Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBAI 11 - HSK1 TIEU CHUAN
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án tương ứng:
a)
米饭
b)
吃饭
c)
饭
2.
我在王方家________一个星期,星期六回家。
a)
往
b)
在
c)
住
3.
你什么_______有时间?我们去看电影。
a)
分
b)
时候
c)
前
4.
现在中午十二________,你去吃饭吗?
a)
点
b)
刀
c)
分
5.
我现在工作,十二点十________去吃饭。
a)
点
b)
分
c)
刀
6.
我八点_______在家。
a)
前
b)
愉
c)
偷
7.
Dịch: khi nào bạn về Bắc Kinh?
(a)
8.
Dịch: buổi trưa bạn đi ăn cơm không?
(a)
9.
Dịch: David đi xem phim không?
(a)
10.
Dịch: thứ 5 anh ấy không có thời gian.
(a)
11.
Dịch: tôi không đi tới trường, tôi ở nhà.
(a)
12.
Trước 12 giờ trưa chúng tôi về nhà.
a)
中午十二点前我回家。
b)
十二中午点前我回家。
c)
前中午十二点我回家。
13.
Chúng tôi nhà anh ấy.
a)
我们在住他家。
b)
我们往在他家。
c)
我们住在他家。
14.
bố tôi hôm nay không ở cửa hàng
a)
我爷爷今天不在商店。
b)
我爸爸今天不在商店。
c)
我爸爸不在商店今天。
15.
Tôi học tiếng Hán ở Bắc Kinh.
a)
我学汉语在北京。
b)
我在北京学汉语。
c)
我住北京学汉语。
Reset
