wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习从第10-13课

Total questions: 80

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

a)

zhòng

b)

zòng

c)

zhōng

d)

zōng

2.

"Màu đen" là gì trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

3.

"Tương đối nhẹ" trong tiếng Trung là gì?

a)

比较轻

b)

比较重

c)

不太轻

d)

不太重

4.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

yào

a)

b)

c)

d)

5.

Lượng từ của quần áo trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

6.

Phủ định của 有 là gì?

(a)  

7.

把 là lượng từ của đồ vật nào dưới đây?

a)

衣服

b)

雨伞

c)

词典

d)

香水

8.

Từ trái nghĩa của 旧 là gì?

(a)  

9.

“西药”có nghĩa là gì?

a)

Thuốc tây

b)

Thuốc nam

c)

Thuốc bắc

d)

Thuốc đông

10.

Chọn đáp án chính xác:

本 là lượng từ của các đồ vật dưới đây:

a)

书、杂志、词典

b)

香水、衣服、光盘

c)

书、雨伞、笔

d)

光盘、词典、香水

11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Trong vali kia là cái gì?"

(a)  

12.

你有没有箱子?

4 lines
13.

你现在正在工作还是学习?

4 lines
14.

你爸爸今年多大了?

4 lines
15.

你妈妈做什么工作?

4 lines
16.

你有没有哥哥?

4 lines
17.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

a)

zhī

b)

zhì

c)

d)

18.

Câu dưới đây đúng hay sai:

这些本书是我的书。

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

19.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 里 / 是 / 日用品 / 都 / 箱子 / 的

(a)  

20.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

这不是中药,这是茶叶。

4 lines
21.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

语言

a)

yǔyán

b)

yùyán

c)

yúyàn

d)

yūyán

22.

"Ngữ pháp" tiếng Trung là gì?

a)

语法

b)

法语

c)

汉字

d)

发音

23.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

dàxué

a)

大学

b)

学校

c)

学习

d)

语言

24.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 哪 / 学生 / 的 / 个 / 班 / 是

a)

你是哪个班的学生?

b)

你是学生的哪个班?

c)

你是班的哪个学生?

d)

是你哪个班的学生?

25.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我······,你们······。

a)

说 / 听

b)

说 / 说

c)

听 / 听

d)

听 / 写

26.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

王老师 / 是 / 你们 / 吗 / 的 / 也 / 老师 / 汉语

a)

王老师也是你们的汉语老师吗?

b)

王老师是也你们的汉语老师吗?

c)

王老师也是你们汉语的老师吗?

d)

王老师也是你们的汉语老师?

27.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

" Sức khỏe của bố mẹ bạn thế nào?"

a)

你爸爸妈妈的身体怎么样?

b)

你爸爸妈妈怎么样?

c)

你身体怎么样?

d)

你爸爸妈妈的身体怎么?

28.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm sau:

xīn

a)

b)

c)

d)

29.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天下午我······妈妈打电话。

a)

b)

c)

d)

30.

“找” có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm, trả lại tiền thừa

b)

Trả lại tiền thừa

c)

Tìm kiếm

d)

Mua bán

31.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······家吃饭。

a)

b)

c)

d)

32.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

我 / 介绍 / 他们 / 先 / 俩 / 一下儿 / 我 / 新 / 同学 / 的 / 是

a)

我先介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

b)

先我介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

c)

我介绍先一下儿,他们俩是我的新同学。

d)

我先介绍一下儿,他们是我俩的新同学。

33.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Đây là hiệu trưởng của trường tôi."

a)

这是我学校的校长。

b)

这是我的学校校长。

c)

这是我学校校长。

d)

这是学校的我校长。

34.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我在何宁中心学汉语。

a)

你在哪儿学汉语?

b)

你在哪学汉语?

c)

你在那儿学汉语?

d)

你在那学汉语?

35.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 九楼 / 住 / 吗 / 也

a)

你也住九楼吗?

b)

你住也九楼吗?

c)

也你住九楼吗?

d)

你也九楼住吗?

36.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Anh ấy là một người rất tốt."

a)

他是一个很好的人。

b)

她是一个很好的人。

c)

他是一个很好人。

d)

他是一个好的人。

37.

"Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?" là:

a)

今天你觉得什么?

b)

今天你觉得怎么?

c)

今天你觉得怎么样?

d)

今天你觉得什么样?

38.

"Bạn học tiếng Trung ở đâu?" là:

a)

你学习汉语在哪儿?

b)

你在哪学习汉语?

c)

你在哪儿学习汉语?

d)

你在哪学习汉语?

39.

"Sách của tôi" là:

a)

我书的

b)

书我的

c)

我的书

d)

书的我

40.

