Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối Kỳ 1 - Khối 11

Total questions: 106

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Phiên bản đầu tiên của hệ điều hành Windows được phát hành vào năm nào?

a)

1990

b)

1985

c)

1995

d)

2001

2.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành nguồn mở?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

LINUX

d)

iOS

3.

Hai hệ điều hành phổ biến nhất trên thiết bị di động là gì?

a)

Windows và MacOS

b)

iOS và Android

c)

Ubuntu và Fedora

d)

Windows và LINUX

4.

Hệ điều hành nào không thuộc hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)

MacOS

b)

Windows

c)

Android

d)

Ubuntu

5.

Điểm khác biệt chính giữa hệ điều hành cho thiết bị di động và hệ điều hành cho máy tính cá nhân là gì?

a)

Giao diện người dùng

b)

Khả năng kết nối mạng

c)

Nhận dạng hành vi thông qua cảm biến

d)

Cơ chế plug & play

6.

Tại sao hệ điều hành LINUX được xem là hệ điều hành mạnh mẽ và tin cậy?

a)

Vì có giao diện đồ họa thân thiện

b)

Vì nó là hệ điều hành nguồn mở

c)

Vì nó được phát triển bởi Microsoft

d)

Vì chỉ chạy trên máy chủ

7.

Mối quan hệ giữa hệ điều hành, phần cứng và phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần cứng kiểm soát hệ điều hành và phần mềm ứng dụng

b)

Hệ điều hành cho phép phần mềm ứng dụng khai thác phần cứng hiệu quả

c)

Phần mềm ứng dụng không phụ thuộc vào hệ điều hành

d)

Phần cứng không có ảnh hưởng đến hệ điều hành

8.

Nếu bạn đang sử dụng một máy tính mới và muốn cài đặt hệ điều hành miễn phí, tùy chỉnh theo ý muốn, bạn sẽ chọn hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

LINUX

d)

iOS

9.

Trong trường hợp điện thoại của bạn cần sử dụng một hệ điều hành có khả năng hỗ trợ tối ưu cảm biến và dễ kết nối mạng di động, bạn nên chọn hệ điều hành nào?

a)

MacOS

b)

Windows

c)

Android

d)

Ubuntu

10.

Hệ điều hành nào sau đây có khả năng hỗ trợ tối ưu cảm biến và giao diện thân thiện cho người dùng thiết bị di động?

a)

Windows

b)

iOS

c)

LINUX

d)

MacOS

11.

Hệ điều hành nào sau đây có khả năng hỗ trợ tối ưu cảm biến và giao diện thân thiện cho người dùng thiết bị di động?

a)

Windows

b)

iOS

c)

LINUX

d)

MacOS

12.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số tính năng của các hệ điều hành.

4 lines
13.

Đánh dấu đúng hoặc sai về mối quan hệ giữa hệ điều hành, phần cứng và phần mềm ứng dụng.

4 lines
14.

Thanh công việc (taskbar) trên hệ điều hành Windows thường hiển thị ở vị trí nào?

a)

Bên trái màn hình

b)

Phía trên màn hình

c)

Phía dưới màn hình

d)

Ở giữa màn hình

15.

Trong Ubuntu, danh mục ứng dụng có thể được truy cập từ đâu?

a)

Góc trên bên phải màn hình

b)

Góc dưới bên phải màn hình

c)

Góc trên bên trái màn hình

d)

Góc dưới bên trái màn hình

16.

Chức năng nào sau đây giúp kiểm tra và sửa lỗi đĩa trong hệ điều hành Windows?

a)

Optimize

b)

Check

c)

Defragment

d)

Repair

17.

Hệ điều hành nào sau đây được cài đặt phổ biến trên máy tính cá nhân và máy chủ?

a)

Windows

b)

iOS

c)

Android

d)

Linux

18.

Khi nháy nút phải chuột vào một tệp tin trong Windows, bạn có thể thực hiện thao tác

4 lines
19.

Khi nháy nút phải chuột vào một tệp tin trong Windows, bạn có thể thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Chạy ứng dụng

b)

Xem thông tin hệ thống

c)

Mở bảng chọn như sao chép, xóa, di chuyển

d)

Tắt máy tính

20.

