wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

de cuong 12

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Turing test là gì?

a)

Là bài kiểm tra trí tuệ của thiết bị điện tử.

b)
  1. Là bài kiểm tra trí tuệ con người.

c)
  1. Là bài kiểm tra hiệu quả làm việc của máy tính.

d)
  1. Là bài kiểm tra trí tuệ của máy tính.

2.

Hệ thống A vượt qua bài kiểm tra Turing test khi: Nếu sau một số câu hỏi, người thẩm vấn C

a)

Phân biệt được đâu là máy  

b)
  1. Phân biệt được đâu là người

c)

Không phân biệt được người hay máy

d)
  1. Phân biệt được người hay máy

3.

Deepfake là gì?

a)

Hình ảnh hoặc video giả mạo do ai tạo ra.

b)

Một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh.

c)

Một thuật ngữ trong lập trình.

d)

Một công cụ tìm kiếm.

4.

AI có thể giải quyết vấn đề phức tạp nhưng không thể thực hiện được vấn đề nào sau đây?

a)

Tạo ra ý thức.

b)

Phát triển một bài báo cáo.

c)

Hiểu ngôn ngữ con người.

d)

Tự động hóa công việc đơn giản.

5.

MYCIN là hệ chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Nghiên cứu khoa học.

b)

Kinh doanh.

c)

 Y tế.

d)

Giáo dục.

6.

Giao thức được sử dụng phổ biến trên Internet?

a)

TCP/IP.

b)

IPX/SPX .

c)

ARPA.

d)

NETBEUI.

7.

Hãy cho biết tên miền của website www.edu.net.vn do nước nào quản lý?

a)

Mỹ.

b)

Pháp.

c)

Trung Quốc.

d)

Việt Nam.

8.

Hành động nào sau đây giúp bảo vệ quyền riêng tư trong thế giới ảo?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên.

c)

Đăng tải thông tin cá nhân công khai.

d)

Chấp nhận tất cả các yêu cầu kết bạn trên mạng xã hội.

9.

Giao thức TCP/IP viết tắt của từ gì?

a)

Transmission Control Protocol/Internet Protocol.

b)

Transfer Control Protocol/Internet Protocol.

c)

Transmission Control Procedure/Internal Protocol.

d)

Transfer Control Procedure/Internal Protocol.

10.

Giao thức HTTP dùng để làm gì?

a)

Truyền tải email.

b)

Truyền tải tập tin.

c)

Truyền tải trang web.

d)

Truyền tải dữ liệu video.

11.

Giao thức nào được sử dụng để bảo mật các giao dịch trên web?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

HTTPS.

d)

SMTP.

12.

Hoạt động nào sau đây không thể hiện tính nhân văn trên môi trường mạng?

a)

Chia sẻ những hành động thiện nguyện vì cộng đồng.

b)

Like và chia sẻ các bài đăng độc – lạ, đang được mọi người quan tâm.

c)

Tuân thủ luật an ninh mạng, luật an ninh thông tin.

d)

Kiểm soát thông tin cá nhân, giữ an toàn mật khẩu và thiết lập chế độ xem phù hợp.

13.

Phần tử HTML nào sau đây không sử dụng thẻ đóng để kết thúc khai báo?

a)

a

b)

input

c)

p

d)

body

14.

Địa chỉ IPv4 có kích thước bao nhiêu bit?

a)

64

b)

32

c)

16

d)

8

15.

Firewall (tường lửa) hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Phân tích và chặn các gói dữ liệu không hợp lệ

b)

Tăng tốc độ kết nối mạng

c)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền

d)

Cấp phát địa chỉ IP tĩnh

16.

Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

<title>

b)

<h6>

c)

<h1>

d)

<header>

17.

Thuộc tính nào dùng để thêm đường dẫn vào thẻ <a>?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

url

18.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách không có thứ tự (unordered list)?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<dl>

19.

Thẻ nào được dùng để chèn hình ảnh trong HTML?

a)

<image>

b)

<img>

c)

<src>

d)

<picture>

20.

Thuộc tính nào xác định kích thước chiều cao của hình ảnh?

a)

height

b)

width

c)

size

d)

dimension

21.

Định dạng nào không phải là loại danh sách trong HTML?

a)

Ordered List

b)

Unordered List

c)

Nested List

d)

Definition List

22.

