WorksheetsSinh Học Phân Tử 501 - 700
Total questions: 200
Worksheet time: 2hrs 40mins
Cơ chế sửa sai của DNA polymerase dựa trên hoạt tính nào?
Exonuclease 3'→5'
Exonuclease 5'→3'
Ligase
Helix unwinding
Mismatch repair (MMR) là cơ chế sửa sai để sửa lỗi nào?
Các liên kết đứt gãy trên DNA
Các base không đúng cặp (mismatch)
Tổn thương do tia UV
Đứt đoạn chuỗi kép DNA
Trong cơ chế Mismatch Repair, enzyme nào được sử dụng để nhận diện và cắt bỏ đoạn DNA sai?
DNA helicase
MutH, MutL, MutS
DNA ligase
RNA primase
Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp lại đoạn DNA mới sau khi đoạn bị lỗi được cắt bỏ?
DNA polymerase I
DNA polymerase III
DNA polymerase II
DNA primase
Cơ chế sửa chữa base excision repair (BER) chủ yếu sửa chữa loại tổn thương nào?
Mất base hoặc base bị biến đổi hóa học
Lỗi không đúng cặp base
Đứt gãy chuỗi kép DNA
Đứt gãy chuỗi đơn DNA
Trong BER, enzyme nào được sử dụng để cắt bỏ base bị lỗi?
DNA polymerase
Glycosylase
DNA helicase
Ligase
Quá trình sửa chữa nucleotide excision repair (NER) được kích hoạt bởi loại tổn thương nào?
Liên kết chéo giữa hai base thymine (thymine dimers)
Mất đoạn DNA
Lỗi nhân đôi sai trình tự
Biến đổi methyl hóa DNA
Trong cơ chế NER, bước đầu tiên là gì?
Tách đôi chuỗi DNA bằng DNA helicase
Nhận diện đoạn tổn thương
Tổng hợp lại DNA mới
Gắn kết DNA mới với chuỗi cũ
Cơ chế sửa chữa nào thường được kích hoạt để sửa các đứt gãy chuỗi kép DNA?
Homologous recombination (HR)
Base excision repair (BER)
Mismatch repair (MMR)
Nucleotide excision repair (NER)
Non-homologous end joining (NHEJ) là cơ chế sửa chữa đặc trưng bởi:
Tính chính xác cao
Không cần trình tự tương đồng
Sử dụng chuỗi tương đồng để làm khuôn mẫu
Tăng chiều dài DNA
Enzyme nào tham gia nối các đầu gãy trong cơ chế NHEJ?
DNA ligase
DNA helicase
DNA polymerase
RNA primase
Sự khác biệt chính giữa HR và NHEJ là gì?
HR chính xác hơn vì sử dụng chuỗi tương đồng để sửa chữa
NHEJ nhanh hơn HR nhưng không chính xác
HR xảy ra ở tế bào không phân chia
Cả A và B đúng
Cơ chế sửa chữa nào giúp tế bào đối phó với tổn thương do tia UV gây ra?
Nucleotide excision repair (NER)
Base excision repair (BER)
Mismatch repair (MMR)
Homologous recombination (HR)
Đột biến trong gene nào liên quan đến cơ chế mismatch repair và gây ung thư đại trực tràng di truyền?
BRCA1
MutL, MutS
ATM
p53
DNA polymerase có vai trò gì trong quá trình sửa sai khi sao chép DNA?
Phát hiện và sửa các base bị lỗi bằng hoạt tính exonuclease 3'→5'
Tạo ra liên kết phosphodiester
Tách chuỗi DNA bằng hoạt tính helicase
Ngăn cản quá trình sửa sai
Trong BER, sau khi base bị lỗi được loại bỏ, quá trình tiếp theo là:
DNA polymerase tổng hợp base mới dựa trên chuỗi mẫu
DNA ligase nối các đoạn lại
DNA helicase tách các chuỗi DNA
Đoạn DNA bị lỗi tự phân hủy
Cơ chế nào được sử dụng để sửa các đứt gãy chuỗi kép trong giai đoạn G2 của chu kỳ tế bào?
Homologous recombination (HR)
Non-homologous end joining (NHEJ)
Base excision repair (BER)
Mismatch repair (MMR)
Thymine dimer được sửa chữa bằng cơ chế nào?
Base excision repair (BER)
Nucleotide excision repair (NER)
Homologous recombination (HR)
Mismatch repair (MMR)
Điều gì xảy ra nếu cơ chế sửa sai trong DNA không hoạt động hiệu quả?
Tăng tỷ lệ đột biến trong bộ gen
Giảm quá trình nhân đôi DNA
Tế bào không phân chia
Tăng cường ổn định nhiễm sắc thể
Proofreading là một cơ chế sửa sai xảy ra trong quá trình nào?
Trong quá trình phiên mã
Trong quá trình nhân đôi DNA
Sau khi nhân đôi DNA hoàn tất
Trong quá trình dịch mã
Proofreading hoạt động dựa trên hoạt tính nào của DNA polymerase?
Exonuclease 3'→5'
Exonuclease 5'→3'
Ligase
Helicase
Cơ chế proofreading của DNA polymerase giúp phát hiện và sửa lỗi bằng cách nào?
Nhận diện các base bị methyl hóa
Loại bỏ các base sai và thay thế bằng base đúng
Tách các chuỗi DNA ra
Gắn các đoạn DNA lại với nhau
Enzyme nào tham gia vào quá trình photoreactivation repair?
Photolyase
DNA polymerase
DNA ligase
MutS
Photoreactivation repair là cơ chế sửa chữa các tổn thương nào trên DNA?
Đứt gãy chuỗi kép
Mất base
Thymine dimer
Sai cặp base
Photolyase, một enzyme quan trọng trong photoreactivation repair, hoạt động chủ yếu khi nào?
