NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 22
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Mặc (áo sơ mi)
a)
きます
b)
はきます
c)
かぶります
d)
かけます
2.
Đi (giầy, vớ,...), mặc (quần, váy,...)
a)
かけます
b)
はきます
c)
きます
d)
かぶります
3.
Đội (nón)
a)
きます
b)
はきます
c)
かけます
d)
かぶります
4.
Đeo (kính)
a)
はきます
b)
きます
c)
かけます
d)
かぶります
5.
Đeo (cà vạt)
a)
かけます
b)
はきます
c)
します
d)
きます
6.
(Đứa trẻ) được sinh ra
a)
つごう
b)
うまれます
c)
よく
d)
かけます
7.
Áo khoác
a)
スーツ
b)
セーター
c)
コート
d)
ぼうし
8.
Áo len
a)
セーター
b)
コート
c)
スーツ
d)
ケーキ
9.
Com-le, vét
a)
ぼうし
b)
スーツ
c)
コート
d)
セーター
10.
Mũ
a)
コート
b)
ケーキ
c)
ぼうし
d)
スーツ
11.
Kính
a)
スーツ
b)
コート
c)
めがね
d)
ぼうし
12.
Bánh ngọt
a)
ケーキ
b)
ロボット
c)
ユーモア
d)
ぼうし
13.
Cơm hộp
a)
ケーキ
b)
べんとう
c)
コート
d)
ユーモア
14.
Rô bốt
a)
ケーキ
b)
ロボット
c)
コート
d)
ユーモア
15.
Sự hài hước
a)
ユーモア
b)
ケーキ
c)
ロボット
d)
コート
16.
Có khiếu hài hước
a)
つごうがいい
b)
ユーモアがあります
c)
つごうがわるい
d)
よく
17.
Thời gian thích hợp
a)
よく
b)
つごう
c)
ユーモアがあります
d)
つごうがわるい
18.
Thuận tiện, phù hợp
a)
つごうがいい
b)
ケーキ
c)
つごうがわるい
d)
ユーモアがあります
19.
Không thuận tiện
a)
つごうがいい
b)
つごうがわるい
c)
よく
d)
ケーキ
20.
Thường, hay
a)
ケーキ
b)
つごうがいい
c)
よく
d)
つごうがわるい
Reset
