Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ điều hành

Total questions: 160

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows.

d)

UNIX.

2.

(NB) Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

3.

Hệ điều hành của máy tính có từ thế hệ thứ mấy?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

4.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Máy tính thế hệ thứ nhất đã có hệ điều hành

b)

Máy tính thế hệ thứ hai bắt đầu có hệ điều hành, tại mỗi thời điểm chỉ cho phép thực hiện một chương trình của người dùng

c)

Hệ điều hành của máy tính thế hệ thứ ba theo chế độ đơn nhiệm, cho phép tại mỗi thời điểm chỉ có một chương trình được thực hiện

d)

Chưa có hệ điều hành cho máy tính thế hệ thư tư.

5.

Nhận định nào sau đây là SAI?

a)

Windows 95 có nhiều công cụ tiện ích như menu Start, thanh trạng thái Taskbar, biểu tượng lối tắt Shortcut

b)

Windows 2000 Server có nhiều công cụ để quản trị mạng, cung cấp nhiều dịch vụ cho mạng cục bộ kết nối với Internet.

c)

Windows XP được phát hành năm 2015 với nâng cấp để chạy trên các bộ xử lí tiên tiến 64 bít thế hệ mới

d)

Windows 11 (năm 2021) là thế hệ mới nhất sẽ dần dần thay thế các phiên bản Windows trước đó.

6.

Windows 7 ra đời vào năm?

a)

2010

b)

2009

c)

2007

d)

2012

7.

Windows phiên bản 1 được phát hành vào năm?

a)

1985

b)

2000

c)

1990

d)

1979

8.

LINUX được phát triển từ những năm?

a)

1977

b)

1969

c)

1989

d)

2009

9.

Đâu là hệ điều hành phổ biến nhất với những người thiết kế đồ họa và những người làm việc trong lĩnh vực thông tin đại chúng?

a)

UNIX

b)

Windows Vista

c)

Linux

d)

Mac OS

10.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA

b)

IOS và Android

c)

CONTROL và BETA

d)

Android và QC

11.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

12.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên nền tảng Linux và được phổ biến

4 lines
13.

u được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

14.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên nền tảng Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Unix

d)

Android

15.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

16.

Hệ điều hành Android có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hệ điều hành nguồn đóng dựa trên nền tảng UNIX

b)

Là hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân

c)

Hệ điều hành nguồn mở dựa trên nền tảng LINUX

d)

Hệ điều hành Adroid đầu tiên trang bị cho điện thoại iPhone

17.

Google đưa ra phên bản hệ điều hành Android cài đặt cho ô tô và ti vi vào năm nào?

a)

2015

b)

2016

c)

2017

d)

2014

18.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý các thiết bị của hệ thống.

b)

Soạn thảo văn bản và duyệt web.

c)

Tạo giao diện trung gian giữa phần mềm và phần cứng.

d)

Viết chương trình bằng ngôn ngữ Python.

19.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

20.

Phần mềm thiết kế cho việc vận hành và điều khiển phần cứng máy tính được gọi là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Trình điều khiển thiết bị.

d)

Phần mềm xử lý ảnh.

21.

Hệ điều hành làm trung gian giữa người dùng máy tính và thiết bị phần cứng như thế nào?

a)

Tạo giao diện trực quan để người dùng tương tác với thiết bị.

b)

Cung cấp các công cụ tìm kiếm và truy cập tệp tin.

c)

Quản lý các tiến trình và tài nguyên hệ thống.

d)

Giúp cài đặt và gỡ bỏ phần mềm ứng dụng.

22.

Cơ chế "plug & play" giúp hệ điều hành thực hiện công việc gì?

a)

Nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

b)

Nhận biết thiết bị nội hàm và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

c)

Xóa bỏ thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cá

23.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

plug & play

b)

plug & done

c)

plug & win

d)

win & done

24.

Nhân định nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Mỗi lần hệ thống máy tính khởi động, hệ điều hành nạp các trình quản lý thiết bị.

b)

Mỗi lần hệ thống máy tính khởi động, hệ điều hành nạp các bản cập nhật trình điều khiển

c)

Mỗi lần hệ thống máy tính khởi động, hệ điều hành nạp các trình điều khiển thiết bị.

d)

Mỗi lần hệ thống máy tính khởi động, hệ điều hành nạp các bản cập nhật Windows.

25.