Trong điều kiện tối
Khi có ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng xanh hoặc UV
Chỉ khi nhiệt độ tăng cao
Khi có sự có mặt của enzyme DNA polymerase
Photoreactivation repair có hiệu quả đối với tổn thương DNA nào?
Tổn thương do tia UV gây ra, tạo thành các thymine dimer
Các sai cặp base
Đứt gãy chuỗi kép DNA
Đột biến trên toàn bộ chuỗi gen
Cơ chế nào sửa chữa sai sót trên DNA mà không phụ thuộc vào quá trình nhân đôi?
Mismatch repair (MMR)
Photoreactivation repair
Base excision repair (BER)
Cả B và C đều đúng
Trong cơ chế base excision repair (BER), enzyme đầu tiên tham gia vào quá trình sửa chữa là gì?
DNA polymerase
Glycosylase
Ligase
MutS
Nếu không có photoreactivation repair, tổn thương do tia UV sẽ được sửa chữa chủ yếu qua cơ chế nào?
Mismatch repair (MMR)
Base excision repair (BER)
Nucleotide excision repair (NER)
Homologous recombination
Cơ chế sửa chữa nào ngoài quá trình sao chép DNA thường được kích hoạt khi có đột biến do tác nhân hóa học?
Proofreading
Base excision repair (BER)
Photoreactivation repair
Translation synthesis
Proofreading giúp giảm tỷ lệ đột biến bằng cách nào?
Sửa chữa các base bị mất trong quá trình nhân đôi
Loại bỏ các nucleotide gắn sai bằng hoạt tính exonuclease 3'→5' của DNA polymerase
Tách đôi chuỗi DNA để nhận diện các base sai
Tăng tốc quá trình nhân đôi
Trong các cơ chế sửa chữa ngoài quá trình sao chép, cơ chế nào hiệu quả với các tổn thương do alkyl hóa?
Photoreactivation repair
Base excision repair (BER)
Nucleotide excision repair (NER)
Proofreading
Sự mất khả năng sửa chữa thymine dimer do lỗi của photolyase có thể dẫn đến bệnh nào sau đây?
Bệnh Huntington
Xơ nang (Cystic Fibrosis)
Bệnh khô da sắc tố (Xeroderma pigmentosum)
Bệnh Alzheimer
Trong quá trình proofreading, điều gì sẽ xảy ra nếu một nucleotide sai được gắn vào chuỗi DNA?
DNA polymerase ngừng hoạt động và phân hủy chuỗi DNA
DNA polymerase sẽ loại bỏ nucleotide sai bằng hoạt tính exonuclease và gắn nucleotide đúng
DNA polymerase sẽ bỏ qua nucleotide sai và tiếp tục gắn tiếp
DNA polymerase sẽ ngừng hoạt động hoàn toàn
Transposon là gì?
Một loại protein liên kết DNA
Một đoạn DNA có khả năng tự di chuyển trong bộ gen
Một đoạn RNA chuyển hóa thành protein
Một loại enzyme tham gia sao chép DNA
Ai là người đầu tiên phát hiện ra sự tồn tại của transposon?
James Watson
Barbara McClintock
Rosalind Franklin
Francis Crick
Transposon còn được gọi bằng thuật ngữ nào khác?
Gene lặp lại
Yếu tố nhảy (jumping genes)
DNA cấu trúc
DNA bảo vệ
Trình tự insertion sequence (IS) là:
Một loại transposon đơn giản nhất
Một đoạn RNA nhỏ
Một enzyme liên kết protein
Một trình tự DNA mã hóa protein
Yếu tố IS thường có cấu trúc đặc trưng nào?
Đoạn lặp ngược (inverted repeats) ở hai đầu
Trình tự RNA đơn
Cặp base ngẫu nhiên không mã hóa
Đoạn DNA vòng
Enzyme chính giúp transposon di chuyển là:
Ligase
Transposase
Helicase
DNA polymerase
DNA transposon di chuyển trong bộ gen thông qua cơ chế nào?
Copy và chèn vào vị trí mới (copy-and-paste)
Cắt bỏ và chèn vào vị trí mới (cut-and-paste)
Phiên mã và dịch mã
Sử dụng RNA làm trung gian
Retro-transposon khác với DNA transposon ở điểm nào?
Di chuyển thông qua RNA trung gian
Không di chuyển được trong bộ gen
Có cấu trúc đơn giản hơn
Không chứa enzyme transposase
Retro-transposon sử dụng enzyme nào để tạo bản sao DNA từ RNA trung gian?
Reverse transcriptase
DNA polymerase
Ligase
Transposase
1LTR retro-transposon là gì?
Một loại retro-transposon có chứa trình tự lặp dài ở hai đầu
Một loại DNA không thể di chuyển
Một dạng transposon không mã hóa protein
Một đoạn RNA không chức năng
1Enzyme integrase trong retro-transposon có vai trò gì?
Gắn đoạn DNA mới vào vị trí trong bộ gen
Cắt bỏ transposon từ vị trí cũ
Phiên mã RNA từ DNA
Tạo các liên kết hydrogen giữa các base
1Alu và LINEs là gì?
Các retro-transposon phổ biến ở người
Các DNA transposon không hoạt động
Các enzyme phiên mã
Các yếu tố bảo vệ DNA
1Yếu tố IS có thể gây ra điều gì khi chèn vào gen?
Gây đột biến mất chức năng của gen đó
Tăng cường hoạt động phiên mã
Ổn định gen
Không ảnh hưởng đến gen
1Retro-transposon phổ biến hơn DNA transposon trong:
Bộ gen của sinh vật bậc cao
Vi khuẩn
Virus RNA
Tế bào nhân sơ
1Cơ chế "copy-and-paste" của retro-transposon dẫn đến:
Tăng kích thước bộ gen
Giảm số lượng DNA
Chèn sai cặp base
Ổn định nhiễm sắc thể
1Trình tự lặp lại ngược (inverted repeats) có vai trò gì trong yếu tố IS?