Thẻ nào dùng để định nghĩa một đoạn văn bản trong HTML?

a)

<text>

b)

<para>

c)

<p>

d)

<span>

23.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định dữ liệu đầu vào bắt buộc?

a)

required

b)

mandatory

c)

compulsory

d)

validate

24.

Thẻ <meta> nào sau đây dùng để thiết lập charset là UTF-8?

a)

<meta charset="UTF-8">

b)

<meta name="charset" content="UTF-8">

c)

<meta type="UTF-8">

d)

<meta content="UTF-8">

25.

Khi sử dụng thẻ <form>, thuộc tính nào chỉ định phương thức gửi dữ liệu?

a)

method

b)

action

c)

post

d)

get

26.

Chọn đoạn mã đúng để tạo một đoạn văn bản với màu chữ đỏ:

a)

<p style="color: red;">Đây là đoạn văn</p>

b)

<p color="red">Đây là đoạn văn</p>

c)

<p style="font-color: red;">Đây là đoạn văn</p>

d)

<paragraph style="color: red;">Đây là đoạn văn</paragraph>

27.

Chọn đoạn mã đúng để tạo một liên kết đến "Trang Chủ" trên cùng một trang (sử dụng thẻ neo):

a)

<a href="#home">Trang Chủ</a> 

<div id="home">Đây là trang chủ</div>

b)

<a src="#home">Trang Chủ</a> 

<div name="home">Đây là trang chủ</div>

c)

<a href="#home">Trang Chủ</a> 

<div name="home">Đây là trang chủ</div>

d)

<a src="#home">Trang Chủ</a> 

<div id="home">Đây là trang chủ</div>

28.

Chọn đoạn mã đúng để chèn một hình ảnh với chiều rộng 200px và chiều cao tự động:

a)

<img src="image.jpg" width="200">

b)

<img src="image.jpg" width="200px" height="auto">

c)

<img src="image.jpg" style="width: 200px; height: auto;">

d)

<img src="image.jpg" size="200xauto">

29.

Chọn đoạn mã đúng để tạo danh sách thả xuống với 3 tùy chọn:

a)

<select>

  <option>Tuỳ chọn 1</option>

  <option>Tuỳ chọn 2</option>

  <option>Tuỳ chọn 3</option>

</select>

b)

<dropdown>

  <option>Tuỳ chọn 1</option>

  <option>Tuỳ chọn 2</option>

  <option>Tuỳ chọn 3</option>

</dropdown>

c)

<select>

  <dropdown>Tuỳ chọn 1</dropdown>

  <dropdown>Tuỳ chọn 2</dropdown>

  <dropdown>Tuỳ chọn 3</dropdown>

</select>

d)

<select>

  <choice>Tuỳ chọn 1</choice>

  <choice>Tuỳ chọn 2</choice>

  <choice>Tuỳ chọn 3</choice>

</select>

30.

Chọn đoạn mã đúng để chèn video vào trang web:

a)

<video src="video.mp4" controls>

</video>

b)

<video>

  <source src="video.mp4" type="video/mp4">

</video>

c)

<video url="video.mp4" controls>

d)

<embed src="video.mp4" type="video/mp4">

31.

Chọn đoạn mã đúng để tạo một biểu mẫu với phương thức POST và gửi đến URL submit.php:

a)

<form method="POST" action="submit.php">

</form>

b)

<form post="submit.php"></form>

c)

<form method="post" url="submit.php">

</form>

d)

<form action="submit.php" method="POST">

</form>

32.

Phát biểu nào sau đây là sai ?

a)

Phần tử <head> và <body> thường nằm trong phần tử <html>.

b)

Phần tử <meta> nằm trong phần tử <head>.

c)

Phần tử <meta> nằm ngoài phần tử <html>.

d)

Phần tử <head> thường chứa phần tử <title>

33.

Cho đoạn văn bản sau:

<p> thông tin này <b>in đậm </b><i>nghiêng</i></p>

Khi vẽ ra cây thông tin của trang web thì ta được:

a)

Nút gốc <p> và 2 nút con ngang nhau là <b> và <i>

b)

Nút gốc <p> và nút con <b> và nút <i> là con của <b>

c)

Nút gốc <p> và nút con <i> và nút <b> là con của <i>

d)

Nút gốc <p> và hai nút <b>, <i> ngang hàng với <p>

34.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

padding

b)

color 

c)

margin

d)

border  

35.