Đâu là chức năng quản lí tiến trình của hệ thống?

a)

Tạo và tổ chức lưu trữ các tệp trên bộ nhớ ngoài, cung cấp các công cụ để tìm kiếm và truy cập các tệp, chia sẻ và bảo vệ tệp.

b)

Các phần mềm ứng dụng xử lí dữ liệu thông qua nhiều tiến trình. Hệ điều hành tạo ra các tiến trình, điều khiển giao tiếp giữa các tiền trình để phối hợp nhịp nhàng hoàn thành nhiệm vụ.

c)

Hệ điều hành cung cấp phương thức giao tiếp để người dùng điều khiển máy tính bằng câu lệnh hoặc qua giao diện đồ họa hay dùng tiếng nói.

d)

Hệ diều hành có cơ chế nhằm bảo vệ hệ thống và thông tin lưu trữ hạn chế tối đa ảnh hưởng của các sai lầm do vô tình hay cố ý.

26.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm cần trả tiền để sử dụng.

b)

Phần mềm miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn mở.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

27.

Phần mềm miễn phí được cài đặt trên máy tính như thế nào?

a)

Phải trả tiền để cài đặt.

b)

Sử dụng trực tuyến.

c)

Miễn phí và cài đặt trên máy tính.

d)

Cài đặt trên điện thoại di động.

28.

Phần mềm nguồn đóng được cung cấp dưới dạng gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ lập trình bậc cao.

c)

Phần mềm thương mại.

d)

Phần mềm miễn phí.

29.

Phần mềm nguồn mở được cung cấp dưới dạng gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ lập trình bậc cao.

c)

Phần mềm thương mại.

d)

Phần mềm miễn phí.

30.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ có thể sử dụng trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Điện thoại di động.

c)

Web.

d)

Hệ điều hành.

31.

Phần mềm tra cứu bản đồ và chỉ dẫn đường đi thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm thương mại.

b)

Phần mềm miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn đóng.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

32.

Giấy phép phần mềm công cộng viết tắt là gì?

a)

GNU GPL.

b)

FOSS.

c)

GPLI.

d)

GIPL.

33.

Giấy phép phần mềm công cộng đảm bảo cho người dùng được tự do làm những việc gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Tự do sử dụng phần mềm trên môi trường web.

c)

Tự do cài đặt phần mềm trên điện thoại di động.

d)

Tự do truy cập vào các dịch vụ trực tuyến.

34.

FOSS là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Free and Open Source Soft..

b)

Free and Opera Source Software.

c)

Free and Open Source Software.

d)

Fress and Open Since Software.

35.

Phần mềm khai thác trực tuyến miễn phí có nhược điểm gì?

a)

Bị hạn chế một số tính năng.

b)

Không thể sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Không có bất kỳ nhược điểm nào.

d)

Chỉ có thể truy cập từ các thiết bị di động.

36.

Phần mềm khai thác trực tuyến có trả phí được cung cấp như thế nào?

a)

Không linh hoạt

b)

Tùy theo nhu cầu người sử dụng

c)

Người dùng sử dụng trực tuyến và không cần phải đăng ký.

d)

Người dùng có thể tự do khai thác tất cả các dịch vụ

37.

Bộ phần mềm OpenOffice thuộc loại phần mềm nào?

4 lines
38.

Bộ phần mềm OpenOffice thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm thương mại.

b)

Phần mềm miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn đóng.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

39.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm soạn thảo văn bản có mã nguồn mở?

a)

Microsoft Word.

b)

NotePad

c)

Writer

d)

Base

40.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu có mã nguồn mở?

a)

Microsoft Word.

b)

NotePad

c)

Writer

d)

Base

41.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm bảng tính có mã nguồn mở?

a)

Microsoft Word.

b)

NotePad

c)

Cacl

d)

Base

42.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm trình chiếu có mã nguồn mở?

a)

Impress

b)

NotePad

c)

Writer

d)

Base

43.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm vé các đối tượng đồ họa có mã nguồn mở?

a)

Illustrator

b)

Draw

c)

Photoshop

d)

Impress

44.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

45.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

46.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

47.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong những lĩnh vực nào?

a)

Các ngành công nghiệp

b)

Các lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức chính phủ.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

48.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)
49.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

50.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

51.

Điểm khác nhau cơ bản giưa phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở là phần mềm phải trả phí còn phần mềm thương mại thì miễn phí.

b)

Phần mềm nguồn mở là phần mềm miễn phí còn phần mềm thương mại thì phải trả phí.

c)

Phần mềm nguồn mở có tính bảo mật cao hơn phần mềm thương mại.

d)

Phần mềm nguồn mở không cho phép sữa chữa mà nguồn còn phần mềm thương mại được phép.

52.

