wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Dịch Vụ Lưu Trữ Trực Tuyến

Total questions: 93

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trên Internet thường được gọi là gì?

a)

Lưu trữ trực tiếp

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Lưu trữ ngoại tuyến

2.

Một trong các tính năng chính của dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chỉ cho phép xem tài liệu

b)

Chia sẻ tài liệu với nhiều người

c)

Không thể tạo thư mục

d)

Giới hạn dung lượng tải lên

3.

Chủ sở hữu thư mục có thể quyết định điều gì khi chia sẻ tập tin?

a)

Quyền riêng tư của tập tin

b)

Quyền truy cập cho người khác

c)

Thời gian lưu trữ tập tin

d)

Số lượng người dùng có thể truy cập

4.

Khi sử dụng Google Drive, bước đầu tiên để tải tập tin lên ổ đĩa trực tuyến là gì?

a)

Chọn tệp tin từ máy tính

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Tạo thư mục mới

d)

Chia sẻ tệp tin với người khác

5.

Khi chia sẻ tệp tin, người dùng có thể chọn chế độ chia sẻ nào?

a)

Chỉ xem

b)

Không cho phép chia sẻ

c)

Chỉ chỉnh sửa

d)

Chỉ nhận xét

6.

Một lợi ích của việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Tăng dung lượng ổ cứng máy tính

b)

Tiết kiệm t

7.

Một lợi ích của việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Tăng dung lượng ổ cứng máy tính

b)

Tiết kiệm thời gian truy cập dữ liệu

c)

Dữ liệu luôn được lưu trữ cục bộ

d)

Dữ liệu dễ dàng truy cập từ bất kỳ đâu

8.

Tại sao người dùng cần phải đăng ký tài khoản khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật thông tin

b)

Để tăng tốc độ tải lên

c)

Để giảm dung lượng sử dụng

d)

Để chia sẻ với người khác

9.

Tính năng nào không có trong dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trực tuyến?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Chia sẻ tệp tin với người khác

c)

Chỉnh sửa tài liệu trực tiếp

d)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

10.

Trong Google Drive, thao tác nào được thực hiện để tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến?

a)

Nhấn chuột phải và chọn "Tải về"

b)

Nhấn nút "+" và chọn "Tải tệp lên"

c)

Chọn tệp từ thanh công cụ

d)

Kéo thả tệp vào ổ đĩa

11.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là của Apple?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

iCloud

12.

Để khởi động công cụ tìm kiếm, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm

b)

Mở trình duyệt Internet trên máy tính

c)

Nhấp vào biểu tượng

13.

Để khởi động công cụ tìm kiếm, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm

b)

Mở trình duyệt Internet trên máy tính

c)

Nhấp vào biểu tượng micro

d)

Đọc kết quả tìm kiếm

14.

Khi tìm kiếm thông tin bằng từ khóa, nếu kết quả không như ý, bạn nên làm gì?

a)

Ngừng tìm kiếm

b)

Thay đổi từ khóa và tìm lại

c)

Tìm kiếm bằng tiếng nói

d)

Chia sẻ kết quả với bạn bè

15.

Để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp PDF, bạn cần thêm cụm từ gì vào từ khóa?

a)

filetype

b)

filetype

c)

type

d)

pdf

16.

Tại sao việc đặt từ khóa trong dấu nháy kép lại quan trọng?

a)

Để tìm kiếm nhanh hơn

b)

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm

c)

Để tìm kiếm trên nhiều máy tìm kiếm

d)

Để tránh việc nhập sai từ khóa

17.

Điều gì bạn cần để thực hiện tìm kiếm bằng giọng nói?

a)

Webcam

b)

Micro

c)

Loa

d)

Tai nghe

18.

