NEW
Font size
Worksheets14-16(chưa làm xong 16)
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
jian : cái (LT cho sự việc, quần áo)
件
衣
毛
[máng] (v./adj.) bận, bận rộn
忙
衣
毛
件
zang : bẩn
件
衣
脏
件
zang : bẩn
件
衣
脏
件
qiǎn :nhạt
件
衣
浅
件
shen : đậm
深
衣
毛
件
深
衣
毛
送
(adj.)khó
件
衣
难
件
máoyī: áo len
毛衣
件事
件毛
毛一
lỉwu: món quà
毛衣
件事
礼物
毛一
[zǎofàn]: bữa sáng
毛衣
件事
早饭
毛一
[zhǔnbèi] (v.n) chuẩn bị
毛衣
准备
早饭
毛一
zuìjìn : gần đây; mới đây; vừa qua; dạo này
毛衣
最近
早饭
毛一
wanfan: bữa tối
毛衣
晚饭
早饭
毛一
毛衣
容易
件毛
毛一
(diū liǎn): mất mặt, xấu mặt
毛衣
丢脸
件毛
毛一
[wǔfàn]: bữa trưa
毛衣
丢脸
午饭
毛一
shùhuā :bó hoa
毛衣
束花
午饭
毛一
duǒhuā: bông hoa
毛衣
束花
朵花
毛一
[yīzhí]: luôn cứ
一直
丢脸
午饭
毛一
[shuōhuà]: Nói chuyện, nói
毛衣
说话
午饭
毛一
bié de : khác
毛衣
丢脸
别的
毛一
【Niánqīng.】:trẻ
毛衣
丢脸
别的
年轻
yánsè : màu
毛衣
件事
颜色
毛一
tían ngọt
酸
甜
苦
辣
Là: cay
酸
甜
苦
辣
【Suān】: chua
酸
甜
辣
【Qīng】:nhẹ
酸
甜
辣
轻
Tiêu (Tiền, thời gian)
酸
甜
辣
花
【kǔ】: đắng
酸
甜
辣
苦
zhong :nặng
酸
甜
辣
重
yiquian : trước đây, trước khi
毛衣
以前
颜色
毛一
【gàosù】kể; bảo; nói cho; báo cho; chỉ bảo; mách; mách cho; dặn dò; nói với
毛衣
告诉
颜色
毛一
kě'ài : đáng yêu
毛衣
可爱
毛一
láidejí: kịp làm gì +V
毛衣得
来得及
可爱及
毛一来
gānjìng(adj)Sạchsẽ
毛衣
件事
颜色
干净
huòzhě :hoặc là (dùng trong câu trần thuật) hoặc là cái này, hoặc là cái kia đều được, cóthểchọncả2
ví dụ
[zhǔyì] (n.) chủ ý, ý kiến