Để hiển thị ax2 trên trình duyệt web ta dùng đoạn lệnh nào sau đây ?

a)

<p>ax<sup>2</sup></p>

b)

<p>a<sup>x2</sup></p>

c)

<p>ax<sub>2</sub></p>

d)

<p>a<sup>x<sub>2</sub></sup></p>

36.

Để được hiển thị H2O trên trình duyệt web, ta dùng đoạn lệnh nào sau đây ?

a)

<p>H<sub>2</sub>O</p>

b)

<sup>H</sup>2<p>O</p>

c)

<p>H2<sup>O</sup>

d)

H<sup>2</sup>O.

37.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

< tr >Data< /tr >

b)

< table >Data< /table >

c)

< th >Data< /th >

d)

< td >Data< /td >

38.

Thẻ nào sau đây được dùng để khai báo ô tiêu đề của bảng?

a)

<table>.

b)

<tr>.

c)

<td>.

d)

<th>.

39.

Trong các thuộc tính của thẻ <img>, thuộc tính nào là bắt buộc?

a)

src.

b)

alt.

c)

width.

d)

height.

40.

Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định tài nguyên web sẽ tiếp nhận và xử lí dữ liệu mà người dùng vừa gửi đến máy chủ?

a)

url.

b)

action.

c)

method.

d)

source.

41.

Theo cách khai báo internal CSS (các thuộc tính định dạng trong các thẻ), các quy tắc định dạng được đặt trong cặp thẻ nào của tệp HTML?

a)

<title></title>

b)

<meta></meta>.

c)

<style></style>.

d)

<body></body>.

42.

Thuộc tính nào sau đây được dùng để xác định kiểu đánh số các mục trong danh sách có thứ tự?

a)

type.

b)

style.

c)

start.

d)

index.

43.

Thuộc tính xác định giá trị mặc định cho một phần tử input khi hiển thị biểu mẫu trên màn hình trình duyệt web là

a)

name.

b)

default.

c)

value.

d)

text.

44.

Thẻ <audio> và thẻ <video> có cùng thuộc tính nào sau đây?

a)

poster.

b)

autoplay.

c)

width.

d)

height.

45.

Đoạn mã tạo nút lệnh OK là

a)

<button=“submit” value=“OK”>

b)

<input type=“submit” value=“OK”>

c)

<button=“submit”>OK

d)

<label for=“submit”>OK</label>

46.

Đoạn mã HTML tạo bảng có cấu trúc như sau là

a)

<ol>

         <li><b>Natural Science</b>

              <ol>

                   <li>History</li>

                   <li>Geography</li>

                    <li>Civic Education</li>

              </ol>

        </li>

        <li><b>Social Science</b>

              <ol>

                   <li>Chemistry</li>

                   <li>Physics</li>

                   <li>Biology</li>

              </ol>

        </li>

     </ol>

b)

<ol type=“I”>

         <li><b>Natural Science</b>

              <ul>

                   <li>History</li>

                   <li>Geography</li>

                    <li>Civic Education</li>

              </ul>

        </li>

        <li><b>Social Science</b>

              <ul>

                   <li>Chemistry</li>

                   <li>Physics</li>

                   <li>Biology</li>

              </ul>

        </li>

     </ol>

c)

<ul type=“I”>

         <li><b>Natural Science</b></li>

         <ol>

               <li>History</li>

               <li>Geography</li>

                <li>Civic Education</li>

        </ol>

        <li><b>Social Science</b>

        <ol>

              <li>Chemistry</li>

              <li>Physics</li>

              <li>Biology</li>

        </ol>

        </li>

     </ul>

d)

<ol type=“I”>

         <li><b>Natural Science</b>

              <ol>

                   <li>History</li>

                   <li>Geography</li>

                    <li>Civic Education</li>

              </ol>

        </li>

        <li><b>Social Science</b>

              <ol>

                   <li>Chemistry</li>

                   <li>Physics</li>

                   <li>Biology</li>

              </ol>

        </li>

     </ol>

47.

Hãy chọn đoạn mã đúng để tạo liên kết đến Google và mở trong tab mới.

b)

<a src="https://www.google.com" target="_blank">Google</a>

c)

<a href="https://www.google.com" target="_blank">Google</a>

d)

<a link="https://www.google.com" target="new">Google</a>

48.