Khi trải nghiệm với các máy tìm kiếm khác nhau, bạn nên làm gì để so sánh?

a)

Ghi lại địa chỉ URL của các máy tìm kiếm

b)

Chỉ sử dụng một máy tìm kiếm duy nhất

c)

Tìm kiếm thông tin mà bạn không quan tâm

d)

Chia sẻ kết quả tìm kiếm ngay lập tức

19.

so sánh?

a)

Ghi lại địa chỉ URL của các máy tìm kiếm

b)

Chỉ sử dụng một máy tìm kiếm duy nhất

c)

Tìm kiếm thông tin mà bạn không quan tâm

d)

Chia sẻ kết quả tìm kiếm ngay lập tức

20.

Nếu bạn muốn tìm thông tin bằng tiếng nói, bạn cần làm gì trước?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấp chuột vào biểu tượng micro

c)

Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm

d)

Đọc kết quả tìm kiếm

21.

Việc đọc lại bảng so sánh các máy tìm kiếm có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ cần ghi nhớ thông tin

b)

Rút ra kết luận về các máy tìm kiếm đã trải nghiệm

c)

Không cần thiết, chỉ cần lưu lại kết quả

d)

Làm cho quá trình tìm kiếm phức tạp hơn

22.

Tại sao bạn nên tham khảo các "thủ thuật tìm kiếm" trên Internet?

a)

Để giải trí

b)

Để tìm kiếm thông tin nhanh hơn và hiệu quả hơn

c)

Để biết về lịch sử Internet

d)

Để so sánh các máy tìm kiếm

23.

Khi bạn không tìm thấy thông tin cần thiết, việc thay đổi từ khóa là gì?

a)

Thừa thãi

b)

Tốn thời gian

c)

Cần thiết

d)

Không quan trọng

24.

Để đánh dấu một email là quan trọng trong Gmail, ta cần làm gì?

4 lines
25.

Để đánh dấu một email là quan trọng trong Gmail, ta cần làm gì?

a)

Nhấn vào biểu tượng dấu sao bên cạnh email.

b)

Nhấn vào biểu tượng quan trọng (hình tam giác) màu vàng bên cạnh email.

c)

Di chuyển email vào một thư mục mới.

d)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

26.

Sự khác biệt giữa Nhãn và Thư mục trong Gmail là gì?

a)

Nhãn chỉ có thể được gán cho một email, còn Thư mục có thể chứa nhiều email.

b)

Khi xóa email khỏi Nhãn, email sẽ bị xóa khỏi hệ thống.

c)

Nhãn chỉ là công cụ để phân loại, còn Thư mục thực sự chứa email.

d)

Thư mục và Nhãn hoàn toàn giống nhau về chức năng.

27.

Lệnh "is" trong Gmail có chức năng gì?

a)

Tìm kiếm tất cả các email quan trọng.

b)

Tìm kiếm tất cả các email có đính kèm tệp.

c)

Hiển thị tất cả các email đã được lưu trữ.

d)

Xóa tất cả các email quan trọng.

28.

Khi tạo Fanpage trên Facebook, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập tên Fanpage.

b)

Đăng nhập vào Facebook và chọn Tạo Trang.

c)

Mời bạn bè theo dõi Fanpage.

d)

Đăng bài viết đầu tiên lên Fanpage.

29.

Trong các cài đặt quyền riêng tư của Facebook, có thể t

4 lines
30.

Bước đầu tiên để tạo Fanpage là gì?

4 lines
31.

Trong các cài đặt quyền riêng tư của Facebook, có thể thiết lập gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Thiết lập quyền xem bài viết trong tương lai.

b)

Xóa tất cả các bài viết cũ.

c)

Chỉ cho phép bạn bè xem ảnh đại diện.

d)

Không ai có thể xem trang cá nhân của bạn.

32.

Khi tạo nhãn trong Gmail, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn xóa nhãn đã gán cho một email?

a)

Email sẽ bị xóa khỏi hộp thư.

b)

Email sẽ vẫn tồn tại trong hộp thư chính nhưng mất nhãn đã gán.

c)

Email sẽ bị di chuyển vào thùng rác.

d)

Email sẽ được chuyển sang thư mục Spam.

33.

