wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học cuối kỳ part 2

Total questions: 46

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính line-height trong CSS có tác dụng gì?

a)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản.

b)

Căn chỉnh văn bản sang trái, phải hoặc giữa.

c)

Gạch chân hoặc kẻ ngang văn bản.

d)

Thay đổi kích thước của phông chữ.

2.

Bạn muốn thiết lập văn bản trong phần tử

có kiểu chữ là "Tahoma", màu sắc là trắng, kích thước chữ là 13cm và khoảng cách giữa các dòng là 1.3. Mã CSS nào sau đây sẽ thực hiện đúng yêu cầu này?

a)

p{font-family:Tahoma; font-color:white;font-size:13;line-spacing:1.3;}

b)

p{font-family:Tahoma; color:white;font-size:13cm;line-height:1.3;}

c)

p{font-family:Tahoma; text-color:white;font-size:13cm;line-height:1.3;}

d)

p{font-family:"Tahoma";color:white; size:13cm;line-height:1.3;}

3.

Khi muốn áp dụng một kiểu CSS cho tất cả các phần tử <h1> nằm trong một phần tử

<div>, bạn sẽ sử dụng bộ chọn nào } đây?

a)

div h1{color:red;}

b)

div>h1{color:red;}

c)

h1 div{color:red;}

d)

div+h1{color:red;}

4.

Để thiết lập một khung viền xung quanh một phần tử HTML với màu xanh lá cây và độ dày 3px, bạn sử dụng đoạn mã CSS nào?

a)

border:3px solid green;

b)

border:3px dotted blue;

c)

border-color:green;border-width:3px;

d)

border:3px dashed yellow;

5.

Để tạo một phần tử với đường viền màu xanh lá cây, độ dày 2px và kiểu đường viền là nét đứt, bạn cần sử dụng mã CSS nào?

a)

border:2px dotted green;

b)

border:2px dashed green;

c)

border:2px solid green;

d)

border:3px solid green;

6.

Muốn các tiêu đề cấp 2 (<h2>) có font chữ "Time New Roman", cỡ chữ là 24px, màu sắc là xanh dương và có khoảng cách giữa các chữ là 2px. Mã CSS nào sau đây sẽ thực hiện điều này?

a)

h2{font-family:TimeNewRoman;font-size:24px;text-color:blue;letter-spacing:2px;}

b)

h2{font-family:"TimeNewRoman";font-size:24px;color:blue;letter-spacing:2px;}

c)

h2{font-family:"TimeNewRoman";font-size:24px;color:blue;text-spacing:2px;}

d)

h2{font-family:"TimeNewRoman";font-size:24;color:blue;letter-spacing:2;}

7.

Để thay đổi màu chữ của phần tử thành màu xanh lá cây sử dụng mã RGB sử dụng cú pháp nào?

a)

background-color:rgb(0,255,0)

b)

color:rgb(0,255,255);

c)

color:rgb(0,255,0);

d)

color:rgb(0,255,0,0.5);

8.

Trong CSS, số lượng tên màu được hỗ trợ đã thay đổi từ phiên bản CSS2 đến CSS3. Số lượng tên màu của CSS2 và CSS3 lần lượt là:

a)

16 và 140

b)

16 và 256

c)

32 và 140

d)

32 và 256

9.

Nếu muốn khung viền chỉ có ở phía dưới của một phần tử sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

border-bottom:3px solid black;

b)

border:3px solid black;

c)

border-right:3px solid black;

d)

border-bottom-width:3px;

10.

Để tạo một phần tử có đường viền màu xanh, kiểu đường viền là liền nét, độ dày 5px và các góc bo tròn 15px, bạn sẽ sử dụng mã CSS nào?

a)

border:5px solid blue;border-radius:15px;

b)

border:5px dashed blue;border-radius:15px;

c)

border-top:5px solid blue;border-radius:10px;

d)

border:5px dotted blue;border-radius:15px;

11.

Muốn thiết lập một đoạn văn bản có màu chữ là #1E90FF (màu xanh dương), cỡ chữ 20px, kiểu chữ là 'Arial', và khoảng cách giữa các chữ là 3px. Mã CSS nào dưới đây sẽ thực hiện yêu cầu này?

a)

p{color:#1E90FF;font-size:20px;font-family:Arial;line-height:3px;}

b)

p{color:#1E90FF;font-size:20;font-family:Arial;letter-spacing:3;}

c)

p{color:#1E90FF;font-size:20px;font-family:Arial;letter-spacing:3px;}

d)

p{color:#1E90FF;font-size:20px;font-family:Arial;line-height:3px;}

12.