Nhận diện vị trí gắn của transposase
Bảo vệ DNA khỏi tia UV
Điều hòa phiên mã gene lân cận
Ngăn chặn transposon hoạt động
1Yếu tố IS có thể dẫn đến hiện tượng nào trong bộ gen?
Tái tổ hợp không tương đồng
Tăng cường phiên mã gene lân cận
Gây đứt gãy chuỗi kép DNA
Làm giảm hoạt động enzym
1LINEs và SINEs là các retro-transposon thuộc loại nào?
Không có LTR (non-LTR retro-transposons)
Có LTR
DNA transposon
Yếu tố IS
1Tác động tiềm ẩn của transposon lên bộ gen là gì?
Gây đột biến gen
Làm tăng tính đa dạng bộ gen
Thúc đẩy tái tổ hợp di truyền
Tất cả các đáp án trên
2Transposon có ý nghĩa tiến hóa gì?
Là nguồn đột biến quan trọng trong bộ gen
Giảm sự đa dạng di truyền
Ổn định cấu trúc nhiễm sắc thể
Không liên quan đến tiến hóa
Retrotransposon di chuyển trong bộ gen thông qua quá trình nào?
Phiên mã thành RNA, sau đó tổng hợp DNA bằng enzyme reverse transcriptase
Cắt và chèn trực tiếp vào vị trí khác trong bộ gen
Tách thành chuỗi đơn rồi di chuyển
Tái tổ hợp với các đoạn gen lân cận
Enzyme reverse transcriptase trong retrotransposon có vai trò gì?
Tổng hợp DNA từ RNA trung gian
Loại bỏ retrotransposon khỏi vị trí ban đầu
Cắt chuỗi DNA để tạo chỗ chèn
Phân hủy RNA trong bộ gen
Retrotransposon không có LTR (non-LTR retrotransposons) được nhận biết bằng đặc điểm nào?
Không có trình tự lặp dài (LTR) ở hai đầu
Di chuyển trực tiếp mà không cần enzyme
Có cấu trúc DNA vòng
Chỉ tồn tại ở vi khuẩn
LINEs (Long Interspersed Nuclear Elements) là một loại retrotransposon. Chúng khác biệt ở điểm nào?
Tự mã hóa enzyme reverse transcriptase
Không có khả năng di chuyển độc lập
Không mã hóa bất kỳ protein nào
Chỉ tồn tại trong tế bào nhân sơ
Alu, một loại retrotransposon thuộc nhóm SINEs, phổ biến ở đâu?
Trong bộ gen của con người
Trong vi khuẩn
Trong bộ gen thực vật
Trong bộ gen của virus
Transposon phức hợp khác với transposon đơn giản ở đặc điểm nào?
Chứa nhiều gene chức năng như gene kháng kháng sinh
Di chuyển theo cơ chế "copy-and-paste"
Không cần enzyme transposase để di chuyển
Không gây đột biến trong bộ gen
561. Một transposon phức hợp thường chứa:
Hai yếu tố IS kẹp giữa một hoặc nhiều gene chức năng
Trình tự RNA không mã hóa protein
Chỉ gồm các đoạn lặp ngược
Enzyme không liên quan đến transposase
562. Transposon phức hợp thường được tìm thấy ở đâu?
Trong plasmid vi khuẩn, giúp lây lan khả năng kháng kháng sinh
Trong tế bào nhân thực
Trong virus RNA
Trong các phân tử protein
563. Mô hình Holliday được sử dụng để giải thích quá trình nào?
Tái tổ hợp di truyền trong quá trình phân bào
Nhân đôi DNA
Di chuyển transposon
Biểu hiện gene
564. Trong mô hình Holliday, cấu trúc Holliday là:
Một nút giao chéo giữa hai chuỗi DNA
Một đoạn RNA trung gian
Một phân tử DNA vòng
Một enzyme giúp tái tổ hợp
565. Quá trình giải quyết cấu trúc Holliday (resolvase) dẫn đến:
Hoán đổi đoạn DNA giữa hai nhiễm sắc thể tương đồng
Loại bỏ các đoạn DNA không cần thiết
Tăng tốc độ phiên mã
Gắn kết các base không tương thích
566. Mô hình Holliday giải thích sự hình thành của:
Đột biến tái tổ hợp
DNA lai (heteroduplex DNA)
Retrotransposon mới
Plasmid tái tổ hợp
567. Phiên mã là quá trình tổng hợp:
DNA từ RNA
RNA từ DNA
Protein từ DNA
DNA từ protein
568. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình phiên mã?
DNA polymerase
RNA polymerase
Ligase
Helicase
569. Trong phiên mã, trình tự nào trên DNA giúp RNA polymerase bắt đầu sao chép?
Trình tự kết thúc (terminator)
Trình tự gắn kết (promoter)
Trình tự tăng cường (enhancer)
Trình tự dừng (stop codon)
570. Trình tự kết thúc phiên mã ở prokaryote thường gồm:
Tập hợp các adenine (A)
Tập hợp các guanine (G)
Các đoạn lặp ngược giàu GC
Trình tự TATA
571. Phiên mã xảy ra ở đâu trong tế bào nhân thực?
Trong tế bào chất
Trong nhân tế bào
Trong màng tế bào
Trong ty thể
572. Ở sinh vật nhân sơ, RNA polymerase nhận diện promoter với sự trợ giúp của:
Yếu tố sigma (σ factor)
Yếu tố rho (ρ factor)
Yếu tố phi (φ factor)
Yếu tố delta (Δ factor)
Tín hiệu nào giúp kết thúc quá trình phiên mã ở vi khuẩn?
Kết thúc nội tại (intrinsic termination) hoặc yếu tố rho
Kết thúc bằng yếu tố sigma
Kết thúc bằng trình tự TATA
Kết thúc nhờ yếu tố phi
Vùng promoter của prokaryote thường chứa trình tự đặc biệt nào?