Hãy chọn phát biểu ĐÚNG về phần mềm thương mại.

a)

Phần mềm thương mại được hỗ trợ khi có sự cố thấp hơn so với phần mềm có mã nguồn mở.

b)

Phần mềm thương mại sở hữu khả năng sử dụng cao hơn so với phần mềm có mã nguồn mở.

c)

Phần mềm thương mại có tính bảo mật thấp hơn phần mềm nguồn mở.

d)

Phần mềm thương mại sở hữu khả năng sử dụng thấp hơn so với phần mềm có mã nguồn mở.

53.

Hãy chọn phát biểu ĐÚNG về phần mềm nguồn mở.

a)

Phần mềm nguồn mở được hỗ trợ khi có sự cố thấp hơn so với phần mềm thương mại.

b)

Phần mềm nguồn mở có tính bảo mật cao hơn phần mềm thương mại.

c)

Phần mềm nguồn mở bị hạn chế hơn phần mềm nguồn đóng vì nó không thể thay đổi hoặc xem.

d)

Phần mềm nguồn mở có tính bảo mật cao hơn phần mềm nguồn đóng.

54.

Sự khác nhau về tính khả dụng của phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm thương mại cho phép các nhà phát triển phần mềm cải thiện các chương trình đã có sẵn còn phần mềm nguồn mở thì không cho phép.

b)

Phần mềm thương mại sở hữu khả năng sử dụng thấp hơn so với phần mềm có mã nguồn mở.

c)

Phần mềm nguồn mở bị hạn chế hơn phần mềm nguồn đóng vì nó không thể thay đổi hoặc xem.

d)

Phần mềm nguồn thương mại bị hạn chế hơn phần mềm

55.

Tổ hợp phím nào sau đây cho phép bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình của hệ điều hành Windows?

a)

Ctrl + Win + D.

b)

Ctrl + Win + P.

c)

Ctrl + Win + O.

d)

Ctrl + Win + Q.

56.

Tổ hợp phím nào sau đây cho phép chuyển các cửa sổ đang hoạt động của hệ điều hành Windows?

a)

Alt +Tab

b)

Ctrl + Tab

c)

Shift + Tab

d)

Insert + Tab

57.

Tổ hợp phím nào sau đây cho phép chuyển sang màn hình nền của hệ điều hành Windows?

a)

Win + O.

b)

Win + P.

c)

Win + D.

d)

Win + Q.

58.

Tổ hợp phím nào sau đây cho phép chuyển đổi chế độ gõ bàn phím của hệ điều hành Windows?

a)

Ctrl + Tab.

b)

Ctrl + Shift

c)

Ctrl + Win.

d)

Ctrl + Alt.

59.

Tổ hợp phím nào sau đây cho phép bật/ tắt micro của hệ điều hành Windows?

a)

Win + N

b)

Win+ Tab

c)

Win + F

d)

Win+ H

60.

Các thao tác nào sau đây cho phép bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình của hệ điều hành Windows?

a)

Vào biểu tượng kính lúp trên thanh Taskbar, sau đó nháy chuột vào On-Screen Keyboard

b)

Vào biểu tượng Win trên thanh Taskbar, rồi gõ osk, sau đó nháy chuột vào On-Screen Keyboard

c)

Vào biểu tượng kính lúp trên thanh Taskbar, rồi gõ osk, sau đó nháy chuột vào On-Screen Keyboard.

d)

Vào biểu tượng kính lúp trên thanh Taskbar, rồi gõ osk, bàn phím ảo sẽ hiện ra trên màn hình

61.

Bên trong thân máy tính, các bộ phận chính bao gồm:

a)

bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

bảng mạch chính, GPU, SSD, BIOS, b

62.

Bên trong thân máy tính, các bộ phận chính bao gồm:

a)

bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

bảng mạch chính, GPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

c)

bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

d)

bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, màn hình, ổ đĩa CD/DVD

63.

Bảng mạch chính của máy tính có chức năng gì?

a)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

b)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

c)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM, và các linh kiện điện tử.

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

64.

CPU (Central Processing Unit) trong máy tính có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

65.

RAM (Random Access Memory) trong máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn

b)

Lưu trữ các chương trình khởi động của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

66.

ROM (Read Only Memory) trong máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ chương trình khởi động và các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

67.

Loại thiết bị lưu trữ nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Ổ cứng SSD

c)

USB

d)

RAM

68.

Thành phần cơ bản thực hiện mọi tính toán trong máy tính là:

a)

các mạch logic

b)

phần mềm

c)

CPU

d)

mạch điều khiển tự động

69.

Hình bên là kí hiệu của mạch logic nào?

a)

NOT

b)

OR

c)

XOR

d)

AND

70.