“Tôi học tiếng Trung ở trường Đại Học Bắc Kinh" là:

a)

我学习汉语在北京大学

b)

我在大学北京学习汉语

c)

我在北京大学学习汉语

d)

我学习汉语在大学北京

41.

Dịch câu sau sang tiếng trung:

"Thư ký giới thiệu giáo sư Vương cho thầy hiệu trưởng."

(a)  

42.

Dịch câu sau sang tiếng trung:

"Mọi người ăn cơm trước đi, không cần đợi con."

(a)  

43.

Dịch câu sau sang tiếng trung:

"hai câu đều là du học sinh phải không?"

(a)  

44.

Dịch câu sau sang tiếng trung:

"anh ấy không phải người hàn quốc, tôi cũng không phải người hàn quốc."

(a)  

45.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

这······教授很好。

a)

b)

c)

d)

46.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

" Tôi giới thiệu trước một chút."

a)

我先介绍一下儿。

b)

我介绍一下儿。

c)

我介绍先一下儿。

d)

先我介绍一下儿。

47.

"Hiệu trưởng" tiếng Trung là gì?

a)

校长

b)

教授

c)

秘书

d)

学生

48.

"Hoan nghênh" tiếng Trung là gì?

(a)  

49.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Hai người chúng tôi đều là lưu học sinh."

(a)  

50.

Chọn đáp án chính xác:

你也是越南学生吗?

a)

不是。

b)

不要。

c)

要。

d)

好。

51.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

a)

liǎ

b)

liǎng

c)

liǎn

d)

liàng

52.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

她们 / 中国 / 是 / 留学生 / 都

(a)  

53.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

他 / 是 / 汉语 / 的 / 吗 / 老师 / 你 / 也

(a)  

54.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我要去中国······。

a)

留学

b)

买饭

c)

喝酒

d)

去哪儿

55.

Câu này đúng hay sai:

你是不是中国人吗?

a)

Sai

b)

Đúng

56.

"Chúng tôi đều là lưu học sinh Việt Nam" là:

a)

我们也是越南留学生

b)

我们也是留学生越南

c)

我们都是越南留学生

d)

我们都是留学生越南

57.

“Giới thiệu một chút" là:

a)

介绍一点儿

b)

介绍一些

c)

介绍一下儿

d)

介绍一会儿

58.

”Bạn đi Trung Quốc không?" là:

a)

你去中国不中国?

b)

你去不去中国?

c)

你去中国不中国吗?

d)

你去中国不中国吗?

59.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "我爸爸妈妈......是老师"

a)

b)

c)

d)

60.

Điền từ vào chỗ trống cho thích hợp:

我住在。。。北京市。

a)

越南

b)

美国

c)

中国

61.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

办公室

a)

bàngōngshì

b)

bāngōngshì

c)

bāngōngshī

d)

bàngōngshī

62.

找 có nghĩa là gì?

a)

mua

b)

tìm kiếm

c)

ở, cư trú

d)

ăn

63.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我老师······十八楼一门,房间号是504 。

a)

b)

c)

d)

64.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······北京大学······汉语。

(a)  

65.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我妈妈是银行的······。

a)

职员

b)

老师

c)

学生

d)

办公室

66.

这是什么?

a)

手机

b)

米饭

c)

苹果

d)

啤酒

67.

Chọn đáp án chính xác cho câu hỏi dưới đây:

你住哪儿?

a)

我住三楼。

b)

我不知道他的电话号码。

c)

我找王老师。

d)

他不在。

68.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

a)

jiā

b)

jiá

c)

jiǎ

d)

jià

69.

"Căn phòng" tiếng Trung là gì?

a)

房间

b)

手机

c)

电话

d)

知道

70.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

电话

a)

diànhuà

b)

diānhuà

c)

diānhuā

d)

diànhuā

71.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Tôi không biết."

(a)  

72.

Điền chữ Hán thích hợp vào chỗ trống:

你······手机号码是多少?

(a)  

73.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他住······?

a)

哪儿

b)

那儿

c)

d)

74.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······办公室······王老师。

a)

去 / 找

b)

来 / 买

c)

找 / 去

d)

去 / 叫

75.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Thầy giáo Vương có ở đây không?"

a)

王老师在吗?

b)

王老师在哪儿?

c)

王老师不在。

d)

你是王老师吗?

76.

Chọn đáp án chính xác:

谢谢你!

a)

不客气!

b)

没关系!

c)

没问题!

d)

明天见!

77.

Viết phiên âm còn thiếu cho dãy số dưới đây:

0979581733

líng jiǔ qī jiǔ wǔ bā (a)   qī sān sān

78.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

a)

ne

b)

c)

d)

79.

"Tầng, nhà lầu" tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

b)

c)

房间

d)

80.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 的 / 是 / 学生 / 她

a)

我是她的学生。

b)

她是学生的我。

c)

我的是她学生。

d)

我她是学生的。