có nghĩa là gì?

a)

Hành động thô lỗ và không tôn trọng người khác

b)

Giao tiếp và tương tác một cách lịch sự, tôn trọng và có trách nhiệm

c)

Sử dụng ngôn từ bạo lực để thể hiện quan điểm

d)

Không cần phải chú ý đến cảm xúc của người khác

17.

Thế nào là một hành vi thiếu ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Ghi nhận ý kiến của người khác

b)

Chửi bới hoặc lăng mạ người khác trong bình luận

c)

Thảo luận về các chủ đề khác nhau một cách văn minh

d)

Chia sẻ ý kiến của mình một cách lịch sự

18.

Một trong những cách để khuyến khích ứng xử nhân văn trong không gian mạng là:

a)

Tạo ra các quy tắc và hướng dẫn giao tiếp lịch sự

b)

Khuyến khích mọi người sử dụng ngôn từ thô tục

c)

Đưa ra hình phạt nghiêm khắc cho những người không đồng ý với mình

d)

Phát động các cuộc tranh luận đầy kích động và thù địch

19.

Thẻ nào dùng để bắt đầu một tài liệu HTML?

a)

<html>

b)

<head>

c)

<body>

d)

<title>

20.

Thẻ nào được sử dụng để chứa thông tin meta và tiêu đề của trang?

a)

<body>

b)

<head>

c)

<html>

d)

<footer>

21.

Thẻ <meta> trong HTML thường được sử dụng để làm gì?

a)

Cung cấp thông tin về ngữ cảnh và cấu hình trang web, chẳng hạn như mã hóa ký tự hoặc thông tin tác giả.

b)

Định dạng văn bản cho trang web.

c)

Liên kết đến các tệp CSS và JavaScript.

d)

Chứa nội dung chính của trang web.

22.

Thẻ <head> và thẻ <body> sẽ được chứa bên trong thẻ nào?

a)

Thẻ <title>

b)

Thẻ <html>

c)

Thẻ <footer>

d)

Thẻ <meta>

23.

Thẻ <body> trong HTML có vai trò gì?

a)

Chứa các thông tin như tiêu đề và mô tả của trang web.

b)

Chứa tất cả các yếu tố cấu trúc của trang như các thẻ div, section, header, footer.

c)

Chứa tất cả các thành phần hiển thị, bao gồm văn bản, hình ảnh và video.

d)

Chứa các quy tắc CSS để định dạng trang web.

24.

Thẻ <head> trong HTML chứa các thông tin nào dưới đây?

a)

Các thẻ dùng để định nghĩa bố cục của trang web như <header>, <footer>.

b)

Các thẻ chứa thông tin về tài nguyên và cấu hình của trang web như <meta>, <title>, <link>.

c)

Các thẻ hiển thị nội dung của trang web như <div>, <p>, <section>.

d)

Các thẻ dùng để trình bày văn bản và hình ảnh như <h1>, <img>, <p>.

25.

Trong tài liệu HTML, thẻ <head> không thể chứa thẻ nào sau đây?

a)

<meta>

b)

<style>

c)

<body>

d)

<title>

26.

Khi tạo một tài liệu HTML, thẻ <body> thường sẽ xuất hiện ở đâu trong tài liệu?

a)

Ngay sau thẻ <!DOCTYPE html>.

b)

Ngay sau thẻ <html>

c)

Ngay sau thẻ <head>.

d)

Ngay trước thẻ <!DOCTYPE html>.

27.

Thẻ <textarea> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Nhập văn bản dài từ người dùng.

b)

Hiển thị văn bản tĩnh trên trang web.

c)

Xác định trường nhập email của người dùng.

d)

Gửi dữ liệu từ một biểu mẫu.

28.

Thẻ dùng để tạo nút “Nộp bài” trong biểu mẫu HTML là gì?

a)

<input type="submit" value="Nộp bài">

b)

<button type="submit">Nộp bài</button>

c)

<input type="button" value="Nộp bài">

d)

<form action="submit.html">

29.

Thẻ <input type="password"> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Nhập mật khẩu và ẩn ký tự khi người dùng nhập.

b)

Hiển thị mật khẩu cho người dùng.

c)

Nhập thông tin tên người dùng.

d)

Gửi mật khẩu đến cơ sở dữ liệu.

30.

Để tạo một trường nhập liệu trong biểu mẫu HTML có thể chọn nhiều giá trị sử dụng thẻ nào?

a)

Thẻ <checkbox>

b)

Thẻ <radio>

c)

Thẻ <submit>

d)

Thẻ <text>

31.

<input type="submit"> trong HTML có chức năng gì?

a)

Gửi dữ liệu biểu mẫu khi người dùng nhấn vào.

b)

Tạo trường nhập liệu cho văn bản.

c)

Hiển thị mật khẩu dưới dạng văn bản.

d)

Chọn một trong các tùy chọn trong biểu mẫu.

32.

Để tạo một nhóm các lựa chọn radio trong biểu mẫu HTML, bạn cần sử dụng thẻ nào?

a)

<input type="radio">

b)

<input type="checkbox">

c)

<textarea>

d)

<input type="text">

33.

CSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Computer Style Sheets

c)

Creative Style Sheets

d)

Complex Style Sheets

34.

CSS dùng để làm gì?

a)

Định dạng và trình bày các tài liệu HTML

b)

Tạo nội dung văn bản cho trang web

c)

Viết mã phía server cho trang web

d)

Thiết kế cơ sở dữ liệu cho trang web

35.

Thuộc tính nào được sử dụng để đặt phông chữ cho phần tử?

a)

font-style

b)

font-family

c)

font-weight

d)

text-font

36.

Thuộc tính font-size trong CSS dùng để làm gì?

a)

Điều chỉnh kích thước của phông chữ.

b)

Thay đổi kiểu phông chữ.

c)

Thêm hiệu ứng đổ bóng cho văn bản.

d)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản.

37.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

text-align

d)

font-size

38.

Tại sao CSS lại giúp dễ dàng quản lý và chỉnh sửa giao diện trang web?

a)

Vì CSS tách biệt phần trình bày khỏi nội dung HTML

b)

Vì CSS tạo ra cơ sở dữ liệu trang web

c)

Vì CSS giúp bảo mật trang web

d)

Vì CSS xử lý dữ liệu người dùng

39.

CSS nào sẽ đặt màu chữ thành màu xanh dương?

a)

color:blue;

b)

background-color:blue;

c)

text-color:blue;

d)

font-color:blue;

40.

Để thay đổi màu nền của một phần tử HTML thành màu trắng sử dụng mã CSS nào?

a)

color:white;

b)

background-color:white;

c)

background:white;

d)

color:background;

41.

Câu lệnh CSS nào sau đây sẽ thay đổi kích thước phông chữ thành 16px?

a)

font-size:16px;

b)

font-family:16px;

c)

text-size:16px;

d)

size-font:16px;

42.

Thuộc tính line-height trong CSS có tác dụng gì?

a)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản.

b)

Căn chỉnh văn bản sang trái, phải hoặc giữa.

c)

Gạch chân hoặc kẻ ngang văn bản.

d)

Thay đổi kích thước của phông chữ.