wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10-UNIT 4 - VOCABULARY

Total questions: 65

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Volunteer

a)

Làm tình nguyện; tình nguyện viên

b)

Nhà khoa học

c)

Giáo viên

d)

Người quản lý

2.

Community

a)

Xã hội

b)

Quốc gia

c)

Cộng đồng

d)

Địa phương

3.

Development

a)

Sự phát triển

b)

Sự suy giảm

c)

Sự thay đổi

d)

Sự suy thoái

4.

Just by chance

a)

Tình cờ thôi

b)

Có kế hoạch

c)

Không thể xảy ra

d)

Ngẫu nhiên

5.

Advertisement

a)

Lời quảng cáo

b)

Thông báo lỗi

c)

Lời cảnh báo

d)

Lời chào mừng

6.

Apply

a)

Nộp đơn

b)

Xóa bỏ

c)

Tìm kiếm

d)

Sửa chữa

7.

Application

a)

Lời mời

b)

Sự nộp đơn

c)

Sự từ chối

d)

Đơn đăng ký

8.

Successful

a)

Thành công

b)

Thất bại

c)

Cố gắng

d)

Phấn đấu

9.

Community service

a)

Phục vụ cộng đồng

b)

Hoạt động xã hội

c)

Tham gia tổ chức

d)

Công việc cá nhân

10.

Benefit

a)

Lợi ích

b)

Vấn đề

c)

Tổn thất

d)

Rủi ro

11.

Local area

a)

Vùng quốc gia

b)

Khu vực địa phương

c)

Khu vực quốc tế

d)

Toàn cầu

12.

Boost

a)

Thúc đẩy

b)

Làm chậm

c)

Cản trở

d)

Giảm thiểu

13.

Confidence

a)

Sự nghi ngờ

b)

Sự tự tin

c)

Sự sợ hãi

d)

Sự thất vọng

14.

Regular

a)

Thường xuyên

b)

Hiếm khi

c)

Lâu lâu

d)

Không bao giờ

15.

Opportunity

a)

Thử thách

b)

Cơ hội

c)

Trải nghiệm

d)

Thành tựu

16.

Get involved (in)

a)

Bao gồm, tham gia vào

b)

Loại trừ

c)

Tìm kiếm

d)

Tránh khỏi

17.

Join

a)

Tham gia vào

b)

Loại bỏ

c)

Kết thúc

d)

Từ chối

18.

Once

a)

1 lần

b)

Nhiều lần

c)

Không bao giờ

d)

Vài lần

19.

Orphanage

a)

Trại mồ côi

b)

Trường học

c)

Nhà văn hóa

d)

Bệnh viện

20.

Fill in

(a)  

21.

Donate

a)

Tài trợ

b)

Gây cản trở

c)

Đòi hỏi

d)

Phân phát

22.

Donation

a)

Sự tài trợ

b)

Sự chối bỏ

c)

Sự phân phối

d)

Sự kêu gọi

23.

Generous

a)

Rộng lượng, hào phóng

b)

Ích kỷ

c)

Bảo thủ

d)

Lạnh lùng

24.

Donation

a)

Sự tài trợ (correct)

b)

Sự chối bỏ

c)

Sự phân phối

d)

Sự kêu gọi

25.

Generous

a)

Rộng lượng, hào phóng (correct)

b)

Ích kỷ

c)

Bảo thủ

d)

Lạnh lùng

26.

Remote

a)

Gần gũi

b)

Xa xôi (correct)

c)

Thuận tiện

d)

Hiện đại

27.

Willing to

a)

Sẵn sàng để (correct)

b)

Từ chối

c)

Không muốn

d)

Phản đối

28.

Far away from

a)

Gần với

b)

Xa xôi (correct)

c)

Thuận tiện

d)

Ngay bên cạnh

29.

Position

a)

Vị trí (correct)

b)

Kế hoạch

c)

Chiến lược

d)

Công cụ

30.

Without

a)

Nếu không có; mà không có (correct)

b)

Kèm theo

c)

Bao gồm

d)

Cùng với

31.

Pay for

a)

Trả tiền cho (correct)

b)

Từ chối trả

c)

Xóa nợ

d)

Tiết kiệm

32.