Tại sao việc hợp mảnh ổ đĩa (defragmentation) lại quan trọng đối với hiệu suất máy tính?

a)

Giúp tăng dung lượng lưu trữ

b)

Tăng tốc độ truy cập và cải thiện hiệu suất của máy tính

c)

Sửa lỗi phần cứng của đĩa cứng

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

21.

Tính năng nào sau đây giúp người dùng dễ dàng kết nối và sử dụng các thiết bị ngoại vi trên hệ điều hành?

a)

Task Manager

b)

File Explorer

c)

Plug & Play

d)

Properties

22.

Bạn đang sử dụng Ubuntu và cần tải một ứng dụng mới. Bạn sẽ làm gì?

a)

Nháy chuột phải vào màn hình chính

b)

Tìm kiếm trong danh mục ứng dụng ở góc trên bên trái

c)

Mở File Explorer và tìm tệp cài đặt

d)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng máy tính

23.

Để tối ưu hóa ổ đĩa cứng trong Windows, bạn nên sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Task Manager

b)

Disk Cleanup

c)

Check Disk

d)

Optimize

24.

Trong quá trình sử dụng hệ điều hành, bạn gặp tình trạng máy tính chậm và các tệp tin mở chậm hơn bình thường. Bạn đã thử kiểm tra ổ đĩa nhưng không tìm thấy lỗi. Bước tiếp theo bạn nên làm là gì?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Tối ưu hóa và hợp mảnh ổ đĩa để cải thiện tốc độ truy cập

c)

Cài lại hệ điều hành

d)

Tắt các ứng dụng không cần thiết

25.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm yêu cầu mua bản quyền để sử dụng.

b)

Phần mềm được cung cấp cả mã nguồn mà người dùng có quyền sử dụng thay đổi.

c)

Phần mềm chỉ hoạt động khi có kết nối Internet.

d)

Phần mềm chỉ chạy trên thiết bị di động.

26.

Phần mềm chạy trên Internet còn được gọi là:

a)

Phần mềm ngoại tuyến.

b)

Phần mềm văn phòng.

c)

Phần mềm trực tuyến.

d)

Phần mềm mã nguồn mở.

27.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Linux

d)

Windows 10

28.

Phần mềm chạy trên Internet có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phải cài đặt trên máy tính cá nhân.

b)

Có thể truy cập thông qua trình duyệt web.

c)

Không cần kết nối Internet để sử dụng.

d)

Hoạt động mà không cần tài khoản đăng nhập.

29.

Phần mềm chạy trên Internet có ưu điểm gì so với phần mềm truyền thống cài đặt trên máy?

a)

Dễ dàng truy cập và sử dụng trên nhiều thiết bị khác nhau.

b)

Không bao giờ phải cập nhật.

c)

Hoạt động mà không cần kết nối Internet.

30.

trên Internet có ưu điểm gì so với phần mềm truyền thống cài đặt trên máy?

a)

Dễ dàng truy cập và sử dụng trên nhiều thiết bị khác nhau.

b)

Không bao giờ phải cập nhật.

c)

Hoạt động mà không cần kết nối Internet.

d)

Luôn miễn phí và không cần tài khoản.

31.

Phần mềm trực tuyến có thể dễ dàng được nâng cấp vì:

a)

Nó không phụ thuộc vào hệ điều hành.

b)

Nhà phát triển có thể cập nhật trực tiếp trên máy chủ và người dùng không cần tải lại phần mềm.

c)

Nó có giá trị bản quyền cao.

d)

Nó chỉ có thể sử dụng trên một thiết bị duy nhất.

32.

Khi sử dụng phần mềm trực tuyến, người dùng cần lưu ý điều gì để bảo mật thông tin cá nhân?

a)

Luôn sử dụng mật khẩu đơn giản để dễ nhớ.

b)

Chỉ đăng nhập trên các thiết bị công cộng.

c)

Đăng xuất sau khi sử dụng và tránh chia sẻ thông tin cá nhân trên các nền tảng không an toàn.

d)

Luôn tải và cài đặt phần mềm bổ sung từ các nguồn không rõ nguồn gốc.

33.

