wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản Lý Dữ Liệu và Thông Tin

Total questions: 77

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các vấn đề quản lý là gì?

a)

Bảo mật dữ liệu.

b)

Phân tích dữ liệu.

c)

Cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Tiết kiệm không gian lưu trữ.

2.

Tại sao cần cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các vấn đề quản lý?

a)

Để đảm bảo dữ liệu chính xác và phản ánh thực tế.

b)

Để tăng cường bảo mật.

c)

Để giảm kích thước lưu trữ dữ liệu.

d)

Để nâng cao tính thẩm mỹ của dữ liệu.

3.

Data retrieval là gì?

a)

Quá trình xóa dữ liệu không sử dụng.

b)

Quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu dựa trên các tiêu chí nhất định.

c)

Quá trình sao lưu dữ liệu lên đám mây.

d)

Quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

4.

Các lợi ích của việc thu thập dữ liệu tự động tại siêu thị thông qua máy quét mã vạch mang lại là gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán.

c)

Giảm chi phí vận chuyển.

d)

Giảm kích thước lưu trữ dữ liệu.

5.

Lợi ích chính của việc sử dụng đồng hồ điện tử trong quản lý tiêu thụ điện là gì?

a)

Giúp giảm số lượng nhân viên điện lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất điện.

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục để phân tích và quản lý hiệu quả hệ thống điện.

d)

Tiết kiệm thời gian trong việc thu thập dữ liệu thủ công.

6.

Trong việc quản lý kết quả học tập của sinh viên, dữ liệu nào nên được lưu trữ?

a)

Điểm số đánh giá thường xuyên và giữa kỳ.

b)

Thời gian sinh viên đến lớp.

c)

Số lượng sách sinh viên đã mượn.

d)

Thời gian giáo viên vắng mặt.

7.

Công việc nào sau đây không được coi là trích xuất thông tin từ dữ liệu hiện có?

a)

Xếp hạng sinh viên theo điểm số của họ.

b)

Thống kê sinh viên có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc sinh viên có điểm từ 8 trở lên.

8.

Trong các hoạt động quản lý, hành động nào là cần thiết?

4 lines
9.

Hoạt động nào sau đây yêu cầu truy xuất dữ liệu phức tạp?

a)

Tạo bảng điểm cuối cho toàn trường.

b)

Xóa dữ liệu của những học sinh đã tốt nghiệp.

c)

Chỉnh sửa tên học sinh trong danh sách.

d)

Nhập điểm đánh giá thường xuyên cho học sinh.

10.

Trong các hệ thống quản lý truyền thống, việc thu thập dữ liệu chủ yếu được thực hiện như thế nào?

a)

Bằng tay thông qua ghi chú viết tay hoặc nhập dữ liệu trực tiếp.

b)

Tự động thông qua các hệ thống cảm biến.

c)

Tự động thông qua các ứng dụng di động.

d)

Thu thập thông qua mạng xã hội.

11.

Trong bối cảnh của Công nghiệp 4.0, việc thu thập dữ liệu tự động giúp:

a)

Giảm bớt việc sử dụng lao động thủ công.

b)

Tăng cường khả năng đánh giá và ra quyết định nhờ vào dữ liệu phong phú.

c)

Giảm chi phí đầu tư hệ thống.

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

12.

Các nhiệm vụ nào sau đây không thuộc về các công cụ kiểm soát truy cập vào cơ sở dữ liệu?

a)

Giữ cho cơ sở dữ liệu nhất quán.

b)

Cập nhật (thêm, chỉnh sửa, xóa dữ liệu).

c)

Khôi phục cơ sở dữ liệu trong trường hợp sự cố.

d)

Phát hiện và ngăn chặn truy cập trái phép.

13.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trên máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu liên quan, được tổ chức và lưu trữ trên máy tính.

d)

Một tập hợp các hình ảnh và video.

14.

Thuộc tính quan trọng nào của cơ sở dữ liệu?

a)

Dữ liệu dư thừa.

b)

Độ toàn vẹn dữ liệu.

c)

Phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ trên giấy.

15.

Khi thiết kế một cơ sở dữ liệu, đảm bảo không có sự trùng lặp có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Giới hạn việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu.

16.

Đảm bảo không trùng lặp có nghĩa là gì?

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Giới hạn việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở một nơi.

17.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng cơ sở dữ liệu để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của một ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ cứng.

d)

Tạo một bảng tính đơn giản trong Excel.

