wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá Sinh Quyển

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm sinh quyển là gì?

a)

Sinh quyển là lớp khí quyển bao quanh Trái Đất.

b)

Sinh quyển là phần của Trái Đất nơi có sự sống.

c)

Sinh quyển là vùng nước trong đại dương nơi không có sinh vật.

d)

Sinh quyển là phần của Trái Đất không có sự sống.

2.

Sinh quyển bao gồm những thành phần nào?

a)

Đất, nước, không khí, thực vật, động vật.

b)

Nước, ánh sáng, nhiệt độ, băng, mây

c)

Đá, kim loại, khí gas, vi sinh vật, ánh sáng

d)

Đất, nước, ánh sáng, điện, sóng

3.

Vai trò chính của sinh quyển trong hệ sinh thái là gì?

a)

Ngăn chặn sự xói mòn đất

b)

Tạo ra năng lượng cho sinh vật

c)

Cung cấp môi trường sống và duy trì sự cân bằng sinh thái.

d)

Giúp cây cối phát triển nhanh hơn

4.

Sự phân bố sinh quyển trên Trái Đất như thế nào?

a)

Sinh quyển trên Trái Đất được phân bố thành ba khu vực: trên cạn, dưới nước và trên không.

b)

Sinh quyển chỉ tồn tại trên cạn.

c)

Sinh quyển không có sự phân bố rõ ràng.

d)

Sinh quyển chỉ bao gồm các khu vực dưới nước.

5.

Con người tác động đến sinh quyển ra sao?

a)

Con người bảo vệ sinh quyển bằng cách trồng cây.

b)

Con người tác động đến sinh quyển thông qua khai thác tài nguyên, ô nhiễm, và thay đổi sử dụng đất.

c)

Con người không có ảnh hưởng đến sinh quyển.

d)

Con người chỉ tác động đến sinh quyển qua du lịch.

6.

Nêu ví dụ về các thành phần sinh quyển.

a)

Sa mạc, núi, băng, gấu, rùa, thỏ

b)

Công viên, vườn hoa, hồ bơi, mèo, chó, cá vàng

c)

Thành phố, đường phố, nhà cao tầng, ngựa, chim cánh cụt, cá mập

d)

Rừng, đại dương, đồng cỏ, hươu, cá, chim.

7.

Tại sao sinh quyển lại quan trọng đối với sự sống?

a)

Sinh quyển cung cấp môi trường sống và duy trì sự cân bằng sinh thái cần thiết cho sự sống.

b)

Sinh quyển không ảnh hưởng đến sự sống trên Trái Đất.

c)

Sinh quyển là nơi chứa các khoáng chất vô tri vô giác.

d)

Sinh quyển chỉ chứa nước và không khí.

8.

Sinh quyển có thể được chia thành những khu vực nào?

a)

Khu vực đô thị, khu vực nông thôn, khu vực công nghiệp

b)

Khu vực đất liền, khu vực nước, khu vực không khí.

c)

Khu vực rừng, khu vực sa mạc, khu vực núi

d)

Khu vực băng, khu vực magma, khu vực vũ trụ

9.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phân bố sinh quyển?

a)

Khí hậu, địa hình, độ cao, loại đất, sự hiện diện của nước.

b)

Mật độ dân số, ô nhiễm, hoạt động công nghiệp

c)

Sự di cư của loài, sự thay đổi khí hậu, ánh sáng mặt trời

d)

Thời gian, độ ẩm, sự phát triển của động vật

10.

Tác động của biến đổi khí hậu đến sinh quyển là gì?

a)

Biến đổi khí hậu không ảnh hưởng đến sinh quyển.

b)

Biến đổi khí hậu chỉ làm tăng nhiệt độ mà không thay đổi hệ sinh thái.

c)

Biến đổi khí hậu chỉ ảnh hưởng đến con người, không ảnh hưởng đến thiên nhiên.

d)

Biến đổi khí hậu làm thay đổi hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên thiên nhiên.

11.

Nêu một số biện pháp bảo vệ sinh quyển.

a)

Phát triển đô thị không kiểm soát

b)

Giảm ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học, quản lý tài nguyên bền vững.

c)

Tăng cường sử dụng hóa chất độc hại

d)

Khuyến khích khai thác tài nguyên thiên nhiên không bền vững

12.

Sinh quyển có mối liên hệ như thế nào với khí quyển?

a)

Khí quyển chỉ chứa khí, không liên quan đến sinh quyển.

b)

Sinh quyển không ảnh hưởng đến khí quyển.

c)

Sinh quyển và khí quyển tương tác qua quá trình quang hợp và hô hấp.

d)

Sinh quyển và khí quyển hoàn toàn tách biệt nhau.

13.

Tại sao việc nghiên cứu sinh quyển lại cần thiết?

a)

Việc nghiên cứu sinh quyển không liên quan đến con người

b)

Nghiên cứu sinh quyển chỉ ảnh hưởng đến động vật

c)

Việc nghiên cứu sinh quyển là cần thiết để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

d)

Nghiên cứu sinh quyển chỉ để phục vụ cho mục đích thương mại

14.

Nêu một số ví dụ về tác động tích cực của con người đến sinh quyển.

a)

Chặt phá rừng để xây dựng nhà ở

b)

Thải chất thải ra môi trường không kiểm soát

c)

Sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp

d)

Trồng rừng, bảo vệ động thực vật, phát triển nông nghiệp bền vững.

15.

Sinh quyển có vai trò gì trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái?

a)

Sinh quyển duy trì sự cân bằng sinh thái bằng cách hỗ trợ đa dạng sinh học và điều hòa các chu trình sinh thái.

b)

Sinh quyển chỉ ảnh hưởng đến khí hậu mà không liên quan đến sinh thái.

c)

Sinh quyển làm giảm đa dạng sinh học và gây ra sự mất cân bằng sinh thái.

d)

Sinh quyển không có vai trò gì trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

16.

Những loài động thực vật nào đặc trưng cho sinh quyển?

a)

Chim cánh cụt, cá mập, rắn, hoa hồng

b)

Cây cối, hươu, gấu, cá, rùa.

c)

Cá voi, hải cẩu, cây xương rồng, nấm

d)

Bò, ngựa, mèo, chuột

17.

Sự thay đổi của sinh quyển có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng cường đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường.

b)

Mất cân bằng sinh thái và giảm đa dạng sinh học.

c)

Cải thiện chất lượng không khí và nước.

d)

Tăng trưởng kinh tế và phát triển đô thị.

18.

Nêu một số hoạt động của con người gây hại cho sinh quyển.

a)

Khai thác tài nguyên, ô nhiễm môi trường, phá rừng, thải chất thải độc hại.

b)

Trồng cây xanh

c)

Tăng cường giáo dục môi trường

d)

Bảo vệ động vật hoang dã

19.

Sinh quyển có ảnh hưởng đến nguồn nước như thế nào?

a)

Sinh quyển không ảnh hưởng đến nguồn nước.

b)

Sinh quyển chỉ làm giảm lượng nước trong đất.

c)

Sinh quyển làm tăng ô nhiễm nguồn nước.

d)

Sinh quyển ảnh hưởng đến nguồn nước bằng cách điều hòa độ ẩm, chất lượng nước và chu trình nước.

20.

Tại sao sinh quyển lại được coi là một hệ thống mở?

a)

Sinh quyển là một hệ thống khép kín hoàn toàn.

b)

Sinh quyển không có sự trao đổi với môi trường.

c)

Sinh quyển chỉ chứa vật chất mà không có năng lượng.

d)

Sinh quyển là một hệ thống mở vì nó trao đổi năng lượng và vật chất với môi trường.