Hình bên là kí hiệu của mạch logic nào?

a)

NOT

b)

OR

c)

XOR

d)

AND

71.

Hình bên là kí hiệu của mạch logic nào?

a)

NOT

b)

OR

c)

XOR

d)

AND

72.

Hình bên là kí hiệu của mạch logic nào?

a)

NOT

b)

OR

c)

XOR

d)

AND

73.

Hình bên là kí hiệu của mạch logic nào?

a)

NOT

b)

OR

c)

XOR

d)

AND

74.

Hình bên là kí hiệu của mạch logic nào?

a)

NOT

b)

OR

c)

XOR

d)

AND

75.

Hình bên là kí hiệu của mạch logic nào?

a)

NOT

b)

OR

c)

XOR

d)

AND

76.

Hiệu năng của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Cấu hình đồ họa và âm thanh

b)

Kích thước màn hình và độ phân giải

c)

Loại hệ điều hành và ổ cứng

d)

Tốc độ CPU và dung lượng bộ nhớ RAM

77.

Tốc độ CPU được đo bằng đơn vị Hz (Hertz), được hiểu như thế nào?

a)

Biểu thị số chu kỳ xử lý mỗi giây mà CPU có thể thực hiện được.

b)

Biểu thị dung lượng mà CPU có thể lưu trữ được.

c)

Biểu thị chu kỳ tính toán sau mỗi giây của CPU.

d)

Biểu thị số chu kỳ xử lý mỗi phút mà CPU có thể thực hiện được.

78.

Số lượng nhân (core) của CPU ảnh hưởng như thế nào đến hiệu năng của máy tính?

a)

Càng nhiều nhân, hiệu năng càng cao

b)

Càng ít nhân, hiệu năng càng cao

c)

Số lượng nhân không liên quan đến hiệu năng

d)

Chỉ cần có một nhân là đủ để đạt hiệu năng cao

79.

Máy tính có RAM với dung lượng lớn hơn thì hiệu năng thế nào?

a)

Hiệu năng cao hơn

b)

Hiệu năng thấp hơn

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu năng

d)

Tùy thuộc vào tốc độ CPU

80.

Đơn vị đo tốc độ CPU GHz tương ứng với bao nhiêu Hz?

a)

103 Hz

b)

106 Hz

c)

109 Hz

d)

1012 Hz

81.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào SAI?

a)

CPU có tốc độ càng cao thì máy tính có hiệu năng càng cao.

b)

Dung lượng ô cứng đo bằng GHz.

c)

Dung lượng RAM có ảnh hưởng tới hiệu năng của máy tính.

d)

Các bộ phận chính bên trong thân máy tính gồm: bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

82.

Ý kiến nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Ngày nay, CPU có tốc độ hàng GHz

b)

Ngày nay, bộ nhớ RAM có dung lượng hàng TB

c)

Ngày nay, ổ cứng có dung lượng hàng GB

d)

Ngày nay, CPU có tốc độ hàng GB.

83.

Để ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đ

4 lines
84.

Để ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách, tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

85.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số giúp người dùng lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Vận hành (Operation)

c)

Bảo trì (Maintenance)

86.

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị được cung cấp trong mục nào của tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

87.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số cung cấp thông tin về việc vệ sinh và chăm sóc kỹ thuật nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị.

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

88.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số cung cấp hướng dẫn chẩn đoán và xử lý sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Xử lý sự cố (Troubleshooting)

d)

Bảo trì (Maintenance)

89.

Thông tin về nơi tìm thêm sự trợ giúp và chi tiết liên hệ thường được cung cấp trong mục nào của tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số?

a)

Vận hành (Operation)

b)

Thông tin về nơi đề tìm thêm sự trợ giúp và chi tiết liên hệ (Support)

c)

Bảo trì (Maintenance)

d)

Xử lý sự cố (Troubleshooting)

90.

Khi nói: "Camera có độ phân giải 12 megapixel" nghĩa là:

a)

thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

91.

Điểm ảnh trong hình ảnh số hoá được gọi là gì?

a)

Điểm ảnh thường

b)

Điểm ảnh quang học

c)

Pixel

d)

Megapixel

92.

Độ phân giải hình ảnh được thể hiện bằng cặp hai số đếm điểm ảnh theo chiều ngang và theo chiều cao. Tích hai số này là gì?

a)

Độ phân giải hình ảnh

b)

Số điểm ảnh của hình ảnh

c)

Megapixel

d)

Pixel

93.

Hình ảnh càng nhiều điểm ảnh thì càng có đặc điểm gì?

a)

Màu sắc đa dạng

b)

Rõ nét

c)

Kích thước lớn

d)

Độ phân giải cao

94.

