wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thuật ngữ và Định nghĩa

Total questions: 225

Worksheet time: 9hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Feature là gì?

a)

tính linh hoạt

b)

đặc điểm, tính năng

c)

ngân sách

d)

động não

2.

Flexibility có nghĩa là gì?

a)
Tính linh hoạt
b)

tham dự

c)

ứng tuyển

d)

thưởng thêm

3.

Attend có nghĩa là gì?

a)

an ninh

b)

trình duyệt

c)

tham dự

d)

thẻ, thiếp

4.

Advertise có nghĩa là gì?

a)
quảng cáo
b)

bằng sáng chế

c)

giảm

d)

đào tạo

5.

Card là gì?

a)
thẻ, thiếp
b)

thưởng thêm

c)

chiến dịch

d)

sức mạnh

6.

Brainstorm có nghĩa là gì?

(a)  

7.

Influence có nghĩa là gì?

(a)  

8.

Budge có nghĩa là gì?

(a)  

9.

Application có nghĩa là gì?

(a)  

10.

Bonus có nghĩa là gì?

(a)  

11.

Apply có nghĩa là gì?

(a)  

12.

Brower có nghĩa là gì?

(a)  

13.

Behaviour có nghĩa là gì?

(a)  

14.

Security có nghĩa là gì?

(a)  

15.

Patent có nghĩa là gì?

(a)  

16.

Train có nghĩa là gì?

(a)  

17.

Decrease có nghĩa là gì?

(a)  

18.

Campaign có nghĩa là gì?

(a)  

19.

Check in có nghĩa là gì?

(a)  

20.

Vacancy có nghĩa là gì?

4 lines
21.

Strength có nghĩa là gì?

(a)  

22.

Deal with có nghĩa là gì?

(a)  

23.

Slogan có nghĩa là gì?

(a)  

24.

Leisure có nghĩa là gì?

(a)  

25.

Human resources là gì?

(a)  

26.

Network có nghĩa là gì?

(a)  

27.

Interview có nghĩa là gì?

(a)  

28.

Accessory có nghĩa là gì?

(a)  

29.

Analytical có nghĩa là gì?

(a)  

30.

Atmosphere có nghĩa là gì?

(a)  

31.

Attach có nghĩa là gì?

4 lines
32.

Auction có nghĩa là gì?

(a)  

33.

Award có nghĩa là gì?

(a)  

34.

Badge có nghĩa là gì?

(a)  

35.

Baggage reclaim có nghĩa là gì?

4 lines
36.

Bank clerk có nghĩa là gì?

4 lines
37.

Basic có nghĩa là gì?

(a)  

38.

Be made redundant có nghĩa là gì?

(a)  

39.

Be offered a job có nghĩa là gì?

4 lines
40.

Be off sick có nghĩa là gì?

(a)  

41.

Be promoted có nghĩa là gì?

(a)  

42.

Budget airline có nghĩa là gì?

4 lines
43.

Calculator có nghĩa là gì?

4 lines
44.

Candidate có nghĩa là gì?

(a)  

45.

Career opportunities có nghĩa là gì?

4 lines
46.

Carry on bag có nghĩa là gì?

4 lines
47.

Casual có nghĩa là gì?

(a)  

48.

Chain store có nghĩa là gì?

(a)  

49.

Client có nghĩa là gì?

(a)  

50.

Come up with có nghĩa là gì?

(a)  

51.

Commercial có nghĩa là gì?

(a)  

52.

Commercial awareness có nghĩa là gì?

4 lines
53.

Complaint có nghĩa là gì?

(a)  

54.

Conflict có nghĩa là gì?

(a)  

55.

Correction fluid có nghĩa là gì?

(a)  

56.

Customer relations có nghĩa là gì?

4 lines
57.

Customize có nghĩa là gì?

(a)  

58.

Database administrator có nghĩa là gì?

4 lines
59.

Departure lounge có nghĩa là gì?

(a)  

60.

Designer có nghĩa là gì?

(a)  

61.

Differentiate có nghĩa là gì?

(a)  

62.

Distribute có nghĩa là gì?

(a)  

63.

Dot có nghĩa là gì?

(a)  

64.

Duties có nghĩa là gì?

(a)  

65.

En-suite có nghĩa là gì?

(a)  

66.