18.

Độc lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Khả năng của phần mềm không cần cập nhật khi dữ liệu thay đổi.

b)

Khả năng của dữ liệu không phụ thuộc vào bất kỳ phần mềm nào.

c)

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.

d)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một chương trình duy nhất.

19.

Ví dụ nào là một cơ sở dữ liệu trong đời thực?

a)

Một bộ sưu tập video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Một hệ thống quản lý điểm số sinh viên trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trữ trên máy tính.

20.

Trong một cơ sở dữ liệu, bảo mật có nghĩa là gì?

a)

Chỉ một người được phép xem dữ liệu.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập vào dữ liệu.

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.

d)

Dữ liệu không bao giờ bị thay đổi.

21.

Khi cập nhật cơ sở dữ liệu, việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Các giá trị dữ liệu phải tuân theo một số quy tắc nhất định.

b)

Dữ liệu không bao giờ bị thay đổi.

c)

Chỉ một người có thể thay đổi dữ liệu tại một thời điểm.

d)

Người dùng không được phép truy cập dữ liệu cùng một lúc.

22.

Trong một cơ sở dữ liệu, khi có vấn đề xảy ra trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu vẫn được cập nhật chính xác, ngay cả khi có vấn đề xảy ra.

b)

Dữ liệu sẽ bị xóa nếu có vấn đề xảy ra.

c)

Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.

d)

Người dùng phải cập nhật tất cả dữ liệu từ đầu.

23.

Trong một giao dịch chuyển tiền, số tiền đã được trừ từ tài khoản.

4 lines
24.

Trong một giao dịch chuyển tiền, số tiền đã bị trừ từ tài khoản gửi nhưng chưa xuất hiện trong tài khoản nhận. Tính chất cơ bản nào của cơ sở dữ liệu bị vi phạm?

a)

Toàn vẹn

b)

Nhất quán

c)

An toàn và bảo mật thông tin

d)

Tính độc lập

25.

Khi lưu trữ dữ liệu trên máy tính, cần phải tổ chức lưu trữ để hạn chế:

a)

Sự trùng lặp gây ra sự dư thừa thông tin, sửa chữa sự không nhất quán trong dữ liệu.

b)

Sự trùng lặp gây ra sự thiếu dữ liệu, sửa chữa sự không nhất quán trong dữ liệu.

c)

Sự trùng lặp gây ra sự dư thừa dữ liệu, sửa chữa sự không nhất quán trong dữ liệu.

d)

Sự trùng lặp gây ra sự dư thừa dữ liệu, sửa chữa sự không nhất quán trong thông tin.

26.

Câu nói sau thuộc thuộc tính cơ bản nào của cơ sở dữ liệu? "Cơ sở dữ liệu cần được tổ chức sao cho không phải ai cũng có quyền truy cập hoặc quyền cập nhật dữ liệu."

a)

Tính toàn vẹn

b)

An toàn và bảo mật

c)

Không trùng lặp

d)

Tính nhất quán

27.

Một số thuộc tính cơ bản của cơ sở dữ liệu bao gồm:

a)

Có cấu trúc; không dư thừa; độc lập; đầy đủ; nhất quán; an toàn và bảo mật.

b)

Có cấu trúc; dư thừa; độc lập; toàn vẹn; nhất quán; an toàn và bảo mật.

c)

Có cấu trúc; không dư thừa; độc lập; toàn vẹn; nhất quán; an toàn và bảo mật.

d)

Không dư thừa; độc lập; toàn vẹn; nhất quán; an toàn và bảo mật.

28.

Định nghĩa nào sau đây về cơ sở dữ liệu là đúng?

a)

Một cơ sở dữ liệu là một tập hợp các dữ liệu không liên quan, được tổ chức và lưu trữ trên một hệ thống máy tính.

b)

Một cơ sở dữ liệu là một tập hợp các dữ liệu có liên quan, được tổ chức và lưu trữ trên một hệ thống máy tính.

29.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có những chức năng gì?

a)

Cung cấp công cụ để tạo cơ sở dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu.

d)

Cung cấp công cụ để tạo cơ sở dữ liệu, Cập nhật và truy xuất dữ liệu, Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu.

30.

Chức năng nào thuộc về các chức năng định nghĩa dữ liệu của DBMS?

a)

Khai báo một cơ sở dữ liệu với tên cụ thể.

b)

Thêm, chỉnh sửa, xóa dữ liệu trong bảng.

c)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu.

d)

Lấy dữ liệu theo các tiêu chí khác nhau.