Một doanh nghiệp có thể tận dụng phần mềm nguồn mở để phát triển sản phẩm của mình bằng cách nào?

a)

Sao chép toàn bộ mã nguồn và bán lại sản phẩm.

b)

Tùy chỉnh mã nguồn của phần mềm nguồn mở để phù hợp với nhu cầu và mục đích kinh doanh.

c)

Cài đặt phần mềm nguồn mở và sử dụng mà không chỉnh sửa.

d)

Đóng mã nguồn và không cho phép người khác truy cập.

34.

Một nhóm lập trình viên muốn phát triển một ứng dụng mới dựa trên mã nguồn mở. Để đảm bảo tính hợp pháp và tránh các vấn đề pháp lý, họ cần làm gì?

a)

Sử dụng mã nguồn mà không cần tuân thủ các điều khoản cấp phép.

b)

Đọc kỹ và tuân thủ các điều khoản của giấy phép nguồn mở, đồng thời cung cấp thông tin ghi nhận đóng góp của các tác giả ban đầu.

c)

Đóng toàn bộ mã nguồn và không chia sẻ với cộng đồng.

d)

Sử dụng mã nguồn nhưng không công khai mã nguồn của sản phẩm mình.

35.

Bạn là một lập trình viên và muốn phát triển một phần mềm trực tuyến mới. Điều nào sau đây là yếu tố cần thiết nhất để đảm bảo phần mềm của bạn có thể mở rộng và dễ bảo trì?

a)

Sử dụng các công nghệ mã nguồn đóng để bảo mật mã nguồn.

b)

Lựa chọn và tích hợp các công nghệ đám mây hiện đại để quản lý và triển khai ứng dụng hiệu quả.

c)

Tạo ra một phiên bản đơn giản và không bao giờ cập nhật.

d)

Chỉ sử dụng mã nguồn từ các dự án phần mềm miễn phí mà không cần kiểm tra tính tương thích.

36.

Phần mềm trực tuyến (phần mềm chạy trên Internet) có các đặc điểm sau, hãy chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng ý:

a)

Người dùng có thể truy cập và sử dụng phần mềm trực tuyến mà không cần tải về và cài đặt.

b)

Phần mềm trực tuyến chỉ hoạt động trên hệ điều hành Windows.

c)

Phần mềm trực tuyến dễ dàng được nâng cấp mà không yêu cầu người dùng cài đặt phiên bản mới.

d)

Người dùng cần kiểm tra độ bảo mật của trang web cung cấp phần mềm trực tuyến để tránh lộ thông tin cá nhân.

37.

Bộ vi xử lý (CPU) có chức năng chính là:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu

c)

Kết nối các thiết bị

d)

Cung cấp nguồn điện

38.

RAM là loại bộ nhớ:

a)

Bộ nhớ vĩnh viễn

b)

Bộ nhớ tạm thời

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Bộ nhớ đệm

39.

Câu 3: Mạch logic nào có đầu ra là 1 chỉ khi tất cả các đầu vào đều là 1?

a)

Mạch OR

b)

Mạch AND

c)

Mạch NOT

d)

Mạch NAND

40.

Câu 4: Bo mạch chủ có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Kết nối và điều phối hoạt động của các thiết bị khác

c)

Thực hiện các phép toán

d)

Cung cấp nguồn điện

41.

Câu 5: Tại sao bộ nhớ RAM lại quan trọng trong máy tính?

a)

Giúp lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Cung cấp không gian lưu trữ tạm thời cho CPU

c)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

d)

Giúp máy tính khởi động nhanh hơn

42.

Câu 6: Mạch NOT có tác dụng gì?

a)

Đảo ngược đầu vào

b)

Tính tổng của các đầu vào

c)

Kết nối các thiết bị

d)

Lưu trữ dữ liệu

43.

Câu 7: Sự khác biệt chính giữa HDD và SSD là gì?

a)

HDD nhanh hơn SSD

b)

SSD không có bộ phận cơ khí, HDD thì có

c)

HDD và SSD đều là bộ nhớ vĩnh viễn

d)

SSD có dung lượng lớn hơn HDD

44.

Câu 8: Trong mạch logic Y = A OR B, Y sẽ bằng 1 trong trường hợp nào?

a)

A = 0, B = 0

b)

A = 0, B = 1

c)

A = 1, B = 1

d)

B cả B và C đều đúng

45.