-10 (TATA box) và -35 box
-20 và -30 box
Enhancer
-50 và -70 box
Yếu tố rho tham gia vào:
Khởi động phiên mã
Kết thúc phiên mã
Chỉnh sửa mRNA
Phiên mã nghịch
Ở prokaryote, quá trình phiên mã và dịch mã:
Diễn ra cùng lúc trong tế bào chất
Diễn ra riêng biệt trong nhân tế bào
Diễn ra trong nhân và màng tế bào
Không liên quan đến nhau
Trong tế bào nhân thực, enzyme chính thực hiện phiên mã là:
RNA polymerase I
RNA polymerase II
RNA polymerase III
Tất cả các enzyme trên đều đúng
RNA polymerase II ở eukaryote chịu trách nhiệm phiên mã:
rRNA
tRNA
mRNA
snRNA
Ở eukaryote, vùng promoter thường chứa:
Trình tự -35 và -10
TATA box
Poly-A tail
Rho factor
Trước khi mRNA rời khỏi nhân, nó phải trải qua quá trình:
5' capping và polyadenylation
Kết thúc bằng yếu tố rho
Methylation
Hydroxylation
Chức năng của intron là gì trong quá trình phiên mã ở eukaryote?
Điều hòa gen và bảo vệ trình tự mRNA
Phiên mã thành protein
Chứa codon kết thúc
Không có vai trò nào
Điểm khác biệt chính giữa phiên mã ở prokaryote và eukaryote là gì?
Sự hiện diện của các yếu tố sigma ở eukaryote
Sự có mặt của yếu tố sigma ở prokaryote và intron ở eukaryote
Phiên mã chỉ xảy ra trong tế bào chất ở eukaryote
Prokaryote có intron
Ở eukaryote, mRNA phải trải qua các bước nào trước khi ra khỏi nhân?
Capping, polyadenylation, và loại bỏ intron
Loại bỏ yếu tố sigma
Gắn với yếu tố rho
Tạo vòng tròn
Phiên mã ở prokaryote khác eukaryote vì:
Không có quá trình xử lý mRNA
Không cần RNA polymerase
Chỉ có yếu tố rho
Diễn ra trong nhân
Promoter của eukaryote khác promoter của prokaryote ở điểm nào?
Chứa TATA box
Không chứa trình tự -10 và -35
Chứa intron
Chứa yếu tố rho
Ở eukaryote, RNA polymerase I chuyên biệt cho quá trình phiên mã:
mRNA
tRNA
rRNA
snRNA
Enhancer là:
Trình tự tăng cường khả năng phiên mã từ xa
Trình tự dừng phiên mã
Yếu tố khởi động sao chép DNA
Trình tự poly-A
TATA box chủ yếu được tìm thấy ở:
Promoter eukaryote
Promoter prokaryote
Đoạn intron
Đoạn exon
Các yếu tố phiên mã (transcription factors) có vai trò gì?
Kích hoạt hoặc ức chế phiên mã
Kết thúc quá trình phiên mã
Tạo liên kết giữa intron và exon
Gắn enzyme reverse transcriptase
Protein TBP (TATA-binding protein) có vai trò gì?
Nhận diện TATA box và hỗ trợ RNA polymerase gắn vào DNA
Loại bỏ intron
Gắn RNA polymerase vào yếu tố rho
Điều hòa exon
Polyadenylation là quá trình:
Thêm đuôi poly-A vào đầu 3' của mRNA
Thêm đầu 5' cap
Loại bỏ yếu tố rho
Kết thúc quá trình phiên mã
Splicing xảy ra khi:
Loại bỏ intron khỏi mRNA
Gắn mRNA với yếu tố rho
Bổ sung đầu 5' cap
Cắt đuôi poly-A
Ở eukaryote, cấu trúc nào bảo vệ mRNA khỏi bị phân hủy trong tế bào chất?
Đầu 5' cap và đuôi poly-A
TATA box
Promoter
Enhancer
Quá trình phiên mã ngược (reverse transcription) là gì?
Tổng hợp DNA từ RNA
Tổng hợp RNA từ DNA
Tổng hợp protein từ RNA
Tổng hợp RNA từ RNA
RNA polymerase III chịu trách nhiệm phiên mã:
mRNA
tRNA và một số rRNA
snRNA
mRNA và snRNA
Tín hiệu polyadenylation ở eukaryote thường có vai trò gì?
Kết thúc phiên mã và tạo đuôi poly-A
Khởi động phiên mã
Cắt và loại bỏ exon
Giảm độ ổn định của mRNA
Enzyme chính thực hiện quá trình phiên mã ở prokaryote là:
RNA polymerase
DNA polymerase
Helicase
Ligase
Yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện vùng promoter ở prokaryote?
Yếu tố sigma (σ factor)
Yếu tố rho (ρ factor)
Enhancer
TATA-binding protein (TBP)
Vùng promoter ở prokaryote chứa hai trình tự quan trọng nằm ở:
Vị trí -10 và -35
Vị trí -20 và -50
Vị trí -5 và -15
Vị trí -30 và -60
Trình tự -10 ở promoter của prokaryote thường được gọi là:
Trình tự Pribnow box
Trình tự TATA box
Trình tự Shine-Dalgarno
Trình tự Kozak
Quá trình phiên mã ở prokaryote kết thúc nhờ:
Sự nhận diện trình tự kết thúc nội tại hoặc yếu tố rho
Sự gắn kết đầu 5' cap
Sự loại bỏ intron
Sự methyl hóa RNA
Trong kết thúc nội tại (intrinsic termination), RNA tạo thành:
Một cấu trúc kẹp tóc (hairpin loop) giàu GC
Một đoạn trình tự chỉ chứa adenine
Một cấu trúc xoắn kép
Một liên kết ngược với DNA
Yếu tố rho (ρ factor) tham gia vào giai đoạn nào của phiên mã ở prokaryote?
