Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4

Total questions: 104

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Viet Nam

b)

Australia

c)

England

d)

Malaysia

2.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Viet Nam

b)

Malaysia

c)

Australia

d)

Japan

3.

Lá cờ nào là của nước Anh?

a)
b)
c)
d)
4.

Lá cờ nào là của nước Nhật Bản?

a)
b)
c)
d)
5.

Lá cờ nào là của nước Mỹ?

a)
b)
c)
d)
6.

Look at the picture and choose the correct country (Nhìn tranh và chọn đúng tên quốc gia)

a)

Japan

b)

America

c)

Australia

d)

England

7.

Look and write. (Nhìn tranh và viết)

A: Where is he from?

B: He's from (a)   .

8.

Look and write. (Nhìn tranh và viết)

A: Where is she from?

B: She's from (a)   .

9.

Look and choose the correct answer. (Nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng)

A: Where are you from, Tom?

B: _________________________ .

a)

He's from America.

b)

He is America.

c)

I am from America.

d)

I am from Australia.

10.

Where are you (a)   ?

I'm from Malaysia

11.

Hello. I'm Akiko. I'm from.............

a)

Viet Nam

b)

Japan

c)

Malaysia

d)

England

12.

Hi,I'm Linda. I'm from........................

a)

Malaysia

b)

Australia

c)

Japan

d)

England

13.

Hakim is from ...................

a)

Malaysia

b)

England

c)

Viet Nam

14.

What country is it?

a)

England

b)

Malaysia

c)

America

d)

Viet Nam

15.

What country is it?

(a)  

16.

My name is ................ I'm from Viet Nam.

a)

Nam

b)

Linda

c)

Hoa

d)

Mai

17.

My name is (a)   I'm from Australia.

18.

Hello. My name is ................ I'm from Japan.

a)

Akiko

b)

Mai

c)

Hoa

d)

Linda

19.

A. Goodbye.

B: ..........................................

a)

Goodbye. See you later.

b)

hello. Nice to meet you.

c)

Hi. What's your name?

d)

I'm Tony.

20.

Good............... .

a)

bye

b)

morning

c)

afternoon

d)

night

21.

Reorder the following
Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh.

a)

Where

b)

are

c)

you

d)

from?

1)
2)
3)
4)
22.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

I'm

b)

from

c)

Viet Nam.

1)
2)
3)
23.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

Where

b)

's

c)

he

d)

from?

1)
2)
3)
4)
24.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

He

b)

's

c)

from

d)

America.

1)
2)
3)
4)
25.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

Where

b)

's

c)

she

d)

from?

1)
2)
3)
4)
26.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

She

b)

's

c)

from

d)

Malaysia.

1)
2)
3)
4)
27.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

Where

b)

are

c)

they

d)

from?

1)
2)
3)
4)
28.

Reorder the following

Sắp xếp lại để tạo thành câu hoàn chỉnh

a)

They

b)

're

c)

from

d)

Australia.

1)
2)
3)
4)
29.

Chọn câu đúng.

a)

I'm from Viet Nam.

b)

I's Viet Nam.

30.

Chọn câu đúng.

a)

He' re from America.

b)

He's from America.

31.

Chọn câu đúng.

a)

They're from Singapore.

b)

They's from Singapore.

32.



(a)  

33.



(a)  

34.



(a)  

35.



(a)  

36.



(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.

Answer this question.

Trả lời câu hỏi sau.
Where're you from?

4 lines
40.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

She's from Thailand.

b)

I'm fine, thank you.

41.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

What time do you go to school ?

b)

What time do you have dinner ?

42.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

I can swim, but my sister can't.

b)

Can you fly a kite ?

43.

Listen and tick (con nghe và chọn câu có nội dung con nghe được )

a)

When is your birthday ?

b)

What day is it today ?

44.

Listen and tick.

a)

b)

c)

45.

Listen and tick.

a)

b)

c)

46.

Listen and tick.

a)

b)

c)

47.

Listen and tick.

a)

b)

c)

48.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Can you ride a horse ?

B: Yes, I can.

a)

b)

c)

49.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Where is he from ?

B: He's from Australia.

a)

b)

c)

d)

50.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Where is she from ?

B: She's from Singapore.

a)

b)

c)

d)

51.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Where are you from ? ?

B: I'm from Britain.

a)

b)

c)

d)

52.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: What do you do on Sundays ?

B: I watch TV at home on Sundays.

a)

b)

c)

d)

53.

Read and tick (Con đọc và chọn bức tranh đúng ).

A: Can you roller skate ?

B: No, I can't. I can draw.

a)

b)

c)

54.

Look and write :

Hello, I'm from (a)   .

55.