Câu 9: Nếu một mạch logic có đầu vào A và B, và đầu ra Y = A AND B, hãy mô tả điều kiện nào để Y là 0.

a)

A = 1, B = 1

b)

A = 1, B = 0

c)

A = 0, B = 0

d)

B cả B và C đều đúng

46.

Câu 10: Một mạch logic có đầu vào A, B và C, với đầu ra Y = (A AND B) OR NOT C. Hãy cho biết trường hợp nào Y sẽ bằng 1.

a)

A = 1, B = 1, C = 0

b)

A = 0, B = 1, C = 1

c)

A = 1, B = 0, C = 0

d)

Cả A và C đều đúng

47.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào của máy tính?

a)

Màn hình.

b)

Chuột.

c)

Máy in.

d)

Máy chiếu

48.

Thiết bị nào được coi là thiết bị ra của máy tính?

a)

Bàn phím.

b)

Chuột.

c)

Màn hình.

d)

Camera

49.

Cổng kết nối phổ biến nào được sử dụng để kết nối bộ nhớ ngoài với máy tính?

a)

HDMI.

b)

USB.

c)

VGA.

d)

Ethernet.

50.

Camera số kết nối với máy tính thường qua loại cổng nào?

a)

HDMI.

b)

USB.

c)

VGA.

d)

Ethernet

51.

Nếu kết nối một máy in qua cổng USB, bước tiếp theo sau khi kết nối là gì?

a)

Cài đặt driver cho máy in

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Tắt máy in rồi mở lại

d)

Không cần làm gì thêm

52.

Khi kết nối một thiết bị số, cổng nào thường được ưu tiên do tính phổ biến và dễ sử dụng?

a)

HDMI

b)

USB

c)

VGA

d)

Ethernet

53.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn kết nối thiết bị vào cổng không đúng (VD: HDMI thay vì USB)?

a)

Máy tính sẽ tự động điều chỉnh cổng.

b)

Thiết bị sẽ không hoạt động.

c)

Máy tính sẽ báo lỗi và tiếp tục sử dụng.

d)

Thiết bị sẽ kết nối chậm hơn.

54.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

VGA.

b)

USB.

c)

Mạng.

d)

HDMI.

55.

Trước khi kết nối thì máy tính hay điện thoại thông minh cần phải thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Mở cổng kết nối.

b)

Đóng cổng kết nối.

c)

Ghép đôi với thiết bị đó.

d)

Mở máy.

56.

Trong trường hợp máy tính không nhận diện được một thiết bị USB mới kết nối, các bước xử lý kỹ thuật cần tiến hành là gì?

a)

Kiểm tra cáp kết nối, cập nhật driver, và kiểm tra cổng USB khác.

b)

Khởi động lại máy tính, kiểm tra cổng kết nối.

c)

Chỉ cần thử kết nối lại thiết bị nhiều lần.

d)

Chỉ cần cập nhật hệ điều hành

57.

Các nhận định sau là đúng hay sai?

a)

Máy tính luôn yêu cầu cài đặt driver cho mọi thiết bị khi kết nối.

b)

Bàn phím và chuột thường không cần cài đặt driver riêng.

c)

Cổng HDMI chủ yếu được dùng để kết nối các thiết bị âm thanh và hình ảnh.

d)

Việc kết nối thiết bị qua cổng USB không bao giờ yêu cầu khởi động lại máy tính.

58.

Đám mây (cloud) là gì trong các phương án sau đây?

a)

Các máy tính cá nhân liên kết nhau

b)

Tập hợp các máy chủ đặt trên Internet

c)

Thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu trong máy tính

d)

Thiết bị lưu trữ ngoại tuyến

59.

Dịch vụ đám mây (cloud service) cung cấp những gì trong các phương án sau đây?

a)

Dịch vụ quản lý công việc trực tuyến

b)

Các dịch vụ như lưu trữ dữ liệu và ứng dụng văn phòng

c)

Là các phần mềm diệt virus

d)

Là trò chơi trực tuyến

60.

Google Drive được xem là dịch vụ nào sau đây?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Phần mềm chỉnh sửa video

c)

Mạng xã hội

d)

Trình duyệt web

61.