Kết thúc phiên mã
Khởi động phiên mã
Tăng cường tốc độ phiên mã
Dịch mã
Ở prokaryote, RNA polymerase hoạt động độc lập mà không cần:
Enzyme helicase để tách chuỗi DNA
Yếu tố sigma
Nucleoside triphosphate (NTP)
Năng lượng từ ATP
Quá trình phiên mã ở prokaryote và dịch mã:
Diễn ra đồng thời trong tế bào chất
Xảy ra ở hai vị trí khác nhau
Phụ thuộc vào yếu tố rho
Luôn yêu cầu quá trình xử lý mRNA
Điểm đặc trưng của mRNA ở prokaryote là:
Không có đầu 5' cap và đuôi poly-A
Chứa nhiều intron
Được tạo thành nhờ sự ghép nối exon
Luôn ổn định hơn mRNA ở eukaryote
Enzyme nào chịu trách nhiệm phiên mã mRNA ở eukaryote?
RNA polymerase I
RNA polymerase II
RNA polymerase III
DNA polymerase
RNA polymerase I ở eukaryote chịu trách nhiệm phiên mã:
rRNA
mRNA
tRNA
snR
Quá trình phiên mã ở eukaryote xảy ra trong:
Tế bào chất
Nhân tế bào
Ty thể
Màng tế bào
Vùng promoter phổ biến ở eukaryote chứa trình tự nào?
Pribnow box
Shine-Dalgarno
TATA box
Kozak sequence
Yếu tố phiên mã (transcription factors) có vai trò gì trong phiên mã ở eukaryote?
Hỗ trợ RNA polymerase nhận diện promoter
Gắn thêm poly-A tail vào mRNA
Loại bỏ intron khỏi pre-mRNA
Gắn đầu 5' cap vào mRNA
Quá trình capping của mRNA ở eukaryote diễn ra ở đầu nào?
Đầu 3'
Đầu 5'
Cả hai đầu
Không diễn ra capping
Polyadenylation là quá trình:
Thêm đuôi poly-A vào đầu 3' của mRNA
Thêm đầu 5' cap
Loại bỏ intron khỏi mRNA
Gắn mRNA với yếu tố rho
Splicing trong quá trình phiên mã ở eukaryote là:
Loại bỏ intron và nối exon lại với nhau
Cắt bỏ đoạn promoter khỏi mRNA
Thêm đuôi poly-A vào mRNA
Gắn các ribosome vào mRNA
Trong eukaryote, các RNA polymerase khác nhau chịu trách nhiệm cho các loại RNA. RNA polymerase III chịu trách nhiệm tổng hợp:
rRNA
mRNA
tRNA và một số rRNA nhỏ
snRNA
Các yếu tố enhancer trong phiên mã ở eukaryote có vai trò gì?
Tăng cường tốc độ phiên mã bằng cách tương tác với transcription factors
Là tín hiệu kết thúc phiên mã
Gắn đầu 5' cap vào mRNA
Giúp loại bỏ intron khỏi mRNA
Enzyme chính thực hiện quá trình phiên mã ở prokaryote là:
RNA polymerase
DNA polymerase
Helicase
Ligase
Yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện vùng promoter ở prokaryote?
Yếu tố sigma (σ factor)
Yếu tố rho (ρ factor)
Enhancer
TATA-binding protein (TBP)
Vùng promoter ở prokaryote chứa hai trình tự quan trọng nằm ở:
Vị trí -10 và -35
Vị trí -20 và -50
Vị trí -5 và -15
Vị trí -30 và -60
Trình tự -10 ở promoter của prokaryote thường được gọi là:
Trình tự Pribnow box
Trình tự TATA box
Trình tự Shine-Dalgarno
Trình tự Kozak
Quá trình phiên mã ở prokaryote kết thúc nhờ:
Sự nhận diện trình tự kết thúc nội tại hoặc yếu tố rho
Sự gắn kết đầu 5' cap
Sự loại bỏ intron
Sự methyl hóa RNA
Trong kết thúc nội tại (intrinsic termination), RNA tạo thành:
Một cấu trúc kẹp tóc (hairpin loop) giàu GC
Một đoạn trình tự chỉ chứa adenine
Một cấu trúc xoắn kép
Một liên kết ngược với DNA
Yếu tố rho (ρ factor) tham gia vào giai đoạn nào của phiên mã ở prokaryote?
Kết thúc phiên mã
Khởi động phiên mã
Tăng cường tốc độ phiên mã
Dịch mã
Ở prokaryote, RNA polymerase hoạt động độc lập mà không cần:
Enzyme helicase để tách chuỗi DNA
Yếu tố sigma
Nucleoside triphosphate (NTP)
Năng lượng từ ATP
Quá trình phiên mã ở prokaryote và dịch mã:
Diễn ra đồng thời trong tế bào chất
Xảy ra ở hai vị trí khác nhau
Phụ thuộc vào yếu tố rho
Luôn yêu cầu quá trình xử lý mRNA
Điểm đặc trưng của mRNA ở prokaryote là:
Không có đầu 5' cap và đuôi poly-A
Chứa nhiều intron
Được tạo thành nhờ sự ghép nối exon
Luôn ổn định hơn mRNA ở eukaryote
Giai đoạn khởi đầu phiên mã bắt đầu khi:
RNA polymerase gắn vào promoter
Ribosome gắn vào mRNA
RNA polymerase tổng hợp đoạn RNA đầu tiên
mRNA được cắt và nối lại
Yếu tố sigma (σ factor) có vai trò gì trong khởi đầu phiên mã ở prokaryote?
Nhận diện vùng promoter và giúp RNA polymerase gắn vào đó
Giải phóng chuỗi RNA mới tổng hợp
Giúp RNA polymerase gắn yếu tố rho
Cắt bỏ intron trong RNA
Trình tự -10 và -35 trong promoter của prokaryote có vai trò gì?
