Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 4 - HSK1 GIÁO TRÌNH CHUẨN
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
"cô ấy"
a)
他
b)
她
c)
它
2.
"ai"
a)
吗
b)
学
c)
谁
3.
"tiếng Hán"
a)
汉语
b)
英语
c)
越南
4.
"bạn học"
a)
学生
b)
老师
c)
同学
5.
"bạn là người nước nào?"
a)
您是国哪人?
b)
你是哪国人?
c)
谁是哪国人?
6.
"ai tên là Lý Nguyệt"
a)
谁叫李月?
b)
李月叫谁?
c)
李月是谁?
7.
"cô ấy là bạn của ai?"
a)
谁是她的朋友?
b)
他的朋友是谁?
c)
朋友的她是谁?
8.
DỊCH: 你老师的名字叫什么?
(a)
9.
"bạn Trung Quốc của bạn tên gì?
(a)
10.
"cậu là thầy giáo của anh ấy à?"
(a)
11.
"cảm ơn thầy"
(a)
12.
bạn học của bạn tên là gì?
(a)
13.
"bạn học của bạn là người nước nào?"
(a)
14.
"thầy, cô giáo"
a)
老师
b)
老帀
c)
老人
15.
"anh ấy là bạn của ai"
a)
他是谁的朋友?
b)
他是谁的月友?
c)
他是准的朋友?
16.
anh ấy là thầy của bạn à?
(a)
17.
"bạn là bạn học của Lý Nguyệt à?"
(a)
18.
cô ấy thì sao? anh ấy là ai?
a)
也呢?也是哪国人?
b)
他呢?他是哪国人?
c)
她呢?她是哪国人?
19.
"tôi không phải là bạn của cô ấy"
a)
我是不她的朋友。
b)
我不是他的朋友
c)
我不是她的朋友
20.
"tôi không phải là người Việt Nam"
(a)
Reset