Hiện nay, kích thước màn hình điện thoại thông minh thường nằm trong khoảng nào?

a)

1 inch - 2 inch

b)

2 inch - 4 inch

c)

4 inch - 6.5 inch

d)

6.5 inch - 8 inch

95.

Kích thước màn hình laptop thường nằm trong khoảng nào?

a)

8 inch - 10 inch

b)

10 inch - 13.3 inch

c)

13.3 inch - 15 inch

d)

13.3 inch - 17 inch

96.

Kích thước màn hình ti vi thường nằm trong khoảng nào?

a)

24 inch - 30 inch

b)

30 inch - 40 inch

c)

40 inch - 50 inch

d)

40 inch - 65 inch

97.

Một triệu điểm ảnh tương đương với bao nhiêu megapixel?

a)

1 megapixel

b)

10 megapixel

c)

1,000 megapixel

d)

1,000,000 megapixel

98.

Độ phân giải cao nhất của camera điện thoại thông minh hiện nay có thể lên đến bao nhiêu megapixel?

a)

Vài megapixel

b)

Khoảng 10 megapixel

c)

Khoảng 20 megapixel

d)

Vài chục megapixel

99.

Kích thước màn hình thường được thể hiện bằng gì?

a)

Độ dài đường chéo

b)

Chiều dài

c)

Chiều rộng

d)

Chu vi

100.

Mục nào dưới đây không phải là một trong số các nhãn phân loại email mặc định của Gmail?

a)

Stared

b)

Study

c)

Important

d)

Draft

101.

Trong số các nhãn phân loại email mặc định của Gmail ?

a)

Stared

b)

Study

c)

Important

d)

Draft

102.

Thiết bị lưu trữ nào trong các thiết bị dưới đây thường được sử dụng để lưu trữ lượng dữ liệu lớn trong các dự án như Big Data và trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

HDD

b)

SSD

c)

Ổ đĩa USB flash

d)

Đĩa CD-ROM

103.

Phương pháp lưu trữ nào sau đây liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ từ xa có thể truy cập qua Internet?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Lưu trữ trong bộ nhớ

c)

Lưu trữ ngoại tuyến

d)

Lưu trữ trên băng

104.

Trong các phương án sau, đâu là một trong những rủi ro mà lưu trữ trực tuyến gặp phải?

a)

Thiếu tính sẵn có của dữ liệu

b)

Mất dữ liệu sau thảm họa

c)

Tốc độ truyền dữ liệu chậm

d)

Lỗ hổng bảo mật

105.

Biểu tượng nào dưới đây dùng để gán nhãn phân loại cho một email trong Gmail?

4 lines
106.

Đối với những email có nội dung như bài tập nhóm với bạn cùng lớp, tài liệu đọc thêm mà cô giáo giao, … thì em nên phân loại và gán nhãn gì cho những email đó?

a)

Học tập

b)

Âm nhạc

c)

Giải trí

d)

Bài tập

107.

Đâu không phải là biện pháp phòng ngừa tác hại khi tham gia internet?

a)

Vào mạng xã hội thâu đêm suốt sáng.

b)

Không mở email từ địa chỉ lạ.

c)

Không truy cập trang web không lành mạnh.

d)

Tự suy nghĩ thay vì lập tức tìm sự trở giúp của Internet.

108.

Thế nào là dụ dỗ và bắt nạt trên mạng?

a)

Lôi kéo, tặng quà, hăm dọa, khống chế làm theo yêu cầu.

b)

Bạn bè tặng quà sinh nhật.

c)

Bạn bè gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng.

d)

Bạn bè nhắn tin hỏi thăm qua mạng.

109.

Quy tắc trách nhiệm khi tham gia mạng xã hội là?

a)

Chịu trách nhiệm về hành vi, ứng xử trên mạng xã hội, khi có yêu cầu phải không chủ động phối hợp với cơ quan chức năng để xử lý hành vi, nội dung vi phạm pháp luật

b)

Khi có chuyện xảy ra dù vô tình hay cố ý cũng phải trốn tránh để không bị phát hiện và không phải chịu trách nhiệm

110.

Nếu không tuân thủ các điều lệ, quy định của việc sử dụng internet thì có bị xử lý theo pháp luật không?

a)

Chắc chắn có

b)

Không, vì internet, mạng xã hội chỉ là không gian ảo

c)

Không, vì không có luật nào xử lý khi sử dụng mạng internet

d)

Có thể có hoặc không.

111.