Là điểm nhận diện của RNA polymerase
Là điểm gắn của ribosome
Là tín hiệu kết thúc phiên mã
Là điểm nối exon
Giai đoạn elongation trong phiên mã diễn ra khi:
RNA polymerase di chuyển dọc theo DNA và tổng hợp RNA
Yếu tố sigma gắn vào RNA polymerase
Promoter bị loại bỏ
mRNA gắn với ribosome
Trong quá trình elongation, RNA polymerase tổng hợp RNA theo chiều:
3' → 5'
5' → 3'
Từ trung tâm promoter
Theo chiều bất kỳ
Tốc độ tổng hợp RNA bởi RNA polymerase ở prokaryote thường là:
50-100 nucleotide/giây
10-20 nucleotide/giây
1000 nucleotide/giây
1 nucleotide/giây
Yếu tố rho (ρ factor) tham gia vào giai đoạn nào của phiên mã?
Kết thúc phiên mã
Khởi đầu phiên mã
Kéo dài RNA
Biến đổi RNA
Trong kết thúc nội tại (intrinsic termination), RNA tạo cấu trúc nào để ngăn RNA polymerase tiếp tục?
Kẹp tóc (hairpin loop)
Chuỗi xoắn kép
Đầu 5' cap
Trình tự Shine-Dalgarno
Yếu tố rho (ρ factor) là một:
Helicase ATP-dependent
RNA polymerase
Yếu tố phiên mã
DNA polymerase
Trong rho-dependent termination, yếu tố rho di chuyển:
Dọc theo RNA mới tổng hợp
Dọc theo DNA khuôn
Song song với ribosome
Dọc theo chuỗi mRNA trưởng thành
RNA polymerase gắn yếu tố sigma vào DNA tại:
Promoter
Terminator
Introns
Exons
Trong elongation, RNA polymerase có vai trò:
Tổng hợp RNA và giải phóng yếu tố sigma
Chia đôi chuỗi DNA
Nối các exon lại với nhau
Thêm đuôi poly-A vào RNA
Trình tự giàu GC trong RNA mới tổng hợp có vai trò gì trong kết thúc nội tại?
Tạo cấu trúc kẹp tóc ngăn RNA polymerase di chuyển
Tăng cường tốc độ elongation
Kích hoạt yếu tố rho
Tách RNA ra khỏi ribosome
RNA polymerase tách khỏi DNA khuôn tại:
Điểm kết thúc phiên mã
Điểm gắn sigma
Điểm intron
Điểm promoter
Trong rho-dependent termination, RNA polymerase ngừng hoạt động khi:
Yếu tố rho tác động vào phức hợp phiên mã
Tạo cấu trúc hairpin loop
Bị gắn yếu tố sigma trở lại
Kích hoạt trình tự TATA
1Giai đoạn khởi đầu phiên mã kết thúc khi:
RNA polymerase vượt qua promoter và giải phóng yếu tố sigma
RNA polymerase gắn vào terminator
Introns được loại bỏ khỏi RNA
Ribosome gắn vào RNA
1RNA polymerase cần yếu tố nào để di chuyển qua DNA khuôn?
Năng lượng từ NTP
Yếu tố rho
Yếu tố sigma
Đầu 5' cap
1Trong kết thúc phiên mã nội tại, yếu tố chính nào gây tách RNA khỏi DNA?
Trình tự poly-U kèm theo cấu trúc kẹp tóc
Yếu tố sigma
Đầu 5' cap
Trình tự poly-A
1RNA polymerase ở prokaryote tổng hợp RNA dựa trên:
DNA khuôn chuỗi đơn
RNA khuôn
DNA chuỗi kép
mRNA đã tồn tại
2Trong rho-dependent termination, trình tự rut (rho utilization site) trên RNA có vai trò:
Là điểm gắn yếu tố rho
Kích hoạt quá trình splicing
Tạo đầu 5' cap
Gắn ribosome vào RNA
Enzyme RNA polymerase II ở eukaryote chịu trách nhiệm phiên mã loại RNA nào?
rRNA
mRNA
tRNA
snRNA
Yếu tố nào giúp RNA polymerase II nhận diện promoter trong eukaryote?
Yếu tố sigma
TATA-binding protein (TBP)
Yếu tố rho
Yếu tố theta
Trình tự nào nằm trong promoter của eukaryote và có vai trò quan trọng trong khởi đầu phiên mã?
Pribnow box
Shine-Dalgarno
TATA box
Kozak sequence
Quá trình capping của mRNA ở eukaryote diễn ra ở:
Đầu 3' của mRNA
Đầu 5' của mRNA
Cuối exon
Trung tâm promoter
Đuôi poly-A được thêm vào mRNA ở eukaryote tại:
Đầu 5' của mRNA
Cuối exon
Đầu 3' của mRNA
Sau khi mRNA đã được dịch mã
Yếu tố nào giúp RNA polymerase II tiến hành phiên mã ở eukaryote?
Enhancers và transcription factors
Yếu tố rho
Yếu tố sigma
Ribosome
Trong phiên mã ở eukaryote, các yếu tố điều hòa (transcription factors) tác động đến:
Chỉ riêng promoter
Vùng enhancer và promoter
Quá trình dịch mã
Quá trình cắt intron
Quá trình splicing (xử lý intron) của mRNA chỉ xảy ra ở:
Prokaryote
Eukaryote
Cả prokaryote và eukaryote
Trong quá trình dịch mã
Quá trình polyadenylation có tác dụng gì trong mRNA của eukaryote?
Cung cấp năng lượng cho phiên mã
Giúp mRNA ổn định và giúp xuất ra khỏi nhân
Loại bỏ intron
Kết thúc quá trình dịch mã
Cơ chế phiên mã ở eukaryote khác biệt so với prokaryote ở điểm nào?
