wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3 - HSK1 TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

"Bạn tên là gì?"

a)

你名字叫什么?

b)

你叫十么名字?

c)

你叫什么名字?

2.

Tôi là giáo viên.

a)

我不是老师。

b)

我是老师。

c)

我是学生。

3.

"Bạn là Lý Nguyệt phải không?"

(a)  

4.

"bạn là học sinh à"

(a)  

5.

“là”

a)

b)

c)

6.

"học sinh"

a)

老师

b)

学生

c)

中国

7.

“Việt Nam”

a)

越南

b)

美国

c)

中国

8.

"tên"

a)

什么

b)

学生

c)

名字

9.

"tôi là giáo viên."

(a)  

10.

"tôi không phải người Mỹ."

(a)  

11.

"Lý Nguyệt là người Việt Nam"

a)

李月不是老师。

b)

李月是越南人。

c)

李月是学生。

12.

"thầy giáo bạn tên gì"

a)

你学生叫什么名字?

b)

你是老师吗?

c)

你老师叫什么名字?

13.

"tôi không phải là học sinh"

a)

我不是学生。

b)

我是老师。

c)

我不是美国人。

14.
a)

学生

b)

名字

c)

老师

15.
a)

什么

b)

学生

c)

谢谢

16.
a)

越南

b)

中国

c)

美国

17.
a)

越南

b)

美国

c)

中国

18.
a)

什么

b)

名字

c)

美国

d)

中国

19.

"không phải"

(a)  

20.

"tôi tên là Lý Nguyệt."

(a)