wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phapchk1

Total questions: 164

Worksheet time: 3hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

Xin chào (buổi sáng)

a)

bonjour

b)

bonsoir

c)

bonne nuit

2.

Chào (buổi tối)

a)

bonjour

b)

bonsoir

c)

bonne nuit

d)

salut

3.

Chúc ngủ ngon

a)

bonjour

b)

bonsoir

c)

bonne nuit

d)

salut

4.

Ê cu

(a)  

5.

Thưa ngài

(a)  

6.

Phụ nữ (lớn tuổi)

(a)  

7.

phụ nữ (trẻ)

(a)  

8.

Chào (thân mật)

(a)  

9.

Tạm biệt

(a)  

10.

Ông, bà, ... khỏe không ? (lịch sự)

(a)  

11.

Bạn có khỏe không

(a)  

12.

Tôi

(a)  

13.

Chúng tôi

(a)  

14.

Bạn

(a)  

15.

Bạn (số nhiều)

(a)  

16.

Anh ấy/ cô ấy

(a)  

17.

Họ (đực/cái)

(a)  

18.

Je (a)  

19.

Je (a)   (tên)

20.

Tu (a)  

21.

Tu (a)   (tên)

22.

il/elle (a)  

23.

il/elle (a)   (tên)

24.

Nous (a)  

25.

Nous (a)   (tên)

26.

Vous (a)  

27.

Vous (a)   (tên)

28.

ils/elles (a)  

29.

ils/elles (a)   (tên)

30.

Đồng ý

(a)  

31.

Không đồng ý

(a)  

32.

Quốc tịch của bạn là gì ?

(a)  

33.

Người Pháp(đực/cái)

(a)  

34.

Người Đức(đực/cái)

(a)  

35.

Người Anh (đực/cái)

(a)  

36.

Người Tây Ban Nha (đực/cái)

(a)  

37.

Người Trung Quốc (đực/cái)

(a)  

38.

Người Nhật (đực/cái)

(a)  

39.

Người Mỹ (đực/cái)

(a)  

40.

Người Mexican (đực/cái)

(a)  

41.

Người Senegal (đực/cái)

(a)  

42.

Người Congo (đực/cái)

(a)  

43.

Người Việt Nam (đực/cái)

(a)  

44.

Người Canada (đực/cái)

(a)  

45.

Người brazil (đực/cái)

(a)  

46.

Người Hàn Quốc (đực/cái)

(a)  

47.

Người Peru (đực/cái)

(a)  

48.

Nước Anh

(a)  

49.

Vương Quốc Anh và Bắc Ireland

(a)  

50.

Nước Pháp

(a)  

51.

nước Đức

(a)  

52.

Nước Hà Lan

(a)  

53.

Nước Tây Ban Nha

(a)  

54.

Nước Bồ Đào Nha

(a)  

55.

  • Nước Ý



(a)  

56.

Nước Bỉ

(a)  

57.

Nước Việt Nam

(a)  

58.

Nước Thụy Sĩ

(a)  

59.

Trouve I'intrus

a)

sympa

b)

collège

c)

gymnase

d)

cantine

60.

Đẹp, dễ thương

(a)  

61.

Trường cao đẳng, cấp 3

(a)  

62.

Phòng tập thể dục

(a)  

63.

Căng tin

(a)  

64.

Trouve I'intrus

a)

espagnol

b)

espagne

c)

russe

d)

belge

65.

Trouve I'intrus

a)

derriere

b)

sous

c)

bibliothèque

d)

devant

66.

Phía sau

(a)  

67.

Phía trước

(a)  

68.

Dưới

(a)  

69.

Ở giữa

(a)  

70.

Thư viện

(a)  

71.

0

(a)  

72.

1

(a)  

73.

2

(a)  

74.

3

(a)  

75.

4

(a)  

76.

5

(a)  

77.

6

(a)  

78.

7

(a)  

79.

8

(a)  

80.

9

(a)  

81.

