Font size
Worksheetsphapchk1
Total questions: 164
Worksheet time: 3hrs 36mins
Xin chào (buổi sáng)
bonjour
bonsoir
bonne nuit
Chào (buổi tối)
bonjour
bonsoir
bonne nuit
salut
Chúc ngủ ngon
bonjour
bonsoir
bonne nuit
salut
Ê cu
(a)
Thưa ngài
(a)
Phụ nữ (lớn tuổi)
(a)
phụ nữ (trẻ)
(a)
Chào (thân mật)
(a)
Tạm biệt
(a)
Ông, bà, ... khỏe không ? (lịch sự)
(a)
Bạn có khỏe không
(a)
Tôi
(a)
Chúng tôi
(a)
Bạn
(a)
Bạn (số nhiều)
(a)
Anh ấy/ cô ấy
(a)
Họ (đực/cái)
(a)
Je (a)
Je (a) (tên)
Tu (a)
Tu (a) (tên)
il/elle (a)
il/elle (a) (tên)
Nous (a)
Nous (a) (tên)
Vous (a)
Vous (a) (tên)
ils/elles (a)
ils/elles (a) (tên)
Đồng ý
(a)
Không đồng ý
(a)
Quốc tịch của bạn là gì ?
(a)
Người Pháp(đực/cái)
(a)
Người Đức(đực/cái)
(a)
Người Anh (đực/cái)
(a)
Người Tây Ban Nha (đực/cái)
(a)
Người Trung Quốc (đực/cái)
(a)
Người Nhật (đực/cái)
(a)
Người Mỹ (đực/cái)
(a)
Người Mexican (đực/cái)
(a)
Người Senegal (đực/cái)
(a)
Người Congo (đực/cái)
(a)
Người Việt Nam (đực/cái)
(a)
Người Canada (đực/cái)
(a)
Người brazil (đực/cái)
(a)
Người Hàn Quốc (đực/cái)
(a)
Người Peru (đực/cái)
(a)
Nước Anh
(a)
Vương Quốc Anh và Bắc Ireland
(a)
Nước Pháp
(a)
nước Đức
(a)
Nước Hà Lan
(a)
Nước Tây Ban Nha
(a)
Nước Bồ Đào Nha
(a)
Nước Ý
(a)
Nước Bỉ
(a)
Nước Việt Nam
(a)
Nước Thụy Sĩ
(a)
Trouve I'intrus
sympa
collège
gymnase
cantine
Đẹp, dễ thương
(a)
Trường cao đẳng, cấp 3
(a)
Phòng tập thể dục
(a)
Căng tin
(a)
Trouve I'intrus
espagnol
espagne
russe
belge
Trouve I'intrus
derriere
sous
bibliothèque
devant
Phía sau
(a)
Phía trước
(a)
Dưới
(a)
Ở giữa
(a)
Thư viện
(a)
0
(a)
1
(a)
2
(a)
3
(a)
4
(a)
5
(a)
6
(a)
7
(a)
8
(a)
9
(a)
10
(a)
11
(a)
12
(a)
13
(a)
14
(a)
15
(a)
16
(a)
17
(a)
18
(a)
19
(a)
Túi
(a)
Hộp
(a)
Trên
(a)
Giường
(a)
Nhỏ bé
(a)
Tuyệt vời
(a)
Ngạc nhiên
(a)
Trẻ
(a)
Elle ................ comment ?
t'appelles
s'appelle
m'appelle
s'appellent
Nous ............. vietnamien ?
es
suis
est
sommes
Tu .................... de la France ?
es
suis
est
sommes
Je ................. Maxime
t'appelles
s'appelle
m'appelle
s'appellent
Sylve et toi ............... sympas
êtes
suis
est
sommes
Vous êtes ............... ?
cambodgien
cambodge
maroc
france
Ils sont ................
collège
collègien
collègiens
collègienne
Marc et Nicolas sont ................
petit
petits
petite
petites
C'est la .................
cour de récréation
parking
arbres
lit
Sân chơi (cái)
(a)
C'est le ..............
cantine
sac
arbres
lit
Ce sont les .............
salle des profs
toilettes
arbre
gymnase
Xanh lá (nom)
(a)
Xanh lá (adjectif)
(a)
Cam (nom)
(a)
Cam (adjectif)
(a)
Hồng (nom)
(a)
Hồng (adjectif)
(a)
Vàng (nom)
(a)
Vàng (adjectif)
(a)
Nâu đậm (nom)
(a)
Nâu đậm (adjectif)
(a)
Xanh dương (nom)
(a)
Xanh dương (adjectif)
(a)
Đỏ (nom)
(a)
Đỏ (adjectif)
(a)
Trắng (nom)
(a)
Trắng (adjectif)
(a)
Đen (nom)
(a)
Đen (adjectif)
(a)
Tím (nom)
(a)
Tím (adjectif)
(a)
Xám (nom)
(a)
Xám (adjectif)
(a)
Nâu nhạt (nom)
(a)
Nâu nhạt (adjectif)
(a)
21
(a)
22
(a)
23
(a)
24
(a)
25
(a)
26
(a)
27
(a)
28
(a)
29
(a)
30
(a)
31
(a)
35
(a)
40
(a)
41
(a)
50
(a)
60
(a)
Je + verbe
(a)
Tu + verbe
(a)
Il/elle + verbe
(a)
Nous + verbe
(a)
Vous + verbe
(a)
Ils/elles + verbe
(a)
Hỏi cho người nào đó
(a)
Hỏi cho cái gì
(a)
Ở đâu
(a)
Khi nào
(a)
Tại sao
(a)
Như thế nào
(a)
Bao nhiêu
(a)
Quốc tịch, nghề nghiệp, số điện thoại, tuổi
(a)
