wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 6 UNIT 6.2

Total questions: 59

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

ăn mừng

(a)  

2.

khác nhau

(a)  

3.

dọn dẹp nhà cửa

(a)  

4.

trang trí

(a)  

5.

sum họp

(a)  

6.

tiền lì xì

(a)  

7.

đặc biệt

(a)  

8.

làm bể, vỡ

(a)  

9.

hoa đào

(a)  

10.

nên

(a)  

11.

Viết từ tiếng anh: . (n): đồn công an/ sở cảnh sát

(a)  

12.

Viết từ tiếng anh : (n): thư viện

(a)  

13.

(n): bệnh viện

(a)  

14.

nhà ga (tàu hỏa)

(a)  

15.

(n): bưu điện

(a)  

16.

(n): trạm xe buýt

(a)  

17.

(n): sân vận động

(a)  

18.

(n): phòng khám

(a)  

19.

(n): chợ

(a)  

20.

(n): viện bảo tàng

(a)  

21.

(n): cửa hàng

(a)  

22.

ga xe lửa

(a)  

23.

bên cạnh

(a)  

24.

police station

(a)  

25.

post office

(a)  

26.

gần

(a)  

27.

đối diện

(a)  

28.

ở giữa

(a)  

29.

subway

(a)  

30.

supermarket

(a)  

31.

help

(a)  

32.

trung tâm mua sắm

(a)  

33.

tái chế

(a)  

34.

vứt bỏ

(a)  

35.

use

(a)  

36.

tái sử dụng

(a)  

37.

pick up

(a)  

38.

trash

(a)  

39.

trash can

(a)  

40.

chai nhựa

(a)  

41.

protect

(a)  

42.

tips

(a)  

43.

jar

(a)  

44.

hữu ích

(a)  

45.

glass

(a)  

46.

bin

(a)  

47.

craft

(a)  

48.

Điền vào chỗ trống các từ thích hợp:

a)

He/ next to

b)

She/ next to

c)

He/ behind

d)

She/ behind

49.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

a)

The elephant is on the ball.

b)

It is on the ball.

c)

He is on the ball.

d)

She is on the ball.

50.

dùng khi muốn nói về: thứ trong tuần, ngày cụ thể,

cuối tuần, tên đường, đại lộ

a)

at

b)

on

c)

in

51.

dùng khi muốn nói về: giờ, số nhà, địa chỉ, cụ thể

a)

at

b)

on

c)

in

52.

I have photographs of my family _______ the wall of my office

a)

on

b)

next to

c)

at

d)

in

53.

Where's John? He's over there. He's standing________ Ellen.

a)

on

b)

under

c)

next to

d)

between

54.

It arrives_________ Chicago at ten o'clock.

a)

at

b)

in

c)

between

d)

in front of

55.

I always eat ______home.

a)

at

b)

in

c)

on

d)

between

56.

...... the ground

a)

on

b)

in

c)

by

d)

from

57.

She climbed ..... tree trunks

a)

through

b)

over

c)

on

d)

in

58.

She crawled .... bushes

a)

behind

b)

along

c)

under

d)

away from

59.

The plane crashed ..... a jungle.

a)

along

b)

on

c)

in

d)

into