10

(a)  

82.

11

(a)  

83.

12

(a)  

84.

13

(a)  

85.

14

(a)  

86.

15

(a)  

87.

16

(a)  

88.

17

(a)  

89.

18

(a)  

90.

19

(a)  

91.

Túi

(a)  

92.

Hộp

(a)  

93.

Trên

(a)  

94.

Giường

(a)  

95.

Nhỏ bé

(a)  

96.

Tuyệt vời

(a)  

97.

Ngạc nhiên

(a)  

98.

Trẻ

(a)  

99.

Elle ................ comment ?

a)

t'appelles

b)

s'appelle

c)

m'appelle

d)

s'appellent

100.

Nous ............. vietnamien ?

a)

es

b)

suis

c)

est

d)

sommes

101.

Tu .................... de la France ?

a)

es

b)

suis

c)

est

d)

sommes

102.

Je ................. Maxime

a)

t'appelles

b)

s'appelle

c)

m'appelle

d)

s'appellent

103.

Sylve et toi ............... sympas

a)

êtes

b)

suis

c)

est

d)

sommes

104.

Vous êtes ............... ?

a)

cambodgien

b)

cambodge

c)

maroc

d)

france

105.

Ils sont ................

a)

collège

b)

collègien

c)

collègiens

d)

collègienne

106.

Marc et Nicolas sont ................

a)

petit

b)

petits

c)

petite

d)

petites

107.

C'est la .................

a)

cour de récréation

b)

parking

c)

arbres

d)

lit

108.

Sân chơi (cái)

(a)  

109.

C'est le ..............

a)

cantine

b)

sac

c)

arbres

d)

lit

110.

Ce sont les .............

a)

salle des profs

b)

toilettes

c)

arbre

d)

gymnase

111.

Xanh lá (nom)

(a)  

112.

Xanh lá (adjectif)

(a)  

113.

Cam (nom)

(a)  

114.

Cam (adjectif)

(a)  

115.

Hồng (nom)

(a)  

116.

Hồng (adjectif)

(a)  

117.

Vàng (nom)

(a)  

118.

Vàng (adjectif)

(a)  

119.

Nâu đậm (nom)

(a)  

120.

Nâu đậm (adjectif)

(a)  

121.

Xanh dương (nom)

(a)  

122.

Xanh dương (adjectif)

(a)  

123.

Đỏ (nom)

(a)  

124.

Đỏ (adjectif)

(a)  

125.

Trắng (nom)

(a)  

126.

Trắng (adjectif)

(a)  

127.

Đen (nom)

(a)  

128.

Đen (adjectif)

(a)  

129.

Tím (nom)

(a)  

130.

Tím (adjectif)

(a)  

131.

Xám (nom)

(a)  

132.

Xám (adjectif)

(a)  

133.

Nâu nhạt (nom)

(a)  

134.

Nâu nhạt (adjectif)

(a)  

135.

21

(a)  

136.

22

(a)  

137.

23

(a)  

138.

24

(a)  

139.

25

(a)  

140.

26

(a)  

141.

27

(a)  

142.

28

(a)  

143.

29

(a)  

144.

30

(a)  

145.

31

(a)  

146.

35

(a)  

147.

40

(a)  

148.

41

(a)  

149.

50

(a)  

150.

60

(a)  

151.

Je + verbe

(a)  

152.

Tu + verbe

(a)  

153.

Il/elle + verbe

(a)  

154.

Nous + verbe

(a)  

155.

Vous + verbe

(a)  

156.

Ils/elles + verbe

(a)  

157.

Hỏi cho người nào đó

(a)  

158.

Hỏi cho cái gì

(a)  

159.

Ở đâu

(a)  

160.

Khi nào

(a)  

161.

Tại sao

(a)  

162.

Như thế nào

(a)  

163.

Bao nhiêu

(a)  

164.

Quốc tịch, nghề nghiệp, số điện thoại, tuổi

(a)