Enormous có nghĩa là gì?

(a)  

67.

Enquiries có nghĩa là gì?

(a)  

68.

Entrepreneur có nghĩa là gì?

(a)  

69.

Essential có nghĩa là gì?

(a)  

70.

Ethnographer có nghĩa là gì?

(a)  

71.

Exhibitor có nghĩa là gì?

(a)  

72.

Expenditure có nghĩa là gì?

(a)  

73.

Experience có nghĩa là gì?

(a)  

74.

Facility có nghĩa là gì?

(a)  

75.

Factor có nghĩa là gì?

(a)  

76.

Faux pas có nghĩa là gì?

(a)  

77.

Field trial có nghĩa là gì?

(a)  

78.

Doanh nhân

4 lines
79.

Essential cần thiết

4 lines
80.

Ethnographer Nhà dân tộc học

4 lines
81.

Exhibitior Nhà triển lãm

4 lines
82.

Expenditure Chi phí

4 lines
83.

Experience Kinh nghiệm

4 lines
84.

Facility Cơ sở vật chất

4 lines
85.

Factor Nhân tố

4 lines
86.

Faux pax Nói hớ

4 lines
87.

Field trial trải nghiệm thực tế

4 lines
88.

Fill in điền vào

4 lines
89.

Freebies Quà tặng miễn phí

4 lines
90.

Gate cổng

4 lines
91.

Globalize Toàn cầu hóa

4 lines
92.

Hand out Phân phát

4 lines
93.

Innovation sự đổi mới

4 lines
94.

Inspiration Nguồn cảm hứng

4 lines
95.

Interaction sự tương tác

4 lines
96.

Interahip thực tập sinh

4 lines
97.

Interpersonal skills kỹ năng giao tiếp

4 lines
98.

Irritated Khó chịu

4 lines
99.

Internet service provider (ISP) Nhà cung cấp dịch vụ mạng

4 lines
100.

Key in nhập liệu

4 lines
101.

Leaflets tờ rơi

4 lines
102.

Liaise giữ liên lạc

4 lines
103.

Loan khoản vay

4 lines
104.

Logical hợp lý

4 lines
105.

Losser tội phạm hình sự

4 lines
106.

Lower case chữ viết thường

4 lines
107.

Luxurious Sang trọng

4 lines
108.

Mannufacturer Nhà sản xuất

4 lines
109.

Market reasearcher Nhà nghiêm cứu thị trường

4 lines
110.

Market share thị phần

4 lines
111.

Maternity leave Nghỉ thai sản

4 lines
112.

Membership number Mã số thành viên

4 lines
113.

menswear quần áo nam

4 lines
114.

Merge

a)

ứng tuyển

b)

quảng cáo

c)

Hợp nhất

d)

hợp lý

115.

Message Thông điệp

4 lines
116.

Negotiate Đàm phán

4 lines
117.

Observation sự quan sát

4 lines
118.

Overtime Làm thêm giờ

4 lines
119.

Passport control kiểm tra hộ chiếu

4 lines
120.

Paternity leave nghỉ khi làm cha

4 lines
121.

Performance hiệu suất

4 lines
122.

Persuade thuyết phục

4 lines
123.

Post it note giấy ghi chú

4 lines
124.

Production Sự sản xuất

4 lines
125.

Productivity Năng suất

4 lines
126.

Profit lợi nhuận

4 lines
127.

Promotional materials Tài liệu quảng cáo

4 lines
128.

Prototype Nguyên mẫu

4 lines
129.

Purchasing Mua hàng

4 lines
130.

Questionnaire bảng câu hỏi

4 lines
131.

Range phạm vi

4 lines
132.

Recruit tuyển dụng

4 lines
133.

Research and development (R&D) Nghiên cứu và phát triển

4 lines
134.

Resign từ chức

4 lines
135.

Respod phản hồi

4 lines
136.

Respnsibility Trách nhiệm

4 lines
137.

Retailer cửa hàng bán lẻ

4 lines
138.

Rise Tăng lên

4 lines
139.

Room service dịch vụ tại phòng

4 lines
140.

Sales and marketing Bán hàng và tiếp cận

4 lines
141.

Sample group Nhóm mẫu

4 lines
142.

Samples Hàng mẫu

4 lines
143.