Các quyền chia sẻ tệp tin bao gồm những quyền gì sau đây?

a)

Quyền chỉnh sửa và quyền in

b)

Quyền chỉ xem, quyền được nhận xét, quyền được sửa

c)

Quyền sao chép và quyền thay đổi

d)

Quyền tải xuống và quyền xóa

62.

Trong những phương án sau đây, phương án nào nói về lợi ích khi sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Vì nó chỉ cho phép lưu trữ dữ liệu

b)

Vì nó cung cấp không gian lưu trữ mà không cần cài đặt phần mềm

c)

Vì nó không cần kết nối Internet

d)

Vì nó chỉ hoạt động trên máy tính cá nhân

63.

Người dùng có thể làm gì với tệp và thư mục trên ổ đĩa trực tuyến? Em hãy chọn phương án đúng trong các phương án sau:

a)

Chỉ xem tệp

b)

Tạo mới, tải lên, chia sẻ và chỉnh sửa tệp

c)

Chỉ lưu trữ tệp

d)

Chỉ xóa tệp

64.

Quyền "chỉ xem" trong chia sẻ tệp có nghĩa là gì trong các phương án sau?

a)

Người nhận có thể sửa đổi tệp

b)

Người nhận chỉ có thể xem tệp mà không thể chỉnh sửa

c)

Người nhận có thể xóa tệp

d)

Người nhận có thể tải tệp về máy tính

65.

Nếu muốn tạo một thư mục mới trên Google Drive, em làm thế nào trong các phương án sau?

a)

Tải tệp lên

b)

Chỉ xem các tệp hiện có

c)

Sử dụng tính năng tạo mới thư mục

d)

Gửi tệp qua email

66.

Em cần chia sẻ một tệp cho bạn học nhưng không muốn bạn chỉnh sửa nó. Em nên chọn quyền nào trong các quyền sau đây?

a)

Quyền được sửa

b)

Quyền chỉ xem

c)

Quyền được nhận xét

d)

Quyền chỉnh sửa

67.

Em đang làm việc nhóm trên một dự án và cần chia sẻ một tài liệu với quyền được nhận xét. Em nên làm gì trong các phương án sau để đảm bảo các thành viên trong nhóm có thể góp ý mà không thay đổi nội dung?

a)

Tạo một bản sao của tài liệu và chia sẻ quyền được sửa

b)

Chia sẻ tài liệu với quyền được nhận xét

c)

Chia sẻ tài liệu mà không cần chỉnh sửa

d)

Chia sẻ tài liệu mà không có quyền xem

68.

Một nhóm sinh viên đang sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để chia sẻ tài liệu cho dự án của họ. Hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau:

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây cho phép người dùng lưu trữ tệp tin trực tuyến.

b)

Các dịch vụ lưu trữ đám mây thường yêu cầu người dùng phải có kết nối Internet.

c)

Tất cả dịch vụ lưu trữ đám mây đều miễn phí sử dụng.

d)

Sinh viên có thể chỉnh sửa tài liệu trực tuyến cùng một lúc với các thành viên trong nhóm.

69.

Máy tìm kiếm là gì trong các phương án sau?

a)

Phần mềm tìm game

b)

Website giúp tìm kiếm thông tin trên Internet

c)

Ứng dụng dịch tiếng anh

d)

Mạng xã hội

70.

Yahoo, Google và Bing là gì trong các phương án sau?

a)

Loại máy tính

b)

Máy tìm kiếm phổ biến

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Các loại mạng xã hội

71.

Từ khóa là gì trong các phương án sau?

a)

Dạng mã hóa

b)

Một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm

c)

Một loại hình ảnh

d)

Phần mềm tìm kiếm

72.

Khi nào bạn nên đặt từ khóa trong cặp dấu nháy kép?

a)

Tìm kiếm video

b)

Tìm kiếm hình ảnh

c)

Tìm kiếm cụm từ chính xác

d)

Tìm kiếm tài liệu PDF

73.

Việc tối ưu từ khóa tìm kiếm lại quan trọng, theo em đánh giá, các phương án sau đây phương án nào là đúng?

a)

Để làm cho tìm kiếm mất nhiều thời gian hơn

b)

Để tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả

c)

Để tăng lượng truy cập vào website

d)

Để phát triển phần mềm mới

74.

