Worksheets汉字词汇测验
Total questions: 205
Worksheet time: 10hrs 15mins
烦恼
蹲
哭泣
退步
鼓励
夏威夷
挑战
摊子
贝
小贩
鼓掌
受伤
珍珠
粒
除夕
绊
和面
处理
深夜
摇晃
亲情
性格
专用道
丹麦
哥本哈根
公务员
悠久
污染
坚固
雄伟
直达
考官
肩膀
胆小鬼
报告
录用
优秀
态度
观点
遗憾
责任
倒霉
欺负
欺骗
戴
文凭
皱眉头
愣
宜人
有益
台阶
扶手
总之
人口普查
人民代表大会
选举
长远规划
制定
迁移
咳嗽
传染病
感染
村
磕
保重
跪下
赞美
亲密
过分
保持
矛盾
博客
播客
快速
增长
资源
网络
平台
颐和园
故宫
西藏
布达拉宫
版本
天津
喜气洋洋
鲤鱼
娃娃
鲜艳
捉鬼
财神
霞云
傍晚
染色
大气层
对流
水汽含量
无影无踪
宽容
提供
互动
连接
气层
对流
水汽含量
无影无踪
宽容
提供
互动
连接
rắc rối, phiền não
ngồi xổm
khóc
sa sút
khuyến khích, cổ vũ
Hawaii
thử thách
quầy hàng
vỏ sò
người bán hàng rong
vỗ tay
bị thương
ngọc trai, trân châu
hạt
đêm giao thừa (âm lịch)
ngã, vấp
nhào mì, cán bột
xử lý
đêm khuya
rung lắc
tình cảm gia đình
tính cách
làn đường dành riêng
Đan Mạch
Copenhagen
công chức
(thời gian) dài
ô nhiễm
cứng cáp, kiên cố
hùng vĩ
đến thẳng
giám khảo
vai
kẻ hèn nhát, nhát gan
báo cáo
nhận vào làm
xuất sắc
thái độ
quan điểm
tiếc nuối
trách nhiệm
xui xẻo
bắt nạt
lừa gạt
đeo (kính, mũ,..)
bằng cấp
cau mày
ngơ, sững sờ, đứng hình
khiến người khác thích
có lợi
bậc thang
tay vịn
tóm lại
thống kê dân số
đại hội đại biểu nhân dân
cuộc bầu cử
lập kế hoạch dài hạn
xây dựng
di cư
ho
bệnh truyền nhiễm
lây nhiễm
làng bản, thôn xóm
dập đầu
bảo trọng
quỳ xuống
khen
thân thiết
quá mức
duy trì
mâu thuẫn
blog
podcast
nhanh
tăng
tài nguyên
mạng
nền tảng
Di Hoà Viên
Tử Cấm Thành, Cố Cung
Tây Tạng
Cung điện Potala
phiên bản
Thiên Tân
rạng rỡ, vui vẻ
cá chép
đứa bé
tươi sáng
bắt ma, quỷ
Thần Tài
ráng mây
chạng vạng tối
nhuộm màu
tầng khí quyển
sự đối lưu
hàm lượng hơi nước