31.

DBMS hỗ trợ người dùng trong việc truy xuất dữ liệu như thế nào?

a)

Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.

b)

Thực hiện các truy vấn dựa trên các tiêu chí khác nhau.

c)

Đặt các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu.

32.

Trong một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các vị trí khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các trạm làm việc và máy chủ riêng biệt.

33.

Lợi ích của hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và an ninh dữ liệu.

b)

Chi phí bảo trì thấp.

c)

Độ khả dụng và độ tin cậy cao hơn.

d)

Không cần thêm các trạm dữ liệu khi mở rộng.

34.

Mục đích của chức năng sao lưu của DBMS là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất trong trường hợp xảy ra sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

35.

Mục đích của chức năng sao lưu của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất trong trường hợp xảy ra sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

d)

Giúp người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.

36.

Nhược điểm của hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Khó khăn trong việc mở rộng khi cần thêm các trạm làm việc.

b)

Chi phí bảo trì thấp.

c)

Dễ dàng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

37.

Trong một hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán, dữ liệu được lưu trữ như thế nào?

a)

Tập trung trên một máy tính duy nhất.

b)

Phân tán trên nhiều máy tính tại các trạm khác nhau.

c)

Chỉ được sao lưu trên một máy chủ duy nhất.

d)

Được lưu trữ trên các máy tính cục bộ mà không phân tán.

38.

Chức năng nào liên quan đến phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.

b)

Giao tiếp với hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu để trích xuất dữ liệu.

c)

Tạo cơ sở dữ liệu mới.

d)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu.

39.

Ví dụ phổ biến về hệ quản trị cơ sở dữ liệu ngày nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Microsoft Word

40.

Xin hãy chọn câu trả lời đúng nhất. Những hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng ngày nay?

a)

Oracle, Corel, SQL Server, DB2.

b)

Oracle, MySQL, SQL Server, Python.

c)

Pascal, MySQL, SQL Server, DB2.

d)

Oracle, MySQL, SQL Server, DB2.

41.

Các nhóm chức năng của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Chức năng định nghĩa dữ liệu; Chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu; Chức năng bảo trì và an toàn dữ liệu.

b)

Chức năng định nghĩa dữ liệu; Chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu; Chức năng bảo mật và an toàn dữ liệu.

c)

Chức năng khai báo dữ liệu; Chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu; Chức năng bảo mật và an toàn dữ liệu.

d)

Chức năng định nghĩa dữ liệu; Chức năng chỉnh sửa và truy xuất dữ liệu; Chức năng bảo mật và an toàn dữ liệu.

42.

Một hệ thống

4 lines
43.

Khái niệm về cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu ở định dạng tệp.

b)

Cơ sở dữ liệu tổ chức dữ liệu ở định dạng bảng.

c)

Cơ sở dữ liệu không có mối quan hệ giữa các bảng.

d)

Cơ sở dữ liệu chỉ có thể lưu trữ văn bản.

44.

Khóa chính trong một bảng là gì?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

d)

Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.

45.

Khái niệm về khóa ngoại là gì?

a)

Trường trong bảng mà xác định duy nhất một bản ghi.

b)

Trường trong bảng kết nối với khóa chính của bảng khác.

c)

Trường chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Trường không có giá trị nào.

46.

Dữ liệu liên kết trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trong một bảng duy nhất.

b)

Kết hợp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Sử dụng khóa ngoại để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Xóa dữ liệu trong một bảng.

47.

Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường.

b)

Ghi chú.

c)

Khóa.

d)

Dữ liệu.

48.

Tại sao cần có khóa chính trong một bảng?

a)

Để lưu trữ thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

b)

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

c)

Để tránh lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

49.

Khi nào nên sử dụng khóa ngoại?

a)

Khi cần phân biệt giữa các bản ghi trong cùng một bảng.

b)

Khi cần kết nối thông tin giữa hai bảng khác nhau.

c)

Khi cần lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Khi cần lưu trữ dữ liệu số.

50.

Tại sao chúng ta nên sử dụng nhiều bảng trong cơ sở dữ liệu thay vì chỉ một bảng lớn?

a)

Để tiết kiệm thời gian.

b)

Để dễ dàng sửa đổi và duy trì dữ liệu.

c)

Để giảm chi phí lưu trữ.

d)

Để tránh mất dữ liệu.