Phiên mã ở eukaryote xảy ra trong tế bào chất, trong khi ở prokaryote là trong nhân tế bào
Phiên mã ở eukaryote yêu cầu nhiều yếu tố điều hòa và có các bước xử lý mRNA
Phiên mã ở prokaryote có yêu cầu đầu 5' cap, trong khi eukaryote không có
Phiên mã ở prokaryote sử dụng RNA polymerase II
Quá trình khởi đầu phiên mã ở eukaryote bắt đầu khi:
RNA polymerase gắn vào promoter và bắt đầu tổng hợp RNA
Ribosome gắn vào mRNA
Yếu tố sigma được giải phóng
RNA polymerase gặp tín hiệu kết thúc
Sự khác biệt nào giữa phiên mã ở eukaryote và prokaryote?
Eukaryote có mRNA trưởng thành trước khi dịch mã, còn prokaryote mRNA không cần xử lý
Eukaryote không sử dụng mRNA để dịch mã
Phiên mã ở prokaryote không cần yếu tố sigma
Phiên mã ở eukaryote không có sự hỗ trợ của các yếu tố điều hòa
Yếu tố nào giúp RNA polymerase II bắt đầu phiên mã ở eukaryote?
Yếu tố rho
Yếu tố sigma
TATA-binding protein (TBP)
Yếu tố rho-dependent
Trình tự Kozak là yếu tố giúp nhận diện mRNA trong quá trình:
Khởi đầu phiên mã
Dịch mã
Polyadenylation
Capping
Quá trình "termination" trong phiên mã của eukaryote xảy ra khi:
RNA polymerase di chuyển hết chiều dài gen và dừng lại
Tín hiệu polyadenylation được phát hiện và RNA polymerase giải phóng
RNA polymerase gắn yếu tố sigma vào mRNA
Ribosome kết thúc
1Cơ chế phiên mã ở eukaryote cần có sự tham gia của các yếu tố điều hòa nào?
a. Enhancers
b. Repressors
c. Promoters
d. Cả A và B
1Một khác biệt quan trọng giữa phiên mã ở eukaryote và prokaryote là:
a. Phiên mã ở eukaryote xảy ra trong nhân, trong khi ở prokaryote là trong tế bào chất
b. Phiên mã ở eukaryote không có polyadenylation
c. Phiên mã ở eukaryote sử dụng các yếu tố sigma
d. Phiên mã ở prokaryote có sự xử lý mRNA trước khi dịch mã
1Quá trình splicing ở eukaryote liên quan đến:
a. Loại bỏ intron và nối các exon lại với nhau
b. Cắt mRNA thành nhiều mảnh nhỏ
c. Thêm đuôi poly-A vào mRNA
d. Loại bỏ các phần của tRNA
1Các yếu tố nào giúp kiểm soát sự kết thúc phiên mã ở eukaryote?
a. Polyadenylation
b. Capping
c. Splicing
d. Cả A, B và C
2Quá trình phiên mã ở eukaryote yêu cầu sự tham gia của:
a. RNA polymerase I
b. Yếu tố điều hòa như enhancers và transcription factors
c. Ribosome
d. Yếu tố sigma
Quá trình trưởng thành mRNA ở eukaryote bao gồm những bước nào?
a. Capping, polyadenylation, splicing
b. Capping, splicing, dịch mã
c. Capping, polyadenylation, dịch mã
d. Splicing, polyadenylation, dịch mã
Capping của mRNA ở eukaryote có vai trò gì?
a. Bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy và hỗ trợ nhận diện ribosome
b. Làm giảm độ bền của mRNA
c. Cắt bỏ introns
d. Thêm đoạn poly-A vào mRNA
Quá trình polyadenylation diễn ra ở đâu và có chức năng gì?
a. Ở đầu 5' của mRNA, giúp mRNA ổn định
b. Ở đầu 3' của mRNA, giúp mRNA ổn định và xuất ra ngoài tế bào
c. Ở đầu 5' của mRNA, giúp mRNA dịch mã nhanh hơn
d. Ở trong nhân tế bào, giúp cắt bỏ introns
Quá trình splicing của mRNA có tác dụng gì?
a. Loại bỏ các intron và nối các exon lại với nhau
b. Loại bỏ các exon và giữ lại intron
c. Thêm poly-A vào cuối mRNA
d. Tạo ra nhiều phiên bản của gen
Tại sao capping ở đầu 5' của mRNA lại quan trọng?
a. Nó giúp mRNA bền vững và bảo vệ khỏi sự phân hủy
b. Nó giúp ribosome nhận diện mRNA để dịch mã
c. Nó tạo ra một mRNA mới
d. Nó giúp mRNA di chuyển vào nhân
Quy trình nào sau đây diễn ra trong quá trình trưởng thành mRNA ở eukaryote?
a. Cắt bỏ intron và nối các exon lại với nhau
b. Tạo ra nhiều phiên bản của mRNA
c. Cắt mRNA thành nhiều đoạn ngắn
d. Thêm nucleotid vào đoạn mRNA
Hệ thống gì tham gia vào quá trình splicing của mRNA?
a. Spliceosome
b. RNA polymerase
c. Ribosome
d. RNA helicase
Đoạn poly-A ở cuối mRNA có chức năng gì?
a. Cung cấp năng lượng cho mRNA
b. Giúp mRNA ổn định và bền vững
c. Tạo các phiên bản khác nhau của mRNA
d. Giúp mRNA dịch mã nhanh hơn
Trong quá trình trưởng thành mRNA, yếu tố nào giúp mRNA thoát khỏi nhân để dịch mã ngoài tế bào chất?
a. Capping và polyadenylation
b. Ribosome
c. RNA polymerase
d. Spliceosome
1Quá trình cắt bỏ intron và nối các exon lại với nhau có tên gọi là gì?
a. Splicing
b. Capping
c. Polyadenylation
d. Transcription
1Quá trình điều hòa gen thông qua RNA có thể xảy ra ở những cấp độ nào?
a. Phiên mã, dịch mã và hậu dịch mã
b. Chỉ ở dịch mã
c. Chỉ ở phiên mã
d. Chỉ ở hậu dịch mã
1Các microRNA (miRNA) có vai trò gì trong điều hòa gen?