Theo em hiểu, các bộ lọc nào có thể sử dụng trong tìm kiếm để nâng cao hiệu quả tìm kiếm trong các phương án sau đây?

a)

Ngôn ngữ, khu vực địa lý, lần cập nhật gần nhất

b)

Màu sắc, kích thước, loại hình

c)

Chất liệu, màu sắc, giá cả

d)

Thời gian, độ tuổi, giới tính

75.

Điều gì là KHÔNG ĐÚNG khi so sánh các máy tìm kiếm trong các phương án sau?

a)

Google hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói

b)

Bing cũng hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói

c)

Coccoc không hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói

d)

Tất cả các máy tìm kiếm đều không hỗ trợ tìm kiếm dưới dạng tệp tin.

76.

Em đang tìm kiếm một bài hát nhưng chỉ nhớ một vài câu hát. Em sẽ thực hiện như thế nào để tìm kiếm hiệu quả trong các phương án sau?

a)

Tìm kiếm với tên bài hát

b)

Tìm kiếm với tên ca sĩ

c)

Sử dụng cụm từ trong dấu nháy kép với các câu hát nhớ được

d)

Tìm kiếm ngẫu nhiên trên mạng

77.

Em thực hiện như thế nào để có thể thu hẹp phạm vi tìm kiếm trong Google trong các phương án sau?

a)

Bằng cách không sử dụng từ khóa

b)

Bằng cách sử dụng từ khóa không liên quan

c)

Bằng cách sử dụng các bộ lọc và từ khóa cụ thể

d)

Bằng cách tìm kiếm trên các mạng xã hội

78.

Nếu em cần tìm thông tin về một sự kiện thể thao lớn nhất trong năm, em sẽ sử dụng máy tìm kiếm nào và áp dụng những cách nào để có được thông tin chính xác nhất trong các phương án sau?

a)

Sử dụng Google, tìm kiếm với từ khóa cụ thể và lọc theo thời gian

b)

Sử dụng Coccoc, tìm kiếm ngẫu nhiên mà không có từ khóa

c)

Sử dụng Bing, chỉ tìm kiếm hình ảnh

d)

Sử dụng Yahoo, không cần làm thêm gì khác

79.

Em đang chuẩn bị cho một buổi thuyết trình về tác động của biến đổi khí hậu. Để thu thập thông tin, bạn quyết định sử dụng máy tìm kiếm và gõ cụm từ cần tìm?

a)

"biến đổi khí hậu"

b)

"nguyên nhân của biến đổi khí hậu"

c)

"các vấn đề môi trường"

d)

"cách giảm thiểu biến đổi khí hậu"

80.

Em là học sinh lớp 12 và đang chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp. Em muốn tìm hiểu về các phương pháp học tập hiệu quả. Em quyết định sử dụng máy tìm kiếm để tìm thông tin.

a)

"các phương pháp học tập hiệu quả"

b)

"tại sao học tập quan trọng"

c)

"cách lập kế hoạch ôn tập"

d)

"cách ghi nhớ nội dung bài học hiệu quả"

81.

Theo em biết, đánh dấu quan trọng trong thư điện tử có mục đích gì trong các phương án sau đây?

a)

Để xóa thư không cần thiết

b)

Giúp sử dụng và tìm kiếm thư thuận tiện hơn

c)

Để gửi thư nhanh hơn

d)

Để thay đổi địa chỉ email

82.

Theo em biết, có bao nhiêu loại đánh dấu trong thư điện tử từ các phương án sau đây?

a)

Một loại

b)

Hai loại

c)

Ba loại

d)

Nhiều loại

83.

Để gán nhãn cho thư trong Gmail, em chọn phương án nào sau đây?

a)

Gõ từ khóa

b)

Tạo, xóa hoặc chỉnh sửa nhãn

c)

Chỉ cần mở thư

d)

Đánh dấu thư là quan trọng

84.

Fanpage trên Facebook được sử dụng để làm gì trong các phương án sau đây?

a)

Quản lý tài khoản cá nhân

b)

Quảng bá hình ảnh, thương hiệu và sản phẩm

c)

Chia sẻ ảnh cá nhân

d)

Gửi tin nhắn cho bạn bè

85.

