wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9 - HSK1 TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
a)

b)

c)

2.
a)

椅子

b)

桌子

c)

孩子

3.
a)

商店

b)

学校

c)

医院

4.
a)

老师

b)

医生

c)

学生

5.
a)

女儿

b)

儿子

c)

儿女

6.

con trai của bạn làm việc ở đâu?

a)

你儿子在那儿工作?

b)

你儿子在哪工作?

c)

你儿子在哪儿工作?

7.

bố tôi không làm việc ở bệnh viện.

a)

我爸爸不在医生工作。

b)

我爸爸不在医院工作。

c)

我爸爸在医院工作。

8.

bạn làm việc ở đâu?

a)

你做什么工作?

b)

你作什么工作?

c)

你作什么工做?

9.

con mèo của bạn ở dưới bàn.

a)

你的小猫在下面桌子。

b)

你的小狗在桌子下面。

c)

你的小猫在桌子下面。

10.

chó của tôi ở dưới ghế.

a)

我的狗在下面椅子。

b)

我的狗在椅子下面。

c)

我的狗不在椅子下面。

11.

con gái tôi không phải là bác sỹ.

a)

我女儿不是医生。

b)

我女儿不是医院。

c)

我女儿不是学生。

12.

con trai bạn làm việc ở đâu?

(a)  

13.

bố tôi là thầy giáo, làm việc ở trường học.

(a)  

14.

anh ấy là bác sỹ, tên Lý Nguyệt.

a)

他是医生,叫李月。

b)

她是医院,叫李月。

c)

她是医生,叫李月。

15.

người đó không phải là thầy giáo, người đó là bác sỹ.

a)

那人不是老师,她是医生。

b)

那个人不是老师,她是医院。

c)

那个人不是老师,她是医生。

16.

con gái của tôi đang học tiếng Hán.

a)

我女儿在学汉语。

b)

我儿子在学汉语。

c)

我儿子在写汉语。

17.

mèo của bạn ở chỗ kia.

a)

小猫在哪儿。

b)

小猫在那儿。

c)

小猫在哪。

18.

quyển sách của bạn là sách nào?

a)

你的书是哪本书?

b)

你的书是那本书?

c)

你的书是那儿本书?

19.

sách tiếng Hán ở dưới chiếc ghế kia.

a)

汉语书在那个椅子下面。

b)

汉语书在哪个椅子下面。

c)

汉语书在那儿个椅子下面。

20.

con trai của tôi làm việc ở bệnh viện.

(a)