Tính năng cài đặt quyền riêng tư trong Facebook có thể giúp gì cho người dùng?

a)

Bảo vệ mật khẩu tài khoản.

b)

Kiểm soát ai có thể xem bài viết và thông tin cá nhân.

c)

Chặn tất cả các quảng cáo trên Facebook.

d)

Bật tính năng xóa tự động bài viết sau 24 giờ.

34.

Để phân loại email trong Gmail bằng nhãn, người dùng cần thực hiện bước nào?

a)

Chuyển email vào thư mục Spam.

b)

Tạo nhãn mới và gán nhãn cho email trong hộp thư đến.

c)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

d)

Tạo một danh sách liên hệ mới.

35.

Lợi ích của việc xóa lịch sử hoạt động trên Facebook là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang.

b)

Ngăn Facebook thu thập thông tin để hiển thị quảng cáo dựa trên hoạt động của người dùng.

c)

Bảo vệ tài khoản khỏi hacker.

d)

Tạo tài khoản Facebook mới.

36.

Khi bật, tắt dịch vụ vị trí trên Facebook, điều gì sẽ thay đổi?

a)

Người dùng không thể đăng bài viết.

b)

Facebook không còn theo dõi vị trí địa lý của người dùng khi họ truy cập ứng dụng.

c)

Các bạn bè sẽ không thể nhìn thấy bài viết của người dùng.

d)

Facebook sẽ xóa tất cả các bài viết cũ.

37.

Bạn nhận được tin nhắn từ một người quen yêu cầu chuyển tiền gấp vì lý do khẩn cấp. Bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay để giúp đỡ người quen.

b)

Liên hệ ngay với người quen qua phương thức khác để xác minh.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để đảm bảo an toàn.

d)

Lờ đi tin nhắn vì đó chắc chắn là lừa đảo.

38.

Khi nhận được email từ một địa chỉ lạ yêu cầu mở tệp đính kèm, bạn nên làm gì?

a)

Mở ngay để xem nội dung quan trọng.

b)

Chuyển tiếp email cho bạn bè để kiểm tra.

c)

Tra cứu thông tin người gửi và chỉ mở nếu thấy đáng tin cậy.

d)

Xóa email ngay lập tức để tránh rủi ro.

39.

Một quy tắc quan trọng để phòng tránh lừa đảo trực tuyến là gì?

a)

Chuyển tiền ngay khi có yêu cầu từ cơ quan pháp luật.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai yêu cầu.

c)

Dừng lại và kiểm tra kỹ các yêu cầu thanh toán bất thường.

d)

Tự động tin tưởng tất cả thông tin nhận được qua email.

40.

Hành động nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Công khai tất cả thông tin cá nhân trên hồ sơ mạng xã hội.

b)

Chia sẻ thông tin đăng nhập với bạn bè thân thiết.

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ mật khẩu với người khác.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản trực tuyến.

41.

Quy tắc nào sau đây giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác.

b)

Chia sẻ mọi thông tin không qua kiểm chứng.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục để phản hồi.

d)

Không cần tuân theo quy tắc vì môi trường mạng là ảo

42.

Điều nào sau đây không nên làm khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Đăng tải thông tin cá nhân công khai.

b)

Cập nhật thông tin cá nhân chính xác cho người quen biết.

c)

Xóa những tin nhắn spam hoặc không rõ nguồn gốc.

d)

Thiết lập quyền riêng tư cho bài viết cá nhân.

43.

Khi phát hiện tài khoản mạng xã hội bị xâm nhập, bạn nên làm gì?

a)

Phớt lờ vì có thể chỉ là lỗi hệ thống.

b)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức và thông báo với nhà cung cấp dịch vụ.

c)

Chia sẻ thông tin đăng nhập để nhờ bạn bè giúp đỡ.

d)

Đăng nhập lại nhiều lần cho đến khi thành công.

44.

Khi sử dụng Internet, để tránh bị lừa đảo, bạn nên:

a)

Tin tưởng tất cả các trang web nếu chúng có thiết kế đẹp.

b)

Kiểm tra tính xác thực của thông tin trước khi thực hiện các giao dịch trực tuyến.

c)

Cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng nếu được yêu cầu.

d)

Thực hiện thanh toán ngay khi nhận được email yêu cầu.