Raise money for charity

a)

Giữ tiền từ thiện

b)

Quyên góp tiền cho từ thiện (correct)

c)

Phân phát tiền

d)

Tài trợ cá nhân

33.

Various

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau, đa dạng (correct)

c)

Đơn giản

d)

Cụ thể

34.

Participate (in) = take part in

a)

Tham gia (vào) (correct)

b)

Loại bỏ

c)

Phản đối

d)

Ghi danh

35.

Item

a)

Vật, đồ vật (correct)

b)

Câu hỏi

c)

Món ăn

d)

Kế hoạch

36.

Flood

a)

Động đất

b)

Lũ lụt (correct)

c)

Núi lửa

d)

Bão

37.

In addition

a)

Thay vào đó

b)

Ngoài ra, thêm nữa (correct)

c)

Cụ thể

d)

Tuy nhiên

38.

Deliver

a)

Phân phát (correct)

b)

Loại bỏ

c)

Lấy lại

d)

Sắp xếp

39.

Gain

a)

Đạt được (correct)

b)

Mất mát

c)

Cho đi

d)

Đánh mất

40.

Experience

a)

Kinh nghiệm, trải nghiệm (correct)

b)

Sự thất bại

c)

Tài sản

d)

Khó khăn

41.

Provide + vật + for + người

4 lines
42.

Provide + người + with + vật

4 lines
43.

Essential

a)

Không cần thiết

b)

Cần thiết, quan trọng (correct)

c)

Thừa thãi

d)

Vô ích

44.

Come into contact with

a)

Mất liên lạc

b)

Liên lạc với (correct)

c)

Tránh xa

d)

Bỏ qua

45.

Time management skills

4 lines
46.

Cần thiết

a)

Cần thiết, quan trọng

b)

Thừa thãi

c)

Vô ích

47.

Come into contact with

a)

Mất liên lạc

b)

Liên lạc với

c)

Tránh xa

d)

Bỏ qua

48.

Time management skills

a)

Kỹ năng quản lý tiền bạc

b)

Kỹ năng quản lý thời gian

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Kỹ năng xã hội

49.

Appreciate

a)

Biết ơn, trân trọng

b)

Thờ ơ

c)

Phản đối

d)

Lờ đi

50.

Purpose

a)

Lý do

b)

Mục đích

c)

Kết quả

d)

Khó khăn

51.

For example = For instance

a)

Vì vậy

b)

Ví dụ như

c)

Hơn nữa

d)

Tương tự

52.

Similar

a)

Tương tự

b)

Đối lập

c)

Hoàn toàn khác

d)

Thấp hơn

53.

Different

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau

c)

Gần giống

d)

Hòa hợp

54.

Chance

a)

Cơ hội

b)

Nguy cơ

c)

Khó khăn

d)

Thách thức

55.

Support

a)

Sự hỗ trợ; hỗ trợ

b)

Từ chối

c)

Phản đối

d)

Ngăn cản

56.

Deadline

a)

Thời hạn hoàn thành

b)

Ngày bắt đầu

c)

Kế hoạch

d)

Tài liệu

57.

Look for

a)

Tìm kiếm

b)

Bỏ qua

c)

Để lại

d)

Loại bỏ

58.

Available

a)

Có sẵn, sẵn tiện

b)

Không tồn tại

c)

Hiếm thấy

d)

Đắt đỏ

59.

Interview

a)

Phỏng vấn; cuộc phỏng vấn

b)

Bài báo

c)

Thư xin việc

d)

Lời từ chối

60.

Reliable

a)

Không đáng tin

b)

Đáng tin cậy

c)

Không chắc chắn

d)

Tạm thời

61.

Improve

a)

Cải thiện

b)

Làm xấu đi

c)

Giảm xuống

d)

Phân hủy

62.

Focus on

a)

Tập trung vào

b)

Bỏ qua

c)

Tránh né

d)

Đánh mất

63.

Training course

a)

Khóa đào tạo

b)

Chương trình giải trí

c)

Thời gian nghỉ

d)

Kế hoạch học tập

64.

Have access to

a)

Tiếp cận với

b)

Bị từ chối

c)

Ngắt kết nối

d)

Tránh xa

65.

Disaster

a)

Thảm họa

b)

Thành công

c)

Kế hoạch

d)

Cơ hội