Để thay đổi kiểu đường viền thành nét liền cho phần tử, bạn sử dụng thuộc tính nào trong CSS?

a)

border-style:solid;

b)

border-style:dashed;

c)

border:solid;

d)

border:dashed;

13.

Để thiết kế một phần tử có đường viền đỏ, độ dày 2px, kiểu đường viền liền nét, và bo tròn các góc với bán kính 15px. Đồng thời, bạn muốn phần tử này có màu nền trong suốt và có độ sáng 70%. Mã CSS nào sẽ thực hiện được điều này?

a)

border:2px solid red;border-radius:15px;background-color:rgba(255,0,0,0.7);

b)

border:2px dashed red;border-radius:15px;background-color:rgba(255,0,0,0.7);

c)

border:2px dotted red;border-radius:15px;background-color:rgba(255,0,0,0.7);

d)

border:2px solid red;border-radius:15px;background-color:rgba(255,255,255,0.7);

14.

Muốn thiết lập văn bản có màu chữ là đen, kiểu chữ là đậm và có khoảng cách giữa các dòng là 1.5. Mã CSS nào sau đây sẽ thực hiện yêu cầu này?

a)

element{color:black;font-style:bold;line-spacing:1.5;}

b)

element{text-color:black;font-weight:bold;line-height:1.5;}

c)

element{color:black;font-style:bold;line-height:1.5;}

d)

element{color:black;font-weight:bold;line-height:1.5;}

15.

Thuộc tính nào giúp em tạo hiệu ứng trong suốt cho hình ảnh, phần tử HTML?

a)

A.background-color.

b)

B.opacity.

c)

C.hover.

d)

D.transparence.

16.

Thuộc tính nào giúp bạn tạo hiệu ứng trong suốt cho văn bản hoặc phần tử HTML?

a)

visibility

b)

opacity

c)

background-color

d)

Dfilter

17.

Thuộc tính CSS nào tạo khoảng cách giữa nội dung và khung viền của phần tử?

a)

margin

b)

border-spacing

c)

border-width

d)

padding

18.

Muốn thiết kế một phần tử có khung viền dày 3px, đường viền kiểu đứt nét màu xanh dương, và bo tròn các góc. Ngoài ra, phần tử này phải có khoảng cách 10px từ các phần tử xung quanh. Mã CSS nào sẽ giúp bạn đạt được điều này?

a)

border:3pxdashedblue;border-radius:5px;margin:10px;

b)

border-top:3pxdottedblue;border-radius:5px;margin:10px;

c)

border:3pxsolidblue;border-radius:5px;padding:10px;

19.

Thẻ nào sau đây là thẻ tiêu đề?

a)

<h2>

b)

<p>

c)

<table>

d)

<ul>

20.

Cần hiển thị công thức toán học "x3+y4" trong HTML với các chỉ số chính xác. Đoạn mã HTML nào sau đây là đúng?

a)

x<sup>3</sup> + y<sup>4</sup>

b)

x<sub>3</sub> + y<sub>4</sub>

c)

x<sup>4</sup> + y<sup>3</sup>

d)

x<sub>3</sub> + y<sup>4</sup>

21.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo ra danh sách không có thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<dl>

22.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo ra danh sách có thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<dl>

23.

Thẻ <u> được sử dụng để làm gì?

a)

Gạch chân văn bản

b)

Đánh dấu văn bản nhấn mạnh

c)

Tạo văn bản in đậm

d)

Tạo liên kết

24.

Thẻ <small> được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo văn bản nhỏ hơn văn bản bình thường

b)

Đánh dấu văn bản quan trọng

c)

Tạo văn bản in đậm

d)

Tạo liên kết

25.

Thẻ <del> được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh dấu văn bản đã bị xóa

b)

Đánh dấu văn bản nhấn mạnh

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo văn bản in nghiêng

26.

Thuộc tính nào được sử dụng để căn lề cho văn bản?

a)

align-text

b)

text-align

c)

text-margin

d)

margin-text

27.