Đoạn mã nào đúng để tạo một bảng có 2 hàng và 3 cột?

a)

<table>

  <tr><td></td><td></td><td></td></tr>

  <tr><td></td><td></td><td></td></tr>

</table>

b)

<table>

  <td></td><td></td><td></td>

  <td></td><td></td><td></td>

</table>

c)

<table>

  <tr><th></th><th></th><th></th></tr>

  <tr><th></th><th></th><th></th></tr>

</table>

d)

<table>

  <row><td></td><td></td><td></td></row>

  <row><td></td><td></td><td></td></row>

</table>

49.

Hãy chọn đoạn mã đúng để tạo biểu mẫu nhập email với nút gửi.

a)

<form>

  <input type="email">

  <button>Gửi</button>

</form>

b)

<form>

  <input type="text">

  <input type="submit">

</form>

c)

<form>

  <input type="email" placeholder="Nhập email">

  <button type="submit">Gửi</button>

</form>

d)

<form>

  <input placeholder="Nhập email">

  <input type="submit">

</form>

50.

Chọn đoạn mã đúng để tạo một liên kết đến "Trang Chủ" trên cùng một trang (sử dụng thẻ neo):

a)

<a href="#home">Trang Chủ</a> 

<div id="home">Đây là trang chủ</div>

b)

<a src="#home">Trang Chủ</a> 

<div name="home">Đây là trang chủ</div>

c)

<a href="#home">Trang Chủ</a> 

<div name="home">Đây là trang chủ</div>

d)

<a src="#home">Trang Chủ</a> 

<div id="home">Đây là trang chủ</div>

51.

Chọn đoạn mã đúng để chèn một hình ảnh với chiều rộng 200px và chiều cao tự động:

a)

<img src="image.jpg" width="200">

b)

<img src="image.jpg" width="200px" height="auto">

c)

<img src="image.jpg" style="width: 200px; height: auto;">

d)

<img src="image.jpg" size="200x auto">

52.

Chọn đoạn mã đúng để tạo danh sách thả xuống với 3 tùy chọn:

a)

<select>

 <option>Tuỳ chọn 1</option>

  <option>Tuỳ chọn 2</option>

  <option>Tuỳ chọn 3</option>

</select>

b)

<dropdown>

  <option>Tuỳ chọn 1</option>

  <option>Tuỳ chọn 2</option>

  <option>Tuỳ chọn 3</option>

</dropdown>

c)

<select>

  <dropdown>Tuỳ chọn 1</dropdown>

  <dropdown>Tuỳ chọn 2</dropdown>

  <dropdown>Tuỳ chọn 3</dropdown>

</select>

d)

<select>

  <choice>Tuỳ chọn 1</choice>

  <choice>Tuỳ chọn 2</choice>

  <choice>Tuỳ chọn 3</choice>

</select>

53.

Phần tử HTML nào sau đây sử dụng thẻ đóng để kết thúc khai báo?

a)

img.

b)

br.

c)

input.

d)

strong.

54.

Phần tử HTML nào sau đây chỉ có thẻ mở?

a)

<h1>.

b)

<p>.

c)

<hr>.

d)

<div>.

55.

Phần tử HTML nào sau đây sử dụng thẻ đóng để kết thúc khai báo?

a)

img.

b)

hr.

c)

br.

d)

tr.

56.

Phần tử HTML nào sau đây chỉ có thẻ mở?

a)

<h1>.

b)

<p>.

c)

<hr>.

d)

<div>.

57.

HTML viết tắt của từ nào?

a)

Hyper Text Markup Language

b)

Hyperlink and Text Markup Language

c)

Home Tool Markup Language

d)

Hyperlink Tool Markup Language

58.

Trong HTML5, thuộc tính nào của thẻ <audio> cho phép tự động phát âm thanh?

a)

autoplay

b)

loop

c)

controls

d)

play

59.

Thuộc tính nào dùng để đặt màu nền cho một thẻ HTML?

a)

color

b)

background

c)

bgcolor

d)

background-color

60.

Đoạn văn bản (mã) HTML sau đây có lỗi khi tạo một siêu liên kết. Phương án nào cho bên dưới chỉ ra đúng lỗi đó?

<a href=“www.example.com”>Trang chủ</a>

a)

Thiếu hai dấu gạch chéo (//) trước tên miền.

b)

Thiếu kí tự gạch chéo (/) trước tên miền.

c)

Thiếu giao thức (http:// hoặc https://).

d)

Thiếu tên tệp tin cần liên kết.