51.

How many primary keys can a table have?

a)

More than one primary key.

b)

Only one primary key.

c)

No primary key.

d)

At most two primary keys.

52.

What criteria is a primary key in a table chosen based on?

a)

It is the key with the fewest fields among the keys of the table.

b)

It is the key with duplicate values.

c)

It is the field containing text data type.

d)

It is the field that can link to other tables.

53.

What is the concept of 'foreign key' in relational databases?

a)

A field that uniquely identifies a record in the table.

b)

A field or group of fields in this table is a primary key in another table.

c)

A field used to store numeric data.

d)

A field used to link two records in the same table.

54.

Data linking between tables is usually done through:

a)

Text data.

b)

Primary keys and foreign keys.

c)

Attachments.

d)

Database management programs.

55.

What is the purpose of defining data types for each field?

a)

To make data easier to read.

b)

To optimize storage and validate data correctness.

c)

To display more beautiful colors.

d)

To create links with other tables.

56.

What components does the SQL language include?

a)

DDL, DML, DCL

b)

DDL, DML, HTML

c)

DDL, CSS, DCL

d)

DML, DCL, XML

57.

Which query is used to create a new table in SQL?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

58.

Which SQL command is used to add data to a table?

(a)  

59.

Which of the following is used to create a new table in SQL?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

60.

Which SQL command is used to add data to a table?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

SELECT FROM

d)

DELETE FROM

61.

Which query is used to retrieve all rows in a table with a specific condition?

a)

SELECT * FROM table WHERE condition

b)

SELECT * FROM table

c)

DELETE FROM table WHERE condition

d)

UPDATE table SET column = value WHERE condition

62.

Which SQL command is used to delete rows of data in a table?

a)

DELETE FROM table

b)

UPDATE table SET column = value

c)

DROP TABLE table

d)

TRUNCATE TABLE table

63.

Which SQL command is used to sort the results of a query in ascending or descending order?

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

HAVING

d)

WHERE

64.

To link two tables in SQL, which command do we use?

a)

INNER JOIN

b)

GROUP BY

c)

UNION

d)

WHERE

65.

In SQL, what is the purpose of the GRANT command?

a)

Grant access rights to users

b)

Revoke access rights from users

c)

Create a new table

d)

Delete a table

66.

SQL has three components, what are they?

a)

Data definition language, data manipulation language, and data control language.

b)

Data definition language, data update language, and data control language.

c)

Data definition language, data manipulation language, and data validation language.

d)

Data creation language, data manipulation language, and data control language.

67.

What is the meaning of the data type VARCHAR(n)?

a)

Logical type.

b)

Variable-length string, not exceeding n characters.

c)

Fixed-length string of n characters.

d)

Integer.

68.

How many components does SQL have?

a)

4 components.

b)

5 components.

c)

3 components.

d)

2 components.

69.

What does the CREATE TABLE query mean?

a)

Declare foreign key.

b)

Initialize database.

c)

Initialize table.

d)

Declare primary key.

70.

How many components are there?

a)

4 components.

b)

5 components.

c)

3 components.

d)

2 components.

71.

What is the meaning of the CREATE TABLE query?

a)

Declare foreign key.

b)

Initialize database.

c)

Initialize table.

d)

Declare primary key.

72.

From which year was SQL developed?

a)

SQL was developed in the 1980s.

b)

SQL was developed in the 1990s.

c)

SQL was developed in the 1970s.

d)

SQL was developed in the 1960s.

73.

What queries does the DDL (Data Definition Language) component of SQL provide?

a)

Control user rights over the database.

b)

Update and retrieve data.

c)

Data mining.

d)

Initialize database, initialize table, set keys.

74.

What is the meaning of the query on line (3)?

a)

Specify to select all rows without conditions.

b)

Sort the result rows in the specified order.

c)

Specify to select only the rows that meet a certain condition.

d)

Join tables based on conditions.

75.

Write a query to get all rows from the table nhacsi.

4 lines
76.

What queries does the DCL (Data Control Language) component of SQL provide?

a)

Initialize data.

b)

Control user rights over the database.

c)

Data mining.

d)

Update and retrieve data.

77.

What queries does the DML (Data Manipulation Language) component of SQL provide?

a)

Update and retrieve data.

b)

Initialize data.

c)

Control user rights over the database.

d)

Set keys.