Để định dạng kiểu chữ nghiêng và chữ màu xanh cho tiêu đề “Giới thiệu về CSS”, bạn cần viết mã HTML như thế nào?

a)

<h1 style="color:blue"><b>Giới thiệu về CSS</b></h1>

b)

<h1 style="color:rgb(0, 0, 255)"><em>Giới thiệu về CSS</em></h1>

c)

<p style="color:blue"><strong>Giới thiệu về CSS</strong></p>

d)

<h1 style="color:blue"><i>Giới thiệu về CSS</i></h1>

28.

Để định dạng màu nền cho bảng sử dụng thuộc tính nào?

a)

background.

b)

color.

c)

bgcolor.

d)

tablecolor.

29.

Trên trang HTML, giá trị màu sắc được sử dụng theo giá trị trong hệ màu nào?

a)

RBG.

b)

CMYK.

c)

RGB.

d)

RYB.

30.

Để đưa tiêu đề “Thông tin” ra giữa trang cần viết mã HTML như thế nào?

a)

<h1 style="text-align:center">Thông tin</h1>

b)

<h1 style="text-position:center"> Thông tin </h1>

c)

<h1 style="vertical-align:center"> Thông tin </h1>

d)

<h1 style="text-decoration"> Thông tin </h1>

31.

Thuộc tính nào trong HTML được sử dụng để điều chỉnh kích thước của bảng?

a)

width và height

b)

size và length

c)

dimension và length

d)

width và size

32.

Thẻ <em> và <i> được sử dụng để làm gì?

a)

In nghiêng và đánh dấu văn bản nhấn mạnh

b)

Tạo văn bản in đậm

c)

In đậm và đánh dấu văn bản nhấn mạnh

d)

Đánh dấu tiêu đề

33.

Thẻ <b> được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo văn bản in đậm mà không có ý nghĩa quan trọng

b)

Đánh dấu văn bản quan trọng

c)

Tạo văn bản in nghiêng

d)

Tạo đoạn văn mới

34.

Thẻ <sub> được sử dụng để làm gì?

a)

Đặt văn bản ở vị trí dưới (subscript)

b)

Đặt văn bản ở vị trí trên (superscript)

c)

Tạo văn bản nhỏ hơn

d)

Tạo văn bản in đậm

35.

Thẻ <sup> được sử dụng để làm gì?

a)

Đặt văn bản ở vị trí trên (superscript)

b)

Đặt văn bản ở vị trí dưới (subscript)

c)

Tạo văn bản in nghiêng

d)

Tạo tiêu đề

36.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một ô tiêu đề trong bảng?

a)

<th>

b)

<td>

c)

<tr>

d)

<table>

37.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo ra một hàng trong bảng?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

38.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo chú thích cho bảng?

a)

<caption>

b)

<th>

c)

<dl>

d)

<table>

39.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo siêu liên kết?

a)

<a>

b)

<link>

c)

<h1>

d)

<img>

40.

Đường dẫn tuyệt đối thường bắt đầu bằng gì?

a)

Giao thức như http:// hoặc https://

b)

Tên miền

c)

Tên thư mục

d)

Tên tệp tin

41.

Hãy chọn mã HTML đúng để tạo một liên kết đến một vị trí cụ thể trong cùng trang?

a)

<a href="#vitri">Đi đến vị trí</a>

b)

<a href="vitri">Đi đến vị trí</a>

c)

<a href="page#vitri">Đi đến vị trí</a>

d)

<a href="https://www.example.com#vitri">Đi đến vị trí</a>

42.

Đoạn mã nào sau đây chứa đường dẫn tuyệt đối?

a)

<a href="https://example.com">Trang chính</a>

b)

<a href="/home">Trang chủ</a>

c)

<a href="images/logo.png">Logo</a>

d)

<a href="docs/guide.pdf">Tài liệu hướng dẫn</a>

45.

Đoạn mã HTML nào dưới đây KHÔNG ĐÚNG khi tạo liên kết đến một trang web?

a)

<a src="https://example.com">Trang chính</a>

b)

<a href="https://example.com">Trang chính</a>

c)

<a href="example.com">Trang chính</a>

d)

<a href="https://example.com">Trang chính</a>

46.

Để liên kết đến một tệp tin PDF có tên "tai_lieu.pdf" trong cùng thư mục với trang HTML, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

<a href="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a>

b)

<a src="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a>

c)

<a download="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a>

d)

<a link="tai_lieu.pdf">Tải tài liệu</a>