wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7 - HSK1 GIÁO TRÌNH TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
a)

今天

b)

昨天

c)

明天

2.
a)

星期

b)

星其

3.
a)

有书

b)

看书

4.

xin hỏi, hôm nay là thứ mấy.

a)

青问,今天几月几号?

b)

请问,今天几号几月?

c)

请问,今天几月几号?

5.

hôm nay tôi đi trường học.

a)

明天我不去学校。

b)

今天我去不学校。

c)

今天我去学校。

6.

bạn đi đến trường làm gì?

a)

你去学校什么做?

b)

你去学校做什么?

c)

我去学校做什么?

7.

ngày mai là thứ 5.

a)

明天是星期五。

b)

明天是星期六。

c)

明天是星期四。

8.

hôm qua tôi đi đến trường đọc sách.

a)

今天我去学校看书。

b)

昨天我去学校看书。

c)

明天我去学校看书。

9.

thứ 2 con gái tôi đi đến trường đọc sách.

(a)  

10.

hôm nay là ngày mấy tháng mấy năm mấy?

a)

今天几号几月几年?

b)

今天几月几号几年?

c)

今天几年几月几号?

11.

hôm nay là thứ mấy? sao bạn không đi đến trường?

a)

今天星期几?你不去怎么学校?

b)

明天星期几?你怎么不去学校?

c)

今天星期几?你怎么不去学校?

12.

bạn học tiếng Hán, sao không biết đọc chữ Hán?

(a)  

13.

hôm qua bạn tôi đi đến trường đọc sách.

(a)  

14.

thứ mấy bạn học tiếng Hán?

a)

星期几你去学校?

b)

星期几你学汉语?

c)

几星期你学汉语?

15.

xin hỏi, ngày mai thầy giáo tiếng Hán của bạn đi đến trường không?

(a)  

16.

con gái tôi đến trường học tiếng Hán.

a)

我儿女去学校学汉语。

b)

我女儿学汉语去学校。

c)

我女儿去学校学汉语。

17.

bạn đọc sách gì?

a)

你怎么看书?

b)

你什么看书?

c)

你看什么书?

18.

thứ mấy con đến nhà cô ấy?

a)

星期几你去他家?

b)

星期几你去她家?

c)

几星期你去她家?

19.

tôi có bạn nước Mỹ, anh ấy biết nói tiếng Hán?

(a)  

20.

ngày mấy, tháng mấy, thứ mấy bạn đến trường?

(a)