Nên làm gì với các mật khẩu dùng trên mạng của mình?

a)

Cho bạn bè biết mật khẩu nếu quên còn hỏi bạn

b)

Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biết

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi thứ

d)

Đặt mật khẩu dễ đoán cho khỏi quên

112.

Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi dùng internet, em cần làm gì?

a)

cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

b)

tải các phần mềm ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy tính

c)

cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

truy cập vào các liên kết lạ

113.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề là?

a)

Từ khóa cần tìm

b)

Bản quyền

c)

Địa chỉ trang web

d)

Thông tin người lạp web

114.

Đâu là những cách thức lừa đảo trên mạng xã hội?

a)

Một người bạn nhắn tin SMS hỏi thăm sức khỏe

b)

Giả danh cơ quan chức năng để gọi điện lừa đảo

c)

Bạn bè bình luận một bức ảnh trên trang cá nhân của mình

d)

Một người bạn gọi điện qua Zalo để nói chuyện

115.

Điều nào cho chúng ta dễ dàng nhận biết nhất là đang bị lừa đảo?

a)

Nhắn tin hỏi thăm sức khỏe

b)

Người thân gọi điện hỏi thăm sức khỏe

c)

Gửi Email đi phỏng vấn công việc

d)

Tin nhắn lạ hỏi vay tiền, vay thẻ nạp điện thoại

116.

Nếu nhận một tin nhắn của người quen hỏi vay tiền thì ta nên?

a)

Gọi điện lại ngay và kiểm tra thông tin của người hỏi

b)

Chuyển tiền luôn cho người ta

c)

Không quan tâm, xem như không biết.

117.

Nếu nhận một tin nhắn của người quen hỏi vay tiền thì ta nên?

a)

Gọi điện lại ngay và kiểm tra thông tin của người hỏi

b)

Chuyển tiền luôn cho người ta

c)

Không quan tâm, xem như không biết.

d)

Nhắn tin xúc phạm người vay tiền.

118.

Em mới quen được một bạn trên mạng, bạn đó muốn nhờ em chia sẻ giúp bạn một video bạo lực. Em sẽ:

a)

Chia sẻ giúp bạn.

b)

Không chia sẻ và nói với bạn không nên làm vậy.

c)

Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em.

d)

Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín.

119.

Một số bạn bè em thần tượng một số diễn viên mới nổi tiếng trên mạng xã hội. Được bạn bè rủ vào xem những đoạn phim trên kênh Youtube của ngôi sao này, em thấy diễn viên ăn mặc không lịch sự, nội dung phim dung tục, thiếu văn hóa. Một số bạn cho rằng ngôi sao này có hàng chục vạn người trẻ tuổi hâm mộ, phim của anh ta mang phong cách mới nên không phù hợp với những người cổ hủ, lạc hậu. Thái độ và hành động nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Không xem kênh Youtube của anh ta nữa, đồng thời khuyên các bạn không nên xem.

b)

Hòa theo các bạn để khỏi mang tiếng lạc hậu.

c)

Không xem kênh Youtube của anh ta nữa, còn các bạn làm gì thì tùy.

d)

Không hâm mộ nhưng cũng không phản đối, cứ tiếp tục theo dõi những video khác của ngôi sao này xem ra sao.

120.

Em phát hiện ra có người giả mạo tài khoản Facebook của em để đăng những video đồi trụy, bạo lực, em sẽ:

a)

Kệ vì đó chỉ là kẻ mạo danh.

b)

Coi như không biết.

c)

Đăng lên mạng để thanh minh đó không phải là mình.

d)

Cảnh báo người thân, bạn bè để tránh bị lừa đảo, sau đó báo cáo tài khoản mạo danh để Facebook khóa tài khoản mạo danh.

121.

Em truy cập trang mạng để xem tin tức thì ngẫu nhiên xem được một video có hình ảnh bạo lực mà em rất sợ. Em nên làm gì?

a)

Đóng video lại và tiếp tục xem tin tức coi như không có chuyện gì.

b)

Chia sẻ cho

122.

y cập trang mạng để xem tin tức thì ngẫu nhiên xem được một video có hình ảnh bạo lực mà em rất sợ. Em nên làm gì?

a)

Đóng video lại và tiếp tục xem tin tức coi như không có chuyện gì.

b)

Chia sẻ cho bạn bè để dọa các bạn.

c)

Thông báo cho cha mẹ và thầy cô giáo về điều đó.

d)

Mở video đó và xem.

123.

Em nên sử dụng webcam khi nào?

a)

Không bao giờ sử dụng webcam.

b)

Khi nói chuyện với những người em biết trong thế giới thực như bạn học, người thân, …

c)

Khi nói chuyện với những người em chỉ biết qua mạng.

d)

Khi nói chuyện với bất kì ai

124.