45.

Bạn nhận được email yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản từ ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Truy cập đường link trong email và cập nhật ngay lập tức.

b)

Bỏ qua email vì có thể là lừa đảo.

c)

Liên hệ trực tiếp với ngân hàng để kiểm tra tính xác thực của email.

d)

Chia sẻ email với bạn bè để nhờ tư vấn.

46.

Tại sao bạn không nên chia sẻ mật khẩu với người khác?

a)

Vì người khác có thể giúp bạn quản lý tài khoản tốt hơn.

b)

Mật khẩu là thông tin cá nhân cần được bảo vệ để tránh bị xâm phạm tài khoản.

c)

Chia sẻ mật khẩu giúp tăng tính bảo mật.

d)

Người khác có thể xử lý tốt các vấn đề tài khoản khi cần.

47.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để phân tích dữ liệu.

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

48.

Tại sao cần phải cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các bài toán quản lý?

a)

Để dữ liệu luôn được chính xác và phản ánh đúng tình hình thực tế.

b)

Để tăng khả năng bảo mật.

c)

Để làm giảm dung lượng dữ liệu lưu trữ.

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của dữ liệu.

49.

Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ

50.

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

51.

Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu.

52.

Lợi ích chính của việc sử dụng công tơ điện tử trong quản lý tiêu thụ điện là gì?

a)

Giúp giảm bớt nhân viên điện lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất điện.

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục giúp phân tích và quản lý hệ thống điện hiệu quả.

d)

Tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu bằng tay.

53.

Trong quản lý kết quả học tập của học sinh, dữ liệu nào dưới đây cần được lưu trữ?

a)

Điểm đánh giá thường xuyên và giữa kỳ.

b)

Thời gian học sinh đến lớp.

c)

Số lượng sách học sinh đã mượn.

d)

Thời gian nghỉ của giáo viên.

54.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

N

55.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học sinh đạt từ điểm 8 trở lên.

56.

Trong các hoạt động quản lý, việc nào dưới đây đòi hỏi phải truy xuất dữ liệu phức tạp?

a)

Lập bảng điểm cuối học kỳ cho toàn trường.

b)

Xóa dữ liệu học sinh đã ra trường.

c)

Sửa tên học sinh trong danh sách.

d)

Nhập điểm đánh giá thường xuyên cho học sinh

57.

Trong các hệ thống quản lý truyền thống, thu thập dữ liệu chủ yếu được thực hiện như thế nào?

a)

Thủ công thông qua việc ghi chép tay hoặc nhập dữ liệu trực tiếp.

b)

Tự động hóa qua các hệ thống cảm biến.

c)

Tự động hóa thông qua các ứng dụng di động.

d)

Thu thập qua mạng xã hội.

58.

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, thu thập dữ liệu tự động giúp:

a)

Giảm bớt việc sử dụng lao động thủ công.

b)

Tăng khả năng đánh giá và ra quyết định nhờ dữ liệu phong phú.

c)

Giảm chi phí đầu tư hệ thống.

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

59.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ ch

60.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.

d)

Một bộ sưu tập hình ảnh và video.

61.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy

62.

Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

63.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

64.

Tính độc lập dữ liệu trong CSD

4 lines
65.

Tính độc lập dữ liệu trong CSDL là gì?

a)

Khả năng phần mềm không cần cập nhật khi thay đổi dữ liệu.

b)

Khả năng dữ liệu không phụ thuộc vào bất kỳ phần mềm nào.

c)

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.

d)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một chương trình duy nhất.

66.

Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.

67.

Trong CSDL, tính bảo mật có nghĩa là:

a)

Chỉ có một người được phép xem dữ liệu.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu.

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.

d)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi

68.

Cơ sở dữ liệu nào sau đây cần đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao?

a)

Hệ thống quản lý thư viện.

b)

Ứng dụng lịch cá nhân.

c)

Quản lý điểm thi của học sinh.

d)

Tài khoản ngân hàng trực tuyến.

69.

