wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Exercise Modal Verb “Can”

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Choose the best answer:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

2.

Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

3.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

4.

Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PHAY FOOTBALL

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

5.

Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

6.

Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

7.

Điền vào chỗ trống

(a)   you roller skate? – Yes, I can.

8.

What can they do? – (a)   can skate.

9.

Can he cook? – (a)   , he can’t.

10.

(a)   can you do? -I can play chess.

11.

Can they pl_y chess? – Yes, they can.

(a)  

12.

What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

13.

My father can ____

a)

cooks

b)

swim

c)

skates

d)

cook

14.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

15.

badminton

a)
b)
c)
d)
16.

skate, skip, ride a bike, look

Tìm nghĩa tiếng Việt tương ứng của các động từ trên.

a)

nhìn, ăn, nhảy, đạp xe đạp

b)

trượt băng, nhảy dây, đạp xe đạp, nhảy múa

c)

trượt băng, nhảy dây, đạp xe đạp, nhìn

d)

nhảy múa, nhảy dây, đạp xe đạp, nhìn

17.

I can ____ a cat.

a)

A. swim

b)

B. skate

c)

C. draw

d)

D. dance

18.

What ___ you do?

a)

A. are

b)

B. can

c)

C. about

d)

D. is

19.

I can’t dance, ___ I can sing.

a)

A. but

b)

B. and

c)

C. can

d)

D. x

20.

you/ volleyball/ Can/ play/ ?

(a)