Bạn của em nói cho em biết một số thông tin riêng tư không tốt về một bạn khác cùng lớp. Em nên làm gì?

a)

Đăng thông tin đó lên mạng để mọi người đều đọc được.

b)

Đăng thông tin đó lên mạng nhưng giới hạn chỉ để bạn bè đọc được.

c)

Đi hỏi thêm thông tin, nếu đúng thì sẽ đăng lên mạng cho mọi người biết.

d)

Bỏ qua không để ý vì thông tin đó có thể không đúng, nếu đúng thì cũng không nên xâm phạm vào những thông tin riêng tư của bạn.

125.

Em thường xuyên nhận được các tin nhắn trên mạng có nội dung như nhục mạ hoặc đe dọa… từ một người lớn mà em quen. Em nên làm gì?

a)

Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết.

b)

Bỏ qua, chắc họ chỉ trêu thôi.

c)

Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự.

d)

Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay.

126.

Em sẽ làm gì trong các trường hợp sau: "Tự nhận thấy dạo này bản thân thường thức rất khuya để vào mạng xã hội".

a)

Vẫn tiếp tục vào mạng xã hội như trước đó.

b)

Rủ rê bạn bè cùng vào mạng xã hội để trò chuyện đêm khuya.

c)

Ý thức được hậu quả của việc thức khuya vào mạng xã hội để tự điều chỉnh thời gian hợp lý hơn.

d)

Xóa luôn mạng xã hội và không bao giờ sử dụng nữa.

127.

Giả sử em phát hiện ra bạn thân của mình đã bắt đầu nghiện trò chơi trực tuyến, em hãy nêu biện pháp để giúp người bạn của mình thoát khỏi tình trạng đó:

4 lines
128.

Giả sử em phát hiện ra bạn thân của mình đã bắt đầu nghiện trò chơi trực tuyến, em hãy nêu biện pháp để giúp người bạn của mình thoát khỏi tình trạng đó:

a)

khuyên bảo bạn không nên chơi trò chơi trực tuyến nữa.

b)

Nói với bạn về sự ảnh hưởng xấu đến sức khỏe khi nghiện trò chơi trực tuyến là như thế nào.

c)

Sẽ nhờ sự giúp đỡ từ người lớn như thầy cô, phụ huynh.

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng.

129.

Em phát hiện ra bạn của em đang sử dụng một tài khoản của người khác để chia sẻ những video bạo lực. Em nên làm gì?

a)

Coi như không biết.

b)

Ủng hộ bạn vì đó là bạn của mình.

c)

Chia sẻ những video cho bạn.

d)

Khuyên bạn không nên 'ăn cắp' những thứ không thuộc về mình và không nên chia sẻ video bạo lực.

130.

Nam chơi game rất nhiều. Đi học về là Nam ngồi ngay vào máy để chơi, nhiều lúc bỏ cả ăn uống, thậm chí chơi thâu đêm. Ngồi trong lớp, Nam chỉ mong sớm tan học để về chơi game. Đã nhiều lần Nam bỏ học để chơi game. Với kết quả học tập kém, Nam có nguy cơ bị ở lại lớp. Em hãy cho biết Nam đã bị ảnh hưởng bởi tác hại:

a)

Máy tính bị lây nhiễm virus do truy cập vào những trang web lạ, tải về máy các tệp chưa được kiểmchứng độ tin cậy.

b)

Nghiện Internet đến mức không còn thời gian cho những hoạt động lành mạnh, xao nhãng học hành.

c)

Lười học tập, lười đọc sách, lười suy nghĩ, dần mất đi năng lực sáng tạo.

d)

Bị anh hưởng bởi nội dung xấu trên mạng, những thông tin độc hại, trái với thuần phong mĩ tục.

131.

Hãy lựa chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi ý a, b, c, d trong các câu sau đây. Trên một diễn đàn trực tuyến, bạn Nam bắt gặp bài đăng của một bạn cùng lớp công khai thông tin cá nhân của bạn tên Hoa trong trường, kèm theo những bình luận miệt thị và chế giễu. Theo em, những hành động sau đây của Nam là đúng hay sai?

a)

Chia sẻ bài đăng đến với mọi người (S, B)

b)

Thả like và sử dụng từ ngữ ủng hộ bài đăng (S, B)

c)

Nhắn tin yêu cầu người đăng xoá bài (Đ, H)

d)

Chi

132.