Hệ thống quản lý thư viện.

a)

Hệ thống quản lý thư viện.

b)

Ứng dụng lịch cá nhân.

c)

Quản lý điểm thi của học sinh.

d)

Tài khoản ngân hàng trực tuyến.

70.

Khi cập nhật CSDL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu có nghĩa là:

a)

Các giá trị dữ liệu phải tuân theo các quy tắc nhất định.

b)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi.

c)

Chỉ một người có thể thay đổi dữ liệu cùng một lúc.

d)

Không cho phép người dùng truy cập dữ liệu cùng lúc.

71.

Trong CSDL, khi có sự cố trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu vẫn được cập nhật đúng cách, ngay cả khi có sự cố.

b)

Dữ liệu bị xóa nếu gặp sự cố.

c)

Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.

d)

Người dùng phải cập nhật lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.

72.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?

a)

Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu dự phòng.

d)

Tất cả các ý trên.

73.

Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu của hệ QTCSDL?

a)

Khai báo cơ sở dữ liệu với tên gọi xác định.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong

74.

Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu của hệ QTCSDL?

a)

Khai báo cơ sở dữ liệu với tên gọi xác định.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.

c)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu.

d)

Truy xuất dữ liệu theo tiêu chí khác nhau.

75.

Hệ QTCSDL hỗ trợ người dùng truy xuất dữ liệu bằng cách nào?

a)

Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.

b)

Thực hiện truy vấn theo các tiêu chí khác nhau.

c)

Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu.

76.

Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.

77.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu.

b)

Chi phí duy trì thấp.

c)

Tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn.

d)

Không cần bổ sung thêm trữm dữ liệu khi mở rộng.

78.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ

79.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

d)

Hỗ trợ người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.

80.

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung có nhược điểm nào sau đây?

a)

Khó khăn trong việc mở rộng khi cần thêm máy trạm.

b)

Chi phí bảo trì thấp.

c)

Dễ dàng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

d)

Tăng tính bảo mật dữ liệu.

81.

Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, dữ liệu được lưu trữ như thế nào?

a)

Tập trung trên một máy tính duy nhất.

b)

Phân tán trên nhiều máy tính ở các trạm khác nhau.

c)

Được sao lưu duy nhất trên một máy chủ tập.

d)

Lưu trên máy tính cục bộ và không có sự phân tán.

82.

Chức năng nào sau đây là của phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.

b)

Tương tác với hệ QTCSDL để khai thác dữ liệu.

c)

Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.

d)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu.

83.

Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Mic

84.

Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Microsoft Word

85.

Khái niệm cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp tin.

b)

CSDL tổ chức dữ liệu theo dạng bảng.

c)

CSDL không có quan hệ giữa các bảng.

d)

CSDL chỉ có thể lưu trữ văn bản.

86.

Khoá chính trong một bảng là gì?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

d)

Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.

87.

Khái niệm khoá ngoài là gì?

a)

Trường trong bảng xác định duy nhất bản ghi.

b)

Trường trong bảng kết nối với khoá chính của bảng khác.

c)

Trường chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Trường không có giá trị.

88.

Liên kết dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.

b)

Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Việc sử dụng khoá ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Việc xóa dữ liệu

89.

quan hệ là gì?

a)

Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.

b)

Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Việc sử dụng khoá ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Việc xóa dữ liệu trong bảng.

90.

Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường (field).

b)

Bản ghi (record).

c)

Khoá (key).

d)

Dữ liệu (data).

91.

Kiểu dữ liệu của trường nào không cho phép nhập số?

a)

Trường số nguyên (integer).

b)

Trường số thập phân (decimal).

c)

Trường văn bản (string).

d)

Trường ngày tháng (date

92.

Tại sao cần phải có khoá chính trong một bảng?

a)

Để lưu trữ thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

b)

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

c)

Để tránh việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

93.

Khi nào nên sử dụng khoá ngoài?

a)

Khi cần phân biệt giữa các bản ghi trong cùng một bảng.

b)

Khi cần kết nối thông tin giữa hai bảng khác nhau.

c)

Khi cần lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Khi cần lưu trữ dữ liệu số.