a. Gắn với mRNA để ngừng dịch mã hoặc làm giảm sự ổn định của mRNA
b. Kích thích phiên mã của gen
c. Tham gia vào quá trình splicing của mRNA
d. Thúc đẩy quá trình dịch mã
1Quá trình RNA interference (RNAi) liên quan đến:
a. MicroRNA (miRNA) và siRNA
b. Spliceosome
c. Ribosome
d. Yếu tố sigma
1Yếu tố nào giúp điều hòa sự phân hủy mRNA trong tế bào? a
a. Exonuclease
b. RNA-binding proteins
c. Ribosome
d. miRNA
1MicroRNA có thể làm gì đối với mRNA?
a. Ngừng dịch mã và làm giảm độ bền của mRNA
b. Thêm đuôi poly-A vào mRNA
c. Gắn vào promoter và kích thích phiên mã
d. Tạo ra các phiên bản của mRNA
1Quá trình điều hòa hậu phiên mã có thể thực hiện thông qua:
a. Điều chỉnh quá trình splicing
b. Thêm capping vào mRNA
c. Thêm poly-A vào mRNA
d. Kết hợp với ribosome để tạo ra protein
1Quá trình điều hòa hậu phiên mã có thể thực hiện thông qua:
a. Điều chỉnh quá trình splicing
b. Thêm capping vào mRNA
c. Thêm poly-A vào mRNA
d. Kết hợp với ribosome để tạo ra protein
1Quá trình điều hòa gen thông qua RNA có thể xảy ra ở:
a. Mức phiên mã, dịch mã và hậu dịch mã
b. Chỉ ở mức phiên mã
c. Chỉ ở mức dịch mã
d. Chỉ ở mức hậu dịch mã
1Tại sao splicing là một bước quan trọng trong sự trưởng thành của mRNA?
a. Nó giúp loại bỏ các intron và chỉ giữ lại các exon cần thiết để dịch mã
b. Nó tạo ra các phiên bản khác nhau của mRNA
c. Nó tạo ra một dạng mRNA hoàn chỉnh
d. Nó gắn miRNA vào mRNA
2Quá trình điều hòa phiên mã ở eukaryote có thể bị ảnh hưởng bởi:
a. Các yếu tố điều hòa như enhancers và silencers
b. Capping và polyadenylation
c. Ribosome
d. Sự cắt bỏ intron
Ribonucleoprotein (RNP) là gì?
a. Một loại RNA kết hợp với protein
b. Một loại protein có chức năng xúc tác trong dịch mã
c. Một loại enzym giúp cắt bỏ introns
d. Một loại lipid tham gia vào quá trình dịch mã
Chức năng chính của ribonucleoprotein trong tế bào là gì?
a. Tham gia vào quá trình phiên mã
b. Tham gia vào quá trình dịch mã và splicing
c. Tham gia vào quá trình cắt bỏ intron
d. Tất cả các đáp án trên
Ribonucleoprotein nào tham gia vào quá trình splicing của mRNA?
a. Ribosome
b. Spliceosome
c. RNA polymerase
d. miRNA
Spliceosome là một dạng ribonucleoprotein có chức năng gì?
a. Thực hiện quá trình phiên mã
b. Loại bỏ intron trong quá trình trưởng thành mRNA
c. Thực hiện dịch mã mRNA thành protein
d. Thêm poly-A vào mRNA
Trong cấu trúc ribonucleoprotein, phần protein có vai trò gì?
a. Cung cấp năng lượng cho quá trình phiên mã
b. Thực hiện các chức năng xúc tác và điều hòa
c. Kết hợp với ribosome để dịch mã
d. Thực hiện cắt bỏ intron
Các ribonucleoprotein có thể tham gia vào quá trình nào sau đây?
a. Phiên mã và dịch mã
b. Dịch mã và splicing
c. Splicing và cắt bỏ intron
d. Phiên mã, dịch mã và splicing
Quá trình nào liên quan đến sự tham gia của ribonucleoprotein trong tế bào?
a. Phiên mã của mRNA
b. Dịch mã của mRNA
c. Quá trình cắt bỏ introns từ pre-mRNA
d. Cả B và C
Ribonucleoprotein tham gia vào quá trình nào sau đây?
a. Chuyển hóa năng lượng
b. Quá trình phân giải chất béo
c. Splicing của mRNA
d. Quá trình phân chia tế bào
Một ribonucleoprotein có thể tham gia vào quá trình dịch mã mRNA thành protein thông qua:
a. Sự kết hợp với ribosome
b. Việc gắn các tRNA vào mRNA
c. Quá trình polyadenylation
d. Cả A và B
1Yếu tố nào trong ribonucleoprotein có chức năng như một xúc tác trong quá trình cắt nối các exon và intron?
a. Protein
b. RNA
c. Ribosome
d. tRNA
1Tại sao ribonucleoprotein có thể thực hiện các chức năng xúc tác?
a. Vì các RNA trong ribonucleoprotein có khả năng xúc tác hóa học
b. Vì protein trong ribonucleoprotein có khả năng xúc tác
c. Vì ribonucleoprotein có khả năng kết hợp với DNA
d. Vì ribonucleoprotein có chức năng điều hòa mRNA
1Các ribonucleoprotein có thể giúp kiểm soát sự ổn định của mRNA thông qua quá trình nào?
a. Capping và polyadenylation
b. Xử lý splicing
c. Tạo ra các phiên bản khác nhau của mRNA
d. Tất cả các đáp án trên
1Yếu tố nào trong ribonucleoprotein có vai trò chính trong việc khởi đầu quá trình phiên mã ở eukaryote?
a. Spliceosome
b. RNA polymerase II
c. Ribosome
d. Transcription factors
1Ribonucleoprotein nào tham gia vào việc dịch mã của mRNA?
a. Ribosome
b. Spliceosome
c. siRNA
d. miRNA