Sensitivity sự nhạy cảm

4 lines
144.

Shake hands bắt tay

4 lines
145.

Signature chữ ký

4 lines
146.

Significant Quan trọng

4 lines
147.

Sponsorship Tài trợ

4 lines
148.

Stand chịu đựng

4 lines
149.

Strategy chiến lược

4 lines
150.

Stylist Nhà tạo mẫu

4 lines
151.

Subtantial Đáng kể

4 lines
152.

Supplier Nhà cung cấp

4 lines
153.

Turn out Doanh t

4 lines
154.

ạy cảm

4 lines
155.

Shake hands bắt tay

4 lines
156.

Signature chữ ký

4 lines
157.

Significant Quan trọng

4 lines
158.

Sponsorship Tài trợ

4 lines
159.

Stand chịu đựng

4 lines
160.

Strategy chiến lược

4 lines
161.

Stylist Nhà tạo mẫu

4 lines
162.

Subtantial Đáng kể

4 lines
163.

Supplier Nhà cung cấp

4 lines
164.

Turn out Doanh thu

4 lines
165.

Unconventional Khác thường

4 lines
166.

Underscore nhấn mạnh

4 lines
167.

Upmarket thượng lưu, xa xỉ, đắt tiền

4 lines
168.

Upper case chữ viết hoa

4 lines
169.

Unique selling point đặc điểm độc đáo ở hàng hóa đc ko

4 lines
170.

Weakness điểm yếu

4 lines
171.

Web page Trang mạng

4 lines
172.

Wide rộng

4 lines
173.

Word by mouth truyền miệng

4 lines
174.

Worforce lực lượng lao động

4 lines
175.

To be good at giỏi về cái gì

4 lines
176.

Working under pressur Làm việc dưới áp lực

4 lines
177.

Mind + Ving ngại làm gì

4 lines
178.

Routine paperwork Công việc bàn giấy

4 lines
179.

Sort out sắp xếp

4 lines
180.

Secretary Thư ký

4 lines
181.

Personal assistant trợ lý riêng

4 lines
182.

Disturb sb Làm phiền ai

4 lines
183.

Gossip chuyện tầm phào

4 lines
184.

Adsenteeism sự hay vắng mặt

4 lines
185.

Suspended bị đình chỉ

4 lines
186.

Perfumed oil dầu thơm

4 lines
187.

Shopaholic Nghiện mua sắm

4 lines
188.

Receipt Hóa đơn

4 lines
189.

Stop to do sth dừng lại để làm gì

4 lines
190.

Stop doing sth dừng hẳn việc đang làm gì

4 lines
191.

Provide sth đề nghị làm gì

4 lines
192.

Rent thuê

4 lines
193.

Precisely Chính xác

4 lines
194.

Data warehouse Kho dữ liệu

4 lines
195.

Bill quảng cáo

4 lines
196.

Investment sự đầu tư

4 lines
197.

Maintenance bảo trì

4 lines
198.

Dispatch vận chuyển

4 lines
199.

Currently hiện tại

4 lines
200.

Candidate ứng cử viên

4 lines
201.

Agency đại lý

4 lines
202.

Permanent Vĩnh cữu

4 lines
203.

Temphiraliy tạm thời

4 lines
204.

commerce Thương mại

4 lines
205.

Bid đấu thầu

4 lines
206.

Call centers Trung tâm CSKH

4 lines
207.

Induction bổ nhiệm

4 lines
208.

Shelf Kệ hàng

4 lines
209.

Supervisor người giám sát

4 lines
210.

Prioritize Ưu tiên

4 lines
211.

Tunnel đường hầm

4 lines
212.

Appointment cuộc hẹn

4 lines
213.

Disaster thảm họa

4 lines
214.

Duty free shop cửa hàng miễn thuế

4 lines
215.

Destination điểm đến

4 lines
216.

Losses tổn thất

4 lines
217.

Profit lợi nhuận

4 lines
218.

Puntual Đúng giờ

4 lines
219.

Fencing đấy kiếm

4 lines
220.

Stadium Sân vận động

4 lines
221.

Investment sự đầu tư

4 lines
222.

Cater phục vụ

4 lines
223.

Ratail Bán lẻ

4 lines
224.

Generate tạo ra

4 lines
225.

Sailling Chèo thuyền

4 lines