Chọn phương án đúng, tại sao người dùng nên sử dụng nhãn (label) trong Gmail?

a)

Để xóa thư không cần thiết

b)

Để sắp xếp và phân loại thư

c)

Để gửi thư đến nhiều người

d)

Để thay đổi mật khẩu

86.

Quyền riêng tư trên Facebook cho phép người dùng kiểm soát điều gì trong các phương án sau?

a)

Ai có thể gửi tin nhắn

b)

Ai có thể xem bài viết của bạn

c)

Ai có thể gắn thẻ bạn

d)

Ai có thể tìm thấy bạn qua email

87.

Khi bạn gắn thẻ một người trong bài viết trên Facebook, điều gì sẽ xảy ra trong các phương án sau đây?

a)

Bài viết sẽ bị xóa

b)

Một liên kết đến trang cá nhân của người đó sẽ được tạo ra

c)

Bạn không thể gỡ thẻ người đó

d)

Bài viết sẽ không hiển thị trên dòng thời gian của người được gắn thẻ

88.

Nếu em muốn tìm tất cả các thư quan trọng trong Gmail, em nên làm gì trong các phương án sau?

a)

Mở từng thư một

b)

Gõ từ khóa "is:important"

c)

Xóa các thư không quan trọng

d)

Đánh dấu tất cả các thư

89.

Khi quản lý một Fanpage trên Facebook, em cần sử dụng công cụ nào?

a)

Facebook Messenger

b)

Meta Business Suite

c)

Instagram

d)

WhatsApp

90.

Bạn là một người quản lý Fanpage và muốn tăng sự tương tác với người theo dõi. Bạn sẽ thực hiện hành động nào để đạt được điều đó?

a)

Chỉ đăng bài một lần mỗi tuần

b)

Gắn thẻ bạn bè trong các bài viết và khuyến khích họ chia sẻ

c)

Giữ thông tin trang cá nhân của bạn kín hoàn toàn

d)

Không trả lời các bình luận của người theo dõi

91.

Em vừa nhận được một email quan trọng từ giáo viên với thông tin về bài kiểm tra sắp tới. Em quyết định đánh dấu email này là quan trọng để dễ dàng tìm kiếm sau này. Sau khi thực hiện, em cũng gán nhãn cho email này là "Bài kiểm tra". Điều này sẽ giúp em quản lý email hiệu quả hơn. Đánh giá các phát biểu sau đây là đúng hay sai:

a)

Đánh dấu email là quan trọng sẽ giúp em dễ tìm kiếm thông tin quan trọng hơn trong tương lai.

b)

Gán nhãn cho email chỉ làm cho hộp thư của em trở nên lộn xộn hơn.

c)

Việc sử dụng nhãn có thể giúp em tổ chức các email liên quan đến bài kiểm tra một cách hiệu quả.

d)

Việc đánh dấu và gán nhãn email sẽ không thay đổi cách em quản lý thời gian ôn tập.

92.

Em đang quản lý một Fanpage trên Facebook cho câu lạc bộ của trường. Em muốn tăng cường sự tương tác với người theo dõi, vì vậy em quyết định gắn thẻ các thành viên trong các bài viết để họ có thể thấy bài viết của câu lạc bộ trên dòng thời gian của mình. Em cũng điều chỉnh quyền riêng tư để mọi người có thể dễ dàng tìm thấy trang. Đánh giá các phát biểu sau đây là đúng hay sai:

4 lines
93.

Đánh giá các phát biểu sau đây là đúng hay sai:

a)

Gắn thẻ thành viên giúp bài viết hiển thị trên dòng thời gian của họ.

b)

Điều chỉnh quyền riêng tư không ảnh hưởng đến khả năng tìm thấy trang.

c)

Việc gắn thẻ không làm tăng sự tương tác với người theo dõi.

d)

Tăng cường sự tương tác là một mục tiêu hợp lý khi quản lý Fanpage.

94.

Nguyên tắc đầu tiên cần nhớ để nhận biết và phòng tránh lừa đảo trong không gian số là gì?

a)

Kiểm tra ngay

b)

Hãy chậm lại

c)

Dừng lại, không gửi

d)

Gửi thông tin ngay lập tức

95.