Look and write :

Mai: What do you do on Saturdays ?

Lucy : I (a)   on Saturdays .

56.

Look and write :

I come back home at (a)   .

57.

Look and write :

My mother's birthday is (a)  

58.

Tìm các cặp tương ứng sau:

a)

1.

My birthday is in February .

b)

2.

My birthday is in March

c)

3.

My birthday is in January .

d)

4.

My birthday is in April.

59.

A: What do you want to eat ?

B : I ​ (a)   some ​ (b)   .

Choose from the below words
want
chips
60.
job
a)
Y tá
b)
Giáo viên
c)
Nghề nghiệp
d)
Cảnh sát
61.
farmer
a)
Nông dân
b)
Công nhân
c)
Học sinh, sinh viên
d)
nhân viên văn phòng
62.
office worker
a)
Nghề nghiệp
b)
nhân viên văn phòng
c)
Cảnh sát
d)
Diễn viên nữ
63.
teacher
a)
Diễn viên nam
b)
Nông dân
c)
Bác sĩ
d)
Giáo viên
64.
worker
a)
Công nhân
b)
Người làm vườn
c)
Diễn viên nam
d)
Y tá
65.
nurse
a)
nhân viên văn phòng
b)
Nghề nghiệp
c)
Y tá
d)
Học sinh, sinh viên
66.
policeman
a)
Người làm vườn
b)
Cảnh sát
c)
Nông dân
d)
Bác sĩ
67.
actor
a)
Bác sĩ
b)
Diễn viên nữ
c)
nhân viên văn phòng
d)
Diễn viên nam
68.
actress
a)
Giáo viên
b)
Học sinh, sinh viên
c)
Diễn viên nữ
d)
Công nhân
69.
student = pupil
a)
Học sinh, sinh viên
b)
Diễn viên nam
c)
Công nhân
d)
Nông dân
70.
doctor
a)
Cảnh sát
b)
Bác sĩ
c)
Người làm vườn
d)
Nghề nghiệp
71.
gardener
a)
Diễn viên nữ
b)
Y tá
c)
Giáo viên
d)
Người làm vườn
72.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

73.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

74.

Her _______ is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

75.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

76.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Sinh nhật của bạn là khi nào?

a)

How is your birthday?

b)

What is the date today?

c)

When is your birthday?

d)

Where are you from?

77.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

78.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn đến từ đâu?

a)

What's your name?

b)

How old are you?

c)

Where are you from?

d)

What pets do you like?

79.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

80.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

81.

My birthday is on the _____ of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

82.

His birthday is ____ the thirtieth of October.

a)

on

b)

in

c)

of

d)

to

83.

It’s on the ______ of December.

a)

twenty

b)

twentieth

c)

twentyth

d)

twenth

84.

When’s your birthday? - ________________.

a)

It’s Wednesday.

b)

It’s the first of June.

c)

It’s on the ninth of March.

d)

Happy birthday.

85.

Chọn từ khác loại:

a)

July

b)

November

c)

Monday

d)

September

86.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

87.

What _ _ your name?

a)

is

b)

am

c)

are

88.

Hello. I'm Ben

a)

Hi, I'm Ben

b)

Hello, Ben. I'm Minh

c)

Hello, Minh. I'm Ben

89.

Hello, .......... Minh

a)

I am

b)

I' am

c)

I''m

90.

Hello, I'm Phong.

..........., Phong. I'm Minh

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

I'm

d)

I am

91.

Từ có nghĩa " Cảm ơn"

(a)  

92.

Good ..........., Mai

a)

hello

b)

thanks

c)

bye

93.

Hello. I'm Minh

Hi,.................... I'm Phong

a)

Phong

b)

Mai

c)

Minh

d)

Nhan

94.

Chọn nhiều đáp án được nha

Hello, Minh. ............. Phong

a)

I am

b)

I'm

c)

I

d)

am

95.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

old/How/are /you?

(a)  

96.

Order the sentences( Xắp xếp câu)

meet/Nice/to/you

(a)  

97.

he__o

a)

ll

b)

lo

c)

ol

d)

la

98.

Con hay chọn 1 từ khác loại với 2 từ còn lại nhé

a)

Bye

b)

Hi

c)

Hello

99.

My ____________ Linda.

a)

name's

b)

name

c)

s'name

d)

is

100.

Reoder this sentence ( Sắp xếp lại các từ sau thành câu đúng)

is/ name?/ What/ your

(a)  

101.

K-L-M-....O

a)

M

b)

N

c)

K

d)

S

102.

Chọn đáp án đúng.

I'm six______.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

103.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

104.

Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn đang làm gì đấy?

c)

Bạn đến từ đâu?

d)

Bạn mấy tuổi rồi?