Để di chuyển ảnh đến vị trí phù hợp ta chọn công cụ nào?

a)

Công cụ Crop.

b)

Công cụ Text A

c)

Công cụ Transform

d)

Công cụ Move

133.

Chọn phát biểu SAI? Phần mềm GIMP có thể:

a)

Chỉnh sửa ảnh.

b)

Ghép ảnh

c)

Cung cấp các công cụ tạo văn bản, tô màu và biến đổi hình.

d)

Trình chiếu, thuyết trình.

134.

Để xuất ảnh sang định dạng JPG ta chọn:

a)

File\Export As

b)

File\New

c)

File\ Open

d)

File\ Exit

135.

Sau khi chỉnh sửa ảnh, ta lưu ảnh bằng File/Save thì ảnh có đuôi mặc định là:

a)

JPG

b)

xcf

c)

doc

d)

txt

136.

GIMP là phần mềm

a)

Xử lí ảnh.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Trình chiếu, thuyết trình.

d)

Nghe nhạc.

137.

Để tạo tệp ảnh mới ta chọn

a)

File/ Save

b)

File/ New

c)

File/ Open

d)

File/ Exit

138.

Để thay đổi kích thước ảnh ta dùng công cụ:

a)

Crop

b)

Transform

c)

Move

d)

Scale

139.

Để cắt ảnh ta dùng công cụ:

a)

Crop

b)

Transform

c)

Move

d)

Scale

140.

Để mở một hoặc nhiều tệp ảnh trong GIMP ta chọn:

a)

File\Export As

b)

File\New

c)

File\ Open

d)

File\ Exit

141.

Trong công cụ Text A, ta có thể chọn

a)

Màu chữ

b)

Cỡ chữ.

c)

Kiểu chữ

d)

Tất cả các đáp án trên

142.

Để xoay ảnh trong phần mềm GIMP, chúng ta có thể sử dụng biểu tượng Rotate hoặc

a)

Nhấn tổ hợp phím tắt SHIFT + R

b)

Nhấn Image / Autocrop Image

c)

Chọn tệp ảnh đích, chọn một

143.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Linux

b)

Windows

c)

Unix

d)

Android

144.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để soạn thảo văn bản?

a)

PowerPoint

b)

Photoshop

c)

Microsoft Word

d)

Excel

145.

Hệ điều hành nào được biết đến với tính bảo mật cao và thường được sử dụng trong các máy chủ?

a)

Android

b)

Windows

c)

Linux

d)

macOS

146.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để chỉnh sửa hình ảnh và đồ họa?

a)

Excel

b)

Photoshop

c)

PowerPoint

d)

Word

147.

Hệ điều hành nào được biết đến với tính bảo mật cao và thường được sử dụng trong các máy chủ?

a)

macOS

b)

Linux

c)

Windows

d)

Android

148.

Phần mềm nào sau đây là một ví dụ điển hình của phần mềm nguồn mở?

a)

Adobe Reader

b)

LibreOffice

c)

CorelDRAW

d)

Microsoft Office

149.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm đồ họa có mã nguồn mở?

a)

GIMP

b)

Photoshop

c)

Illustrator

d)

CorelDRAW

150.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để quản lý dự án?

a)

Trello

b)

Microsoft Excel

c)

Notepad

d)

PowerPoint

151.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Google và chủ yếu sử dụng trên các thiết bị di động?

a)

iOS

b)

Windows

c)

Linux

d)

Android

152.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

PowerPoint

b)

Excel

c)

Word

d)

Access

153.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft và ra mắt vào năm 2015?

a)

Windows 7

b)

Windows 10

c)

Windows 8

d)

Windows Vista

154.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm đồ họa có mã nguồn mở?

a)

Illustrator

b)

CorelDRAW

c)

Photoshop

d)

GIMP

155.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm đồ họa có mã nguồn mở?

a)

Paint.NET

b)

CorelDRAW

c)

GIMP

d)

Adobe Photoshop.

156.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Linux

b)

Android

c)

Windows

d)

macOS

157.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để lập trình?

a)

WinRAR

b)

Adobe Reader

c)

Visual Studio

d)

Microsoft Excel.

158.

Hệ điều hành nào được sử dụng phổ biến nhất trên máy chủ?

a)

Windows Server

b)

Linux

c)

Unix

d)

macOS Server

159.

Chức năng nào không phải của hệ điều hành?

a)

Quản lý bộ nhớ.

b)

Quản lý người dùng.

c)

Thiết kế đồ họa.

d)

Quản lý tiến trình.

160.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm mã nguồn mở nổi tiếng nhất?

a)

Microsoft Office

b)

LibreOffice

c)

CorelDRAW

d)

Adobe Photoshop