wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉字词汇测验

Total questions: 205

Worksheet time: 10hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

烦恼

4 lines
2.

4 lines
3.

哭泣

4 lines
4.

退步

4 lines
5.

鼓励

4 lines
6.

夏威夷

4 lines
7.

挑战

4 lines
8.

摊子

4 lines
9.

4 lines
10.

小贩

4 lines
11.

鼓掌

4 lines
12.

受伤

4 lines
13.

珍珠

4 lines
14.

4 lines
15.

除夕

4 lines
16.

4 lines
17.

和面

4 lines
18.

处理

4 lines
19.

深夜

4 lines
20.

摇晃

4 lines
21.

亲情

4 lines
22.

性格

4 lines
23.

专用道

4 lines
24.

丹麦

4 lines
25.

哥本哈根

4 lines
26.

公务员

4 lines
27.

悠久

4 lines
28.

污染

4 lines
29.

坚固

4 lines
30.

雄伟

4 lines
31.

直达

4 lines
32.

考官

4 lines
33.

肩膀

4 lines
34.

胆小鬼

4 lines
35.

报告

4 lines
36.

录用

4 lines
37.

优秀

4 lines
38.

态度

4 lines
39.

观点

4 lines
40.

遗憾

4 lines
41.

责任

4 lines
42.

倒霉

4 lines
43.

欺负

4 lines
44.

欺骗

4 lines
45.

4 lines
46.

文凭

4 lines
47.

皱眉头

4 lines
48.

4 lines
49.

宜人

4 lines
50.

有益

4 lines
51.

台阶

4 lines
52.

扶手

4 lines
53.

总之

4 lines
54.

人口普查

4 lines
55.

人民代表大会

4 lines
56.

选举

4 lines
57.

长远规划

4 lines
58.

制定

4 lines
59.

迁移

4 lines
60.

咳嗽

4 lines
61.

传染病

4 lines
62.

感染

4 lines
63.

4 lines
64.

4 lines
65.

保重

4 lines
66.

跪下

4 lines
67.

赞美

4 lines
68.

亲密

4 lines
69.

过分

4 lines
70.

保持

4 lines
71.

矛盾

4 lines
72.

博客

4 lines
73.

播客

4 lines
74.

快速

4 lines
75.

增长

4 lines
76.

资源

4 lines
77.

网络

4 lines
78.

平台

4 lines
79.

颐和园

4 lines
80.

故宫

4 lines
81.

西藏

4 lines
82.

布达拉宫

4 lines
83.

版本

4 lines
84.

天津

4 lines
85.

喜气洋洋

4 lines
86.

鲤鱼

4 lines
87.

娃娃

4 lines
88.

鲜艳

4 lines
89.

捉鬼

4 lines
90.

财神

4 lines
91.

霞云

4 lines
92.

傍晚

4 lines
93.

染色

4 lines
94.

大气层

4 lines
95.

对流

4 lines
96.

水汽含量

4 lines
97.

无影无踪

4 lines
98.

宽容

4 lines
99.

提供

4 lines
100.

互动

4 lines
101.

连接

4 lines
102.

气层

4 lines
103.

对流

4 lines
104.

水汽含量

4 lines
105.

无影无踪

4 lines
106.

宽容

4 lines
107.

提供

4 lines
108.

互动

4 lines
109.

连接

4 lines
110.

rắc rối, phiền não

4 lines
111.

ngồi xổm

4 lines
112.

khóc

4 lines
113.

sa sút

4 lines
114.

khuyến khích, cổ vũ

4 lines
115.

Hawaii

4 lines
116.

thử thách

4 lines
117.

quầy hàng

4 lines
118.

vỏ sò

4 lines
119.

người bán hàng rong

4 lines
120.

vỗ tay

4 lines
121.

bị thương

4 lines
122.

ngọc trai, trân châu

4 lines
123.

hạt

4 lines
124.

đêm giao thừa (âm lịch)

4 lines
125.

ngã, vấp

4 lines
126.

nhào mì, cán bột

4 lines
127.

xử lý

4 lines
128.

đêm khuya

4 lines
129.

rung lắc

4 lines
130.

tình cảm gia đình

4 lines
131.

tính cách

4 lines
132.

làn đường dành riêng

4 lines
133.

Đan Mạch

4 lines
134.

Copenhagen

4 lines
135.

công chức

4 lines
136.

(thời gian) dài

4 lines
137.

ô nhiễm

4 lines
138.

cứng cáp, kiên cố

4 lines
139.

hùng vĩ

4 lines
140.

đến thẳng

4 lines
141.

giám khảo

4 lines
142.

vai

4 lines
143.

kẻ hèn nhát, nhát gan

4 lines
144.

báo cáo

4 lines
145.

nhận vào làm

4 lines
146.

xuất sắc

4 lines
147.

thái độ

4 lines
148.

quan điểm

4 lines
149.

tiếc nuối

4 lines
150.

trách nhiệm

4 lines
151.

xui xẻo

4 lines
152.

bắt nạt

4 lines
153.

lừa gạt

4 lines
154.

đeo (kính, mũ,..)

4 lines
155.

bằng cấp

4 lines
156.

cau mày

4 lines
157.

ngơ, sững sờ, đứng hình

4 lines
158.

khiến người khác thích

4 lines
159.

có lợi

4 lines
160.

bậc thang

4 lines
161.

tay vịn

4 lines
162.

tóm lại

4 lines
163.

thống kê dân số

4 lines
164.

đại hội đại biểu nhân dân

4 lines
165.

cuộc bầu cử

4 lines
166.

lập kế hoạch dài hạn

4 lines
167.

xây dựng

4 lines
168.

di cư

4 lines
169.

ho

4 lines
170.

bệnh truyền nhiễm

4 lines
171.

lây nhiễm

4 lines
172.

làng bản, thôn xóm

4 lines
173.

dập đầu

4 lines
174.

bảo trọng

4 lines
175.

quỳ xuống

4 lines
176.

khen

4 lines
177.

thân thiết

4 lines
178.

quá mức

4 lines
179.

duy trì

4 lines
180.

mâu thuẫn

4 lines
181.

blog

4 lines
182.

podcast

4 lines
183.

nhanh

4 lines
184.

tăng

4 lines
185.

tài nguyên

4 lines
186.

mạng

4 lines
187.

nền tảng

4 lines
188.

Di Hoà Viên

4 lines
189.

Tử Cấm Thành, Cố Cung

4 lines
190.

Tây Tạng

4 lines
191.

Cung điện Potala

4 lines
192.

phiên bản

4 lines
193.

Thiên Tân

4 lines
194.

rạng rỡ, vui vẻ

4 lines
195.

cá chép

4 lines
196.

đứa bé

4 lines
197.

tươi sáng

4 lines
198.

bắt ma, quỷ

4 lines
199.

Thần Tài

4 lines
200.

ráng mây

4 lines
201.

chạng vạng tối

4 lines
202.

nhuộm màu

4 lines
203.

tầng khí quyển

4 lines
204.

sự đối lưu

4 lines
205.

hàm lượng hơi nước

4 lines