Khi nhận được một thông điệp đáng nghi, bạn cần làm gì để kiểm tra tính xác thực?

a)

Gửi trả lời ngay lập tức

b)

Liên hệ người gửi qua kênh xác thực khác

c)

Chia sẻ cho bạn bè để xác minh

d)

Xóa ngay lập tức mà không kiểm tra

96.

Quy tắc giao tiếp số nào yêu cầu bảo mật thông tin cá nhân của bạn và người khác?

a)

Lành mạnh

b)

An toàn, bảo mật thông tin

c)

Tôn trọng, tuân thủ pháp luật

d)

Trách nhiệm

97.

Việc lan truyền thông tin sai sự thật trong môi trường số vi phạm quy tắc nào?

a)

Lành mạnh

b)

An toàn, bảo mật thông tin

c)

Trách nhiệm

d)

Tôn trọng, tuân thủ pháp luật

98.

Vì sao cần "Hãy chậm lại" trước khi phản hồi thông tin đáng nghi trên mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để suy nghĩ kỹ và tránh mắc bẫy lừa đảo

c)

Để tìm kiếm thông tin trên mạng

d)

Để thông báo ngay với người thân

99.

Việc tuân thủ nguyên tắc "Dừng lại, không gửi" áp dụng trong tình huống nào?

a)

Khi nhận được email từ một địa chỉ lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

b)

Khi gửi tin nhắn chúc mừng bạn bè

c)

Khi chia sẻ một bài viết tích cực lên mạng xã hội

d)

Khi tải ứng dụng từ cửa hàng chính thức

100.

Một người thường xuyên bình luận xúc phạm người khác trên mạng xã hội vi phạm quy tắc nào?

a)

An toàn, bảo mật thông tin

b)

Lành mạnh

c)

Trách nhiệm

d)

Tôn trọng, tuân thủ pháp luật

101.

Bạn nhận được một email thông báo trúng thưởng yêu cầu cung cấp số tài khoản ngân hàng để nhân thưởng. Bạn cần làm gì?

a)

Cung cấp thông tin ngay để nhận thưởng

b)

Chia sẻ email đó lên mạng xã hội để bạn bè biết

c)

Kiểm tra nguồn gốc email và dừng lại nếu thấy bất thường

d)

Xóa ngay email mà không kiểm tra

102.

Trong nhóm chat lớp học, một thành viên chia sẻ một đường link đáng ngờ. Bạn nên làm gì?

a)

Nhấp vào đường link để kiểm tra nội dung

b)

Báo cáo cho giáo viên hoặc quản trị viên nhóm

c)

Gửi đường link đó cho bạn bè để cùng kiểm tra

d)

Chia sẻ đường link lên các nhóm khác để cảnh báo

103.

Bạn phát hiện một trang web giả mạo ngân hàng gửi email yêu cầu bạn nhập thông tin tài khoản. Hãy sắp xếp các bước xử lý sau theo thứ tự phù hợp:

a)

Dừng ngay việc truy cập và không cung cấp thông tin.

b)

Báo cáo trang web đó với ngân hàng và cơ quan có thẩm quyền.

c)

Kiểm tra lại thông tin từ trang web chính thức của ngân hàng.

d)

Cảnh báo người thân về nguy cơ từ trang web này.

104.

Công việc nào sau đây không thuộc cập nhật dữ liệu?

a)

Thêm dữ liệu mới

b)

Xóa dữ liệu đã có

c)

Sửa đổi dữ liệu đã lưu trữ

d)

In dữ liệu ra giấy

105.

Mục đích chính của việc lưu trữ dữ liệu trong quản lý là gì?

a)

Giúp tăng dung lượng lưu trữ trên thiết bị máy tính.

b)

Để truy xuất và khai thác thông tin phục vụ ra quyết định.

c)

Làm đẹp hệ thống máy tính trong cơ quan làm việc.

d)

Sao chép dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác.

106.

Khái niệm nào dưới đây đúng về thu thập dữ liệu tự động?

a)

Là việc người dùng nhập dữ liệu trực tiếp bằng tay.

b)

Sử dụng công cụ hoặc thiết bị thông minh để tự động thu thập thông tin.

c)

Quá trình con người quan sát phân tích dữ liệu được in ra từ máy tính.

d)

Là công việc chỉ được thực hiện bởi con người.